Sản phẩm về "8chỗ"
Để có nhiều kết quả hơn về
|
Mitsubishi Jolie MB 2006
MITSUBISHI / 2.0L, 4G63 / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): 1997cc / Tỷ số nén: - / Công suất cực đại: 165hp / 5.500rpm / Momen xoắn cực đại (Nm): 173Nm/ 3.000rpm / Tốc độ tối đa (km/h): 150km/h / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h (giây): - / Hộp số: 5 số tay / Kiểu dẫn động: - / Tỷ số truyền: Không xác định / Loại nhiên liệu: Xăng / Hệ thống nạp nhiên liệu: Phun xăng đa điểm (MPI) / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4420mm / Rộng (mm): 1650mm / Cao (mm): 1800mm / Chiều dài cơ sở (mm): - / Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm): Không xác định / Khoảng sáng gầm xe (mm): 170mm / Trọng lượng không tải (kg): 1480 kg / Trọng lượng toàn tải: - / Bán kính vòng quay tối thiểu: - / Dung tích thùng xe (lít): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 8chỗ / / Âm thanh, hình ảnh, loa: Dàn CD 1 dĩa-MP3, /
|
Đang cập nhật.. |
Mitsubishi Jolie SS 2006
MITSUBISHI / 4G94,2.0L,16 xu-páp / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng / Dung tích xi lanh (cc): 1999cc / Tỷ số nén: 10 / Công suất cực đại: 165hp / 5.500rpm / Momen xoắn cực đại (Nm): 173Nm/ 3.000rpm / Tốc độ tối đa (km/h): 192km/h / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h (giây): 9.6giây / Hộp số: 5 số tay / Kiểu dẫn động: Truyền động bánh trước / Tỷ số truyền: 3.583/1.947/1.379/1.030/0.820 / Loại nhiên liệu: Xăng / Hệ thống nạp nhiên liệu: Phun xăng đa điểm (MPI) / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 8.4lít/100km / Dài (mm): 4640mm / Rộng (mm): 1750mm / Cao (mm): 1830mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm): 1470mm/1470mm / Khoảng sáng gầm xe (mm): 170mm / Trọng lượng không tải (kg): 1520kg / Trọng lượng toàn tải: 1600kg / Bán kính vòng quay tối thiểu: 10.4m / Dung tích thùng xe (lít): 430lít / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 50lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 8chỗ / Thiết bị an toàn, an ninh 1: Hệ thống hỗ trợ đỗ xe, Đèn sương mù phía sau, Đèn sương mù phía trước, / /
|
Đang cập nhật.. |
Suzuki APV GL 2006
SUZUKI / 1.6 lít / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng / Dung tích xi lanh (cc): 1590cc / Tỷ số nén: 9,5 / Công suất cực đại: 92.5hp / 5750rpm / Momen xoắn cực đại (Nm): 129Nm/ 4500rpm / Tốc độ tối đa (km/h): - / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h (giây): - / Hộp số: 5 số tay / Kiểu dẫn động: - / Tỷ số truyền: 3.652; 1.947; 1.423; 1.000; 0.795 / Loại nhiên liệu: Xăng / Hệ thống nạp nhiên liệu: Phun xăng điện tử đa điểm (EPI) / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4155mm / Rộng (mm): 1655mm / Cao (mm): 1855mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2625mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm): 1435mm /1435mm / Khoảng sáng gầm xe (mm): 175mm / Trọng lượng không tải (kg): 1160kg - 1325 kg / Trọng lượng toàn tải: 1950kg / Bán kính vòng quay tối thiểu: 4.9m / Dung tích thùng xe (lít): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 43lít / Số cửa: - / Số chỗ ngồi: 8chỗ / Thiết bị an toàn, an ninh 1: Đèn pha Halogen, / /
|
Đang cập nhật.. |
Suzuki APV GLX 2006
SUZUKI / G16A / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng / Dung tích xi lanh (cc): 1590cc / Tỷ số nén: 9.5 / Công suất cực đại: 92.5hp / 5750rpm / Momen xoắn cực đại (Nm): 129Nm/ 4500rpm / Tốc độ tối đa (km/h): - / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h (giây): - / Hộp số: 4 số tự động / Kiểu dẫn động: - / Tỷ số truyền: 2.826;1.493;1.000;0.730;2.703 / Loại nhiên liệu: Xăng / Hệ thống nạp nhiên liệu: Phun xăng điện tử đa điểm (EPI) / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4155mm / Rộng (mm): 1655mm / Cao (mm): 1855mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2625mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm): 1435mm /1435mm / Khoảng sáng gầm xe (mm): 170mm / Trọng lượng không tải (kg): 1325kg / Trọng lượng toàn tải: 1950kg / Bán kính vòng quay tối thiểu: 4.9m / Dung tích thùng xe (lít): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 43lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 8chỗ / Thiết bị an toàn, an ninh 1: Đèn đọc sách phía sau, Đèn đọc sách phía trước, Đèn pha Halogen, / Âm thanh, hình ảnh, loa: Đài AM/FM, Dàn CD 6 Đĩa và hệ thống âm thanh Stereo 6 loa, /
|
Đang cập nhật.. |
Toyota Innova G 2006
TOYOTA / 2.0 lít (1TR-FE) / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, 16 van, cam kép với VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Tỷ số nén: - / Công suất cực đại: 134hp / 5600rpm / Momen xoắn cực đại (Nm): 180Nm/ 4000rpm / Tốc độ tối đa (km/h): - / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h (giây): - / Hộp số: 5 số tay / Kiểu dẫn động: - / Tỷ số truyền: Không xác định / Loại nhiên liệu: Xăng / Hệ thống nạp nhiên liệu: Phun nhiên liệu điện tử (EFI) / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4555mm / Rộng (mm): 1770mm / Cao (mm): 1745mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2750mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm): 1510mm/1510mm / Khoảng sáng gầm xe (mm): 176mm / Trọng lượng không tải (kg): 1530kg / Trọng lượng toàn tải: 2170kg / Bán kính vòng quay tối thiểu: 5.4m / Dung tích thùng xe (lít): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: - / Số chỗ ngồi: 8chỗ / Thiết bị an toàn, an ninh 1: Túi khí ghế người lái, Hỗ trợ cảnh báo lùi, Đèn báo phanh lắp trên cao, Đèn sương mù phía trước, Chống bó cứng phanh (ABS), Khoá cửa trung tâm điều khiển từ xa, / Âm thanh, hình ảnh, loa: Đài AM/FM, Dàn CD 6 Đĩa và hệ thống âm thanh Stereo 6 loa, /
|
Đang cập nhật.. |
Toyota Innova J 2006
TOYOTA / 2.0 lít (1TR-FE) / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, 16 van, cam kép với VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Tỷ số nén: - / Công suất cực đại: 134hp / 5600rpm / Momen xoắn cực đại (Nm): 180Nm/ 4000rpm / Tốc độ tối đa (km/h): - / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h (giây): - / Hộp số: 5 số tay / Kiểu dẫn động: - / Tỷ số truyền: Không xác định / Loại nhiên liệu: Xăng / Hệ thống nạp nhiên liệu: Phun nhiên liệu điện tử (EFI) / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4555mm / Rộng (mm): 1770mm / Cao (mm): 1745mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2750mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm): 1510mm/1510mm / Khoảng sáng gầm xe (mm): 176mm / Trọng lượng không tải (kg): 1515 kg / Trọng lượng toàn tải: 2170kg / Bán kính vòng quay tối thiểu: 5.4m / Dung tích thùng xe (lít): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: - / Số chỗ ngồi: 8chỗ / / /
|
Đang cập nhật.. |
Toyota Zace GL 1.8 2005
TOYOTA / 1.8L, 7K-E, xăng không chì / Kiểu động cơ: 4 xilanh thẳng hàng, van treo / Dung tích xi lanh (cc): 1781cc / Tỷ số nén: - / Công suất cực đại: 82hp / 4800rpm / Momen xoắn cực đại (Nm): 140Nm/ 2800rpm / Tốc độ tối đa (km/h): - / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h (giây): - / Hộp số: 5 số tay / Kiểu dẫn động: - / Tỷ số truyền: Không xác định / Loại nhiên liệu: Xăng không chì / Hệ thống nạp nhiên liệu: Phun nhiên liệu điện tử (EFI) / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4520mm / Rộng (mm): 1720mm / Cao (mm): 1850mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2650mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm): 1445mm /1430mm / Khoảng sáng gầm xe (mm): 180mm / Trọng lượng không tải (kg): 1425 kg / Trọng lượng toàn tải: 1945kg / Bán kính vòng quay tối thiểu: 4.9m / Dung tích thùng xe (lít): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: - / Số chỗ ngồi: 8chỗ / Thiết bị an toàn, an ninh 1: Đèn sương mù phía sau, Đèn sương mù phía trước, / Âm thanh, hình ảnh, loa: Đài AM/FM, Dàn CD 6 Đĩa và hệ thống âm thanh Stereo 6 loa, /
|
Đang cập nhật.. |
Hi-Lander LX MT
ISUZU / 4JA1 Diesel / Kiểu động cơ: 4 xilanh OHV / Dung tích xi lanh (cc): 2499cc / Tỷ số nén: - / Công suất cực đại: 81hp / 3900rpm / Momen xoắn cực đại (Nm): 170Nm/ 2300rpm / Tốc độ tối đa (km/h): - / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h (giây): - / Hộp số: 5 số tay / Kiểu dẫn động: - / Tỷ số truyền: Không xác định / Loại nhiên liệu: Diesel / Hệ thống nạp nhiên liệu: Phun nhiên liệu trực tiếp / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4590mm / Rộng (mm): 1690mm / Cao (mm): 1830mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2680mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm): 1445mm/1420mm / Khoảng sáng gầm xe (mm): 185mm / Trọng lượng không tải (kg): Không xác định / Trọng lượng toàn tải: 2180kg / Bán kính vòng quay tối thiểu: 5.6m / Dung tích thùng xe (lít): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 8chỗ / Thiết bị an toàn, an ninh 1: Chức năng ga tự động và giới hạn tốc độ, Đèn sương mù phía sau, Đèn sương mù phía trước, Khoá cửa trung tâm điều khiển từ xa, / Âm thanh, hình ảnh, loa: Đài AM/FM, Dàn CD 6 Đĩa và hệ thống âm thanh Stereo 6 loa, /
|
Đang cập nhật.. |
Hi-Lander V-Spec AT
ISUZU / 4JA1 Turbo Diesel / Kiểu động cơ: 4 xilanh OHV / Dung tích xi lanh (cc): 2499cc / Tỷ số nén: - / Công suất cực đại: 85hp / 3900rpm / Momen xoắn cực đại (Nm): 190Nm/ 2000rpm / Thiết kế tăng áp (Turbo) / Tốc độ tối đa (km/h): - / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h (giây): - / Hộp số: 4 số tự động / Kiểu dẫn động: - / Tỷ số truyền: Không xác định / Loại nhiên liệu: Diesel / Hệ thống nạp nhiên liệu: Phun nhiên liệu trực tiếp / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4805mm / Rộng (mm): 1770mm / Cao (mm): 1890mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2680mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm): 1480mm/1455mm / Khoảng sáng gầm xe (mm): 210mm / Trọng lượng không tải (kg): Không xác định / Trọng lượng toàn tải: 2210kg / Bán kính vòng quay tối thiểu: 5.9m / Dung tích thùng xe (lít): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 8chỗ / Thiết bị an toàn, an ninh 1: Đèn sương mù phía sau, Đèn sương mù phía trước, Khoá cửa trung tâm điều khiển từ xa, / /
|
Đang cập nhật.. |
Hi-Lander V-Spec MT
ISUZU / 4JA1 Diesel / Kiểu động cơ: 4 xilanh OHV / Dung tích xi lanh (cc): 2499cc / Tỷ số nén: - / Công suất cực đại: 81hp / 3900rpm / Momen xoắn cực đại (Nm): 170Nm/ 2300rpm / Tốc độ tối đa (km/h): - / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h (giây): - / Hộp số: 5 số tay / Kiểu dẫn động: - / Tỷ số truyền: Không xác định / Loại nhiên liệu: Diesel / Hệ thống nạp nhiên liệu: Phun nhiên liệu trực tiếp / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4805mm / Rộng (mm): 1770mm / Cao (mm): 1890mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2680mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm): 1480mm/1455mm / Khoảng sáng gầm xe (mm): 210mm / Trọng lượng không tải (kg): Không xác định / Trọng lượng toàn tải: 2210kg / Bán kính vòng quay tối thiểu: 5.9m / Dung tích thùng xe (lít): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 8chỗ / Thiết bị an toàn, an ninh 1: Hệ thống cảnh báo chống trộm, Đèn sương mù phía sau, Đèn sương mù phía trước, / /
|
Đang cập nhật.. |
Hi-Lander X-Treme AT
ISUZU / 4JA1 Turbo Diesel / Kiểu động cơ: 4 xilanh OHV / Dung tích xi lanh (cc): 2499cc / Tỷ số nén: - / Công suất cực đại: 85hp / 3900rpm / Momen xoắn cực đại (Nm): 190Nm/ 2000rpm / Thiết kế tăng áp (Turbo) / Tốc độ tối đa (km/h): - / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h (giây): - / Hộp số: 4 số tự động / Kiểu dẫn động: - / Tỷ số truyền: Không xác định / Loại nhiên liệu: Diesel / Hệ thống nạp nhiên liệu: Phun nhiên liệu trực tiếp / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4805mm / Rộng (mm): 1770mm / Cao (mm): 1890mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2680mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm): 1480mm/1455mm / Khoảng sáng gầm xe (mm): 210mm / Trọng lượng không tải (kg): Không xác định / Trọng lượng toàn tải: 2210kg / Bán kính vòng quay tối thiểu: 5.9m / Dung tích thùng xe (lít): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 8chỗ / Thiết bị an toàn, an ninh 1: Hệ thống cảnh báo chống trộm, Đèn sương mù phía sau, Đèn sương mù phía trước, / /
|
Đang cập nhật.. |
Hi-Lander X-Treme MT
ISUZU / 4JA1 Diesel / Kiểu động cơ: 4 xilanh OHV / Dung tích xi lanh (cc): 2499cc / Tỷ số nén: - / Công suất cực đại: 81hp / 3900rpm / Momen xoắn cực đại (Nm): 170Nm/ 2300rpm / Tốc độ tối đa (km/h): - / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h (giây): - / Hộp số: 5 số tay / Kiểu dẫn động: - / Tỷ số truyền: Không xác định / Loại nhiên liệu: Diesel / Hệ thống nạp nhiên liệu: Phun nhiên liệu trực tiếp / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4805mm / Rộng (mm): 1770mm / Cao (mm): 1890mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2680mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm): 1480mm/1455mm / Khoảng sáng gầm xe (mm): 210mm / Trọng lượng không tải (kg): Không xác định / Trọng lượng toàn tải: 2210kg / Bán kính vòng quay tối thiểu: 5.9m / Dung tích thùng xe (lít): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 8chỗ / Thiết bị an toàn, an ninh 1: Đèn sương mù phía trước, / /
|
Đang cập nhật.. |
2005 NISSAN MURANO
NISSAN / Kiểu động cơ: V6 / Dung tích xi lanh (cc): - / Tỷ số nén: - / Công suất cực đại: 172kW/6000rpm / Momen xoắn cực đại (Nm): 318Nm/3600rpm / Tốc độ tối đa (km/h): 200Km/h / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h (giây): 9giây / Hộp số: - / Kiểu dẫn động: 4 bánh chủ động / Tỷ số truyền: Không xác định / Loại nhiên liệu: Xăng / Hệ thống nạp nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 15lít/100Km / Dài (mm): 4803mm / Rộng (mm): 1800mm / Cao (mm): Không xác định / Chiều dài cơ sở (mm): - / Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm): Không xác định / Khoảng sáng gầm xe (mm): 180 / Trọng lượng không tải (kg): 1800kg / Trọng lượng toàn tải: - / Bán kính vòng quay tối thiểu: - / Dung tích thùng xe (lít): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 82lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 8chỗ / Thiết bị an toàn, an ninh 1: Túi khí treo hai bên hàng ghế phía sau, Túi khí hai bên hàng ghế phía trước, Túi khí cho hành khác phía trước, Túi khí ghế người lái, Điều khiển hành trình (Cruise Control ), Hệ thống cảnh báo chống trộm, Tự động cân bằng điện tử (ESP), Đèn báo phanh lắp trên cao, Đèn sương mù phía trước, Chống bó cứng phanh (ABS), Phân bố lực phanh điện tử (EBD), Ghế nội thất bọc da, / Âm thanh, hình ảnh, loa: Đài AM/FM, Dàn CD 6 Đĩa và hệ thống âm thanh Stereo 6 loa, Dàn âm thanh 1CD, AM/FM, MP3/WMA, /
|
Đang cập nhật.. |
Lincoln navigator 2007
LINCONLN / 5.4 liters V8 / Kiểu động cơ: DOHC / Dung tích xi lanh (cc): - / Tỷ số nén: - / Công suất cực đại: 300 hp/5000 rpm / Momen xoắn cực đại (Nm): 365 ft-lbs/3750rpm / Tốc độ tối đa (km/h): - / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h (giây): - / Hộp số: 6 số tự động kết hợp với chế độ sang số tay / Kiểu dẫn động: 4WD / Tỷ số truyền: Không xác định / Loại nhiên liệu: Xăng / Hệ thống nạp nhiên liệu: Bơm cao áp điều khiển điện tử / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 17350 / Rộng (mm): 75.8(in.c) / Cao (mm): 78.3( in) / Chiều dài cơ sở (mm): - / Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm): Không xác định / Khoảng sáng gầm xe (mm): 9 (in. ) / Trọng lượng không tải (kg): 6070 lbs. / Trọng lượng toàn tải: 7720 lbs. / Bán kính vòng quay tối thiểu: - / Dung tích thùng xe (lít): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 28 (gal.) / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 8chỗ / Thiết bị an toàn, an ninh 1: Chức năng ga tự động và giới hạn tốc độ, Túi khí treo hai bên hàng ghế phía sau, Túi khí hai bên hàng ghế phía trước, Túi khí cho hành khác phía trước, Cảm biến lùi & cảm biến 4 góc, Túi khí ghế người lái, Điều khiển hành trình (Cruise Control ), Hệ thống cảnh báo chống trộm, Hỗ trợ cảnh báo lùi, Tự động cân bằng điện tử (ESP), Đèn đọc sách phía sau, Đèn đọc sách phía trước, Đèn báo phanh lắp trên cao, Đèn sương mù phía trước, Chống bó cứng phanh (ABS), Hệ thống hiển thị lực phanh, Phân bố lực phanh điện tử (EBD), Khoá cửa trung tâm điều khiển từ xa, Hệ thống kiểm soát trượt DTC, Ghế nội thất bọc da, / /
|
Đang cập nhật.. |
TOYOTA INNOVA V
Hãng sản xuất: TOYOTA / Loại động cơ: 2.0 lít (1TR-FE) / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, cam kép với WT-i, 16 van / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Tốc độ tối đa (km/h): - / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4580mm / Rộng (mm): 1770mm / Cao (mm): 1745mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2750mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1510/1510mm / Khoảng sáng gầm xe (mm): 191mm / Trọng lượng không tải (kg): 1585 kg / Dung tích thùng xe (lít): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 8chỗ /
|
Đang cập nhật.. |
Sản phẩm về "8chỗ"
Để có nhiều kết quả hơn về
|
|
Công ty cổ phần vật giá Việt Nam Địa chỉ: 202A Phố Huế, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội. Tel : 1900-561-276; Mail : info@vatgia.com Số ĐKKD: 0103013517; Ngày cấp 21/8/2006 tại Hà Nội; Người đại diện theo pháp luật: Ông Nguyễn Ngọc Điệp
|
Vatgia.com - Website thương mại điện tử hàng đầu tại Việt Nam, cung cấp hàng trăm nghìn sản phẩm từ hàng nghìn nhà cung cấp khác nhau |
|