|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Asus 512mb, 6200 LE 512MB. Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 6200 LE / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 350 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 500 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): TurboCache, PureVideo HD, /
|
650.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DELL / Kích thước màn hình: 20.1inch / Kiểu màn hình: TFT-LCD / Độ phân giải tối đa: 1600 x 1200 / Góc nhìn: 88°(H) / 88°(V) / Kích thước điểm ảnh: 0.255mm / Khả năng hiển thị màu: 16.7 Triệu màu / Độ sáng màn hình: 250cd/m2 / Độ tương phản: 400:1 / Thời gian đáp ứng: 16ms / Các kiểu kết nối hỗ trợ: D-Sub, DVI-D, RCA, Mini-DIN, USB, VGA, Composite, / Công suất tiêu thụ (W): 90 / Linh kiện đi kèm: VGA cable, DVI Cable, Driver Disk, User Manual, / Trọng lượng: 8.5kg /
|
1.450.000 VNĐ |
|
|
Asus 512MB, HD 4350 512MB. Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: ATI - Radeon HD 4350 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 600 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), Crossfire, /
|
650.000 VNĐ |
|
|
Dell 256mb, X600 256MB. Manufacture (Hãng sản xuất): Dell / Chipset: ATI - Radeon X600 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 400 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 600 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): -, S-Video, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -, RoHS compliant, TurboCache, /
|
520.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: LG / Kích thước màn hình: 18.5inch / Kiểu màn hình: Active Matrix TFT LCD / Độ phân giải tối đa: 1360 x 768 / Góc nhìn: 170°(H) / 160°(V) / Kích thước điểm ảnh: 0.3mm / Khả năng hiển thị màu: 16.7 Triệu màu / Độ sáng màn hình: 250cd/m2 / Độ tương phản: 30000:1 / Thời gian đáp ứng: 5ms / Các kiểu kết nối hỗ trợ: D-Sub, DVI-D, VGA, / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Linh kiện đi kèm: Power Cable, D-Sub Cable, / Trọng lượng: 2.7kg /
|
1.900.000 VNĐ |
|
|
VG236H, Asus 236. Hãng sản xuất: ASUS / Kích thước màn hình: 23inch / Kiểu màn hình: TFT-LCD / Độ phân giải tối đa: 1920 x 1080 / Góc nhìn: 170°(H) / 160°(V) / Kích thước điểm ảnh: 0.265mm / Khả năng hiển thị màu: 16.7 Triệu màu / Độ sáng màn hình: 400cd/m2 / Độ tương phản: 100000:1 / Thời gian đáp ứng: 2ms / Các kiểu kết nối hỗ trợ: DVI-D, HDMI, / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Linh kiện đi kèm: DVI Cable, DVI-D Cable, / Trọng lượng: 7.0kg /
|
6.500.000 VNĐ |
|
|
Asus 1Gb, 210 1GB, ASUS 210. Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 210 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 475 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI x 2, HDCP, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), /
|
1.050.000 VNĐ |
|
|
ST2420L. Hãng sản xuất: DELL / Kích thước màn hình: 24inch / Kiểu màn hình: - / Độ phân giải tối đa: 1920 x 1080 / Góc nhìn: 160°(H) / 170°(V) / Kích thước điểm ảnh: - / Khả năng hiển thị màu: - / Độ sáng màn hình: 250cd/m2 / Độ tương phản: 8000000:1 / Thời gian đáp ứng: 5ms / Các kiểu kết nối hỗ trợ: DVI-D, HDMI, VGA, / Công suất tiêu thụ (W): 30 / Linh kiện đi kèm: -, / Trọng lượng: 4.3kg /
|
4.480.000 VNĐ |
|
|
ACER V 193HQV. Hãng sản xuất: ACER / Kích thước màn hình: 18.5inch / Kiểu màn hình: TFT-LCD / Độ phân giải tối đa: 1366 x 768 / Góc nhìn: - / Kích thước điểm ảnh: 0.3mm / Khả năng hiển thị màu: 16.7 Triệu màu / Độ sáng màn hình: 200cd/m2 / Độ tương phản: 5000:1 / Thời gian đáp ứng: 5ms / Các kiểu kết nối hỗ trợ: DVI-D, VGA, / Công suất tiêu thụ (W): 20 / Linh kiện đi kèm: VGA cable, Support Disk, User Manual, Power Adapter, / Trọng lượng: 3.4kg /
|
1.920.000 VNĐ |
|
|
ASUS VK278Q. Hãng sản xuất: ASUS / Kích thước màn hình: 27inch / Kiểu màn hình: LED-backlight / Độ phân giải tối đa: 1920 x 1080 / Góc nhìn: 170°(H) / 160°(V) / Kích thước điểm ảnh: 0.311mm / Khả năng hiển thị màu: 16.7 Triệu màu / Độ sáng màn hình: 300cd/m2 / Độ tương phản: 10000000 :1 / Thời gian đáp ứng: 2ms / Các kiểu kết nối hỗ trợ: D-Sub, DVI-D, HDMI, / Công suất tiêu thụ (W): 45 / Linh kiện đi kèm: VGA cable, DVI Cable, USB Cable, Audio Cable, Warranty card, / Trọng lượng: 6.5kg /
|
8.350.000 VNĐ |
|
|
LG Flatron E2060T, E2060T. Hãng sản xuất: LG / Kích thước màn hình: 20inch / Kiểu màn hình: LED / Độ phân giải tối đa: 1600 x 900 / Góc nhìn: 170°(H) / 160°(V) / Kích thước điểm ảnh: 0.276mm / Khả năng hiển thị màu: 16.7 Triệu màu / Độ sáng màn hình: 250cd/m2 / Độ tương phản: 5000000:1 / Thời gian đáp ứng: 5ms / Các kiểu kết nối hỗ trợ: D-Sub, DVI-D, HDCP, / Công suất tiêu thụ (W): 21 / Linh kiện đi kèm: VGA cable, / Trọng lượng: 2.2Kg /
|
2.940.000 VNĐ |
|
|
LG Flatron E2260T, E2260T. Hãng sản xuất: LG / Kích thước màn hình: 21.5inch / Kiểu màn hình: LED / Độ phân giải tối đa: 1920 x 1080 / Góc nhìn: 170°(H) / 160°(V) / Kích thước điểm ảnh: 0.248mm / Khả năng hiển thị màu: 16.7 Triệu màu / Độ sáng màn hình: 250cd/m2 / Độ tương phản: 1000:1 / Thời gian đáp ứng: 5ms / Các kiểu kết nối hỗ trợ: D-Sub, DVI-D, / Công suất tiêu thụ (W): 26 / Linh kiện đi kèm: VGA cable, / Trọng lượng: 2.9Kg /
|
3.450.000 VNĐ |
|
|
LG Flatron E1960S, E1960S. Hãng sản xuất: LG / Kích thước màn hình: 18.5inch / Kiểu màn hình: Active Matrix TFT LCD / Độ phân giải tối đa: 1366 x 768 / Góc nhìn: 176°(H) / 170°(V) / Kích thước điểm ảnh: - / Khả năng hiển thị màu: 16.7 Triệu màu / Độ sáng màn hình: 250cd/m2 / Độ tương phản: 5000000:1 / Thời gian đáp ứng: 5ms / Các kiểu kết nối hỗ trợ: D-Sub, DVI-D, / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Linh kiện đi kèm: VGA cable, D-Sub Cable, / Trọng lượng: - /
|
2.450.000 VNĐ |
|
|
LG IPS226V, IPS226V. Hãng sản xuất: LG / Kích thước màn hình: 21.5inch / Kiểu màn hình: Active Matrix TFT LCD / Độ phân giải tối đa: 1920 x 1080 / Góc nhìn: 178°(H) / 178°(V) / Kích thước điểm ảnh: 0.248mm / Khả năng hiển thị màu: 16.7 Triệu màu / Độ sáng màn hình: 250cd/m2 / Độ tương phản: 1000:1 / Thời gian đáp ứng: 8ms / Các kiểu kết nối hỗ trợ: D-Sub, DVI-D, HDMI, VGA, / Công suất tiêu thụ (W): 36 / Linh kiện đi kèm: VGA cable, HDMI Cable, D-Sub Cable, DVI-D Cable, / Trọng lượng: 3.5kg /
|
3.730.000 VNĐ |
|
|
ASUS ML239H, ML239H. Hãng sản xuất: ASUS / Kích thước màn hình: 23inch / Kiểu màn hình: Active Matrix TFT LCD / Độ phân giải tối đa: 1920 x 1080 / Góc nhìn: 178°(H) / 178°(V) / Kích thước điểm ảnh: 0.2652mm / Khả năng hiển thị màu: 16.7 Triệu màu / Độ sáng màn hình: 250cd/m2 / Độ tương phản: 3000:1 / Thời gian đáp ứng: 5ms / Các kiểu kết nối hỗ trợ: D-Sub, DVI-D, HDMI, VGA/ Công suất tiêu thụ (W): 40 / Linh kiện đi kèm: VGA cable, HDMI Cable, D-Sub Cable, DVI-D Cable/ Trọng lượng: 3.9kg /
|
4.750.000 VNĐ |
|
|
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: ATI - RADEON HD 6850 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 820 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 4200 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, Display Port (Mini DP)/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, Crossfire, AMD Eyefinity/
|
4.467.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SAMSUNG / Kích thước màn hình: 18.5inch / Kiểu màn hình: LED / Độ phân giải tối đa: 1366 x 768 / Góc nhìn: 170°(H) / 160°(V) / Kích thước điểm ảnh: - / Khả năng hiển thị màu: 16.7 Triệu màu / Độ sáng màn hình: 250cd/m2 / Độ tương phản: 1000:1 / Thời gian đáp ứng: 5ms / Các kiểu kết nối hỗ trợ: D-Sub, VGA, DVI, Composite/ Công suất tiêu thụ (W): 25 / Linh kiện đi kèm: VGA cable, Power Cable/ Trọng lượng: 3.8Kg /
|
2.310.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: ASUS / Kích thước màn hình: 21.5inch / Kiểu màn hình: LED / Độ phân giải tối đa: 1920 x 1080 / Góc nhìn: 170°(H) / 160°(V) / Kích thước điểm ảnh: 0.248mm / Khả năng hiển thị màu: 16.7 Triệu màu / Độ sáng màn hình: 250cd/m2 / Độ tương phản: 50'000'000:1 / Thời gian đáp ứng: 5ms / Các kiểu kết nối hỗ trợ: D-Sub, DVI-D, HDMI/ Công suất tiêu thụ (W): 25 / Linh kiện đi kèm: VGA cable, Power Cable, Driver Disk, User Manual, Warranty card/ Trọng lượng: 3.1kg /
|
3.530.000 VNĐ |
|
|
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: ATI - Radeon HD 6670 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 800 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1600 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, CrossfireX, AMD EyeSpeed, Avivo™HD/
|
2.028.000 VNĐ |
|
|
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: ATI - Radeon HD 6670 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 775 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 4000 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, CrossfireX, AMD Eyefinity, AMD EyeSpeed, Avivo™HD/
|
2.595.000 VNĐ |