Sản phẩm về "8.2kw"
Để có nhiều kết quả hơn về
|
Toshiba e-Studio 550
Hãng sản xuất: Toshiba / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600x2400dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 55 / Thời gian copy bản đầu(s): 3.2 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Ethernet, Base-TX/10 Base-T, IEEE 1284, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 32 / Thời gian khởi động(s): 160 / Công suất tiêu thụ: 2kW / Trọng lượng(kg): 209 /
|
20.765.500 VNĐ (1.190,00 USD) Có 6 cửa hàng bán |
Sharp AR-M206
Hãng sản xuất: Sharp / Kiểu máy: Kiểu để bàn / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 20 / Thời gian copy bản đầu(s): 7.2 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 250 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Ethernet, Paralell, Base-TX/10 Base-T, IEEE 1284, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 32 / Thời gian khởi động(s): 45 / Công suất tiêu thụ: 1.2kW / Trọng lượng(kg): 33.79 /
|
23.560.000 VNĐ (1.350,14 USD) Có 15 cửa hàng bán |
SHARP AR-5320E
Hãng sản xuất: Sharp / Kiểu máy: Kiểu để bàn / Độ phân giải: 1200x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 20 / Thời gian copy bản đầu(s): 7.2 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 0 / Thời gian khởi động(s): 45 / Công suất tiêu thụ: 1.2kW / Trọng lượng(kg): 36.6 /
|
19.544.000 VNĐ (1.120,00 USD) Có 12 cửa hàng bán |
SHARP AR-M161
Hãng sản xuất: Sharp / Kiểu máy: Kiểu để bàn / Độ phân giải: 1200x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 16 / Thời gian copy bản đầu(s): 7.2 / Số bản copy liên tục(bản): 99 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: USB 1.1, IEEE 1284, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 16 / Thời gian khởi động(s): 45 / Công suất tiêu thụ: 1.2kW / Trọng lượng(kg): 29.7 /
|
19.544.000 VNĐ (1.120,00 USD) Có 11 cửa hàng bán |
Sharp AR-5316E
Hãng sản xuất: Sharp / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: - / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 16 / Thời gian copy bản đầu(s): 7.2 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 200 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 250 x 4 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 256 / Thời gian khởi động(s): 45 / Công suất tiêu thụ: 1.2kW / Trọng lượng(kg): 31.3 /
|
15.094.250 VNĐ (865,00 USD) Có 11 cửa hàng bán |
CANON IR-3530
Hãng sản xuất: Canon / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 2400x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 35 / Thời gian copy bản đầu(s): 4.9 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 1150 / Kiểu kết nối: USB, Ethernet, Base-TX/10 Base-T, / Bộ nhớ trong(MB): 128 / Thời gian khởi động(s): 15 / Công suất tiêu thụ: 1.2kW / Trọng lượng(kg): 70 /
|
69.277 VNĐ (3,97 USD) Có 24 cửa hàng bán |
komasu KM339
Hãng sản xuất: KOMASU / Type: Đặt trên bàn / Lò nấu: 1 cái / Lò nướng: Nướng 1mặt / Điện nguồn: 220~240V / Công suất: 2kW / Tính năng: Chức năng nấu nhanh, Lò nướng khô, 6 chức năng nấu: xào, nấu, nấu lẩu, hâm sữa, trưng kho, rán, Nút điều khiển dọc thân bếp, Bề mặt bếp bằng sứ thủy tinh chịu nhiệt, hình vuông, bền, 6 chế độ nấu khác nhau: nấu cơm, canh, đun nước, lẩu, xào, nướng., Kích thước nhỏ gọn tiện cất giữ, bảo quản, Dùng ăn lẩu và ăn nhanh, / Chiều rộng(mm): 0 / Chiều cao(mm): 0 / Chiều sâu(mm): 0 / Màu: - /
|
720.000 VNĐ (41,26 USD) Có 2 cửa hàng bán |
komasu KM239
Hãng sản xuất: KOMASU / Type: Đặt trên bàn / Lò nấu: 1 cái / Lò nướng: Nướng 1mặt / Điện nguồn: 220~240V / Công suất: 2kW / Tính năng: Chức năng nấu nhanh, Lò nướng khô, 6 chức năng nấu: xào, nấu, nấu lẩu, hâm sữa, trưng kho, rán, Nút điều khiển dọc thân bếp, Bề mặt bếp bằng sứ thủy tinh chịu nhiệt, hình vuông, bền, Kích thước nhỏ gọn tiện cất giữ, bảo quản, Dùng ăn lẩu và ăn nhanh, / Chiều rộng(mm): 0 / Chiều cao(mm): 0 / Chiều sâu(mm): 0 / Màu: - /
|
660.000 VNĐ (37,82 USD) Có 2 cửa hàng bán |
komasu KM139
Hãng sản xuất: KOMASU / Type: Đặt trên bàn / Lò nấu: 1 cái / Lò nướng: Nướng 1mặt / Điện nguồn: 220V / Công suất: 2kW / Tính năng: Chức năng hẹn giờ, Chức năng nấu nhanh, Lò nướng khô, Nút điều khiển dọc thân bếp, Bề mặt bếp bằng sứ thủy tinh chịu nhiệt, hình vuông, bền, Điều khiển bằng phím bấm điện tử, hiển thị LCD, dễ sử dụng, 6 chế độ nấu khác nhau: nấu cơm, canh, đun nước, lẩu, xào, nướng., Dùng ăn lẩu và ăn nhanh, / Chiều rộng(mm): 0 / Chiều cao(mm): 0 / Chiều sâu(mm): 0 / Màu: - /
|
795.000 VNĐ (45,56 USD) Có 2 cửa hàng bán |
Ricoh AFICIO MP 2000Le
Hãng sản xuất: Ricoh / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 20 / Thời gian copy bản đầu(s): 6.5 / Số bản copy liên tục(bản): 99 / Độ phóng to tối đa(%): 200 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 50 / Dung lượng khay giấy (tờ): 250 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: USB, Ethernet, Base-TX/10 Base-T, IEEE 1284, USB 2.0, Wireless, / Bộ nhớ trong(MB): 384 / Thời gian khởi động(s): 15 / Công suất tiêu thụ: 1.2kW / Trọng lượng(kg): 49 /
|
33.329.500 VNĐ (1.910,00 USD) Có 17 cửa hàng bán |
Toshiba E-studio 810
Hãng sản xuất: Toshiba / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 2400x2400dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 80 / Thời gian copy bản đầu(s): 3.2 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Ethernet, Base-TX/10 Base-T, IEEE 1284, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 32 / Thời gian khởi động(s): 160 / Công suất tiêu thụ: 2kW / Trọng lượng(kg): 200 /
|
22.510.500 VNĐ (1.290,00 USD) Có 5 cửa hàng bán |
SHARP AR-5320
Hãng sản xuất: Sharp / Kiểu máy: Kiểu để bàn / Độ phân giải: 1200x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 20 / Thời gian copy bản đầu(s): 7.2 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 250 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 0 / Thời gian khởi động(s): 45 / Công suất tiêu thụ: 1.2kW / Trọng lượng(kg): 36.6 /
|
28.618.000 VNĐ (1.640,00 USD) Có 4 cửa hàng bán |
Fushibao 2021C
Hãng sản xuất: FUSHIBAO / Type: Đặt trên bàn / Lò nấu: - / Lò nướng: Có / Điện nguồn: 220V / Công suất: 2kW / Tính năng: Chức năng nấu nhanh, Chức năng tự điều chỉnh nhiệt độ, Lò nướng khô, 6 chức năng nấu: xào, nấu, nấu lẩu, hâm sữa, trưng kho, rán, Chức năng đun nhanh/bảo ôn điều chỉnh theo ý muốn, Màn hình hiển thị đa sắc, Nút điều khiển dọc thân bếp, Bề mặt bếp bằng sứ thủy tinh chịu nhiệt, hình vuông, bền, 6 chế độ nấu khác nhau: nấu cơm, canh, đun nước, lẩu, xào, nướng., Kích thước nhỏ gọn tiện cất giữ, bảo quản, Dùng ăn lẩu và ăn nhanh, / Chiều rộng(mm): 0 / Chiều cao(mm): 0 / Chiều sâu(mm): 0 / Màu: Màu đen /
|
1.150.000 VNĐ (65,90 USD) Có 1 cửa hàng bán |
Goldsun 1001D
Hãng sản xuất: GOLDSUN / Type: Đặt cố định / Lò nấu: 1 cái / Lò nướng: Có / Điện nguồn: 220V / Công suất: 2.2kW / Tính năng: Chức năng nấu nhanh, Lò nướng khô, Màn hình hiển thị đa sắc, Nút điều khiển dọc thân bếp, 6 chế độ nấu khác nhau: nấu cơm, canh, đun nước, lẩu, xào, nướng., Dùng ăn lẩu và ăn nhanh, / Chiều rộng(mm): 0 / Chiều cao(mm): 0 / Chiều sâu(mm): 0 / Màu: Màu đen /
|
1.250.000 VNĐ (71,63 USD) Có 1 cửa hàng bán |
Nouvo LX (Green Silver/Gray/Blue)
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, 2 van SOHC, làm mát bằng dung dịch / Dung tich xy lanh: 135cc / Đường kính và hành trình piston: 54mm x 57,9mm / Tỷ số nén (lon): 10.8:1 / Công suất tối đa: 8.2kw / 8500rpm / Mô men cực đại: 10.3Nm/6500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động, / Hệ thống bôi trơn: Điều áp các te ướt / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: BS26 x 1 / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô, ly tâm tự động, / Chiều dài (mm): 1950mm / Chiều rộng (mm): 678mm / Chiều cao (mm): 1078mm / Độ cao yên xe: 770mm / Trọng lượng khô: 105kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1290mm / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực, / Phanh sau: Phanh thường, / Dung tích bình xăng: 4,8lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún, / Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún, /
|
28.800.000 VNĐ (1.650,43 USD) Có 2 cửa hàng bán |
Sản phẩm về "8.2kw"
Để có nhiều kết quả hơn về
|
|
|