|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: TIBET / Số kênh: 4 kênh / Zoom kĩ thuật số: - / Độ phân giải: 360 x 288 pixel / Kết nối: RS-485, S-Video, Composite/
|
4.900.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PANASONIC / Độ phân giải: 1920 x 1080pixel / Độ tương phản: 2000000:1 / Độ sáng: - / Cổng kết nối: Composite, S-video, HDMI, Component, Audio/ Độ lớn màn hình: 54inch / Tần số quét: - / Tỉ lệ hình: 4:3, 16:9, 14:9/ Trọng lượng (kg): 32 Công suất loa (W): 20 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: - /
|
79.990.000 VNĐ |
|
|
KA-7818, KCA KA7818. Hãng sản xuất: KCA / Số kênh: 8 kênh / Zoom kĩ thuật số: 4x / Độ phân giải: 720 x 480 pixel / Kết nối: USB, RS-485, RJ-45, S-Video, RS-232C, Composite, VGA/
|
5.975.000 VNĐ |
|
|
HA-8160, HA8160. Hãng sản xuất: FUHO / Số kênh: 8 kênh / Zoom kĩ thuật số: - / Độ phân giải: 720 x 576 pixel / Kết nối: USB, Ethernet, Composite, VGA, BNC/
|
3.600.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PICOTECH / Số kênh: 8 kênh / Zoom kĩ thuật số: - / Độ phân giải: 1280 x 1024 pixel / Kết nối: USB, Ethernet, RS-485, RJ-45, RS-232C, Composite, VGA, BNC/
|
8.000.000 VNĐ |
|
|
Chất liệu: Composite, Đế sắt/ Trọng tải: 0 / Xuất xứ: Vietnam /
|
7.200.000 VNĐ |
|
|
Chất liệu: Composite, Đế sắt/ Trọng tải: 0 / Xuất xứ: Vietnam /
|
7.200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PANASONIC / Độ phân giải: 1920 x 1080pixel / Độ tương phản: 2000000:1 / Độ sáng: - / Cổng kết nối: Composite, HDMI, Component, USB/ Độ lớn màn hình: 50inch / Tần số quét: 600Hz / Tỉ lệ hình: 4:3, 16:9/ Trọng lượng (kg): 0 / Tính năng: Full HD/ Công suất loa (W): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: - /
|
15.900.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMADENKI / Số kênh: 4 kênh / Zoom kĩ thuật số: - / Độ phân giải: - / Kết nối: USB, RJ-45, Composite, VGA, BNC/
|
1.950.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: LG / Độ phân giải: 1024 x 768pixel / Độ tương phản: 3000000:1 / Độ sáng: - / Cổng kết nối: Composite, S-video, HDMI, Component, RS-232C, USB, Headphone, PC input (D-sub), RGB, RF, Audio/ Độ lớn màn hình: 42inch / Tần số quét: 600Hz / Tỉ lệ hình: 4:3, 15:9/ Trọng lượng (kg): 21.5 / Tính năng: HD Ready, Swivel stand/ Công suất loa (W): 20 / Công suất tiêu thụ (W): 127 / Xuất xứ: - /
|
8.350.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PANASONIC / Độ phân giải: 1024 x 768pixel / Độ tương phản: 2000000:1 / Độ sáng: - / Cổng kết nối: Composite, S-video, HDMI, Component, RS-232C, USB, Headphone, PC input (D-sub), RGB, RF, Audio/ Độ lớn màn hình: 50inch / Tần số quét: 600Hz / Tỉ lệ hình: 4:3, 15:9/ Trọng lượng (kg): 0 / Tính năng: HD Ready, Swivel stand/ Công suất loa (W): 20 / Công suất tiêu thụ (W): 250 / Xuất xứ: - /
|
15.900.000 VNĐ |
|
|
Chất liệu: Composite, Đế sắt/ Trọng tải: 0 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
|
4.000.000 VNĐ |
|
|
Chất liệu: Composite/ Trọng tải: 0 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
|
7.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: JVC / Độ lớn màn hình: 32inch / Độ phân giải màn hình: 1366 x 768pixel / Độ sáng: - / Độ tương phản: - / Thời gian đáp ứng: - / Tần số quét: 50Hz / Tỉ lệ hình: 16:9/ Cổng kết nối: DVI, Composite, S-video, HDMI, USB, Component, VGA/ Tính năng: HD Ready/ Công suất loa (W): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: - /
|
5.700.000 VNĐ |
|
|
KLV46BX450, 46inch BX450. Hãng sản xuất: SONY / Độ lớn màn hình: 46inch / Series: BX450 / Độ phân giải màn hình: 1920 x 1080pixel / Độ sáng: - / Độ tương phản: - / Thời gian đáp ứng: - / Tần số quét: - / Tỉ lệ hình: 4:3, 16:9, 3:2/ Cổng kết nối: D-sub15pin, Composite, RCA Audio, HDMI, USB, Component, Headphone, RF Input, Coaxial/ Tính năng: Full HD, Swivel stand/ Công suất loa (W): 12 / Công suất tiêu thụ (W): 158 / Xuất xứ: - /
|
16.600.000 VNĐ |
|
|
KLV32BX35A, 32inch BX35A. Hãng sản xuất: SONY / Độ lớn màn hình: 32inch / Series: BX320 / Độ phân giải màn hình: 1366 x 768pixel / Độ sáng: - / Độ tương phản: - / Thời gian đáp ứng: - / Tần số quét: - / Tỉ lệ hình: 4:3, 16:9, 3:2/ Cổng kết nối: D-sub15pin, Composite, RCA Audio, HDMI, USB, Component, Headphone, RF Input, Coaxial/ Tính năng: HD Ready, Swivel stand/ Công suất loa (W): 16 / Công suất tiêu thụ (W): 73 / Xuất xứ: - /
|
6.150.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: LG / Độ lớn màn hình: 40inch / Độ phân giải màn hình: 1920 x 1080pixel / Độ sáng: 500cd/m2 / Độ tương phản: 70000:1 / Thời gian đáp ứng: - / Tần số quét: 50Hz / Tỉ lệ hình: 4:3, 16:9/ Cổng kết nối: D-sub15pin, Composite, HDMI, USB, Component, RF Input/ Tính năng: Full HD/ Công suất loa (W): 20 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: Việt Nam /
|
9.300.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SONY / Độ lớn màn hình: 46inch / Series: BX450 / Độ phân giải màn hình: 1920 x 1080pixel / Độ sáng: - / Độ tương phản: - / Thời gian đáp ứng: - / Tần số quét: - / Tỉ lệ hình: 16:9/ Cổng kết nối: Composite, HDMI, USB/ Tính năng: Full HD/ Công suất loa (W): 6 / Công suất tiêu thụ (W): 188 / Xuất xứ: - /
|
16.600.000 VNĐ 9 mới từ 16.600.000 VNĐ1 cũ từ 16.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SONY / Độ lớn màn hình: 40inch / Series: BX450 / Độ phân giải màn hình: 1920 x 1080pixel / Độ sáng: - / Độ tương phản: - / Thời gian đáp ứng: - / Tần số quét: - / Tỉ lệ hình: 16:9/ Cổng kết nối: Composite, HDMI, USB, VGA/ Tính năng: Full HD/ Công suất loa (W): 6 / Công suất tiêu thụ (W): 188 / Xuất xứ: - /
|
9.700.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SAMSUNG / Độ phân giải: 1920 x 1080pixel / Độ tương phản: - / Độ sáng: - / Cổng kết nối: Composite, DVI, S-video, HDMI, Component, USB, AV, RF, Ethernet/ Độ lớn màn hình: 64inch / Tần số quét: 600Hz / Tỉ lệ hình: 4:3, 16:9/ Trọng lượng (kg): 37.7 / Tính năng: 3D, Full HD, Swivel stand/ Công suất loa (W): 20 / Công suất tiêu thụ (W): 282 / Xuất xứ: - /
| Cùng Series: | 
Samsung PS-64D8000
Giá sản phẩm: 55.900.000 VNĐ (2.687,5 USD)
Có 25 gian hàng bán
| 
Samsung PN64D8000FF
Giá sản phẩm: 51.500.000 VNĐ (2.475,96 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
Samsung PS64D8000FR
Giá sản phẩm: 57.900.000 VNĐ (2.783,65 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
60.500.000 VNĐ |