|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: EPSON / Tốc độ in (mm/s): 0.03 / Độ phân giải: - / Cổng kết nối: RS-232, USB, 10 Base-T I/F, Bi-directional parallel/ Trọng lượng (g): 2700 /
|
5.697.500 VNĐ |
|
|
EPSON / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 4800dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, 10/100Base-TX Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 25tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 150tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 20tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In tràn lề, In Label, In trực tiếp, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows Me, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: 600MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 128 / Công suất tiêu thụ(W): 750 / Nguồn điện sử dụng: AC 230V 50/60 Hz, / Khối lượng: 29Kg /
|
21.990.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Refill / Loại mực: - / Màu mực: -, / Dùng cho máy in của hãng: EPSON, / Xuất xứ: - /
|
440.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: EPSON / Độ phân giải: 240 x 360 dpi / Cổng giao tiếp: USB 2.0, IEEE 1284, / Độ ồn (dBA): 53 / Trọng lượng (kg): 7.7 /
|
15.500.000 VNĐ |
|
|
EPSON / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 600dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, IEEE1394, Parallel, IEEE 1284, 10/100Base-TX Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 25tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In Label, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 16 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 21.8Kg /
|
35.745.000 VNĐ |
|
|
EPSON / Loại máy in: In Kim / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 360x360dpi / Mực in: - / Kết nối: USB, IEEE 1284, Ethernet, Serial RS-232, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 413cps / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In trực tiếp, / OS Supported: -, Microsoft Windows 98, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, / Bộ vi xử lý: 66MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 0 / Công suất tiêu thụ(W): 42 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz, / Khối lượng: 9.3Kg /
|
11.200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: EPSON / Tốc độ quét ảnh đen trắng (giây/trang): 0 / Tốc độ quét ảnh mầu (giây/trang): 0 / Hỗ trợ giấy: A4, A3/ Độ phân giải quang học: 6400x9600dpi / Độ phân giải tối đa: 12800x12800dpi / Cổng giao tiếp: USB/ Chiều cao (mm): 118 / Chiều dài (mm): 480 / Chiều rộng (mm): 280 / Tính năng nổi bật khác: Copy, Scan Film, Nạp và quét tự động, Email, Support Microsoft Windows 2000, Support Microsoft Windows 98, Support Microsoft Windows ME, Support Microsoft Windows XP, Support Microsoft Windows Vista/ Kích thước quét (mm): 0 / Số bit màu: 48bit /
|
6.490.000 VNĐ |
|
|
LQ2180, FX2170. Hãng sản xuất: EPSON / Xuất xứ: United States /
|
69.000 VNĐ |
|
|
EPSON / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 600dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, Parallel, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 30tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 7.5tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, / OS Supported: -, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 0 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: -, / Khối lượng: - /
|
18.925.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: EPSON / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 2000 lumens / Hệ số tương phản: 50000:1 / Độ phân giải màn hình: 1920 x 1080 / Độ phân giải: Full HD/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 134 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 200 / Độ ồn: 22dB / Trọng lượng: 7.3kg /
|
31.888.000 VNĐ |
|
|
N11, Epson N11. EPSON / Loại máy in: In phun màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 5760x1440dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 28tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 100tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 15tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In trực tiếp, Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 512 / Công suất tiêu thụ(W): 10 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz, / Khối lượng: 2.4Kg /
|
1.450.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: EPSON / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 5760x1440dpi / Tốc độ in đen trắng(Tờ/phút): 22tờ / Tốc độ in mầu(Tờ/phút): 13tờ / Khay đựng giấy(Tờ): 80tờ / Loại cổng kết nối: USB/ Nguồn điện sử dụng: AC 220V±20V 50/60Hz/ Công suất tiêu thụ(W): 0 /
|
1.549.000 VNĐ |
|
|
EB-G5600, EBG5600. Hãng sản xuất: EPSON / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 4500 lumens / Hệ số tương phản: 1000:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: -/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 390 / Độ ồn: 35dB / Trọng lượng: 6.7kg /
| Cùng Series: | 
Epson EB-G5750WU
Giá sản phẩm: 97.900.000 VNĐ (4.706,73 USD)
Có 18 gian hàng bán
| 
Epson EB-G5950
Giá sản phẩm: 69.681.819 VNĐ (3.350,09 USD)
Có 23 gian hàng bán
| 
Epson EB-G5650W
Giá sản phẩm: 57.200.000 VNĐ (2.750 USD)
Có 24 gian hàng bán
| 
Epson EB-G5500
Giá sản phẩm: 48.181.819 VNĐ (2.316,43 USD)
Có 15 gian hàng bán
| 
Epson EB-G5900
Giá sản phẩm: 69.536.000 VNĐ (3.343,08 USD)
Có 16 gian hàng bán
| 
Epson EB-G5800
Giá sản phẩm: 66.589.200 VNĐ (3.201,4 USD)
Có 20 gian hàng bán
| 
Epson EB-G5450WU
Giá sản phẩm: 45.300.000 VNĐ (2.177,88 USD)
Có 18 gian hàng bán
| 
Epson EB-G5000
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
53.019.200 VNĐ |
|
|
EPSON / Loại máy in: In phun màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 5760x1440dpi / Mực in: - / Kết nối: USB, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 16tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 15tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In trực tiếp, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Microsoft Windows XP Pro x64, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 0 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz, / Khối lượng: - /
|
3.450.000 VNĐ |
|
|
EB-95. Hãng sản xuất: EPSON / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 2600 lumens / Hệ số tương phản: 2000:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 299 / Độ ồn: - / Trọng lượng: 3.2kg /
|
18.600.000 VNĐ |
|
|
ELPLP25. Hãng sản xuất: Epson / Độ sáng (lumens): 0 / Công suất (W): 132 /
|
6.000.000 VNĐ |
|
|
EPSON / Loại máy in: In mạng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1440x720dpi / Mực in: - / Kết nối: USB, 10/100 Base T Ethernet/ Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 37tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 120tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In trực tiếp/ OS Supported: -/ Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 0 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz/ Khối lượng: - /
|
2.720.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Epson / Độ sáng (lumens): 0 / Công suất (W): 0 /
|
6.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Ink Most / Loại mực: In phun / Màu mực: Xanh (Cyan)/ Dùng cho máy in của hãng: Epson/ Xuất xứ: Korea /
|
140.000 VNĐ |
|
|
EPSON / Loại máy in: In phun màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: - / Mực in: 6màu / Kết nối: USB2.0/ Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 34 tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In tràn lề/ OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows XP/ Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 0 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 200 - 240V, 50 - 60Hz/ Khối lượng: - /
|
6.640.000 VNĐ |