|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Series: AMD - Phenom X4 Quad-Core / Codename (Tên mã): AMD - Agena / Số lượng Cores: 4 / Socket type: AMD - Socket AM2+ / Số lượng Threads: - / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 65 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.20GHz / Bus Speed / HyperTransport: 3600 MHz / L2 Cache: 2 MB / L3 Cache: 2 MB / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95 / Max Temperature (°C): 70 / Advanced Technologies: -, HyperTransport, 64 bit/ Công nghệ đồ họa: -/
|
1.976.000 VNĐ |
|
|
Series: AMD - Phenom X4 Quad-Core / Codename (Tên mã): AMD - Agena / Số lượng Cores: 4 / Socket type: AMD - Socket AM2+ / Số lượng Threads: - / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 65 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.30GHz / Bus Speed / HyperTransport: 3600 MHz / L2 Cache: 2 MB / L3 Cache: 2 MB / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95 / Max Temperature (°C): 70 / Advanced Technologies: -, HyperTransport, 64 bit/ Công nghệ đồ họa: -/
|
2.246.400 VNĐ |
|
|
Series: AMD - Phenom X4 Quad-Core / Codename (Tên mã): AMD - Regor / Số lượng Cores: 4 / Socket type: AMD - Socket AM2+ / Số lượng Threads: - / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 65 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.40GHz / Bus Speed / HyperTransport: 3600 MHz / L2 Cache: 2 MB / L3 Cache: 2 MB / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 125 / Max Temperature (°C): 61 / Advanced Technologies: -/ Công nghệ đồ họa: -/
|
3.399.000 VNĐ |
|
|
Series: AMD - Phenom X4 Quad-Core / Codename (Tên mã): AMD - Quad-Core / Số lượng Cores: 4 / Socket type: AMD - Socket AM2+ / Số lượng Threads: 4 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 65 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.50GHz / Bus Speed / HyperTransport: 4000 MHz / L2 Cache: 2 MB / L3 Cache: 2 MB / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 125 / Max Temperature (°C): 61 / Advanced Technologies: -, 64 bit/ Công nghệ đồ họa: -/
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Series: AMD - Phenom X4 Quad-Core / Codename (Tên mã): AMD - Agena / Số lượng Cores: 4 / Socket type: AMD - Socket AM2+ / Số lượng Threads: 4 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 65 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.30GHz / Bus Speed / HyperTransport: 3600 MHz / L2 Cache: 2 MB / L3 Cache: 2 MB / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95 / Max Temperature (°C): 70 / Advanced Technologies: -, 64 bit/ Công nghệ đồ họa: -/
|
2.940.000 VNĐ |
|
|
Series: AMD - Phenom X4 Quad-Core / Codename (Tên mã): AMD - Agena / Số lượng Cores: 4 / Socket type: AMD - Socket AM2+ / Số lượng Threads: 4 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 65 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.60GHz / Bus Speed / HyperTransport: 4000 MHz / L2 Cache: 2 MB / L3 Cache: 2 MB / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 125 / Max Temperature (°C): 61 / Advanced Technologies: -/ Công nghệ đồ họa: -/
|
Không có GH bán... |
|
|
Series: AMD - Phenom X4 Quad-Core / Codename (Tên mã): AMD - Agena / Số lượng Cores: 4 / Socket type: AMD - Socket AM2+ / Số lượng Threads: - / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 65 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.20GHz / Bus Speed / HyperTransport: 3600 MHz / L2 Cache: 2 MB / L3 Cache: 2 MB / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95 / Max Temperature (°C): 70 / Advanced Technologies: -, HyperTransport 3.0, AMD Virtualization, 64 bit/ Công nghệ đồ họa: -/
|
2.558.400 VNĐ |
|
|
Series: AMD - Phenom X4 Quad-Core / Codename (Tên mã): AMD - Deneb / Số lượng Cores: 4 / Socket type: AMD - Socket AM2+ / Số lượng Threads: - / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.00GHz / Bus Speed / HyperTransport: 4000 MHz / L2 Cache: 2 MB / L3 Cache: 6 MB / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 125 / Max Temperature (°C): 0 / Advanced Technologies: -, AMD Virtualization, HyperTransport, 64 bit/ Công nghệ đồ họa: -/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: Gateway / Kiểu máy: Kiểu Tower / Dòng CPU: AMD Phenom X4 9100e / Tốc độ CPU: 1.8GHz / Cache size: 2MB L2 cache / Chipset Mainboard: AMD 780G / Ổ quang (Optical drive): DVD±R/RW / Dung lượng Ổ cứng: 640GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA2 / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 4GB / Loại RAM: DDR2 - 800MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 4GB / Card màn hình: ATI - ATI Radeon HD 3200 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 256MB Share / Giao tiếp card hình: - / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Card WIFI: Không kèm theo, / Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows Vista Home Premium / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 300 / Bàn phím: Internet Multimedia key, / Chuột: USB, Quang, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, IEEE1394, Analog (VGA), HDMI, /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: Dell / Kiểu máy: Kiểu Tower / Dòng CPU: AMD Phenom X4 9650 / Tốc độ CPU: 2.3GHz / Cache size: 2MB L2 cache / Chipset Mainboard: AMD RS780 / Ổ quang (Optical drive): DVD±R/RW / Dung lượng Ổ cứng: 500GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 3Gb / Loại RAM: DDR2 - 800MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 8GB / Card màn hình: ATI - ATI Radeon HD 4350 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 512MB / Giao tiếp card hình: PCI Express X16 2.0 / Card mạng: 10/100Mbps / Card WIFI: Không kèm theo, / Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows Vista Home Premium / Loại màn hình: LCD - 20inch / Hãng SX màn hình: DELL / Độ phân giải của màn hình: WXGA (1600 x 900) / Kiểu kết nối màn hình: Analog (VGA) / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 300 / Bàn phím: Không kèm theo, / Chuột: Không kèm theo, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, Analog (VGA), Audio In-Out, HDMI, /
|
Không có GH bán... |
|
|
Loại CPU: AMD Phenom X4 9750 / Tốc độ CPU: 2.40GHz (2MB Cache) / Hãng sản xuất RAM: - / Bộ nhớ RAM: 2GB (800) / Hãng sản xuất HDD: - / Giao tiếp ổ cứng: SATA II - 1TB / Vòng quay HDD: 7200 rpm / Hãng sản xuất Mainboard: ECS / Loại VGA: CARD RỜI / Bộ nhớ VGA: 1920MB / Hãng sản xuất nguồn: - / Công suất nguồn (W): 0 / Hãng sản xuất màn hình: Không kèm theo màn hình / Độ lớn màn hình: - / Các thiết bị đi kèm: Bàn phím, Chuột, / Hệ điều hành: PC Dos /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: Gateway / Kiểu máy: Microtower / Dòng CPU: AMD Phenom II X4 810 / Tốc độ CPU: 2.6GHz / Cache size: 6MB L2 cache / Chipset Mainboard: AMD 780G / Ổ quang (Optical drive): 16X DVD+/-R/RW SuperMulti Drive / Dung lượng Ổ cứng: 1.0TB / Giao tiếp ổ cứng: SATA / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 6GB / Loại RAM: DDR3 - 1333Mhz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 8GB / Card màn hình: ATI - ATI Radeon HD 3200 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: - / Giao tiếp card hình: PCI Express X16 / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Card WIFI: B, G, N, / Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows 7 Home Premium / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 300 / Bàn phím: USB, / Chuột: USB, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, IEEE1394, Audio In-Out, Card reader, HDMI, /
|
Không có GH bán... |
|
|
M3A785GM, ASROCK S-V.L. Manufacture (Hãng sản xuất): ASROCK / Socket: AMD Socket AM3 / Form Factor: - / Chipset: AMD 785G / AMD SB710 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium D, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): AMD Athlon II X3, -, AMD Phenom II X2, AMD Phenom II X3, AMD Phenom II X4, AMD Athlon II X2, AMD Athlon II X4, / Front Side Bus (FSB): -, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 0 / Max Memory Support (Gb): 0 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3 / Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz, / Cổng USB và SATA: USB 2.0 x 4, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -, /
|
1.460.000 VNĐ |
|
|
Acer 5552G-7641, AS5552G-7641. Hãng sản xuất: Acer Aspire Series / Motherboard Chipset: AMD M880G / Độ lớn màn hình: 15.6 inch / Tính năng mới: -/ Độ phân giải: WXGA (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: AMD Phenom II X4 Quad-Core Processor N970 / Tốc độ máy: 2.20GHz (2MB L2 cache) / Video Chipset: ATI Mobility Radeon HD 6650M / Graphic Memory: 1GB / Memory Type: DDR3 1066Mhz (PC3-8500) / Dung lượng Memory: 4GB / LAN: Ethernet LAN / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD±R/RW/RAM / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: Windows 7 Home Premium 64 bit / Tính năng khác: Headphone, Camera, VGA out, HDMI, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 2in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.6kg /
|
Không có GH bán... |
|
|
Acer AS5552-7803, AS5552-7803. Hãng sản xuất: Acer Aspire Series / Motherboard Chipset: AMD M880G / Độ lớn màn hình: 15.6 inch / Tính năng mới: -/ Độ phân giải: WXGA (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 640GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: AMD Phenom II X4 Quad-Core Processor N970 / Tốc độ máy: 2.20GHz (2MB L2 cache) / Video Chipset: ATI Mobility Radeon HD 4250 / Graphic Memory: 256MB / Memory Type: DDR3 1066Mhz (PC3-8500) / Dung lượng Memory: 4GB / LAN: Ethernet LAN / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: 8x DVD-Super Multi Double-Layer / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: Windows 7 Home Premium 64 bit / Tính năng khác: Headphone, Camera, VGA out, HDMI, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 2in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.6kg /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: Acer Aspire Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 14 inch Độ phân giải: WXGA (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: AMD Phenom II X4 Quad-Core Processor N950 / Tốc độ máy: 2.10GHz (2MB L2 cache) / Video Chipset: ATI Mobility Radeon HD 6470M / Graphic Memory: 512MB / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD±RW Double Player / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: Linux / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.2kg /
|
8.900.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Acer Aspire Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 14 inch / Độ phân giải: WXGA (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: AMD Phenom II X4 Quad-Core Processor N950 / Tốc độ máy: 2.10GHz (2MB L2 cache) / Video Chipset: ATI Mobility Radeon HD 6470M / Graphic Memory: 512MB / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD±RW Double Player / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: Linux / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.2kg /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: Acer Aspire Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 15.6 inch / Độ phân giải: WXGA (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: AMD Phenom II X4 Quad-Core Processor N970 / Tốc độ máy: 2.20GHz (2MB L2 cache) / Video Chipset: ATI Mobility Radeon HD 5650 / Graphic Memory: 1GB / Memory Type: DDR3 1066Mhz (PC3-8500) / Dung lượng Memory: 4GB / LAN: Ethernet LAN / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD-R/RW / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Camera, VGA out, HDMI, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 2in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.6kg /
|
10.999.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Acer Aspire Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 15.6 inch / Độ phân giải: WXGA (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: AMD Phenom II X4 Quad-Core Processor N970 / Tốc độ máy: 2.20GHz (2MB L2 cache) / Video Chipset: ATI Mobility Radeon HD 5650 / Graphic Memory: 2GB / Memory Type: DDR3 1066Mhz (PC3-8500) / Dung lượng Memory: 4GB / LAN: Ethernet LAN / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD-R/RW / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Camera, VGA out, HDMI, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 2in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.6kg /
|
11.890.000 VNĐ |
|
|
4552G-N952G50Mn. Hãng sản xuất: Acer Aspire Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 14 inch / Độ phân giải: WXGA (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: AMD Phenom II X4 Quad-Core Processor N950 / Tốc độ máy: 2.10GHz (2MB L2 cache) / Video Chipset: ATI Mobility Radeon HD 6470M / Graphic Memory: 512MB / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD±RW Double Player / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: Linux / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.2kg /
|
Liên hệ gian hàng... |