Sản phẩm về "97kg"
Để có nhiều kết quả hơn về
|
NEC VT-695
Hãng sản xuất: NEC / Mục đích sử dụng: Dùng trong presentation (4:3), / Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 2500cd/m2 / Hệ số tương phản: 600:1 / Độ phân giải màn hình: 1024x768(XGA) / Độ phân giải: VGA~UXGA, / Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.77triệu màu / Nguồn điện: -, / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Cổng kết nối Video: S, Composite, / Cổng kết nối PC: DVI, RGB, / Độ ồn: - / Trọng lượng: 2.97kg /
|
20.280.000 VNĐ (1.200,00 USD) Có 14 cửa hàng bán |
YAMAHA JUPITER GRAVITA (PHANH ĐĨA)
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, SOHC,2 van, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 110.3cc / Đường kính và hành trình piston: 51mm x 54mm / Tỷ số nén (lon): 9.3:1 / Công suất tối đa: 6.6kw/8000rpm / Mô men cực đại: 9,0 Nm/5000rpm / Hệ thống khởi động: khởi động bằng điện, Đạp chân, / Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: -, / Chiều dài (mm): 1910mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1040mm / Độ cao yên xe: 760mm / Trọng lượng khô: 97kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1230mm / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực, / Phanh sau: Phanh thường, / Dung tích bình xăng: 4.5lít / Khung xe: - / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún, Lò xo, / Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, Lò xo, /
|
21.900.000 VNĐ (1.295,86 USD) Có 2 cửa hàng bán |
YAMAHA JUPITER GRAVITA RC
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, SOHC,2 van, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 110.3cc / Đường kính và hành trình piston: 51.0mm x 54.0mm / Tỷ số nén (lon): 9.3 : 1 / Công suất tối đa: 6.6kw/8000rpm / Mô men cực đại: 9,0 Nm/5000rpm / Hệ thống khởi động: khởi động bằng điện, Đạp chân, / Hệ thống bôi trơn: Ngâm trong dầu / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: -, / Chiều dài (mm): 1910mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1040mm / Độ cao yên xe: 760mm / Trọng lượng khô: 97kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1230mm / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực, / Phanh sau: Phanh thường, / Dung tích bình xăng: 4.5lít / Khung xe: - / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún, lò xo, / Giảm xóc sau: Phuộc hai khúc, Giảm chấn dầu, Lò xo, /
|
23.500.000 VNĐ (1.390,53 USD) Có 1 cửa hàng bán |
YAMAHA JUPITER MX NEW (PHANH ĐĨA)
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, SOHC,2 van, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 110.3cc / Đường kính và hành trình piston: 51.0mm x 54.0mm / Tỷ số nén (lon): 9.3 : 1 / Công suất tối đa: 6,6kw/8000rpm / Mô men cực đại: 9,0 Nm/5000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân, / Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: 0.8 lít / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: -, / Chiều dài (mm): 1910mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1040mm / Độ cao yên xe: 760mm / Trọng lượng khô: 97kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1230mm / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực, / Phanh sau: Phanh thường, / Dung tích bình xăng: 4.5lít / Khung xe: - / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún, lò xo, / Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, 2 giảm xóc hai bên, Lò xo, /
|
Đang cập nhật.. |
YAMAHA JUPITER MX (PHANH CƠ)
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, 1 xylanh, SOHC,làm mát tự nhiên bằng không khí / Dung tich xy lanh: 110.3cc / Đường kính và hành trình piston: 51.0mm x 54.0mm / Tỷ số nén (lon): 9.3 : 1 / Công suất tối đa: 6,6kw/8000rpm / Mô men cực đại: 9,0 Nm/5000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân, / Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô, / Chiều dài (mm): 1910mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1040mm / Độ cao yên xe: 760mm / Trọng lượng khô: 97kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1230mm / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực, Phanh thường, / Phanh sau: Phanh thường, / Dung tích bình xăng: 4.5lít / Khung xe: - / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún, lò xo, / Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, 2 giảm xóc hai bên, Lò xo, /
|
Đang cập nhật.. |
YAMAHA JUPITER MX NEW (PHANH CƠ)
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, SOHC,2 van, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 110.3cc / Đường kính và hành trình piston: 51.0mm x 54.0mm / Tỷ số nén (lon): 9.3 : 1 / Công suất tối đa: 6,6kw/8000rpm / Mô men cực đại: 9,0 Nm/5000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân, / Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: -, / Chiều dài (mm): 1910mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1040mm / Độ cao yên xe: 760mm / Trọng lượng khô: 97kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1230mm / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Phanh thường, / Phanh sau: Phanh thường, / Dung tích bình xăng: 4.5lít / Khung xe: - / Giảm xóc trước: Giảm chấn thủy lực, Phuộc nhún, lò xo, / Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, 2 giảm xóc hai bên, Lò xo, /
|
20.900.000 VNĐ (1.236,69 USD) Có 2 cửa hàng bán |
Polyvision TS600 77.8
Hãng sản xuất: POLYVISION / Độ lớn màn hình (inch): 0 / Kiểu lắp đặt: Chân đế di động, Ốp tường, / Độ dài đường chéo (mm): 1976 / Chức năng: Viết, Xoá, Vẽ, Lưu trữ, In ấn, Email, / Độ phân giải: 8000x8000 / Phần mềm: Win98/NT/ME/2000/XP, / Trọng lượng(kg): 24.97kg / Phụ kiện đi kèm: -, / Kết nối Wifi /
|
Đang cập nhật.. |
Vespa PX 125
Hãng sản xuất: VESPA / Động cơ: 2 thì, xi lanh đơn, làm mát bằng dung dịch / Dung tich xy lanh: 123.4cc / Đường kính và hành trình piston: 52.5mm x 57mm / Tỷ số nén (lon): - / Công suất tối đa: 12kw/6600rpm / Mô men cực đại: 9,6Nm/6000 rpm / Hệ thống khởi động: Điện, / Hệ thống bôi trơn: Tự động bôi trơn dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: Bơm xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm, tự động, ma sát khô. Truyền động bằng dây curoa, / Chiều dài (mm): 1810mm / Chiều rộng (mm): 740mm / Chiều cao (mm): - / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng khô: 97kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: - / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Đĩa thuỷ lực, đường kính đĩa 220 mm, / Phanh sau: -, / Dung tích bình xăng: 8lít / Khung xe: Underbone; steel tube / Giảm xóc trước: Giảm chấn thủy lực, / Giảm xóc sau: Giảm chấn thủy lực, /
|
Đang cập nhật.. |
Piaggio Fly 50 2T
Hãng sản xuất: PIAGGIO / Động cơ: 2 thì, xi lanh đơn, làm mát bằng dung dịch / Dung tich xy lanh: 49.4cc / Đường kính và hành trình piston: 40mm x 39.3mm / Tỷ số nén (lon): - / Công suất tối đa: Không xác định / Mô men cực đại: - / Hệ thống khởi động: Điện, / Hệ thống bôi trơn: Tự động bôi trơn dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: Bơm xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô, ly tâm tự động, / Chiều dài (mm): 1880mm / Chiều rộng (mm): - / Chiều cao (mm): - / Độ cao yên xe: 785mm / Trọng lượng khô: 97kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: - / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực, / Phanh sau: Phanh thường, / Dung tích bình xăng: 7.2lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: -, / Giảm xóc sau: -, /
|
Đang cập nhật.. |
Aficio SP C811DN
RICOH / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 600x600dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, Wifi, Bluetooth, IEEE 1284, Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy thường (Tờ): 500tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 40tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 100tờ / Chức năng: -, / OS: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, UNIX, Mac OS 9.1 ~ 9.2, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows Server 2003, / Bộ vi xử lý: 867MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 256 / Công suất tiêu thụ(W): 1500 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V±20V 50/60Hz, / Khối lượng: 97Kg /
|
Đang cập nhật.. |
Acer P5370W
Hãng sản xuất: ACER / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3, / Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 3000cd/m2 / Hệ số tương phản: 2000:1 / Độ phân giải màn hình: 1280 x 800 / Độ phân giải: ~SXGA, SVGA~, VGA~, XGA, WXGA, / Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Nguồn điện: -, / Công suất tiêu thụ(W): 300 / Cổng kết nối Video: S, Composite, / Cổng kết nối PC: RGB, RS-232C, HDMI, USB, D-sub 15-pin, / Độ ồn: 31dB / Trọng lượng: 2.97kg /
|
Đang cập nhật.. |
Mitsubishi XD200U
Hãng sản xuất: MITSUBISHI / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3, / Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 2000cd/m2 / Hệ số tương phản: 450:1 / Độ phân giải màn hình: 800x600(SVGA) / Độ phân giải: ~SXGA, SVGA~, VGA~, XGA, / Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Nguồn điện: -, / Công suất tiêu thụ(W): 280 / Cổng kết nối Video: S, Composite, RCA, / Cổng kết nối PC: RGB, RS-232C, USB, D-sub 15-pin, / Độ ồn: 34dB / Trọng lượng: 2.97kg /
|
Đang cập nhật.. |
Mitsubishi XD300U
Hãng sản xuất: MITSUBISHI / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3, / Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 2100cd/m2 / Hệ số tương phản: 2000:1 / Độ phân giải màn hình: 1024x768(XGA) / Độ phân giải: ~SXGA, SVGA~, VGA~, XGA, / Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Nguồn điện: AC 120/230 V, / Công suất tiêu thụ(W): 270 / Cổng kết nối Video: S, Composite, Audio, RCA, / Cổng kết nối PC: RGB, RS-232C, USB, D-sub 15-pin, / Độ ồn: 30dB / Trọng lượng: 2.97kg /
|
Đang cập nhật.. |
Sản phẩm về "97kg"
Để có nhiều kết quả hơn về
|
|
|