Sản phẩm về "80 x 80 x 25.4mm"
Để có nhiều kết quả hơn về
|
Gigabyte GH-ED821-MF
Hãng sản xuất: GIGABYTE / Type: Fan&Heatsinks / Fan size: 80 x 80 x 25.4mm / Kiểu CPU hỗ trợ: AMD Athlon 64 FX (Socket 939 / 940), AMD Athlon 64 (Socket 754 / 939), / Bearing Type: - / Color: Blue, / Chất liệu bộ tản nhiệt: Đồng nguyên chất, / Linh kiện đi kèm: -, / Power Connector: - / LED: -, /
|
155.000 VNĐ (8,88 USD) Có 4 cửa hàng bán |
INTIMUS 280CC
Hãng sản xuất: Intimus / Kiểu huỷ: Thành sợi / Cỡ mảnh vụ sau khi huỷ: 4mm / Công suất huỷ tối đa (A4): 14-16tờ / Tốc độ huỷ: 7m/phút / Dung lượng thùng chứa (L): 35L / Hủy các chất liệu: Kim kẹp, Kim bấm, Thẻ tín dụng, / Kích thước giấy (mm): 235 / Trọng lượng (Kg): 15 / Xuất xứ: China /
|
8.370.000 VNĐ (479,66 USD) Có 4 cửa hàng bán |
GBC-SC080
Hãng sản xuất: GBC / Kiểu huỷ: Thành sợi / Cỡ mảnh vụ sau khi huỷ: 4mm / Công suất huỷ tối đa (A4): 10-12tờ / Tốc độ huỷ: 3m/phút / Dung lượng thùng chứa (L): 25L / Hủy các chất liệu: Kim kẹp, Thẻ tín dụng, / Kích thước giấy (mm): 230 / Trọng lượng (Kg): 4.8 / Xuất xứ: Germany /
|
2.355.750 VNĐ (135,00 USD) Có 18 cửa hàng bán |
Intimus 280SC
Hãng sản xuất: Intimus / Kiểu huỷ: Thành sợi / Cỡ mảnh vụ sau khi huỷ: 4mm / Công suất huỷ tối đa (A4): 14-16tờ / Tốc độ huỷ: 0,04m/s / Dung lượng thùng chứa (L): 38L / Hủy các chất liệu: Kim kẹp, Kim bấm, Thẻ tín dụng, Đĩa CD, Đĩa vi tính, Ghim kẹp, / Kích thước giấy (mm): 230 / Trọng lượng (Kg): 14 / Xuất xứ: Germany /
|
9.890.000 VNĐ (566,76 USD) Có 4 cửa hàng bán |
AQUAGATE MINI R120
Hãng sản xuất: COOLER MASTER / Type: Accessories / Fan size: 80 x 80 x 25.4mm / Kiểu CPU hỗ trợ: -, / Bearing Type: - / Color: -, / Chất liệu bộ tản nhiệt: Nhôm, / Linh kiện đi kèm: -, / Power Connector: - / LED: -, /
|
1.628.000 VNĐ (93,30 USD) Có 1 cửa hàng bán |
Logisys UV Blue
Hãng sản xuất: Logisys / Type: Fan only / Fan size: 80 x 80 x 25.4mm / Kiểu CPU hỗ trợ: AMD Athlon X2 (Socket 939), Intel Core 2 Duo (Socket LGA775), / Bearing Type: - / Color: Black, / Chất liệu bộ tản nhiệt: Nhôm, / Linh kiện đi kèm: -, / Power Connector: - / LED: BLUE, /
|
Đang cập nhật.. |
LOGISYS 120mm
Hãng sản xuất: Logisys / Type: Fan only / Fan size: 80 x 80 x 25.4mm / Kiểu CPU hỗ trợ: AMD Athlon X2 (Socket 939), Intel Core 2 Duo (Socket LGA775), / Bearing Type: - / Color: Black, / Chất liệu bộ tản nhiệt: Nhôm, / Linh kiện đi kèm: -, / Power Connector: - / LED: BLUE, /
|
Đang cập nhật.. |
Rosewill RCX-Z2 Ball CPU Cooler - Retail
ROSEWILL / Type: Fan&Heatsinks / Fan size: 80 x 80 x 25.4mm / Kiểu CPU hỗ trợ: Intel Pentium D (Socket LGA775), Intel Pentium 4 (Socket LGA775), Intel Celeron D (Socket LGA775), Intel Core 2 Duo (Socket LGA775), / Bearing Type: Ball / Color: Blue, / Chất liệu bộ tản nhiệt: Đồng và Nhôm, / Linh kiện đi kèm: -, / Power Connector: 4pin / LED: BLUE, /
|
Đang cập nhật.. |
ALPHA S-PAL8055FU 80mm Ball CPU Cooler - Retail
ALPHA / Type: Fan&Heatsinks / Fan size: 80 x 80 x 25.4mm / Kiểu CPU hỗ trợ: AMD: Duron, Athlon / XP (Socket A, T-bird, T-bred etc.), K5 thru K6-3, / Bearing Type: Ball / Color: Black, / Chất liệu bộ tản nhiệt: Nhôm, / Linh kiện đi kèm: Clips, Bolts, / Power Connector: 3pin / LED: -, /
|
Đang cập nhật.. |
Honda Future Neo (Vành đúc)
Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, cam đơn, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124cc / Đường kính và hành trình piston: 52.4mm x 57.9mm / Tỷ số nén (lon): 9.3:1 / Công suất tối đa: 6.6kw/7500rpm / Mô men cực đại: 9.9Nm/5000rpm / Hệ thống khởi động: khởi động bằng điện, Đạp chân, / Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: -, / Chiều dài (mm): 1890mm / Chiều rộng (mm): 705mm / Chiều cao (mm): 1080mm / Độ cao yên xe: 767mm / Trọng lượng khô: 105kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1240mm / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực, / Phanh sau: Phanh thường, / Dung tích bình xăng: 3.7lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ, Giảm chấn thủy lực, / Giảm xóc sau: Giảm chấn thủy lực, Lò xo trụ, /
|
Đang cập nhật.. |
Honda @125 2006
Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: 4 thì, 1 xilanh, SOHC, làm mát bằng chất lỏng / Dung tich xy lanh: 125cc / Đường kính và hành trình piston: 52.4mm x 57.8mm / Tỷ số nén (lon): 11:1 / Công suất tối đa: Không xác định / Mô men cực đại: - / Hệ thống khởi động: Điện, / Hệ thống bôi trơn: Tự động bôi trơn dầu / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: 26mm VK-type / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Truyền động bằng dây curoa, / Chiều dài (mm): - / Chiều rộng (mm): - / Chiều cao (mm): - / Độ cao yên xe: 800mm / Trọng lượng khô: 120kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1330mm / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Thắng đĩa, / Phanh sau: Tang trống, / Dung tích bình xăng: 9lít / Khung xe: Thép ống chịu lực cao với các thanh gia cường / Giảm xóc trước: 1 giảm chấn thuỷ lực với lò so ống lồng, / Giảm xóc sau: 2 giảm xóc 2 bên, hành trình lớn nhất 75 mm, /
|
Đang cập nhật.. |
Honda PS125i

Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: 4 thì, 1 xilanh, SOHC, làm mát bằng chất lỏng / Dung tich xy lanh: 125cc / Đường kính và hành trình piston: 52.4mm x 57.8mm / Tỷ số nén (lon): 11:1 / Công suất tối đa: 10.1kw/9000rpm / Mô men cực đại: 11.5Nm/7000rpm / Hệ thống khởi động: Điện, / Hệ thống bôi trơn: Tự động bôi trơn dầu / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: Bơm xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: Digital transistorised with electronic advance / Hệ thống ly hợp: Ly tâm tự động, / Chiều dài (mm): 1990mm / Chiều rộng (mm): 700mm / Chiều cao (mm): 1150mm / Độ cao yên xe: 800mm / Trọng lượng khô: 126kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1340mm / Khoảng cách gầm xe: 125mm / Phanh trước: Đĩa thuỷ lực, đường kính đĩa 220 mm, / Phanh sau: Tang trống, đường kính 130 mm, / Dung tích bình xăng: 8lít / Khung xe: Underbone; steel tube / Giảm xóc trước: Giảm chấn thuỷ lực ống lồng đường kính 33mm, hành trình 89mm, / Giảm xóc sau: 2 giảm xóc 2 bên, hành trình lớn nhất 83mm, /
|
Đang cập nhật.. |
ThermalTake Thunder blade 80mm LED fan
Hãng sản xuất: THERMALTAKE / Type: Heatsinks Only / Fan size: 80 x 80 x 25.4mm / Kiểu CPU hỗ trợ: -, / Bearing Type: - / Color: Blue, Red, Orange, Rainbow color fan, Yellow, / Chất liệu bộ tản nhiệt: -, / Linh kiện đi kèm: -, / Power Connector: - / LED: MULTI-COLOR, /
|
Đang cập nhật.. |
Kymco Vivio
Hãng sản xuất: KYMCO / Động cơ: 4thì, 1xylanh,SOHC, làm mát bằng quạt gió / Dung tich xy lanh: 124.6cc / Đường kính và hành trình piston: 52.4mm x 57.8mm / Tỷ số nén (lon): 8.6:1 / Công suất tối đa: 6.2kw/7500rpm / Mô men cực đại: 8.2Nm/6000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động, / Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: -, / Chiều dài (mm): 1800mm / Chiều rộng (mm): 655mm / Chiều cao (mm): 1115mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng khô: 110kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1220mm / Khoảng cách gầm xe: 135mm / Phanh trước: Thắng đĩa, / Phanh sau: Thắng đùm, / Dung tích bình xăng: 5.8lít / Khung xe: - / Giảm xóc trước: -, / Giảm xóc sau: 2 giảm xóc hai bên, /
|
Đang cập nhật.. |
Kymco Zing
Hãng sản xuất: KYMCO / Động cơ: 4 thì, 1 xylanh, SOHC,làm mát cưỡng bức bằng quạt gió / Dung tich xy lanh: 150cc / Đường kính và hành trình piston: 57.4mm x 57.8mm / Tỷ số nén (lon): 9.5:1 / Công suất tối đa: Không xác định / Mô men cực đại: - / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động, / Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: -, / Chiều dài (mm): 1860mm / Chiều rộng (mm): 780mm / Chiều cao (mm): 1100mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng khô: 122kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1300mm / Khoảng cách gầm xe: 140mm / Phanh trước: Thắng đĩa, / Phanh sau: Thắng đùm, / Dung tích bình xăng: 6.8 lít / Khung xe: - / Giảm xóc trước: -, / Giảm xóc sau: 2 giảm xóc hai bên, /
|
Đang cập nhật.. |
Sản phẩm về "80 x 80 x 25.4mm"
Để có nhiều kết quả hơn về
|
|
|