|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: KingMax / Dung lượng: 512MB / Loại RAM: DDR2 / Bus: 533MHz / Chân cắm: 200-pin / Cas Latency (độ trễ): - /
|
299.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: APACER / Dòng Memory: DDR2 PC2-6400 / Dung lượng: 1GB / Tốc độ BUS: 800Mhz / Socket: DIMM /
|
260.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: ELIXIR / Dòng Memory: DDR2 PC2-6400 / Dung lượng: 2GB / Tốc độ BUS: 800Mhz / Socket: DIMM /
|
610.000 VNĐ |
|
|
MB134ZP/A, MacBook MB134ZP. Dòng sản phẩm: MacBook Pro / Hệ điều hành sử dụng (OS): Mac OSX 10.5 Leopard / Tốc độ CPU: 2.5GHz / Bộ xử lý đồ họa (GPU): GeForce 8600M GT / Độ lớn màn hình (inch): 15.4 inch / Ổ cứng (HDD): 250GB / Ổ quang (Optical drive): DVD±R/RW / Các cổng giao tiếp: USB, Gigabit LAN, WLAN (Wireless LAN), Bluetooth, Mini DVI, ExpressCard slot, VGA out, / Trọng lượng: 2400g / Loại bộ vi xử lý (CPU): Intel Core 2 Duo / Processor Model: T9300 / Bộ nhớ đệm L2: 6.0MB / CPU FSB: 800MHz / Dung lượng bộ nhớ chính (RAM): 2.0GB / Tốc độ và kiểu bộ nhớ: DDR2 667MHz / Khả năng nâng cấp RAM: expand to 4GB / Kiểu Card đồ họa: Card rời / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 512MB / Độ phân giải tối đa (Max Resolution): WSXGA or WXGA+ 1440×900 / Built In: Touchpad, Webcam gắn sẵn (built in), / Giao tiếp ổ cứng (HDD Interface): SATA / Số vòng quay ổ cứng (RPM): 5400RPM / Thời gian dùng pin: 4.5giờ / Hướng dẫn: -, / Cable kèm theo: Cable IEEE1394, / Phụ kiện khác: Không xác định, /
|
49.665.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Umax / Dung lượng: 512MB / Loại RAM: DDR2 / Bus: 667MHz / Chân cắm: 200-pin / Cas Latency (độ trễ): - /
|
340.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: KINGSTON / Dòng Memory: DDR2 / Dung lượng: 2GB / Tốc độ BUS: 800Mhz / Socket: DIMM /
|
418.000 VNĐ |
|
|
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: Intel G31 / ICH7 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium D, Intel Celeron, Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Pentium 4 Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1333Mhz, 1600Mhz/ Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -/
|
947.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Apacer / Dung lượng: 2GB / Loại RAM: DDR2 / Bus: 800MHz / Chân cắm: - / Cas Latency (độ trễ): - /
|
630.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất (Manufacture): Dell / Loại CPU (CPU Type): Intel Atom N450 / Tốc độ CPU (CPU Speed): 1.66 GHz (667 MHz FSB) / CPU Cache: 512 KB L2 Cache / Memory Type: DDR2 / Dung lượng bộ nhớ trong (RAM): 1GB / Loại ổ cứng , dung lượng ổ cứng: HDD - 160GB , 5400rpm / Ổ đĩa quang (Optical Drive): - / VGA: Intel GMA 3150 / Dung lượng VGA (Mb): 0 / Độ lớn màn hình (Display): 10.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WSVGA (1024x600) / Kết nối mạng không dây (Wireless Data Network): WLAN 802.11b/g, / Thiết bị nhập liệu: Keyboard (Bàn phím), Touchpad, / Cổng giao tiếp (Input/Output): RJ-45, Headphone, Microphone, / Số cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Tính năng: Camera, / Hệ điều hành (OS): Windows 7 Starter / Pin (Battery): 6 Cell / Trọng lượng (g): 1410 /
|
8.610.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PQI / Dung lượng: 512MB / Loại RAM: DDR2 / Bus: 533MHz / Chân cắm: 200-pin / Cas Latency (độ trễ): - /
|
200.000 VNĐ |
|
|
LifeCom 2U X3440, S2690-400B. Hãng sản xuất: LifeCom / Kiểu máy chủ: Rack / Tốc độ CPU: 2.53GHz / CPU FSB: 1156MHz / Loại CPU sử dụng: Intel Xeon Quad Core X3440 / Số lượng CPU: 1 CPU / Bộ nhớ đệm: 8MB L2 / Số lượng CPU hỗ trợ: - / Dung lượng bộ nhớ chính (RAM): 2GB / Loại bộ nhớ: DDR2 / Tốc độ BUS của RAM: 800MHz / Hỗ trợ ECC / Khả năng nâng cấp RAM: expand to 32GB / Dung lượng ổ cứng (HDD Capacity): 146GB / Số vòng quay ổ cứng (RPM): 15000RPM / Kiểu giao tiếp HDD: SAS, / Ổ quang (Optical drive): DVD±R/RW / Số lượng cổng mạng (LAN): 2 ports / Hệ điều hành cài sẵn: Không có /
|
19.480.000 VNĐ |
|
|
2x E5410, S1230-300B. Hãng sản xuất: LifeCom / Kiểu máy chủ: Rack / Tốc độ CPU: 2.33GHz / CPU FSB: 1333MHz / Loại CPU sử dụng: Intel Xeon Quad Core E5410 / Số lượng CPU: 2 CPUs / Bộ nhớ đệm: 12MB / Số lượng CPU hỗ trợ: - / Dung lượng bộ nhớ chính (RAM): 2GB / Loại bộ nhớ: DDR2 / Tốc độ BUS của RAM: 667MHz / Hỗ trợ ECC / Khả năng nâng cấp RAM: expand to 24GB / Dung lượng ổ cứng (HDD Capacity): 146GB / Số vòng quay ổ cứng (RPM): 15000RPM / Kiểu giao tiếp HDD: SAS, / Ổ quang (Optical drive): DVD±R/RW / Số lượng cổng mạng (LAN): 2 ports / Hệ điều hành cài sẵn: Không có /
|
26.358.780 VNĐ |
|
|
IBM x3650, 7979 - B5A. Hãng sản xuất: IBM / Kiểu máy chủ: Rack / Tốc độ CPU: 2.83 GHz / CPU FSB: 1333MHz / Loại CPU sử dụng: Intel Xeon Quad Core E5440 / Số lượng CPU: 1 CPU / Bộ nhớ đệm: 12MB / Số lượng CPU hỗ trợ: - / Dung lượng bộ nhớ chính (RAM): 2GB / Loại bộ nhớ: DDR2 / Tốc độ BUS của RAM: 667MHz / Hỗ trợ ECC / Khả năng nâng cấp RAM: expand to 48GB / Dung lượng ổ cứng (HDD Capacity): 73GB / Số vòng quay ổ cứng (RPM): 15000RPM / Kiểu giao tiếp HDD: SAS, / Hot SWAP / Ổ quang (Optical drive): DVD-Combo / Số lượng cổng mạng (LAN): 2 ports / Hệ điều hành cài sẵn: Không có /
|
55.550.000 VNĐ |
|
|
SuperServer, 6015C-M3. Hãng sản xuất: SuperMicro / Kiểu máy chủ: Rack / Tốc độ CPU: - / CPU FSB: 1066MHz / Loại CPU sử dụng: - / Số lượng CPU: 1 CPU / Bộ nhớ đệm: - / Số lượng CPU hỗ trợ: - / Dung lượng bộ nhớ chính (RAM): - / Loại bộ nhớ: DDR2 / Tốc độ BUS của RAM: 667MHz / Hỗ trợ ECC / Khả năng nâng cấp RAM: expand to 48GB / Dung lượng ổ cứng (HDD Capacity): - / Số vòng quay ổ cứng (RPM): - / Kiểu giao tiếp HDD: SATA, SATA 2, SAS, / Hot SWAP / Ổ quang (Optical drive): - / Số lượng cổng mạng (LAN): - / Hệ điều hành cài sẵn: - /
|
17.800.000 VNĐ |
|
|
SuperServer, 8015C-TB. Hãng sản xuất: SuperMicro / Kiểu máy chủ: Rack / Tốc độ CPU: - / CPU FSB: 1066MHz / Loại CPU sử dụng: - / Số lượng CPU: 1 CPU / Bộ nhớ đệm: - / Số lượng CPU hỗ trợ: - / Dung lượng bộ nhớ chính (RAM): - / Loại bộ nhớ: DDR2 / Tốc độ BUS của RAM: 667MHz / Hỗ trợ ECC / Khả năng nâng cấp RAM: expand to 192GB / Dung lượng ổ cứng (HDD Capacity): - / Số vòng quay ổ cứng (RPM): - / Kiểu giao tiếp HDD: SATA, SATA 2, SAS, / Hot SWAP / Ổ quang (Optical drive): - / Số lượng cổng mạng (LAN): - / Hệ điều hành cài sẵn: - /
|
39.600.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SAMSUNG / Dòng Memory: DDR2 PC2-6400 / Dung lượng: 2GB / Tốc độ BUS: 800Mhz / Socket: DIMM /
|
410.000 VNĐ |
|
|
ASUS 512mb, HD 5450 512MB. Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: ATI - Radeon HD 5450 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.1 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): G DDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 650 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -, /
|
800.000 VNĐ |
|
|
IBM System x3650 M2. Hãng sản xuất: IBM / Kiểu máy chủ: Rack / Tốc độ CPU: 2.26GHz / CPU FSB: 1066MHz / Loại CPU sử dụng: Intel Xeon Quad Core E5520 / Số lượng CPU: 1 CPU / Bộ nhớ đệm: 8MB L3 / Số lượng CPU hỗ trợ: - / Dung lượng bộ nhớ chính (RAM): 2GB / Loại bộ nhớ: DDR2 / Tốc độ BUS của RAM: 800MHz / Khả năng nâng cấp RAM: - / Dung lượng ổ cứng (HDD Capacity): Không kèm ổ cứng / Số vòng quay ổ cứng (RPM): - / Kiểu giao tiếp HDD: SAS, / Ổ quang (Optical drive): DVD-Combo / Số lượng cổng mạng (LAN): - / Hệ điều hành cài sẵn: - /
|
48.800.000 VNĐ |
|
|
G41M-S, Asrock G41M-S. Manufacture (Hãng sản xuất): ASROCK / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: Intel G41 / ICH7 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -, / Front Side Bus (FSB): 533Mhz, 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 533Mhz, 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz, / Cổng USB và SATA: USB 2.0 x 2, SATA II 3Gb/s x 4, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, /
|
924.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: A-RAM / Dòng Memory: DDR2 / Dung lượng: 1GB / Tốc độ BUS: 800Mhz / Socket: DIMM / Serial: - / Cas Latency (độ trễ) : - /
|
230.000 VNĐ |