|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: PIAGGIO / Động cơ: 4 thì, xylanh đơn, 2 van, SOHC, làm mát bằng quạt gió / Dung tich xy lanh: 124cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : - / Công suất tối đa: 7.9kW/8250rpm / Mô men cực đại: 9.6Nm/7250rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Wet sump / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: Trục cam đơn, dẫn động bằng xích cam / Hệ thống đánh lửa: CVT / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô, ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1935mm / Chiều rộng (mm): 760mm / Chiều cao (mm): - / Độ cao yên xe: 795mm / Trọng lượng: - / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1325mm / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Phanh Đĩa,đường kính 240mm,gồm 2 piston/ Phanh sau: Tang trống đường kính 140 mm/ Dung tích bình xăng: 7lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Thủy lực, Telescopic/ Giảm xóc sau: Giảm chấn thủy lực/
| Cùng Series: | 
Piaggio Liberty 125 2009 Đen
Giá sản phẩm: 80.500.000 VNĐ (3.870,19 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Piaggio Liberty 125 2009 Bạc
Giá sản phẩm: 81.500.000 VNĐ (3.918,27 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
Piaggio Liberty 125 2009 Trắng
Giá sản phẩm: 81.500.000 VNĐ (3.918,27 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Piaggio Liberty 125 4 Stroke
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
80.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PIAGGIO / Động cơ: L.E.AD.E.R 4 thì, 1 xi lanh,SOHC,2 van,làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 151cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : - / Công suất tối đa: 8.9 kW / 7750 rpm / Mô men cực đại: 11.8 Nm / 6500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Wet sump / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: Trục cam đơn, dẫn động bằng xích cam / Hệ thống đánh lửa: CVT / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô, ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1935mm / Chiều rộng (mm): 760mm / Chiều cao (mm): - / Độ cao yên xe: 795mm / Trọng lượng: - / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1325mm / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Phanh Đĩa,đường kính 240mm,gồm 2 piston/ Phanh sau: Tang trống đường kính 140 mm/ Dung tích bình xăng: 7lít gồm 1,5 lít dự trữ / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Thủy lực, Telescopic/ Giảm xóc sau: Giảm chấn thủy lực/
| Cùng Series: | 
Piaggio Liberty 150 2009 Trắng
Giá sản phẩm: 82.000.000 VNĐ (3.942,31 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
Piaggio Liberty 150 2009 Bạc
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
Piaggio Liberty 150 2009 Đen
Giá sản phẩm: 81.000.000 VNĐ (3.894,23 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
81.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PIAGGIO / Động cơ: 4 thì, xylanh đơn, 2 van, SOHC, làm mát bằng quạt gió / Dung tich xy lanh: 124cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : - / Công suất tối đa: 7.9kW/8250rpm / Mô men cực đại: 9.6Nm/7250rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Wet sump / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: Trục cam đơn, dẫn động bằng xích cam / Hệ thống đánh lửa: CVT / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô, ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1935mm / Chiều rộng (mm): 760mm / Chiều cao (mm): - / Độ cao yên xe: 795mm / Trọng lượng: - / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1325mm / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Phanh Đĩa,đường kính 240mm,gồm 2 piston/ Phanh sau: Tang trống đường kính 140 mm/ Dung tích bình xăng: 7lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Thủy lực, Telescopic/ Giảm xóc sau: Giảm chấn thủy lực/
| Cùng Series: | 
Piaggio Liberty 125 2009 Xanh
Giá sản phẩm: 80.500.000 VNĐ (3.870,19 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
Piaggio Liberty 125 2009 Bạc
Giá sản phẩm: 81.500.000 VNĐ (3.918,27 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
Piaggio Liberty 125 2009 Trắng
Giá sản phẩm: 81.500.000 VNĐ (3.918,27 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Piaggio Liberty 125 4 Stroke
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
80.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PIAGGIO / Động cơ: 4 thì, xylanh đơn, 2 van, SOHC, làm mát bằng quạt gió / Dung tich xy lanh: 124cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : - / Công suất tối đa: 7.9kW/8250rpm / Mô men cực đại: 9.6Nm/7250rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Wet sump / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: Trục cam đơn, dẫn động bằng xích cam / Hệ thống đánh lửa: CVT / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô, ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1935mm / Chiều rộng (mm): 760mm / Chiều cao (mm): - / Độ cao yên xe: 795mm / Trọng lượng: - / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1325mm / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Phanh Đĩa,đường kính 240mm,gồm 2 piston/ Phanh sau: Tang trống đường kính 140 mm/ Dung tích bình xăng: 7lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Thủy lực, Telescopic/ Giảm xóc sau: Giảm chấn thủy lực/
| Cùng Series: | 
Piaggio Liberty 125 2009 Đen
Giá sản phẩm: 80.500.000 VNĐ (3.870,19 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Piaggio Liberty 125 2009 Xanh
Giá sản phẩm: 80.500.000 VNĐ (3.870,19 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
Piaggio Liberty 125 2009 Trắng
Giá sản phẩm: 81.500.000 VNĐ (3.918,27 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Piaggio Liberty 125 4 Stroke
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
81.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Komatsu / Loại: Bánh xích / Công suất định mức (kw): 11.4 / Dung tích gàu (m3): 0.05 / Chiều dài tay gàu (mm): 0 / Trọng lượng vận hành (kg): 1615 / Khả năng đào cao (mm): 0 / Khả năng đào sâu (mm): 0 / Tầm cao đổ tải (mm): 0 / Tầm vươn xa nhất (mm): 0 / Tốc độ di chuyển (km/h): 0 / Xuất xứ: Japan /
|
995.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Komatsu / Loại: Bánh xích / Công suất định mức (kw): 0 / Dung tích gàu (m3): 0 / Chiều dài tay gàu (mm): 0 / Trọng lượng vận hành (kg): 12000 / Khả năng đào cao (mm): 0 / Khả năng đào sâu (mm): 0 / Tầm cao đổ tải (mm): 0 / Tầm vươn xa nhất (mm): 0 / Tốc độ di chuyển (km/h): 0 / Xuất xứ: Japan /
|
650.000.000 VNĐ 9 mới từ 690.000.000 VNĐ1 cũ từ 650.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Komatsu / Loại: Bánh xích / Công suất định mức (kw): 180 / Dung tích gàu (m3): 1.8 / Chiều dài tay gàu (mm): 0 / Trọng lượng vận hành (kg): 30800 / Khả năng đào cao (mm): 0 / Khả năng đào sâu (mm): 7380 / Tầm cao đổ tải (mm): 0 / Tầm vươn xa nhất (mm): 10920 / Tốc độ di chuyển (km/h): 0 / Xuất xứ: Japan /
|
4.500.000.000 VNĐ 7 mới từ 4.500.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Komatsu / Loại: Bánh xích / Công suất định mức (kw): 125 / Dung tích gàu (m3): 1 / Chiều dài tay gàu (mm): 2500 / Trọng lượng vận hành (kg): 24600 / Khả năng đào cao (mm): 10000 / Khả năng đào sâu (mm): 6920 / Tầm cao đổ tải (mm): 7035 / Tầm vươn xa nhất (mm): 10180 / Tốc độ di chuyển (km/h): 5.5 / Xuất xứ: Japan /
|
970.000.000 VNĐ 5 mới từ 976.000.000 VNĐ1 cũ từ 970.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Komatsu / Loại: Bánh xích / Công suất định mức (kw): 66.2 / Dung tích gàu (m3): 0.7 / Chiều dài tay gàu (mm): 2500 / Trọng lượng vận hành (kg): 12220 / Khả năng đào cao (mm): 8345 / Khả năng đào sâu (mm): 5520 / Tầm cao đổ tải (mm): 5905 / Tầm vươn xa nhất (mm): 7925 / Tốc độ di chuyển (km/h): 5 / Xuất xứ: Japan /
|
665.000.000 VNĐ 7 mới từ 670.000.000 VNĐ1 cũ từ 665.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Komatsu / Loại: Bánh xích / Công suất định mức (kw): 338 / Dung tích gàu (m3): 3.7 / Chiều dài tay gàu (mm): 3600 / Trọng lượng vận hành (kg): 77600 / Khả năng đào cao (mm): 11935 / Khả năng đào sâu (mm): 8445 / Tầm cao đổ tải (mm): 8140 / Tầm vươn xa nhất (mm): 13615 / Tốc độ di chuyển (km/h): 4.2 / Xuất xứ: Japan /
|
980.000.000 VNĐ 6 mới từ 986.000.000 VNĐ1 cũ từ 980.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Komatsu / Loại: Bánh xích / Công suất định mức (kw): 140 / Dung tích gàu (m3): 1.63 / Chiều dài tay gàu (mm): 3045 / Trọng lượng vận hành (kg): 30569 / Khả năng đào cao (mm): 10000 / Khả năng đào sâu (mm): 6460 / Tầm cao đổ tải (mm): 7035 / Tầm vươn xa nhất (mm): 10100 / Tốc độ di chuyển (km/h): 3 / Xuất xứ: Japan /
|
975.000.000 VNĐ 6 mới từ 980.000.000 VNĐ1 cũ từ 975.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Kobelco / Loại xe cẩu: Bánh xích / Khả năng nâng (tấn): 250 / Chiều dài cần nâng (mm): 91400 / Tốc độ nâng (m/phút): 110 / Khả năng leo dốc (độ): 0 / Tốc độ di chuyển (km/h): 1 / Công suất động cơ (kW): 247 / Trọng lượng (kg): 213000 / Xuất xứ: Japan /
|
56.000.000.000 VNĐ 8 mới từ 56.000.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Kobelco / Loại xe cẩu: Bánh xích / Khả năng nâng (tấn): 250 / Chiều dài cần nâng (mm): 76200 / Tốc độ nâng (m/phút): 110 / Khả năng leo dốc (độ): 10 / Tốc độ di chuyển (km/h): 0 / Công suất động cơ (kW): 247 / Trọng lượng (kg): 208000 / Xuất xứ: Japan /
|
47.000.000.000 VNĐ 9 mới từ 47.000.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Komatsu / Loại: Bánh xích / Công suất định mức (kw): 0 / Dung tích gàu (m3): 0.5 / Chiều dài tay gàu (mm): 0 / Trọng lượng vận hành (kg): 0 / Khả năng đào cao (mm): 0 / Khả năng đào sâu (mm): 0 / Tầm cao đổ tải (mm): 0 / Tầm vươn xa nhất (mm): 0 / Tốc độ di chuyển (km/h): 0 / Xuất xứ: Japan /
|
603.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Kobelco / Loại: Bánh xích / Công suất định mức (kw): 0 / Dung tích gàu (m3): 1.2 / Chiều dài tay gàu (mm): 0 / Trọng lượng vận hành (kg): 31000 / Khả năng đào cao (mm): 0 / Khả năng đào sâu (mm): 0 / Tầm cao đổ tải (mm): 0 / Tầm vươn xa nhất (mm): 0 / Tốc độ di chuyển (km/h): 0 / Xuất xứ: Japan /
|
1.640.000.000 VNĐ 2 mới từ 1.650.000.000 VNĐ1 cũ từ 1.640.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Kobelco / Loại: Bánh xích / Công suất định mức (kw): 0 / Dung tích gàu (m3): 0 / Chiều dài tay gàu (mm): 0 / Trọng lượng vận hành (kg): 0 / Khả năng đào cao (mm): 0 / Khả năng đào sâu (mm): 0 / Tầm cao đổ tải (mm): 0 / Tầm vươn xa nhất (mm): 0 / Tốc độ di chuyển (km/h): 0 / Xuất xứ: Japan /
|
995.000.000 VNĐ 2 mới từ 1.000.000.000 VNĐ1 cũ từ 995.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Kobelco / Loại: Bánh xích / Công suất định mức (kw): 0 / Dung tích gàu (m3): 0 / Chiều dài tay gàu (mm): 0 / Trọng lượng vận hành (kg): 0 / Khả năng đào cao (mm): 0 / Khả năng đào sâu (mm): 0 / Tầm cao đổ tải (mm): 0 / Tầm vươn xa nhất (mm): 0 / Tốc độ di chuyển (km/h): 5 / Xuất xứ: Japan /
|
1.695.000.000 VNĐ 1 mới từ 1.700.000.000 VNĐ1 cũ từ 1.695.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Kobelco / Loại: Bánh xích / Công suất định mức (kw): 0 / Dung tích gàu (m3): 0 / Chiều dài tay gàu (mm): 0 / Trọng lượng vận hành (kg): 0 / Khả năng đào cao (mm): 0 / Khả năng đào sâu (mm): 0 / Tầm cao đổ tải (mm): 0 / Tầm vươn xa nhất (mm): 0 / Tốc độ di chuyển (km/h): 5 / Xuất xứ: Japan /
|
250.000.000 VNĐ 1 mới từ 260.000.000 VNĐ1 cũ từ 250.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Kobelco / Loại: Bánh xích / Công suất định mức (kw): 74 / Dung tích gàu (m3): 0.5 / Chiều dài tay gàu (mm): 0 / Trọng lượng vận hành (kg): 12800 / Khả năng đào cao (mm): 8270 / Khả năng đào sâu (mm): 5230 / Tầm cao đổ tải (mm): 0 / Tầm vươn xa nhất (mm): 7890 / Tốc độ di chuyển (km/h): 5 / Xuất xứ: Japan /
|
870.000.000 VNĐ 1 mới từ 960.000.000 VNĐ1 cũ từ 870.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Đang cập nhật / Loại xe: Xe địa hình / Năng lượng sử dụng: Pin sạc / Xuất xứ: Trung Quốc /
|
278.000 VNĐ |