|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: Cisco / Số cổng kết nối: 1 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps, 54Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: WPA2/ Giao thức Routing / Firewall: TCP/IP/ Manegement: LAN/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz/ Trọng Lượng(g): 300 /
|
9.450.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: CISCO / Số cổng kết nối: 48 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.1p, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3z, IEEE 802.1w, IEEE 802.1x/ MAC Address Table: 8K/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP, CSMA/CD/ Management: Telnet, SNMP/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz Trọng Lượng (g): 5400 /
|
64.360.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: CISCO / Cổng kết nối: 2 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, / Tốc độ FAX: - / Giao thức: ITU G.992.1, ITU G.992.2, ITU G.992, / Thiết bị kèm theo: -, / Nguồn: AC, 110V-220V/60Hz, / Trọng lương (g): 6200 /
|
43.680.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: CISCO Giao thức: IEEE 802.3af, IPSec, / Thiết bị kèm theo: Adapter, Đĩa cài, / Nguồn: -, / Trọng lương (g): 11400 /
|
66.675.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Cisco / Cổng kết nối: RJ-45, USB, Serial/ Tốc độ truyền dữ liệu: 100Mbps/ Số kết nối tối đa: 6000 / Flash Memory/RAM: 64 MB/256 MB / Giao thức bảo mật: -/ Giao thức Routing: -/ Chuẩn giao tiếp: 802.11n/ Management: -/ Authentication: -/ DDoS/ Tính năng VPN: -/ Trọng lượng (g): 0 /
|
10.800.000 VNĐ |
|
|
Cisco WS C3750G 24TS S1U. Hãng sản xuất: CISCO / Số cổng kết nối: -/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.1d, IEEE 802.1p, IEEE 802.1w, IEEE 802.3ad, IEEE 802.1x, IEEE 802.1s/ MAC Address Table: 12k/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP, RIP-1, RIP-2, HSRP/ Management: Telnet, SNMP, RMON, SNMP v3, SNMP v2/ Nguồn: 120-230V AC/50-60Hz/ Số cổng kết nối (2): 24 x RJ45(Gigabit Ethernet)/ Trọng Lượng (g): 5488 /
|
77.000.000 VNĐ |
|
|
CISCO871-K9. Hãng sản xuất: Cisco / Đường truyền: -/ Cổng kết nối (Interfaces): 4 x RJ-45 ( LAN )/ Chuẩn giao tiếp: -/ Bảo mật ( Security ): -/ Management Protocol: HTTP , SNMP 1 , SNMP 2, SNMP 3 , Telnet/ Tính năng: DHCP, Firewall/ Trọng lượng (kg): 0.95 /
|
12.115.950 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: CISCO Tốc độ FAX: - / Giao thức: -, / Thiết bị kèm theo: -, / Nguồn: AC, 110V-220V/60Hz, / Trọng lương (g): 0 /
|
52.340.904 VNĐ |
|
|
CISCO2911/K9. Hãng sản xuất: Cisco / Đường truyền: 10/100 Mbps, 10/100/1000 Mbps/ Cổng kết nối (Interfaces): 1 x Management - Console, 1 x Network - Auxiliary, 2 x USB, 1 x USB, 1 x RJ-45 ( WAN ), 2 x RJ-45 ( WAN )/ Chuẩn giao tiếp: -/ Bảo mật ( Security ): AES, DES/ Management Protocol: SNMP 1 , SNMP 2, SNMP 3 / Tính năng: IPS, Firewall/ Trọng lượng (kg): 8.19 /
|
38.168.000 VNĐ |
|
|
C2801-10UC/K9. Hãng sản xuất: Cisco / Đường truyền: 10/100 Mbps/ Cổng kết nối (Interfaces): 2 x RJ-45 ( LAN ), 1 x Management - Console, 1 x Network - Auxiliary, 1 x USB/ Chuẩn giao tiếp: -/ Bảo mật ( Security ): -/ Management Protocol: SNMP 3 / Tính năng: -/ Trọng lượng (kg): 6.2 /
|
153.030.218 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Cisco / Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN, 1 x USB/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps, 300-450Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 1284, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.1D, IEEE 802.1p, IEEE 802.1Q, IEEE 802.3, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3e, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x, IEEE 802.3z, IEEE 802.1x, 802.11e, ANSI T1.413 issue 2/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: WPA, WEP/ Giao thức Routing / Firewall: IPX, TCP/IP, DHCP, VPN Passthrough/ Manegement: LAN, HTTP, TFTP/ Nguồn: 12V DC - 1A, AC 12V - 0.5A/ Trọng Lượng(g): 0 /
|
3.890.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: CISCO / Số cổng kết nối: 24 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: -/ MAC Address Table: 12k/ Giao thức Routing/firewall: -/ Management: -/ Nguồn: 120-230V AC/50-60Hz/ Số cổng kết nối (2): -/ Trọng Lượng (g): 0 /
|
73.318.806 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: CISCO / Số cổng kết nối: 48 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: -/ MAC Address Table: -/ Giao thức Routing/firewall: HTTP, DHCP/ Management: Telnet, SNMP, RMON, CLI, SSH/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz/ Số cổng kết nối (2): -/ Trọng Lượng (g): 0 /
|
82.799.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: CISCO / Số cổng kết nối: 48 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: -/ MAC Address Table: -/ Giao thức Routing/firewall: DHCP/ Management: Web - based, Console, Telnet, SNMP, RMON, SNMP v3, SNMP v2/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz/ Số cổng kết nối (2): -/ Trọng Lượng (g): 0 /
|
146.637.612 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Cisco / Đường truyền: 10/100 Mbps/ Cổng kết nối (Interfaces): 4 x RJ-45 ( LAN )/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g/ Bảo mật ( Security ): WPA, WPA2, WEP, AES, DES, NAT/ Management Protocol: HTTP , SNMP 3 , Telnet/ Tính năng: DHCP, VLAN, IPv6, Firewall, IPv4/ Trọng lượng (kg): 0 /
|
17.793.138 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Cisco / Đường truyền: 10/100/1000 Mbps/ Cổng kết nối (Interfaces): 4 x RJ-45 ( LAN ), 1 x Management - Console, 1 x RJ-45 ( WAN )/ Chuẩn giao tiếp: -/ Bảo mật ( Security ): -/ Management Protocol: -/ Tính năng: -/ Trọng lượng (kg): 0 /
|
17.793.138 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: CISCO / Cổng kết nối: 3 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, 1 x RJ11, 1 x RJ45 10/100 Mbps WAN/ Tốc độ FAX: 512 kbps / Giao thức: PPTP, IEEE 802.3af, IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.1q, IPSec/ Thiết bị kèm theo: Adapter, Dây cắm RJ45, Dây cắm RJ11, Đĩa cài/ Nguồn: 12V, 1.2A, 12V, 1A/ Trọng lương (g): 0 /
|
2.145.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: CISCO / Số cổng kết nối: 24 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3/ MAC Address Table: -/ Giao thức Routing/firewall: -/ Management: -/ Nguồn: -/ Số cổng kết nối (2): -/ Trọng Lượng (g): 0 /
|
7.150.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Cisco / Đường truyền: 10/100 Mbps/ Cổng kết nối (Interfaces): 4 x RJ-45 ( LAN )/ Chuẩn giao tiếp: -/ Bảo mật ( Security ): -/ Management Protocol: -/ Tính năng: VLAN/ Trọng lượng (kg): 0 /
|
2.090.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Cisco / Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN, 1 RJ45 WAN/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11g/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: WPA, WEP, WPA2, PSK/ Giao thức Routing / Firewall: -/ Manegement: -/ Nguồn: -/ Trọng Lượng(g): 0 /
|
1.970.000 VNĐ |