Sản phẩm về "9.98kg"
Để có nhiều kết quả hơn về
|
IBM Infoprint 1412
IBM / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: Khay mực / Kết nối: USB2.0, LAN, Parallel, Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 27tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In tràn lề, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, UNIX, Linux, Mac OS 9.1 ~ 9.2, Microsoft Windows Server 2003, / Bộ vi xử lý: 200MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 160 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 9.98Kg /
|
Đang cập nhật.. |
Brother HL 5270DN
BROTHER / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB, Parallel, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 24tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 50tờ / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In trực tiếp, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, UNIX, Apple Mac OS 7.5 or greater, Linux, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, Novell NetWare, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 32 / Công suất tiêu thụ(W): 460 / Nguồn điện sử dụng: AC 100V 50/60Hz, / Khối lượng: 9.98Kg /
|
8.594.000 VNĐ (492,49 USD) Có 3 cửa hàng bán |
ARIZKA AR-5500
Hãng sản xuất: ARIZKA / Động cơ: KUBOTA / Công suất(Prime Power)(kVA): 5.7KVA / Tần số(Hz): 50HZ / Tốc độ(vòng/phút): 0 / Pha: 1Pha / Hệ thống truyền động: - / Trọng lượng(Kg): 98kg / Nhiên liệu: Xăng / Hệ thống khởi động: Đề nổ bằng điện, / Xuất xứ: - /
|
Đang cập nhật.. |
PJ-112XGA
Hãng sản xuất: IO DATA / Mục đích sử dụng: Dùng trong presentation (4:3), / Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 1100cd/m2 / Hệ số tương phản: 2000:1 / Độ phân giải màn hình: 1024x768(XGA) / Độ phân giải: VGA~SXGA, / Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Nguồn điện: -, / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Cổng kết nối Video: S, Composite, / Cổng kết nối PC: RGB, / Độ ồn: - / Trọng lượng: 0.98kg /
|
Đang cập nhật.. |
Smash ( thắng đĩa )
Hãng sản xuất: SUZUKI / Động cơ: 4 thì, xy lanh đơn, SOHC,làm mát bằng gió. / Dung tich xy lanh: 110cc / Đường kính và hành trình piston: 53,5mm x 48,8mm / Tỷ số nén (lon): 9.5:1 / Công suất tối đa: Không xác định / Mô men cực đại: - / Hệ thống khởi động: Điện, Đạp chân, / Hệ thống bôi trơn: SALCS / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: VM17 (MIKUNI) / Hệ thống đánh lửa: DC -CDI (Kỹ thuật số) / Hệ thống ly hợp: Tự động loại SAPECS, / Chiều dài (mm): 1930mm / Chiều rộng (mm): 650mm / Chiều cao (mm): 1055mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng khô: 98kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: - / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Thắng đĩa, / Phanh sau: Thắng đùm, / Dung tích bình xăng: 4.5lít / Khung xe: - / Giảm xóc trước: Lò xo cuộn, Giảm chấn dầu, Telescopic, / Giảm xóc sau: Lò xo cuộn, Gấp, /
|
Đang cập nhật.. |
Smash ( thắng đùm :)
Hãng sản xuất: SUZUKI / Động cơ: 4 thì, xy lanh đơn, SOHC,làm mát bằng gió. / Dung tich xy lanh: 110cc / Đường kính và hành trình piston: 53,5mm x 48,8mm / Tỷ số nén (lon): 9.5:1 / Công suất tối đa: Không xác định / Mô men cực đại: - / Hệ thống khởi động: Điện, Đạp chân, / Hệ thống bôi trơn: SALCS / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: VM17 (MIKUNI) / Hệ thống đánh lửa: DC -CDI (Kỹ thuật số) / Hệ thống ly hợp: Tự động loại SAPECS, / Chiều dài (mm): 1930mm / Chiều rộng (mm): 650mm / Chiều cao (mm): 1055mm / Độ cao yên xe: 772mm / Trọng lượng khô: 98kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: - / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Thắng đùm, / Phanh sau: Thắng đùm, / Dung tích bình xăng: 4.5lít / Khung xe: - / Giảm xóc trước: Lò xo cuộn, Giảm chấn dầu, Telescopic, / Giảm xóc sau: Lò xo cuộn, Gấp, /
|
Đang cập nhật.. |
Sym RV1
Hãng sản xuất: SYM / Động cơ: Động cơ 4kỳ. 1xy lanh / Dung tich xy lanh: 110cc / Đường kính và hành trình piston: 50mm x 55.5mm / Tỷ số nén (lon): - / Công suất tối đa: Không xác định / Mô men cực đại: - / Hệ thống khởi động: Điện, Đạp chân, / Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: -, / Chiều dài (mm): 1905mm / Chiều rộng (mm): 750mm / Chiều cao (mm): 1090mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng khô: 98kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1220mm / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Thắng đĩa, / Phanh sau: Tang trống, / Dung tích bình xăng: 4lít / Khung xe: Bằng thép tấm dập liền khối / Giảm xóc trước: -, / Giảm xóc sau: -, /
|
Đang cập nhật.. |
|
Công ty cổ phần vật giá Việt Nam Địa chỉ: 202A Phố Huế, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội. Tel : 1900-561-276; Mail : info@vatgia.com Số ĐKKD: 0103013517; Ngày cấp 21/8/2006 tại Hà Nội; Người đại diện theo pháp luật: Ông Nguyễn Ngọc Điệp
|
Vatgia.com - Website thương mại điện tử hàng đầu tại Việt Nam, cung cấp hàng trăm nghìn sản phẩm từ hàng nghìn nhà cung cấp khác nhau |
|