Sản phẩm về "800 mah"
Để có nhiều kết quả hơn về
|
BlackBerry Curve 8320 Red
Hãng sản xuất: BlackBerry / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, / Bộ vi xử lý: - / Tốc độ xử lý: - / Loại Ram: - / Dung lượng RAM: - / Dung lượng ROM: 64MB / Thẻ nhớ: microSD, / Loại màn hình: TFT / Kích thước màn hình: 2.5inch / Số lượng mầu hiển thị: 64000màu / Hệ điều hành: RIM OS / Tin nhắn : SMS, MMS, Email, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: WLAN Wi-Fi 802.11g, Bluetooth, WLAN Wi-Fi 802.11b, USB, GPRS, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, / Tích hợp Camera: 2.0Megapixels / Quay Video: Có / Pin: Pin tiêu chuẩn / Dung lượng Pin: 1100 mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 280giờ / Loa ngoài, MP3, MPEG4, WAP, Lịch nhắc việc, JAVA, / Trọng lượng: 111g /
|
3.799.000 VNĐ (217,71 USD) Có 6 cửa hàng bán |
BlackBerry Curve 8320 Gold
Hãng sản xuất: BlackBerry / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, / Bộ vi xử lý: - / Tốc độ xử lý: - / Loại Ram: - / Dung lượng RAM: - / Dung lượng ROM: 64MB / Thẻ nhớ: microSD, / Loại màn hình: TFT / Kích thước màn hình: 2.5inch / Số lượng mầu hiển thị: 64000màu / Hệ điều hành: RIM OS / Tin nhắn : SMS, MMS, Email, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: WLAN Wi-Fi 802.11g, Bluetooth, WLAN Wi-Fi 802.11b, USB, GPRS, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, / Tích hợp Camera: 2.0Megapixels / Quay Video: Có / Pin: Pin tiêu chuẩn / Dung lượng Pin: 1100 mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 280giờ / Loa ngoài, MP3, MPEG4, WAP, Lịch nhắc việc, JAVA, / Trọng lượng: 111g /
|
3.799.000 VNĐ (217,71 USD) Có 19 cửa hàng bán |
BlackBerry Curve 8320

Hãng sản xuất: BlackBerry / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, / Bộ vi xử lý: - / Tốc độ xử lý: - / Loại Ram: - / Dung lượng RAM: - / Dung lượng ROM: 64MB / Thẻ nhớ: microSD, / Loại màn hình: TFT / Kích thước màn hình: 2.5inch / Số lượng mầu hiển thị: 64000màu / Hệ điều hành: RIM OS / Tin nhắn : SMS, MMS, Email, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: WLAN Wi-Fi 802.11g, Bluetooth, WLAN Wi-Fi 802.11b, USB, GPRS, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, / Tích hợp Camera: 2.0Megapixels / Quay Video: Có / Pin: Pin tiêu chuẩn / Dung lượng Pin: 1100 mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 280giờ / Loa ngoài, MP3, MPEG4, WAP, Lịch nhắc việc, JAVA, / Trọng lượng: 111g /
|
3.799.000 VNĐ (217,71 USD) Có 26 cửa hàng bán |
BlackBerry Curve 8310 Titan
Hãng sản xuất: BlackBerry / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, / Bộ vi xử lý: - / Tốc độ xử lý: 312MHz / Loại Ram: - / Dung lượng RAM: - / Dung lượng ROM: 64MB / Thẻ nhớ: microSD, / Loại màn hình: TFT / Kích thước màn hình: - / Số lượng mầu hiển thị: 65000màu / Hệ điều hành: - / Tin nhắn : SMS, MMS, Email, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: Bluetooth v2.0, MiniUSB, EDGE Class10, 236.8kbps, GPRS, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, / Tích hợp Camera: 2.0Megapixels / Quay Video: Có / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 1100 mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 408giờ / Hỗ trợ đèn Flash, Built-in handsfree, Lịch nhắc việc, Quay số bằng giọng nói, Định vị GPS, / Trọng lượng: 111g /
|
3.099.000 VNĐ (177,59 USD) Có 18 cửa hàng bán |
BlackBerry Curve 8310 Red
Hãng sản xuất: BlackBerry / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, / Bộ vi xử lý: - / Tốc độ xử lý: 312MHz / Loại Ram: - / Dung lượng RAM: - / Dung lượng ROM: 64MB / Thẻ nhớ: microSD, / Loại màn hình: TFT / Kích thước màn hình: - / Số lượng mầu hiển thị: 65000màu / Hệ điều hành: - / Tin nhắn : SMS, MMS, Email, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: Bluetooth v2.0, MiniUSB, EDGE Class10, 236.8kbps, GPRS, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, / Tích hợp Camera: 2.0Megapixels / Quay Video: Có / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 1100 mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 408giờ / Hỗ trợ đèn Flash, Built-in handsfree, Lịch nhắc việc, Quay số bằng giọng nói, Định vị GPS, / Trọng lượng: 111g /
|
3.099.000 VNĐ (177,59 USD) Có 16 cửa hàng bán |
BlackBerry Curve 8310

Hãng sản xuất: BlackBerry / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, / Bộ vi xử lý: - / Tốc độ xử lý: - / Loại Ram: - / Dung lượng RAM: - / Dung lượng ROM: 64MB / Thẻ nhớ: microSD, / Loại màn hình: - / Kích thước màn hình: - / Số lượng mầu hiển thị: 65000màu / Hệ điều hành: - Đồng bộ hóa Dữ liệu: Bluetooth v2.0, MiniUSB, EDGE Class10, 236.8kbps, GPRS, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, / Tích hợp Camera: 2.0Megapixels / Quay Video: Có / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 1100 mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 408giờ / Hỗ trợ đèn Flash, Built-in handsfree, Lịch nhắc việc, Quay số bằng giọng nói, Định vị GPS, / Trọng lượng: 111g /
|
3.099.000 VNĐ (177,59 USD) Có 30 cửa hàng bán |
BlackBerry Curve 8320 Titan
Hãng sản xuất: BlackBerry / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, / Bộ vi xử lý: - / Tốc độ xử lý: - / Loại Ram: - / Dung lượng RAM: - / Dung lượng ROM: 64MB / Thẻ nhớ: microSD, / Loại màn hình: TFT / Kích thước màn hình: 2.5inch / Số lượng mầu hiển thị: 64000màu / Hệ điều hành: RIM OS / Tin nhắn : SMS, MMS, Email, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: WLAN Wi-Fi 802.11g, Bluetooth, WLAN Wi-Fi 802.11b, USB, GPRS, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, / Tích hợp Camera: 2.0Megapixels / Quay Video: Có / Pin: Pin tiêu chuẩn / Dung lượng Pin: 1100 mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 280giờ / Loa ngoài, MP3, MPEG4, WAP, Lịch nhắc việc, JAVA, / Trọng lượng: 111g /
|
3.799.000 VNĐ (217,71 USD) Có 11 cửa hàng bán |
Toshiba Portégé G500
Hãng sản xuất: Toshiba / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS2100, / Bộ vi xử lý: Intel XScale PXA270 / Tốc độ xử lý: 312MHz / Loại Ram: SDRAM / Dung lượng RAM: 64MB / Dung lượng ROM: 64MB / Thẻ nhớ: miniSD, SDIO, / Loại màn hình: TFT / Kích thước màn hình: 2.3inch / Số lượng mầu hiển thị: 65536màu / Hệ điều hành: Windows Mobile 5.0 for Smartphone AKU 3.2 Đồng bộ hóa Dữ liệu: WLAN Wi-Fi 802.11g, Integrated quad band CSD/GPRS/EDGE, MiniUSB, WLAN Wi-Fi 802.11b, Bluetooth® 1.2, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, Control Pad, / Tích hợp Camera: 1.9Megapixels / Quay Video: Có / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 1100 mAh / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - / Voice recorder, Loa ngoài, Wap 2.0, MP3, MPEG4, / Trọng lượng: 135g /
|
3.499.000 VNĐ (200,52 USD) Có 4 cửa hàng bán |
Sony Ericsson W910i Bronze
Hãng sản xuất: Sony-Ericsson / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, HSDPA, / Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 86g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 32 âm sắc, / Rung / Kích thước màn hình: - / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash, / Bộ nhớ trong: 40Mb / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: Symbian OS v9.1, UIQ 3.0 / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging, / Đồng bộ hóa giữ liệu: Bluetooth, / Kiểu kết nối: USB, / Camera: 2Megapixel / Màu: Đen, Đỏ, / Tính năng: Nghe nhạc, Từ điển T9, Loa ngoài, Cài đặt hình nền, nhạc chuông, Hiển thị hình ảnh người gọi, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, Quay Video, Thiết kế hỗ trợ chơi game, Công nghệ 3G, Video call, / Phần mềm: Java MIDP 2.0, xHTML, WAP 2.0, Chơi nhạc MP3/AAC..., Games, HTML(NetFront), / Pin: Li-Po 930 mAh / Thời gian đàm thoại: 9giờ / Thời gian chờ: 400giờ /
|
3.970.000 VNĐ (227,51 USD) Có 4 cửa hàng bán |
Sony Ericsson W910i
Hãng sản xuất: Sony-Ericsson / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, HSDPA, / Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 86g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 32 âm sắc, / Rung / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash, / Bộ nhớ trong: 40Mb / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: Symbian OS v9.1, UIQ 3.0 / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging, / Đồng bộ hóa giữ liệu: Bluetooth, / Kiểu kết nối: USB, / Camera: 2Megapixel / Màu: Đen, Đỏ, / Tính năng: Nghe nhạc, Từ điển T9, Loa ngoài, Cài đặt hình nền, nhạc chuông, Hiển thị hình ảnh người gọi, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, Quay Video, Thiết kế hỗ trợ chơi game, Công nghệ 3G, Video call, / Phần mềm: Java MIDP 2.0, xHTML, WAP 2.0, Chơi nhạc MP3/AAC..., Games, HTML(NetFront), / Pin: Li-Po 930 mAh / Thời gian đàm thoại: 9giờ / Thời gian chờ: 400giờ /
|
3.970.000 VNĐ (227,51 USD) Có 55 cửa hàng bán |
Sony Ericsson W910i Black

Hãng sản xuất: Sony-Ericsson / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, HSDPA, / Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 86g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 32 âm sắc, / Rung / Kích thước màn hình: - / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash, / Bộ nhớ trong: 40Mb / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: Symbian OS v9.1, UIQ 3.0 / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging, / Đồng bộ hóa giữ liệu: Bluetooth, / Kiểu kết nối: USB, / Camera: 2Megapixel / Màu: Đen, Đỏ, / Tính năng: Nghe nhạc, Từ điển T9, Loa ngoài, Cài đặt hình nền, nhạc chuông, Hiển thị hình ảnh người gọi, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, Quay Video, Thiết kế hỗ trợ chơi game, Công nghệ 3G, Video call, / Phần mềm: Java MIDP 2.0, xHTML, WAP 2.0, Chơi nhạc MP3/AAC..., Games, HTML(NetFront), / Pin: Li-Po 930 mAh / Thời gian đàm thoại: 9giờ / Thời gian chờ: 400giờ /
|
3.970.000 VNĐ (227,51 USD) Có 15 cửa hàng bán |
HTC P3452 Ted Baker Needle
Hãng sản xuất: HTC / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, / Bộ vi xử lý: TI OMAP 850 / Tốc độ xử lý: 201MHz / Loại Ram: SDRAM / Dung lượng RAM: 64MB / Dung lượng ROM: 128MB / Thẻ nhớ: microSD, SDIO, / Loại màn hình: Màn hình cảm ứng TFT / Kích thước màn hình: 2.8inch / Số lượng mầu hiển thị: 65536màu / Hệ điều hành: Windows Mobile 6 Professional / Tin nhắn : SMS, MMS, Email, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: Bluetooth v2.0, WLAN Wi-Fi 802.11g, MiniUSB, WLAN Wi-Fi 802.11b, GPRS, CSD, / Cách nhập dữ liệu: Màn hình cảm ứng, Control Pad, Touchscreen, / Tích hợp Camera: 1.9Megapixels / Quay Video: Có / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-po / Dung lượng Pin: 1100 mAh / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - / Voice recorder, Loa ngoài, MP3, MPEG4, Lịch nhắc việc, HTML, JAVA, Pocket Office(Word, Excel, Outlook, PDF viewer), / Trọng lượng: 112g /
|
5.400.000 VNĐ (309,46 USD) Có 5 cửa hàng bán |
Sony Ericsson S500i Mysterious Green
Hãng sản xuất: Sony-Ericsson / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, / Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 94g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: MP3, AAC, 72 âm sắc, / Rung / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MSMicro, / Bộ nhớ trong: 12Mb / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: Không có / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email, Instant Messaging, / Đồng bộ hóa giữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, / Kiểu kết nối: USB, / Camera: 2Megapixel / Màu: Đen, / Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Lịch nhắc việc, Đồng hồ, / Phần mềm: Java MIDP 2.0, WAP 2.0, Games, RSS feeds, / Pin: Li-Po 900 mAh / Thời gian đàm thoại: 9giờ / Thời gian chờ: 370 giờ /
|
2.650.000 VNĐ (151,86 USD) Có 69 cửa hàng bán |
Sony Ericsson S500i Contrasted Copper
Hãng sản xuất: Sony-Ericsson / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, / Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 94g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: MP3, AAC, 72 âm sắc, / Rung / Kích thước màn hình: - / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MSMicro, / Bộ nhớ trong: 12Mb / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: Không có / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email, Instant Messaging, / Đồng bộ hóa giữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, / Kiểu kết nối: USB, / Camera: 2Megapixel / Màu: Đen, / Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Lịch nhắc việc, Đồng hồ, / Phần mềm: Java MIDP 2.0, WAP 2.0, Games, RSS feeds, / Pin: Li-Po 900 mAh / Thời gian đàm thoại: 9giờ / Thời gian chờ: 370 giờ /
|
2.700.000 VNĐ (154,73 USD) Có 10 cửa hàng bán |
BlackBerry 7130v
Hãng sản xuất: BlackBerry / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, / Bộ vi xử lý: Intel XScale / Tốc độ xử lý: 312MHz / Loại Ram: SRAM / Dung lượng RAM: 16MB / Dung lượng ROM: 64MB / Thẻ nhớ: -, / Loại màn hình: - / Kích thước màn hình: - / Số lượng mầu hiển thị: 65000màu / Hệ điều hành: RIM OS / Tin nhắn : SMS, Email, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: Bluetooth v2.0, USB, GPRS, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, / Tích hợp Camera: Không / Quay Video: Không / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 1100 mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 400giờ / Built-in handsfree, Lịch nhắc việc, HTML, JAVA, / Trọng lượng: 120g /
|
1.399.000 VNĐ (80,17 USD) Có 11 cửa hàng bán |
Sản phẩm về "800 mah"
Để có nhiều kết quả hơn về
|
|
|