Sản phẩm về "9.3:1"
Để có nhiều kết quả hơn về
|
LG L1942T
Hãng sản xuất: LG / Kích thước màn hình: 19inch / Kiểu màn hình: Active Matrix TFT LCD / Độ phân giải tối đa: 1280 x 1024 / Góc nhìn: 170°(H) / 170°(V) / Kích thước điểm ảnh: - / Khả năng hiển thị màu: 16.7 Triệu màu / Độ sáng màn hình: 300cd/m2 / Độ tương phản: 8000:1 / Thời gian đáp ứng: 5ms / Các kiểu kết nối hỗ trợ: D-Sub, DVI-D, VGA, DVI, RGB, / Công suất tiêu thụ (W): 33 / Linh kiện đi kèm: -, / Trọng lượng: 3.5kg /
|
2.700.000 VNĐ (146,58 USD) Có 3 cửa hàng bán |
HP Pavillion dv5t (Intel Core 2 Duo T5800 2.0Ghz, 2GB RAM, 250GB HDD, VGA NVIDIA GeForce 9200M GS, 15.4 inch, Windows Vista Home Premium)
Hãng sản xuất: HP-Compaq / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 15.4inch / Độ phân giải: WXGA (1280 x 800) / Dung lượng HDD: 250GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core 2 Duo T5800 / Tốc độ máy: 2.0GHz ( 2MB cache ) / Video Chipset: NVIDIA GeForce 9200M GS / Graphic Memory: 256MB / Memory Type: DDRII 800Mhz / Dung lượng Memory: 2GB (1GB x 2) / LAN: 10/100 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVDRW/DL/CDRW / Chuột: TouchPad, Scroll, / OS: Windows Vista Home Premium / Tính năng khác: IEEE1394, Camera, VGA out, HDMI, Express Card, RJ-11 Modem, Microphone, / Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.64kg /
|
14.736.000 VNĐ (800,00 USD) Có 4 cửa hàng bán |
FPT Elead N864 (Intel Core 2 duo T5800 2.0GHz, 1GB RAM, 160GB HDD, VGA Intel GMA 4500MHD, 14.1inch, FreeDOS)
Hãng sản xuất: FPT Elead / Motherboard Chipset: Mobile Intel PM45 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14.1inch / Độ phân giải: WXGA (1280 x 800) / Dung lượng HDD: 160GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core 2 Duo T5800 / Tốc độ máy: 2.0GHz ( 2MB cache ) / Video Chipset: Intel GMA 4500MHD / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDRII 667Mhz / Dung lượng Memory: 1GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Double Layer / Chuột: TouchPad, / OS: DOS / Tính năng khác: IEEE1394, S-Video out, Camera, VGA out, Express Card, RJ-11 Modem, SPDIF out, Microphone, / Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 3in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.4kg /
|
12.655.650 VNĐ (687,06 USD) Có 2 cửa hàng bán |
DAHLE 30104
Hãng sản xuất: DAHLE / Kiểu huỷ: Thành sợi / Cỡ mảnh vụ sau khi huỷ: 3.9mm / Công suất huỷ tối đa (A4): 12tờ / Tốc độ huỷ: 4m/phút / Dung lượng thùng chứa (L): 22L / Hủy các chất liệu: Kim kẹp, Kim bấm, Thẻ tín dụng, Ghim kẹp, / Kích thước giấy (mm): 220 / Trọng lượng (Kg): 13.3 / Xuất xứ: Germany /
|
4.325.000 VNĐ (234,80 USD) Có 6 cửa hàng bán |
KOBRA 3CC4
Hãng sản xuất: KOBRA / Kiểu huỷ: Thành sợi / Cỡ mảnh vụ sau khi huỷ: 3.5 x 40mm / Công suất huỷ tối đa (A4): 12-14tờ / Tốc độ huỷ: - / Dung lượng thùng chứa (L): 38.5L / Hủy các chất liệu: Kim kẹp, Kim bấm, Thẻ tín dụng, Đĩa CD, Ghim kẹp, / Kích thước giấy (mm): 220 / Trọng lượng (Kg): 0 / Xuất xứ: Italy /
|
6.120.000 VNĐ (332,25 USD) Có 7 cửa hàng bán |
Kobra S150
Hãng sản xuất: KOBRA / Kiểu huỷ: Thành sợi / Cỡ mảnh vụ sau khi huỷ: 3.5mm / Công suất huỷ tối đa (A4): 12tờ / Tốc độ huỷ: - / Dung lượng thùng chứa (L): 25L / Hủy các chất liệu: Kim kẹp, Kim bấm, Thẻ tín dụng, Ghim kẹp, / Kích thước giấy (mm): 220 / Trọng lượng (Kg): 12 / Xuất xứ: - /
|
2.500.000 VNĐ (135,72 USD) Có 4 cửa hàng bán |
Acer TravelMate 4320 50508Mi (011), (Intel Celeron M530 1.73 GHz, 512MB RAM, 80GB HDD, VGA Intel GMA X3100, 14.1 inch, PC Linux)
Hãng sản xuất: ACER / Motherboard Chipset: Intel GL960 Express / Độ lớn màn hình: 14.1inch / Độ phân giải: WXGA (1280 x 800) / Dung lượng HDD: 80GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Celeron M 530 / Tốc độ máy: 1.7 GHz ( 1024 Kb ) / Video Chipset: Intel GMA X3100 / Graphic Memory: 358MB share / Memory Type: DDRII 533Mhz / Dung lượng Memory: 512MB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Double Layer / Chuột: TouchPad, / OS: Linux / Tính năng khác: IEEE1394, S-Video out, TV out, Camera, VGA out, Cổng hồng ngoại, Type II PC Card, Express Card, RJ-11 Modem, Microphone, / Cổng USB: USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.4kg /
|
10.710.000 VNĐ (581,43 USD) Có 4 cửa hàng bán |
Gestetner MP 1600 Le
Hãng sản xuất: GESTETNER / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 16 / Thời gian copy bản đầu(s): 6 / Số bản copy liên tục(bản): 99 / Độ phóng to tối đa(%): 200 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 50 / Dung lượng khay giấy (tờ): 250 x 1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 48 / Thời gian khởi động(s): 15 / Công suất tiêu thụ: 440W / Trọng lượng(kg): 0 /
|
25.438.020 VNĐ (1.381,00 USD) Có 1 cửa hàng bán |
LG L1960TR 19 inch
Hãng sản xuất: LG / Kích thước màn hình: 19inch / Kiểu màn hình: TFT-LCD / Độ phân giải tối đa: 1280 x 1024 / Góc nhìn: 170°(H) / 170°(V) / Kích thước điểm ảnh: 0.294mm / Khả năng hiển thị màu: 16.2 Triệu màu / Độ sáng màn hình: 300cd/m2 / Độ tương phản: 3000:1 / Thời gian đáp ứng: 2ms / Các kiểu kết nối hỗ trợ: D-Sub, DVI-D, RGB, Composite, / Công suất tiêu thụ (W): 35 / Linh kiện đi kèm: VGA cable, DVI Cable, Power Cable, / Trọng lượng: 4.6kg /
|
3.140.000 VNĐ (170,47 USD) Có 6 cửa hàng bán |
Sony Ericsson W580i white
Hãng sản xuất: Sony-Ericsson / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, / Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 94g / Màn hình: 262144 màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC, / Rung / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MSMicro, / Bộ nhớ trong: 12Mb / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: Không có / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, / Đồng bộ hóa giữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth, / Kiểu kết nối: USB, / Camera: 2Megapixel / Màu: Xám bạc, / Tính năng: Máy tính cá nhân, Nghe nhạc, Ghi âm, Từ điển T9, Cài đặt hình nền, nhạc chuông, Lịch nhắc việc, Đồng hồ, Báo thức, MP4, Quay Video, / Phần mềm: Java MIDP 2.0, WAP 2.0, Chơi nhạc MP3/AAC..., Games, Walkman Media Player, HTML(NetFront), RSS feeds, / Pin: Li-Ion / Thời gian đàm thoại: 9giờ / Thời gian chờ: 370 giờ /
|
1.990.000 VNĐ (108,03 USD) Có 41 cửa hàng bán |
Siemens CX65
Hãng sản xuất: Siemens / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, / Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 90g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 132 x 176pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, WAV, / Rung / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: 100x100x100 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ, / Bộ nhớ trong: 11Mb / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, / Đồng bộ hóa giữ liệu: GPRS, Hồng ngoại(IR), / Kiểu kết nối: USB, / Camera: VGA 640 x 480pixels / Màu: Bạc, / Tính năng: Máy tính cá nhân, Ghi âm, Từ điển T9, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Đồng hồ, / Phần mềm: Java MIDP 2.0, xHTML, WAP 2.0, Games, / Pin: Li-Ion 750mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 250giờ /
|
530.000 VNĐ (28,77 USD) Có 1 cửa hàng bán |
Siemens M55
Hãng sản xuất: Siemens / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, / Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 83g / Màn hình: 4096 màu-CSTN / Độ phân giải màn hình: 101 x 80pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, WMA, / Rung / Sổ địa chỉ: 500địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 10x10x10 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ, / Bộ nhớ trong: Bộ nhớ chia sẻ / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: Không có / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, / Đồng bộ hóa giữ liệu: GPRS, / Kiểu kết nối: -, / Camera: Không có / Màu: -, / Tính năng: Máy tính cá nhân, Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Lịch nhắc việc, Đồng hồ, Báo thức, / Phần mềm: SyncML, Games, Quay số bằng giọng nói, WAP 1.2.1, / Pin: Li-Ion 700mAh / Thời gian đàm thoại: 6giờ / Thời gian chờ: 250giờ /
|
450.000 VNĐ (24,43 USD) Có 1 cửa hàng bán |
Siemens MC60
Hãng sản xuất: Siemens / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, / Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 86g / Màn hình: 4096 màu-CSTN / Độ phân giải màn hình: 101 x 80pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, WMA, / Rung / Sổ địa chỉ: 50địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 10x10x10 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ, / Bộ nhớ trong: Bộ nhớ chia sẻ / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: Không có / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email, / Đồng bộ hóa giữ liệu: GPRS, / Kiểu kết nối: -, / Camera: CIF 352 x 288pixels / Màu: Xám bạc, Xanh, / Tính năng: Máy tính cá nhân, Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Lịch nhắc việc, Có thể thay đổi vỏ máy, Đồng hồ, Báo thức, / Phần mềm: Games, Quay số bằng giọng nói, WAP 1.2.1, / Pin: Li-Ion 680mAh / Thời gian đàm thoại: 6giờ / Thời gian chờ: 250giờ /
|
400.000 VNĐ (21,72 USD) Có 1 cửa hàng bán |
Siemens A75
Hãng sản xuất: Siemens / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, / Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 78g / Màn hình: 4096 màu-TDF / Độ phân giải màn hình: 101 x 80pixels / Kiểu chuông: 40 âm sắc, / Rung / Sổ địa chỉ: 100địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 10x10x10 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ, / Bộ nhớ trong: - / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: - / Tin nhắn: SMS, EMS, / Đồng bộ hóa giữ liệu: GPRS, / Kiểu kết nối: -, / Camera: - / Màu: Xanh, Bạc, / Tính năng: Máy tính cá nhân, Từ điển T9, Đồng hồ, / Phần mềm: Games, WAP 1.2.1, / Pin: Li-Ion 650mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 250giờ /
|
410.000 VNĐ (22,26 USD) Có 2 cửa hàng bán |
Siemens C55
Hãng sản xuất: Siemens / Mạng: GSM1800, GSM900, / Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 80g / Màn hình: Màn hình đơn sắc / Độ phân giải màn hình: 101 x 64pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, WMA, / Rung / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: 10x10x10 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ, / Bộ nhớ trong: - / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: Không có / Tin nhắn: SMS, EMS, Instant Messaging, / Đồng bộ hóa giữ liệu: GPRS, / Kiểu kết nối: -, / Camera: Không có / Màu: -, / Tính năng: Máy tính cá nhân, Từ điển T9, Loa ngoài, Lịch nhắc việc, Đồng hồ, / Phần mềm: Games, WAP 1.2.1, / Pin: Li-Ion 700mAh / Thời gian đàm thoại: 6giờ / Thời gian chờ: 250giờ /
|
320.000 VNĐ (17,37 USD) Có 1 cửa hàng bán |
Sản phẩm về "9.3:1"
Để có nhiều kết quả hơn về
|
|
|