|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
HP LaserJet 4250dtn
|
HP / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200dpi / Mực in: Khay mực / Kết nối: USB, USB2.0, LAN, IEEE 1284, Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 43tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 1100tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In trực tiếp, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, UNIX, Linux, Mac OS 9.1 ~ 9.2, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, Novell NetWare, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: 460MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 80 / Công suất tiêu thụ(W): 680 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 32Kg /
|
41.013.000 VNĐ (2.101,08 USD) |
|
XEROX Workcentre 3119
|
FUJI XEROX / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 600x600dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, Parallel, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 18tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: Copy, Scan, In 2 mặt, In tràn lề, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 8 / Công suất tiêu thụ(W): 225 / Nguồn điện sử dụng: AC 100V 50/60Hz, AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 9.5kg /
|
3.440.000 VNĐ (176,23 USD) |
|
EPSON Aculaser C4200DN
|
EPSON / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 600dpi / Mực in: Khay mực / Kết nối: USB2.0, LAN, Parallel, IEEE 1284, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 35tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 700tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, UNIX, Apple Mac OS 7.5 or greater, Linux, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, / Bộ vi xử lý: 350MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 128 / Công suất tiêu thụ(W): 960 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz, / Khối lượng: 35Kg /
|
45.065.650 VNĐ (2.308,69 USD) |
|
Samsung CLP-350N
|
SAMSUNG / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 2400x600dpi / Mực in: 4màu độc lập / Kết nối: USB2.0, LAN, Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 19tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 150tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 5tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 10tờ / Chức năng: In 2 mặt, In trực tiếp, In Network, In hóa đơn, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: 300MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 128 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 14.9Kg /
|
5.950.000 VNĐ (304,82 USD) |
|
DAHLE 20304
|
Hãng sản xuất: DAHLE / Kiểu huỷ: Thành sợi / Cỡ mảnh vụn sau khi huỷ: 3.9mm / Công suất huỷ tối đa (A4): 15-18tờ / Tốc độ huỷ: 4m/phút / Dung lượng thùng chứa (L): 30L / Hủy các chất liệu: Kim kẹp, Kim bấm, Thẻ tín dụng, Đĩa CD, Đĩa vi tính, Ghim kẹp, Hộ chiếu, / Kích thước giấy (mm): 210 / Trọng lượng (Kg): 21.7 / Xuất xứ: Germany /
|
10.931.200 VNĐ (560 USD) |
|
Lexmark X4550
|
Hãng sản xuất: LEXMARK / Cỡ giấy: A4 / Khay đựng giấy(Tờ): 100tờ / Loại cổng kết nối: USB2.0, Wifi, PictBridge, / Kiểu in: In phun mầu / Độ phân giải khi in: 4800x1200dpi / Tốc độ in đen trắng(Tờ/phút): 26tờ / Tốc độ in mầu(Tờ/phút): 18tờ / Độ phân giải khi Scan: 600 x 1200dpi / Chiều sâu Bit màu Scan(Bit): 48 / Tốc độ truyền Fax(giây/trang): 0 / Độ phân giải khi Fax: - / Tốc độ copy đen trắng(Tờ/phút): 17tờ / Tốc độ copy mầu(Tờ/phút): 11tờ / Số bản copy liên tục: - / Phụ kiện bán kèm: CD Driver, Dây nguồn, Sách hướng dẫn, USB Cable, / Nguồn điện sử dụng: -, / Công suất tiêu thụ(W): 0 /
|
3.066.210 VNĐ (157,08 USD) |
|
SamSung CLP-300N
|
SAMSUNG / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 2400x600dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, LAN, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 17tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 4tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: Copy, In Label, / OS Supported: Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Linux, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: 300MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 64 / Công suất tiêu thụ(W): 350 / Nguồn điện sử dụng: AC 100V-240 50/60Hz, / Khối lượng: 13.6Kg /
|
4.820.000 VNĐ (246,93 USD) |
|
Brother DCP-385C
|
Hãng sản xuất: BROTHER / Cỡ giấy: A4 / Khay đựng giấy(Tờ): 100tờ / Loại cổng kết nối: USB2.0, / Kiểu in: In laser mầu / Độ phân giải khi in: 6000x1200dpi / Tốc độ in đen trắng(Tờ/phút): 29tờ / Tốc độ in mầu(Tờ/phút): 25tờ / Độ phân giải khi Scan: 19200 x 19200 dpi / Chiều sâu Bit màu Scan(Bit): 36 / Tốc độ truyền Fax(giây/trang): 0 / Độ phân giải khi Fax: - / Tốc độ copy đen trắng(Tờ/phút): 20tờ / Tốc độ copy mầu(Tờ/phút): 18tờ / Số bản copy liên tục: - / Phụ kiện bán kèm: CD Driver, Dây nguồn, Sách hướng dẫn, USB Cable, / Nguồn điện sử dụng: 100V - 120V(50/60Hz), / Công suất tiêu thụ(W): 17 /
|
2.499.000 VNĐ (128,02 USD) |
|
Canon Pixma MP628
|
Hãng sản xuất: CANON / Cỡ giấy: A4 / Khay đựng giấy(Tờ): 100tờ / Loại cổng kết nối: USB2.0, PictBridge, SCSI, / Kiểu in: In phun / Độ phân giải khi in: 9600x2400dpi / Tốc độ in đen trắng(Tờ/phút): 26tờ / Tốc độ in mầu(Tờ/phút): 17tờ / Độ phân giải khi Scan: 19200 x 19200 dpi / Chiều sâu Bit màu Scan(Bit): 48 / Tốc độ truyền Fax(giây/trang): 0 / Độ phân giải khi Fax: - / Tốc độ copy đen trắng(Tờ/phút): 24tờ / Tốc độ copy mầu(Tờ/phút): 16tờ / Số bản copy liên tục: 99 Trang / Phụ kiện bán kèm: CD Driver, Dây nguồn, Sách hướng dẫn, / Nguồn điện sử dụng: 100V - 120V(50/60Hz), / Công suất tiêu thụ(W): 17 /
|
5.100.000 VNĐ (261,27 USD) |
|
Samsung CLX-3175FN
|
SAMSUNG / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 2400x600dpi / Mực in: Khay mực Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 16tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: Copy, Scan, In 2 mặt, Fax, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Linux, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 128 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: - /
|
8.500.000 VNĐ (435,45 USD) |
|
Xerox Phaser 6360N
|
Xerox / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: Khay mực / Kết nối: USB2.0, 10/100Base-TX Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 42tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 600tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 42tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, UNIX, Mac OS 9.1 ~ 9.2, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 256 / Công suất tiêu thụ(W): 750 / Nguồn điện sử dụng: AC 200 - 240V, 50 - 60Hz, / Khối lượng: 35Kg /
|
34.348.700 VNĐ (1.759,67 USD) |
|
Fuji Xerox Phaser 6360DN
|
FUJI XEROX / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, 10/100Base-TX Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 40tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 40tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 150tờ / Chức năng: In 2 mặt, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, UNIX, Linux, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, Mac OS X v.10.3.9 - v.10.5, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 256 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: -, / Khối lượng: - /
|
36.138.100 VNĐ (1.851,34 USD) |
|
Canon Pixma IP1980
|
CANON / Loại máy in: In phun màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 4800x1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 21tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 17tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In trực tiếp, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Microsoft Windows Vista, Mac OS X v.10.3.9 - v.10.5, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 0 / Công suất tiêu thụ(W): 8 / Nguồn điện sử dụng: AC 100V-240 50/60Hz, / Khối lượng: 3.3Kg /
|
989.000 VNĐ (50,67 USD) |
|
Xerox Phaser 8560DN
|
Xerox / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 2400x600dpi / Mực in: - / Kết nối: USB, USB2.0, LAN, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 30tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 30tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 100tờ / Chức năng: In Network, / OS Supported: UNIX, Linux, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 256 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 200 - 240V, 50 - 60Hz, / Khối lượng: - /
|
42.200.000 VNĐ (2.161,89 USD) |
|
Apple iPad (Apple A4 1GHz, 64GB Flash Drive, 9.7 inch, iPhone OS 3.2) Wifi, 3G Model
|
iPad 64gb 3g. Hãng sản xuất (Manufacture): Apple / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : LCD / Độ lớn màn hình (inch): 9.7 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): XGA (1024 x 768) / Loại CPU (CPU Type): Apple A4 / Tốc độ (CPU Speed): 1.00Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): - / Dung lượng bộ nhớ (RAM): - / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 64GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen), / Mạng (Network): IEEE 802.11a/b/g/n, 3G, / GPS, Bluetooth 2.1, / Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, / Cổng USB: USB 2.0 port, / Cổng đọc thẻ (Card Reader): - / Tính năng đặc biệt: SIM card tray, / Hệ điều hành (OS) : IPhone OS 3.2 / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium Polymer (Li-Po) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : - /
|
18.850.000 VNĐ (965,68 USD) |
|
Apple iPad (Apple A4 1GHz, 16GB Flash Drive, 9.7 inch, iPhone OS 3.2) Wifi, 3G Model
|
iPad, iPad 16GB 3g. Hãng sản xuất (Manufacture): Apple / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : LCD / Độ lớn màn hình (inch): 9.7 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): XGA (1024 x 768) / Loại CPU (CPU Type): Apple A4 / Tốc độ (CPU Speed): 1.00Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): - / Dung lượng bộ nhớ (RAM): - / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 16GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen), / Mạng (Network): IEEE 802.11a/b/g/n, 3G, / GPS, Bluetooth 2.1, / Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, / Cổng USB: USB 2.0 port, / Cổng đọc thẻ (Card Reader): - / Tính năng đặc biệt: SIM card tray, / Hệ điều hành (OS) : IPhone OS 3.2 / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium Polymer (Li-Po) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : - /
|
15.250.000 VNĐ (781,25 USD) |
|
Giấy Paper One A4 80
|
Loại giấy: Giấy photo( in) / Khổ giấy: A4 / Xuất xứ: Indonesia /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
Giấy A4 Paper One 70
|
Loại giấy: Giấy photo( in) / Khổ giấy: A4 / Xuất xứ: Indonesia /
|
49.000 VNĐ (2,51 USD) |
|
Giấy IK Plus 80 A4
|
Loại giấy: Giấy photo( in) / Khổ giấy: A4 / Xuất xứ: Indonesia /
|
50.000 VNĐ (2,56 USD) |
|
Bìa còng cua nhựa 2.5cm TM
|
Loại bìa: Bìa còng / Chất liệu: Nhựa / Khổ giấy: A4 /
|
6.800 VNĐ (0,35 USD) |