|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
ASUS P5L-VM 1394
|
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: Intel 945G / ICH7 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Pentium D, Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium 4, Front Side Bus (FSB): 533Mhz, 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 4 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 400MHz, 533Mhz, 667Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -, /
|
1.220.000 VNĐ (62,5 USD) |
|
ASUS P5K WS
|
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel P35 / ICH9R / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Pentium D, Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium 4, Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, /
|
3.791.700 VNĐ (194,25 USD) |
|
ASUS P5K Premium/WiFi-AP
|
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel P35 / ICH9R / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Pentium D, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium 4, Intel Pentium Extreme, Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, 1600Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFire, /
|
3.600.200 VNĐ (184,44 USD) |
|
ASUS P5E
|
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel X38 / ICH9R / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Pentium D, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium 4, Intel Pentium Extreme, / Front Side Bus (FSB): 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz, 1600Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3 / Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 1800MHz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFire, /
|
5.396.000 VNĐ (276,43 USD) |
|
ASUS CB-5216A Combo Drive (Black)
|
Hãng sản xuất: ASUS / Kiểu kết nối: Trong / Tính năng ổ: DVD-CDRW (Combo) / Interface: IDE, / Tốc độ ghi của DVD-RAM: - / Tốc độ ghi của DVD-R: - / Tốc độ ghi của DVD+R: - / Tốc độ ghi của CD-R: 52X / Tốc độ ghi của DVD-RW: - / Tốc độ ghi của DVD+RW: - / Tốc độ ghi của CD-RW: 32x / Dung lượng bộ nhớ đệm: - / Hãng driver: - / Trọng lượng: - /
|
546.560 VNĐ (28 USD) |
|
Asus EN9600GT/HTDI/512M (NVIDIA GeForce 9600GT, 512MB, 256-bit, GDDR3, PCI Express x16 2.0)
|
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 9600 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 650 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1800 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, TV Out, HDTV, HDCP, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PureVideo HD, /
|
2.130.000 VNĐ (109,12 USD) |
|
Asus EN9800GTX/HTDP/512M (NVIDIA GeForce 9800GTX, 512MB, 256-bit, GDDR3, PCI Express x16 2.0)
|
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 9800 GTX / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 675 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 2200 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): S-Video, VGA (D-sub), TV Out, HDTV, HDCP, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), PureVideo HD, Quantum, /
|
5.211.840 VNĐ (267 USD) |
|
ASUS DRW-20B1LT
|
Hãng sản xuất: ASUS / Kiểu kết nối: Trong / Tính năng ổ: DVD-RW / Interface: SATA, / Tốc độ ghi của DVD-RAM: 12x / Tốc độ ghi của DVD-R: 20x / Tốc độ ghi của DVD+R: 20x / Tốc độ ghi của CD-R: 48x / Tốc độ ghi của DVD-RW: 6x / Tốc độ ghi của DVD+RW: 8x / Tốc độ ghi của CD-RW: 32x / Dung lượng bộ nhớ đệm: 2048Kb / Hãng driver: ASUS / Trọng lượng: 610g /
|
653.920 VNĐ (33,5 USD) |
|
ASUS DRW-2014S1
|
Hãng sản xuất: ASUS / Kiểu kết nối: Trong / Tính năng ổ: DVD-RW / Interface: IDE, / Tốc độ ghi của DVD-RAM: 14x / Tốc độ ghi của DVD-R: 20x / Tốc độ ghi của DVD+R: 20x / Tốc độ ghi của CD-R: 48x / Tốc độ ghi của DVD-RW: 6x / Tốc độ ghi của DVD+RW: 8x / Tốc độ ghi của CD-RW: 32x / Dung lượng bộ nhớ đệm: 2048Kb / Hãng driver: ASUS / Trọng lượng: 690g /
|
624.640 VNĐ (32 USD) |
|
Asus EAH4850 TOP/HTDI/512M (ATI Radeon HD 4850, 512MB, 256-bit, GDDR3, PCI Express x16 2.0)
|
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: ATI - Radeon HD 4800 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 680 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 2100 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, TV Out, HDTV, HDCP, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), CrossfireX, /
|
3.501.000 VNĐ (179,35 USD) |
|
ASUS M3N78 PRO
|
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: AMD Socket AM2 / AM2+ / Form Factor: ATX / Chipset: NVIDIA GeForce 8300 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): AMD Sempron, AMD Phenom, AMD Athlon, AMD Phenom FX, / Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 2600MHz, 1000MHz (2000 MT/s), / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, HDMI, /
|
1.857.550 VNĐ (95,16 USD) |
|
ASUS M4N78 SE
|
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: AMD Socket AM2 / AM2+ / Form Factor: ATX / Chipset: NVIDIA nForce 720D (MCP78D) / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): AMD Sempron, AMD Phenom X4, AMD Phenom X3, AMD Phenom II, AMD Athlon X4, AMD Athlon X3, AMD Athlon X2, / Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 2600MHz, 1000MHz (2000 MT/s), / Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -, /
|
1.483.520 VNĐ (76 USD) |
|
Asus A32-A8 Battery
|
Hãng sản xuất: Asus / Dùng cho loại máy: Asus - A series / Loại pin: 6 cells, / Thời lượng trung bình sử dụng: 1.5h / Dung lượng(mAh): 4800 / Điện thế sử dụng(V): 11.1V /
|
700.000 VNĐ (35,86 USD) |
|
Asus Eee Pc battery
|
Hãng sản xuất: Asus / Dùng cho loại máy: Asus - EEE PC series / Loại pin: 6 cells, / Thời lượng trung bình sử dụng: 1.5h / Dung lượng(mAh): 4400 / Điện thế sử dụng(V): - /
|
720.000 VNĐ (36,89 USD) |
|
ASUS UL20 Series UL20A-A1 (Intel Core 2 Duo SU7300 1.3GHz, 2GB RAM, 250GB HDD, VGA Intel GMA 4500MHD, 12.1inch, Windows 7 Home Premium)
|
Hãng sản xuất: Asus / Motherboard Chipset: Mobile Intel GS45 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 12.1inch / Độ phân giải: WXGA (1280 x 800) / Dung lượng HDD: 250GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core 2 Duo SU7300 / Tốc độ máy: 1.30Ghz (3MB cache) / Video Chipset: Intel GMA 4500MHD / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDRII 800Mhz / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: - / Chuột: TouchPad, / OS: Windows 7 Home Premium / Tính năng khác: Cổng Audio quang out, Camera, VGA out, HDMI, Express Card, Microphone, / Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 8in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 1.9kg /
|
11.399.000 VNĐ (583,97 USD) |
|
Adapter ASUS 19V-3.42A (OEM)
|
Hãng sản xuất: Asus / Dùng cho loại máy: Asus - All / Điện thế vào: 110V - 240V /
|
130.000 VNĐ (6,66 USD) |
|
Asus X42F-VX121 (K42F-1AVX) (Intel Core i3-370M 2.4GHz, 2GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, ,PC DOS)
|
Asus X42F-VX121, X42F-VX121. Hãng sản xuất: Asus / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM55 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14inch / Độ phân giải: WXGA (1366x768) / Dung lượng HDD: 320GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i3-370M / Tốc độ máy: 2.40Ghz / Video Chipset: Intel HD graphics (Intel GMA HD) / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Drive / Chuột: TouchPad, Scroll, / OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Camera, VGA out, HDMI, Express Card, RJ-11 Modem, Microphone, / Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.2kg /
|
11.900.000 VNĐ (609,63 USD) |
|
Keyboard Asus EEEPC 1000, 1000H series
|
Asus EEEPC 1000, Asus 1000. Hãng sản xuất: Asus / Dùng cho loại máy: Asus - EEEPC / Màu sắc: Đen / Ngôn ngữ: Tiếng Anh /
|
350.000 VNĐ (17,93 USD) |
|
TNC PC (Intel DualCore E5200 2.5 Ghz, RAM 1GB, HDD 160GB Hitachi, VGA Onboard 224Mb, PC DOS, Không kèm màn hình)
|
Loại CPU: Intel Pentium Dual-Core E5200 / Tốc độ CPU: 2.50GHz (1MB Cache) / Hãng sản xuất RAM: - / Bộ nhớ RAM: 1GB / Hãng sản xuất HDD: HITACHI / Giao tiếp ổ cứng: SATA II - 160GB (2MB) / Vòng quay HDD: - / Hãng sản xuất Mainboard: ASUS / Loại VGA: ONBOARD / Bộ nhớ VGA: 224MB / Hãng sản xuất nguồn: - / Công suất nguồn (W): 500 / Hãng sản xuất màn hình: - / Độ lớn màn hình: - / Các thiết bị đi kèm: Bàn phím, Chuột, / Hệ điều hành: PC Dos /
|
4.219.052,8 VNĐ (216,14 USD) |
|
TNC PC (Intel DualCore E5300 - 2.6Ghz, RAM 1GB, HDD 160GB Hitachi, VGA Onboard 224Mb, PC DOS, Không kèm màn hình)
|
Loại CPU: Intel Pentium Dual-Core E5300 / Tốc độ CPU: 2.6GHz (1MB L2 Cache) / Hãng sản xuất RAM: - / Bộ nhớ RAM: 1GB / Hãng sản xuất HDD: HITACHI / Giao tiếp ổ cứng: SATA II - 160GB (2MB) / Vòng quay HDD: - / Hãng sản xuất Mainboard: ASUS / Loại VGA: ONBOARD / Bộ nhớ VGA: 224MB / Hãng sản xuất nguồn: - / Công suất nguồn (W): 480 / Hãng sản xuất màn hình: - / Độ lớn màn hình: - / Các thiết bị đi kèm: Bàn phím, Chuột, / Hệ điều hành: PC Dos /
|
4.422.451,2 VNĐ (226,56 USD) |