Sản phẩm về "800mhz"

Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Bo mạch chủ ASUS P5KPL-AM
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: Intel G31 / ICH7 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium D, Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -, / Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, 1600Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 4 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz, / Cổng USB và SATA: SATA II 3Gb/s x 4, USB 2.0 x 8, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -, /
3
300.000 ₫
1 mới
6 cũ từ 300.000 ₫
Thuộc danh mục
Mainboard
Bo mạch chủ ASUS P5KPL-AM SE
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: Intel G31 / ICH7 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Pentium D, Intel Celeron, Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium 4, / Front Side Bus (FSB): 533Mhz, 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, 1600Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 4 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -, /
4,3
350.000 ₫

4 cũ từ 350.000 ₫
Thuộc danh mục
Mainboard
Corsair (CGM2X2GS800) - DDR2 - 2GB - Bus 800MHz - PC2 6400
Hãng sản xuất: Corsair Memory Inc. / Dung lượng: 2GB / Loại RAM: DDR2 / Bus: 800MHz / Chân cắm: 240-pin / Cas Latency (độ trễ): - /
0
149.000 ₫
5 mới từ 149.000 ₫
2 cũ từ 155.000 ₫
Thuộc danh mục
RAM(laptop)
Corsair Value DDR2 - 1GB - Bus 800MHz - PC2-6400 (VS1GSD800D2)
Hãng sản xuất: Corsair Memory Inc. / Dung lượng: 1GB / Loại RAM: DDR2 / Bus: 800MHz / Chân cắm: - / Cas Latency (độ trễ): - /
0
114.000 ₫
3 mới từ 114.000 ₫
1 cũ từ 99.000 ₫
Thuộc danh mục
RAM(laptop)
FUJI XEROX Laser Color Enterprise Phaser 7760DN
FUJI XEROX / Loại máy in: In phun màu / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: 3màu / Kết nối: USB2.0, LAN, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 45tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 650tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 35tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, UNIX, Apple Mac OS 7.5 or greater, Mac OS 9.1 ~ 9.2, Mac OS X 10.2.4, SunSoft Solaris, Novell NetWare, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: 800MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 512 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz, / Khối lượng: 108 /
0
72.999.000 ₫
5 mới từ 72.999.000 ₫
Thuộc danh mục
Máy in
Fuji Xerox Laser Color Enterprise Phaser 7760DX
FUJI XEROX / Loại máy in: In phun màu / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: 3màu / Kết nối: USB2.0, LAN, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 45tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 650tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 35tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, UNIX, Apple Mac OS 7.5 or greater, HP-UX, Mac OS 9.1 ~ 9.2, Mac OS X 10.2.4, SunSoft Solaris, Novell NetWare, IBM AIX, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: 800MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 512 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz, / Khối lượng: 150kg /
0
169.999.000 ₫
5 mới từ 169.999.000 ₫
Thuộc danh mục
Máy in
Bo mạch chủ GIGABYTE GA-H55M-UD2H (rev. 1.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Socket: Intel Socket 1156 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel H55 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7/ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3/ Front Side Bus (FSB): -/ Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 16 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3 / Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 1800MHz, 2200Mhz Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, HDMI, CrossFireX/
0
1.100.000 ₫

5 cũ từ 1.100.000 ₫
Thuộc danh mục
Mainboard
Bo mạch chủ GIGABYTE GA-G41M-ES2L
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: Intel G41 / ICH7 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium D, Intel Celeron, Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium 4/ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -/ Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz/ Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 533Mhz, 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -/
4
700.000 ₫

3 cũ từ 600.000 ₫
Thuộc danh mục
Mainboard
Bo mạch chủ GIGABYTE GA-G41M-Combo (rev. 1.3)
GIGABYTE G41. Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: Intel G41 / ICH7 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium D, Intel Celeron, Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium 4, Intel Pentium Extreme, Intel Pentium Dual Core/ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -/ Front Side Bus (FSB): 1333Mhz/ Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / DDR3 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz/ Cổng USB và SATA: USB 2.0 x 8, SATA II 3Gb/s x 4/ Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -/
0
1.250.000 ₫
2 mới từ 1.250.000 ₫
2 cũ từ 1.170.000 ₫
Thuộc danh mục
Mainboard
Xerox Phaser 7400DN
7400DN. Xerox / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 600x600dpi / Mực in: - / Kết nối: USB, USB2.0, 10/100Base-TX Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 40tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 36tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In trực tiếp, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Microsoft Windows XP Pro x64, Macintosh OS X v10.2.8 - 10.5, / Bộ vi xử lý: 800MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 512 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 120V 50/60 Hz, / Khối lượng: 84Kg /
0
38.799.000 ₫
3 mới từ 38.799.000 ₫
Thuộc danh mục
Máy in
Bo mạch chủ GIGABYTE G41MT-S2
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: Intel G41 / ICH7 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium Dual Core/ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -/ Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz/ Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 4 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz/ Cổng USB và SATA: USB 2.0 x 4, SATA II 3Gb/s x 4/ Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID/
3,3
500.000 ₫
2 mới từ 795.000 ₫
5 cũ từ 500.000 ₫
Thuộc danh mục
Mainboard
Bo mạch chủ GIGABYTE G41MT-S2PT
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: Intel G41 / ICH7 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme/ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -/ Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz/ Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3 / Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz/ OC: - / Cổng USB và SATA: USB 2.0 x 8/ Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -/
0
650.000 ₫
2 mới từ 1.090.000 ₫
4 cũ từ 550.000 ₫
Thuộc danh mục
Mainboard
Adata - DDR2 - 1GB - Bus 800MHz
Hãng sản xuất: A-Data / Dung lượng: 1GB / Loại RAM: DDR2 / Bus: 800MHz / Chân cắm: - / Cas Latency (độ trễ): - /
0
114.000 ₫
4 mới từ 114.000 ₫
1 cũ từ 79.000 ₫
Thuộc danh mục
RAM(laptop)
Bo mạch chủ Gigabyte GA-G41MT-S2PT (rev. 2.1)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: Intel G41 / ICH7 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium Dual Core/ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -/ Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz/ Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3 / Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz/ OC: - / Cổng USB và SATA: SATA II 3Gb/s x 4, USB 2.0 x 8/ Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -/
0
848.000 ₫

4 cũ từ 790.000 ₫
Thuộc danh mục
Mainboard
Máy in HP LASERJET PRO 400 M401DN (CF278A)
CF278A. HP / Loại máy in: - / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB, USB2.0/ Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy thường (Tờ): 300tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 150tờ / Chức năng: -/ OS Supported: Microsoft Windows Vista, Microsoft Windows 7/ Bộ vi xử lý: 800MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 256 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: -/ Khối lượng: 11Kg /
4,5
6.099.000 ₫
21 mới từ 6.099.000 ₫
1 cũ từ 3.200.000 ₫
Thuộc danh mục
Máy in
Máy in HP LaserJet Pro 400 MFP M425dn (CF286A)
CF286A. HP / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB, USB2.0/ Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy thường (Tờ): 1250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 50tờ / Chức năng: -/ OS Supported: Microsoft Windows Vista, Microsoft Windows 7/ Bộ vi xử lý: 800MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 256 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: -/ Khối lượng: 15.1kg /
5
11.599.000 ₫
21 mới từ 11.599.000 ₫
Thuộc danh mục
Máy in
HP Pro 401D
HP / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: HP 80A / Kết nối: USB2.0, LAN, Ethernet/ Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 40tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 500tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 33tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 30tờ / Chức năng: In 2 mặt/ OS Supported: -/ Bộ vi xử lý: 800MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 256 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz/ Khối lượng: - /
5
4.500.000 ₫
14 mới từ 4.499.000 ₫
4 cũ từ 5.400.000 ₫
Thuộc danh mục
Máy in
HP Color LaserJet Enterprise M750dn (D3L09A)
HP / Loại máy in: - / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 600x600dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, Ethernet/ Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 30tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 500tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 30tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: -/ OS Supported: Mac OS X v10.4, v10.5, v10.6, Microsoft Windows Vista, Microsoft Windows Server 2008, Microsoft Windows 7, Microsoft Windows 8/ Bộ vi xử lý: 800MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 0 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz/ Khối lượng: 62.7Kg /
0
81.999.000 ₫
10 mới từ 81.999.000 ₫
Thuộc danh mục
Máy in
HP Color LaserJet Pro M252dw
HP / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 600x600dpi / Mực in: 4màu / Kết nối: USB2.0, USB Host, 10/100Base-TX Ethernet, 802.11 b/g/n/ Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 19tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 150tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 19 tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt/ OS Supported: Microsoft Windows XP, Mac OS X v10.4, v10.5, v10.6, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows 7, Microsoft Windows 8/ Bộ vi xử lý: 800MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 256 / Công suất tiêu thụ(W): 375 / Nguồn điện sử dụng: 115 - 127 VAC, 60Hz, 220 - 240 VAC, 50Hz/ Khối lượng: 12.2Kg /
4,7
6.000.000 ₫
16 mới từ 5.999.000 ₫
Thuộc danh mục
Máy in
Máy in màu đơn năng HP LaserJet Pro M154A
HP LaserJet Pro M154A. HP / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 600x600dpi / Mực in: Hộp mực / Kết nối: USB, USB2.0/ Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 16tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 150tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 16tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: -, In 2 mặt/ OS Supported: -, Microsoft Windows 7, Microsoft Windows 8/ Bộ vi xử lý: 800MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 128 / Công suất tiêu thụ(W): 343 / Nguồn điện sử dụng: AC 200 - 240V, 50 - 60Hz, 110V - 127V AC 50/60 Hz/ Khối lượng: 13.5Kg /
0
7.500.000 ₫
2 mới từ 6.200.000 ₫
Thuộc danh mục
Máy in

Sản phẩm về "800mhz"