|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: 3Com / Số cổng kết nối: 12 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.1x/ MAC Address Table: -/ Giao thức Routing/firewall: -/ Management: LAN/ Nguồn: 90-240VAC/50-60Hz Trọng Lượng (g): 4 /
|
26.727.330 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Planet / Số cổng kết nối: 80 x RJ45, 2 x Gigabit SFP/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u/ MAC Address Table: 1K/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP/ Management: Web - based/ Nguồn: 90-240VAC/50-60Hz Trọng Lượng (g): 0 /
|
260.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: 3Com / Số cổng kết nối: 80 x RJ45, 2 x Gigabit SFP/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u/ MAC Address Table: 8K/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP, TFTP/ Management: Web - based, LAN/ Nguồn: 90-240VAC/50-60Hz Trọng Lượng (g): 0 /
|
1.140.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TENDA / Số cổng kết nối: 16 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x, IEEE 802.3ab/ MAC Address Table: 8K/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP/ Management: Web - based/ Nguồn: 90-240VAC/50-60Hz Trọng Lượng (g): 0 /
|
490.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HP / Số cổng kết nối: 1 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.3, IEEE 802.3u, 802.3af, IEEE 802.11a/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: WPA, WPA2/ Giao thức Routing / Firewall: -/ Manegement: -/ Nguồn: 90-240VAC/50-60Hz/ Trọng Lượng(g): 280 /
|
5.096.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: ENGENIUS / Số cổng kết nối: 1 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps, 54Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x, IEEE 802.1x/ MAC Address Table: 1K/ Giao thức bảo mật: WPA, WPA2/ Giao thức Routing / Firewall: SNMP/ Manegement: LAN, Web - based, Web Interface/ Nguồn: 90-240VAC/50-60Hz/ Trọng Lượng(g): 0 /
|
3.590.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Asus / Số cổng kết nối: 5 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x/ MAC Address Table: 1K/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP/ Management: Web - based, LAN, Web Interface, Telnet/ Nguồn: 90-240VAC/50-60Hz Trọng Lượng (g): 164 /
|
210.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: ENGENIUS / Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.11n, IEEE 802.1x/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: WPA, WEP, SSID Broadcast, MAC Filtering, WPA2/ Giao thức Routing / Firewall: TCP/IP/ Manegement: LAN, Web Interface/ Nguồn: 90-240VAC/50-60Hz, 12V DC - 1A/ Trọng Lượng(g): 0 /
|
4.250.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: CISCO / Số cổng kết nối: 80 x RJ45, 1 Gigabit SFP, 2 x Gigabit SFP/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps, 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.1d, IEEE 802.1p, IEEE 802.3x, IEEE 802.3ab, IEEE 802.1x/ MAC Address Table: 8K/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP/ Management: Web - based, Web Interface, Console/ Nguồn: 90-240VAC/50-60Hz Trọng Lượng (g): 1400 /
|
13.104.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: CISCO / Số cổng kết nối: 80 x RJ45, 1 x RJ45(Gigabit Ethernet), 2 x Gigabit SFP/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps, 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3u, IEEE 802.3x, IEEE 802.1x/ MAC Address Table: 8K/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP, HTTP/ Management: Web Interface, Console, Wan/ Nguồn: 90-240VAC/50-60Hz Trọng Lượng (g): 1400 /
|
10.920.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SENAO / Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.3u, IEEE 802.1x/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: WPA, WEP, MAC Filtering/ Giao thức Routing / Firewall: TCP/IP/ Manegement: Web - based, Web Interface/ Nguồn: 90-240VAC/50-60Hz, 12V DC - 1A/ Trọng Lượng(g): 350 /
|
3.529.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Cisco / Số cổng kết nối: 1 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps, 54Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.3, IEEE 802.1x, IEEE 802.11i/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: WPA2/ Giao thức Routing / Firewall: -/ Manegement: -/ Nguồn: 90-240VAC/50-60Hz/ Trọng Lượng(g): 0 /
|
11.419.200 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: 3Com / Số cổng kết nối: 48 x RJ45, 2 x RJ45(Gigabit Ethernet)/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps, 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.1d, IEEE 802.1p, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3z, IEEE 802.1q, IEEE 802.3i, IEEE 802.1w, IEEE 802.3ad, IEEE 802.1x/ MAC Address Table: 8K/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP, TFTP, DHCP/ Management: Console, Telnet, SNMP, RMON/ Nguồn: 90-240VAC/50-60Hz Trọng Lượng (g): 3300 /
|
24.550.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: 3Com / Số cổng kết nối: 24 x RJ45, 2 x RJ45(Gigabit Ethernet)/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps, 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.1p, IEEE 802.3ad, IEEE 802.1x/ MAC Address Table: 8K/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP, TFTP, IGMPv2/ Management: Console, Telnet, SNMP/ Nguồn: 90-240VAC/50-60Hz Trọng Lượng (g): 3300 /
|
36.666.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: 3Com / Số cổng kết nối: 24 x RJ45, 4 x RJ45 (Gigabit Ethernet)/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps, 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.1d, IEEE 802.1p, IEEE 802.3x, IEEE 802.3z, IEEE 802.1q, IEEE 802.1w/ MAC Address Table: 14K/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP, DHCP, IGMPv2, RIP-1, RIP-2, PIM-SM, PIM-DM/ Management: Console, Telnet, SNMP/ Nguồn: 90-240VAC/50-60Hz Trọng Lượng (g): 3310 /
|
31.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: 3Com / Số cổng kết nối: 48 x RJ45, 4 x RJ45 (Gigabit Ethernet)/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps, 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.1d, IEEE 802.1p, IEEE 802.3x, IEEE 802.3z, IEEE 802.1q, IEEE 802.1w/ MAC Address Table: 14K/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP, DHCP, IGMPv2, RIP-1, RIP-2, PIM-SM, PIM-DM/ Management: Console, Telnet, SNMP/ Nguồn: 90-240VAC/50-60Hz Trọng Lượng (g): 3300 /
|
64.150.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SENAO / Số cổng kết nối: 1 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: TKIP, AES/ Giao thức Routing / Firewall: CSMA/CA/ Manegement: -/ Nguồn: 90-240VAC/50-60Hz, 12V DC - 1A/ Trọng Lượng(g): 0 /
|
4.480.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SENAO / Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN, 1 RJ45 WAN/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: WPA, WEP, NAT, VPN pass through, TKIP, AES/ Giao thức Routing / Firewall: CSMA/CA, DHCP, PPPoE, PPTP, VPN Passthrough, UPnP/ Manegement: Web - based, DDNS, SNMP V2, QoS/ Nguồn: 90-240VAC/50-60Hz/ Trọng Lượng(g): 250 /
|
1.530.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: ENGENIUS / Số cổng kết nối: 1 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.1Q, IEEE 802.1x/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: WPA, NAT, MAC Filtering, VPN pass through, PSK, 802.1x, TKIP, AES/ Giao thức Routing / Firewall: CSMA/CA, PPPoE, SSID/ Manegement: Web - based, Web Interface, SNMP V2, Telnet & CLI, HTTP, QoS/ Nguồn: 90-240VAC/50-60Hz, 12V DC - 1A/ Trọng Lượng(g): 350 /
|
3.536.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: 3Com / Số cổng kết nối: 48 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.1d, IEEE 802.1p, IEEE 802.3x, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3z, IEEE 802.1q, IEEE 802.3i, IEEE 802.3ad, IEEE 802.1x, IEEE 802.3af/ MAC Address Table: -/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP/ Management: Web Interface, Telnet, SNMP/ Nguồn: 90-240VAC/50-60Hz/ Số cổng kết nối (2): 4 x Gigabit SFP/ Trọng Lượng (g): 0 /
|
136.500.000 VNĐ |