Sản phẩm về "9lít 100km"

Để có nhiều kết quả hơn về "9lít 100km" bạn click vào đây
Daewoo Lanos SX 2006 Daewoo Lanos SX 2006
DAEWOO / 1.5 lít SOHC / Kiểu động cơ: Mpi 4 Cyl thẳng hàng, SOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1498cc / Tỷ số nén: 9.5+/-0,2 / Công suất cực đại: 94hp / 5600rpm / Momen xoắn cực đại (Nm): 132Nm/ 3400rpm / Tốc độ tối đa (km/h): 172km/h / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h (giây): - / Hộp số: 5 số tay / Kiểu dẫn động: - / Tỷ số truyền: Không xác định / Loại nhiên liệu: Xăng / Hệ thống nạp nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 5.9lít/100km / Dài (mm): 4237mm / Rộng (mm): 1678mm / Cao (mm): 1432mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2520mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm): Không xác định / Khoảng sáng gầm xe (mm): 175mm / Trọng lượng không tải (kg): 1102kg / Trọng lượng toàn tải: - / Bán kính vòng quay tối thiểu: 4.9m / Dung tích thùng xe (lít): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Thiết bị an toàn, an ninh 1: Túi khí hai bên hàng ghế phía trước, / Âm thanh, hình ảnh, loa: Radio cassette 2 loa, /
Đang cập nhật..
Daewoo Lanos LS 2006 Daewoo Lanos LS 2006
DAEWOO / 1.5 lít SOHC / Kiểu động cơ: Mpi 4 Cyl thẳng hàng, SOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1498cc / Tỷ số nén: 9.5+/-0,2 / Công suất cực đại: 94hp / 5600rpm / Momen xoắn cực đại (Nm): 132Nm/ 3400rpm / Tốc độ tối đa (km/h): 172km/h / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h (giây): - / Hộp số: 5 số tay / Kiểu dẫn động: - / Tỷ số truyền: Không xác định / Loại nhiên liệu: Xăng / Hệ thống nạp nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 5.9lít/100km / Dài (mm): 4237mm / Rộng (mm): 1678mm / Cao (mm): 1432mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2520mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm): Không xác định / Khoảng sáng gầm xe (mm): 175mm / Trọng lượng không tải (kg): 1036kg / Trọng lượng toàn tải: - / Bán kính vòng quay tối thiểu: 4.9m / Dung tích thùng xe (lít): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Thiết bị an toàn, an ninh 1: Đèn sương mù phía trước, / Âm thanh, hình ảnh, loa: Radio cassette 2 loa, /
Đang cập nhật..
Kia Carnival LS 2.5L 2006 Kia Carnival LS 2.5L 2006
KIA / 2.5 lít / Kiểu động cơ: 6 Cyl xếp hình chữ V, 4 trục cam, 24 xú páp / Dung tích xi lanh (cc): 2497cc / Tỷ số nén: 10.4 / Công suất cực đại: 173hp / 6000rpm / Momen xoắn cực đại (Nm): 220 Nm / 4000rpm / Tốc độ tối đa (km/h): 180km/h / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h (giây): 14.5giây / Hộp số: 5 số tay / Kiểu dẫn động: Truyền động bánh trước / Tỷ số truyền: 3.615/1.931/1.696/1.276/0.974 / Loại nhiên liệu: Xăng không chì / Hệ thống nạp nhiên liệu: Phun xăng điện tử / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 9lít/100km / Dài (mm): 4925mm / Rộng (mm): 1900mm / Cao (mm): 1735mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2905mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm): 1625mm/1600mm / Khoảng sáng gầm xe (mm): 171mm / Trọng lượng không tải (kg): 2020kg / Trọng lượng toàn tải: 2601kg / Bán kính vòng quay tối thiểu: 6.4m / Dung tích thùng xe (lít): 588lít / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 75lít / Số cửa: 2cửa / Số chỗ ngồi: 9chỗ / Thiết bị an toàn, an ninh 1: Túi khí cho hành khác phía trước, Túi khí ghế người lái, Đèn sương mù phía sau, Đèn sương mù phía trước, Chống bó cứng phanh (ABS), Khoá cửa trung tâm điều khiển từ xa, / /
Đang cập nhật..
Mazda Premacy 1.8L 2006 Mazda Premacy 1.8L 2006
MAZDA / DOHC / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng,16 xu-páp / Dung tích xi lanh (cc): 1839cc / Tỷ số nén: 9:1 / Công suất cực đại: 121hp / 6000rpm / Momen xoắn cực đại (Nm): 160Nm/ 4000rpm / Tốc độ tối đa (km/h): 180km/h / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h (giây): 11.1giây / Hộp số: 4 số tự động / Kiểu dẫn động: Truyền động bánh trước / Tỷ số truyền: Không xác định / Loại nhiên liệu: Xăng không chì / Hệ thống nạp nhiên liệu: Phun xăng điện tử / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 9lít/100km / Dài (mm): 4340mm / Rộng (mm): 1705mm / Cao (mm): 1570mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2670mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm): 1465mm/1470mm / Khoảng sáng gầm xe (mm): 155mm / Trọng lượng không tải (kg): 1341kg / Trọng lượng toàn tải: - / Bán kính vòng quay tối thiểu: - / Dung tích thùng xe (lít): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 58lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Thiết bị an toàn, an ninh 1: Túi khí ghế người lái, Đèn đọc sách phía sau, Đèn đọc sách phía trước, Đèn báo phanh lắp trên cao, Đèn sương mù phía trước, Chống bó cứng phanh (ABS), Khoá cửa trung tâm điều khiển từ xa, / Âm thanh, hình ảnh, loa: Radio cassette 2 loa, Radio CD (1 din), /
Đang cập nhật..
Mercedes-Benz E200K Elegance 2006 Mercedes-Benz E200K Elegance 2006
Hãng sản xuất: MERCEDES-BENZ / Loại động cơ: 1.8 lít, có bộ Kompressor / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng / Dung tích xi lanh (cc): 1796 cc / Tốc độ tối đa (km/h): 227km/h / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 9.9giây / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng không chì / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 6.8lít/100km / Dài (mm): 4818 mm / Rộng (mm): 1990mm / Cao (mm): 1452mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2854mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Khoảng sáng gầm xe (mm): - / Trọng lượng không tải (kg): 1570kg / Dung tích thùng xe (lít): 520lít / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65/9lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
Đang cập nhật..
PMC Pronto GX 2006 PMC Pronto GX 2006
PMC / Mitsubishi MPI R.O.N 14, Xăng A92 R.O.N / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng / Dung tích xi lanh (cc): 2351cc / Tỷ số nén: - / Công suất cực đại: 126hp / 6000rpm / Momen xoắn cực đại (Nm): 190Nm/ 2500rpm / Tốc độ tối đa (km/h): 150km/h / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h (giây): - / Hộp số: 5 số tiến,1 số lùi / Kiểu dẫn động: 4x4 / Tỷ số truyền: Không xác định / Loại nhiên liệu: Xăng / Hệ thống nạp nhiên liệu: Phun xăng đa điểm  (MPI) / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: <9lít /100 km / Dài (mm): 4950mm / Rộng (mm): 1770mm / Cao (mm): 1880mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2760mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm): Không xác định / Khoảng sáng gầm xe (mm): - / Trọng lượng không tải (kg): Không xác định / Trọng lượng toàn tải: 2280kg / Bán kính vòng quay tối thiểu: - / Dung tích thùng xe (lít): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: - / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Thiết bị an toàn, an ninh 1: Đèn sương mù phía sau, Đèn sương mù phía trước, Khoá cửa trung tâm điều khiển từ xa, / Âm thanh, hình ảnh, loa: Mặt bảng điều khiển trung tâm kiểu vân carbon, /
Đang cập nhật..
Lanos SX - Eco 2006 Lanos SX - Eco 2006
Hãng sản xuất: DAEWOO / Loại động cơ: 4L.SOHC / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): 1498cc / Tỷ số nén: - / Công suất cực đại: 94hp / 5600rpm / Momen xoắn cực đại: - / Tốc độ tối đa (km/h): 172km/h / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Kiểu dẫn động: MT-5 / Tỷ số truyền: - / Loại nhiên liệu: Xăng / Hệ thống nạp nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 9lít/100km / Dài (mm): 4237mm / Rộng (mm): 1678mm / Cao (mm): 1432mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2520mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Khoảng sáng gầm xe (mm): - / Trọng lượng không tải (kg): 1036kg / Trọng lượng toàn tải: - / Bán kính vòng quay tối thiểu: - / Dung tích thùng xe (lít): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
Đang cập nhật..
FORD EVEREST DIESEL 4x2 AT TDCi FORD EVEREST DIESEL 4x2 AT TDCi
Hãng sản xuất: FORD / Loại động cơ: 2.5 lít Turbo Diesel / Kiểu động cơ: Động cơ Turbo Diesel 2.5L TDCi, trục cam kép có làm mát khí nạp / Dung tích xi lanh (cc): 2499cc / Tốc độ tối đa (km/h): - / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Dầu / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 9lít/100km / Dài (mm): 5009mm / Rộng (mm): 1789 / Cao (mm): 1835mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2860 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1475/1470 mm / Khoảng sáng gầm xe (mm): 210 / Trọng lượng không tải (kg): 1901 / Dung tích thùng xe (lít): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 71 / Số cửa: 5 / Số chỗ ngồi: 7 /
Đang cập nhật..

Rao vặt về "9lít 100km"

XE HFJ 1011G - 550KG- trả hẳng trả góp 20-50%
XE HFJ 1011G - 650KG
XE HFJ 1011G - 650KG
XE HFJ 1011G - 650KG
XE HFJ 1011G - 650KG
XE HFJ 1011G - 650KG
XE HFJ 1011G - 650KG- bao DkĐk + trước bạ- chỉ có trong tháng 11
XE HFJ 1011G - 650KG- siêu khuyến mãi - giá cạnh tranh
XE HFJ 1011G - 650KG- bao DkĐk + trước bạ- chỉ có trong tháng 11
XE HFJ 1011G - 650KG- giá cạnh tranh
XE HFJ 1011G - 650KG- Khuyến mãi hấp dẫn-Bao DKĐK- Trước bạ
XE HFJ 1011G - 650KG
XE HFJ 1011G - 650KG
XE HFJ1011G - 650KG 95.000.000 VNĐ

Review, đánh giá mới

Canon PowerShot A2000 IS - máy rẻ ảnh đẹp
LG70 - thành viên mới của gia đình Scarlet
HP Pavilion dv4 - laptop giá tốt
Canon PowerShot SX10 IS - siêu zoom nhỏ gọn
Xe 'độ' Bentley Mansory thứ hai về Việt Nam
Chọn Honda Civic ngoại hay nội
Điểm khác biệt của Toyota Corolla 2009 nhập Mỹ
Murcielago hút hồn trong bộ cánh mới của ZORBA
Hamann “độ” la-zăng Maserati GranTurismo và BMW se-ri 7
Thêm hình ảnh về Porsche 911 Turbo tại Hà Nội
Design by: FinalStyle.com