|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: DAIKIN / Loại máy: 1 chiều lạnh / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000 / Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: - /
|
16.000.000 VNĐ |
|
|
FTXD35DVMA, RXD35DVMA. Hãng sản xuất: DAIKIN / Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 11900 / Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 14300 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: Thái Lan /
|
11.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DAIKIN / Loại máy: 1 chiều lạnh / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24200 / Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Xuất xứ: Thái Lan /
|
24.150.000 VNĐ |
|
|
FT60FVM, R60BV1. Hãng sản xuất: DAIKIN / Loại máy: 1 chiều lạnh / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 22500 / Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: - /
|
16.200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DAIKIN / Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24200 / Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 29000 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: Thái Lan /
|
24.500.000 VNĐ |
|
|
FTKE35GV1, RKE35GV1. Hãng sản xuất: DAIKIN / Loại máy: 1 chiều lạnh / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000 / Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: - /
|
9.900.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DAIKIN / Loại máy: 1 chiều lạnh / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 14300 / Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: - /
|
12.950.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DAIKIN / Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 26600 / Kiểu điều hòa: Kiểu nối ống gió / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: - /
|
30.750.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DAIKIN / Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 49900 / Kiểu điều hòa: Kiểu nối ống gió / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: - /
|
41.600.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DAIKIN / Loại máy: 1 chiều lạnh / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 44500 / Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: - /
|
38.400.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DAIKIN / Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 10900 / Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 817 / Xuất xứ: Thái Lan /
|
10.150.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DAIKIN / Loại máy: 1 chiều lạnh / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 21200 / Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: - /
|
17.500.000 VNĐ |
|
|
FTE35FV1, RE35JV1. Hãng sản xuất: DAIKIN / Loại máy: 1 chiều lạnh / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000 / Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: Nhật Bản - Thái Lan /
|
7.600.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DAIKIN / Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24200 / Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 2550 / Xuất xứ: Thái Lan /
|
26.600.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DAIKIN / Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24200 / Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 2550 / Xuất xứ: Thái Lan /
|
26.600.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DAIKIN / Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 8700 / Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 880 / Xuất xứ: Nhật Bản - Thái Lan /
|
8.500.000 VNĐ |
|
|
FD06KAY1/RU06NY1, FD06KAY1. Hãng sản xuất: DAIKIN / Loại máy: 1 chiều lạnh / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 60000 / Kiểu điều hòa: Kiểu nối ống gió / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 251000 / Xuất xứ: Thái Lan /
|
50.800.000 VNĐ |
|
|
FD15KAY1/RU15NY1, FD15KAY1. Hãng sản xuất: DAIKIN / Loại máy: 1 chiều lạnh / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 160000 / Kiểu điều hòa: Kiểu nối ống gió / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 46900 / Xuất xứ: Thái Lan /
|
106.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DAIKIN / Loại máy: 1 chiều lạnh / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 21000 / Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Xuất xứ: - /
|
16.400.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DAIKIN / Loại máy: - / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000 / Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Xuất xứ: Thái Lan /
|
12.650.000 VNĐ |