Sản phẩm về "digital (dvi)"

Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Apple M9177B/A 20inch
Hãng sản xuất: APPLE / Màu vỏ: Silver / Kích thước màn hình: 20inch / Kiểu màn hình: WSXGA+ / Độ phân giải tối đa: 1680 x 1050 / Độ phân giải khuyên dùng: 1680x1050 / Góc nhìn: 178°(H) / 178°(V) / Kích thước điểm ảnh: 0.258mm / Khả năng hiển thị màu: 16.7 Triệu màu / Độ sáng màn hình: 300cd/m2 / Độ tương phản: 700:1 / Thời gian đáp ứng: - / Các kiểu kết nối hỗ trợ: DVI-D, DVI-I, / D-Sub: - / DVI: 1 Cổng / Video: Digital, / USB 2.0: 2 / Công suất tiêu thụ (W): 65 / Tính năng khác: Tương thích Vista, Màn hình rộng (widescreen ), Màn hình gương, Công nghệ chống chói, MagicColor, MagicBright2, MagicTune with Asset Management, Safe Mode, / Linh kiện đi kèm: VGA cable, DVI Cable, Power Cable, Support Disk, Driver Disk, User Manual, / Trọng lượng: 6.6kg /
5
13.859.000 ₫
2 mới từ 13.859.000 ₫
Thuộc danh mục
Màn hình LCD
INNO3D Geforce 9800GT (Geforce 9800GT, 512MB, 256-bit, GDDR3, PCI Expressx16)
INNO3D 512mb, 9800GT 512MB. Manufacture (Hãng sản xuất): INNO3D / Chipset: NVIDIA - GeForce 9800 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 600 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PhysX, PureVideo HD, /
0
1.799.000 ₫
1 mới từ 1.800.000 ₫
2 cũ từ 1.799.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
GIGABYTE GV-R485ZL-512H (ATI Radeon HD 4850, 512MB, 256-bit, GDDR3, PCI Express 2.0 x16)
GIGABYTE 512mb, HD 4850 512MB. Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: ATI - Radeon HD 4800 Series / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 640 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1880 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, TV Out/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), RoHS compliant, CrossfireX/
0
3.087.000 ₫
2 mới từ 3.087.000 ₫
1 cũ
Thuộc danh mục
Video Card
Asus EN9800GT HYBRIDPOWER/HTDI/1G (NVIDIA GeForce 9800GT, 1024MB, 256-bit, GDDR3, PCI Express x16 2.0)
Asus 1Gb, 9800GT HYBRIDPOW 1Gb. Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 9800 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 600 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, TV Out, HDTV, HDCP, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), PureVideo HD, /
0
1.799.000 ₫

2 cũ từ 1.799.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
GIGABYTE GV-N94T-512H (NVIDIA GeForce 9400 GT, 512MB, 128-bit, GDDR2, PCI Express 2.0 x16)
GIGABYTE 512mb, 9400 GT 512MB. Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 9400 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, S-Video, DVI x 2, TV Out, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), RoHS compliant, PureVideo HD, /
3
950.000 ₫
2 mới từ 950.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
GIGABYTE GV-R435OC-512I (ATI Radeon HD 4350, 512MB, 64-bit, GDDR2, PCI Express 2.0 x16)
GIGABYTE 512mb, HD 4350 512MB. Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: ATI - Radeon HD 4350 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 650 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), CrossfireX, /
1,5
833.000 ₫
7 mới từ 833.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
Gigabyte GV-N98TSL-1GI (NVIDIA GeForce 9800 GT, 1GB, GDDR3, 256-bit, PCI Express x16 2.0)
Gigabyte 1GB, 9800 GT 1GB. Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 9800 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PhysX, PureVideo HD, CUDA, /
0
2.436.000 ₫
2 mới từ 2.436.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
ASUS ENGT220/DI/1GD3(LP) (NVIDIA GeForce GT 220, 1GB, GDDR3, 128-bit, PCI Express 2.0)
ASUS 1Gb, GT 220 1GB, ASUS 220. Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce GT 220 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 625 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 790 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), RoHS compliant, PureVideo HD, /
0
1.199.000 ₫
2 mới từ 1.650.000 ₫
1 cũ từ 1.199.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
GIGABYTE GV-N210D3-512I (NVIDIA GeForce 210, 512MB RAM, GDDR3, 64 bit, PCI Express 2.0)
GIGABYTE 512mb, 210 512MB. Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 210 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 650 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1600 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), RoHS compliant, PureVideo HD, CUDA, /
0
1.224.000 ₫
5 mới từ 1.220.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
MSI All in one Wind Top AE1920 ( Intel Atom D525 1.8GHz, DDR3 2GB, HDD 320GB, VGA GMA3150, OS Dos, LCD 18.5" )
Hãng sản xuất: MSI / Kiểu máy: All-in-one (màn LCD) / Dòng CPU: Intel Atom D525 / Tốc độ CPU: 1.8GHz / Cache size: - / Chipset Mainboard: Intel NM10 / Ổ quang (Optical drive): DVD Multiburner / Dung lượng Ổ cứng: 320GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA2 / Số vòng quay ổ cứng: 5400RPM / Dung lượng RAM: 2GB / Loại RAM: DDR3 - 1333Mhz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 4GB / Card màn hình: Onboard - Intel GMA X3150 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: - / Giao tiếp card hình: PCI Express X16 2.0 / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Card WIFI: B, G, N/ Card âm thanh: Onboard - Realtek HD / Hệ điều hành cài sẵn: PC-DOS / Loại màn hình: LCD - 18.5inch / Hãng SX màn hình: MSI / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: Analog (VGA) / Tính năng khác của màn hình: -/ Công suất nguồn đi kèm (Watt): 65 / Bàn phím: USB/ Chuột: USB/ Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, COM, Digital (DVI), Analog (VGA), Video IN, Video OUT, Audio In-Out, Card reader, HDMI, Camera, Headphone Jack /
3
11.849.000 ₫
6 mới từ 11.849.000 ₫
Thuộc danh mục
Máy tính Desktop
Marantz NR1602
Hãng sản xuất: MARANTZ / Đầu vào: Audio Coaxial, Audio RCA, Video Component, Video Composite, Optical Digital, Video DVI-D, Video HDMI/ Đầu ra: HDMI, Audio Line, Video Composite (Video), Video S-Video, Video Component, Audio RCA/ Công suất mỗi kênh chính(W): 0 / Công suất kênh trung tâm(W): 0 / Công suất mỗi kênh sau(W): 0 / Tổng công suất khuếch đại(W): 250 / Tần số đáp tuyến nhỏ nhất(Hz): 20 / Tần số đáp tuyến lớn nhất(KHz): 20 / Công suất tiêu thụ(W): 50 / Dải tần số(dBB): 67 / Số kênh chương trình: 7.1channels / Trở kháng đầu vào(Ω): 8 / Điện áp sử dụng(V): 120 / Độ méo tín hiệu(%): 0.08% / Trọng lượng(kg): 9 /
0
16.640.000 ₫
2 mới từ 16.640.000 ₫
Thuộc danh mục
Receiver
Yamaha RX-V671
RX-V671, RXV671. Hãng sản xuất: YAMAHA / Đầu vào: Audio Coaxial, Video Component, Video Composite, Optical Digital, Video DVI-D, Video HDMI, USB/ Đầu ra: HDMI, Đầu ra Optical Digital, Video Composite (Video), Video S-Video, Audio RCA/ Công suất mỗi kênh chính(W): 90 / Công suất kênh trung tâm(W): 90 / Công suất mỗi kênh sau(W): 90 / Tổng công suất khuếch đại(W): 630 / Tần số đáp tuyến nhỏ nhất(Hz): 0 / Tần số đáp tuyến lớn nhất(KHz): 0 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Dải tần số(dBB): 0 / Số kênh chương trình: 7.1channels / Trở kháng đầu vào(Ω): 8 / Điện áp sử dụng(V): 220 / Điều khiển từ xa / Độ méo tín hiệu(%): 0.09% / Trọng lượng(kg): 10 /
0
9.805.300 ₫
4 mới từ 9.805.300 ₫
Thuộc danh mục
Receiver
MSI N680GTX Lightning (NVIDIA GeForce GTX 680, GDDR5 2GB, 256-bit, PCI-E 3.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - Geforce GTX 680 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1176 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 6008 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, DVI, Display Port (Mini DP)/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, RoHS compliant, PhysX, PureVideo HD, CUDA/
0
11.430.000 ₫
5 mới từ 11.430.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
LG ARX8500
Hãng sản xuất: LG / Số loa: 5 / Giải mã âm thanh: Dolby Digital, DTS, Dolby Pro Logic II, DTS decoder, DTS 96/24, Dolby Pro Logic I, DTS Neo, Dolby Virtual speaker/ Loại đĩa hỗ trợ: -/ Số kênh âm thanh: 5.2ch / Độ lớn âm thanh (dB): 0 / Cổng kết nối: HDMI, USB, DVI, Optical, Coaxial/ Công suất tiêu thụ (W): 1250 / Tổng trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: - /
0
9.550.000 ₫
22 mới từ 8.910.000 ₫
Thuộc danh mục
Dàn âm thanh
ASUS ENGT420/2GD3/DI (NVIDIA - GeForce GT 420, 2GB, GDDR3, 128-bit,  PCI express 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce GT 420 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 700 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1100 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, HDCP/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection)/
0
1.349.000 ₫
5 mới từ 1.349.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
Lenovo Q190 5732-0164 (Intel Core i3-3217U 1.80GHz, RAM 4GB, HDD 500GB, Không kèm màn hình)
Hãng sản xuất: LENOVO / Kiểu máy: Kiểu mini / Dòng CPU: Intel Core i3 / Tốc độ CPU: 1.8GHz / Cache size: 3MB L3 cache / Chipset Mainboard: - / Ổ quang (Optical drive): - / Dung lượng Ổ cứng: 500GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA3 / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 4GB / Loại RAM: DDR3 - 1333Mhz / Dung lượng RAM gắn tối đa: - / Card màn hình: Onboard - - / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: - / Giao tiếp card hình: - / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Card WIFI: B, G, N/ Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: PC-DOS / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -/ Công suất nguồn đi kèm (Watt): 0 / Bàn phím: USB/ Chuột: USB, Laser/ Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, Digital (DVI), Analog (VGA), HDMI, Fast Ethernet (RJ-45) , Headphone Jack /
3
7.029.000 ₫
8 mới từ 6.354.000 ₫
Thuộc danh mục
Máy tính Desktop
ASUS R9290X-4GD5 (AMD Radeon R9 290X, GDDR5 4GB, 512bit, PCI-E 3.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: ATI - Radeon R9 290X / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 512-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1000 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1250 / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, Display Port (Mini DP)/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection)/
0
9.260.000 ₫
5 mới từ 9.500.000 ₫
1 cũ từ 9.260.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
Lenovo ThinkCentre E73 (10AS006TVA) (Intel Core i3-41303.4GHz, Ram 4GB, HDD 500GB, VGA Onboard, Không kèm màn hình)
Hãng sản xuất: LENOVO / Kiểu máy: Kiểu Tower / Dòng CPU: Intel Core i3-4130 / Tốc độ CPU: 3.4GHz / Cache size: 3MB L3 cache / Chipset Mainboard: - / Ổ quang (Optical drive): - / Dung lượng Ổ cứng: 500GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA3 / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 4GB / Loại RAM: DDR3 - 1600Mhz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 16GB / Card màn hình: Onboard - Intel HD Graphics / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: Share / Giao tiếp card hình: Onboard / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Card WIFI: Không kèm theo/ Card âm thanh: Onboard - Integrated / Hệ điều hành cài sẵn: PC-DOS / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -/ Công suất nguồn đi kèm (Watt): 180 / Bàn phím: USB/ Chuột: USB, Quang/ Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, Digital (DVI), Analog (VGA), Video OUT, Card reader, 10Base-T / 100Base-TX / 1000Base-T , Headphone Jack , Microphone/
3
7.635.000 ₫
9 mới từ 7.635.000 ₫
Thuộc danh mục
Máy tính Desktop
Dell XPS 8700 (GOOD1503111RW) (Intel Core i7-4790 3.6GHz, Ram 16GB, HDD 2TB, VGA NVIDIA GeForce GTX 745, Windows 8 64bits, Không kèm màn hình)
Hãng sản xuất: Dell / Kiểu máy: Kiểu Tower / Dòng CPU: Intel Core i7-4790 / Tốc độ CPU: 3.6GHz / Cache size: 8MB L3 cache / Chipset Mainboard: Intel Z87 / Ổ quang (Optical drive): DVD-RW / Dung lượng Ổ cứng: 2TB / Giao tiếp ổ cứng: SATA / Số vòng quay ổ cứng: - / Dung lượng RAM: 16GB / Loại RAM: DDR3 - 1600Mhz / Dung lượng RAM gắn tối đa: - / Card màn hình: nVidia - GeForce GTX 745 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 2048MB / Giao tiếp card hình: Onboard / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Card WIFI: B, G, N/ Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: Windows 8 (64-bit) / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: DELL / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -/ Công suất nguồn đi kèm (Watt): 0 / Bàn phím: USB/ Chuột: USB/ Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, Digital (DVI), Analog (VGA), Bluetooth, Fast Ethernet (RJ-45) , Headphone Jack , Microphone/
0
23.499.000 ₫
2 mới từ 23.499.000 ₫
Thuộc danh mục
Máy tính Desktop
ZOTAC GeForce GTX 960 AMP! Edition
Manufacture (Hãng sản xuất): ZOTAC / Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 960 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1329 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 7010 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 3840 x 2160 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI-I, Display Port (Mini DP), DVI-D/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, RoHS compliant, PhysX, PureVideo HD, PureVideo, CineFX, nView, CUDA, DirectX 12, 3D Vision Surround, Avivo™HD/
0
6.050.000 ₫
2 mới từ 6.000.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card

Sản phẩm về "digital (dvi)"