Sản phẩm về "gddr2"

Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
BIOSTAR V6802XA21 (GeForce 6800XT, 256MB, 128-bit, GDDR2, AGP 4X/8X)
BIOSTAR 256mb, 6800XT 256MB. Manufacture (Hãng sản xuất): BIOSTAR / Chipset: NVIDIA - GeForce 6800 XT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): AGP 8X / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 325 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 700 / RAMDAC: 400MHz (Dual) / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): S-Video, VGA (D-sub), DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): TurboCache, /
0
1.479.000 ₫
1 mới từ 1.479.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
GIGABYTE GV-NX73G128D-RH (NVIDIA GeForce 7300 GS, 128MB GDDR2, 64 bit, PCI Express x16)
GIGABYTE 128mb, 7300 GS 128Mb. Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 7300 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 128MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 810 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): S-Video, VGA (D-sub), DVI, TV Out, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, SLI, CineFX, Intellisample, UltraShadow II, TurboCache, /
0
600.000 ₫

2 cũ từ 600.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
GIGABYTE GV-NX73L128D-RH (NVIDIA GeForce 7300 LE, 128MB, 64-bit, GDDR2, PCI Express x16)
GIGABYTE 128mb, 7300 LE 128MB. Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 7300 LE / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 128MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 400 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 500 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): S-Video, VGA (D-sub), DVI, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, SLI, PureVideo HD, Intellisample, UltraShadow II, TurboCache, CineFX, /
0
590.000 ₫

2 cũ từ 590.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
Asus EN7200GS/HTD/256M 256MB GDDR2 ( NVIDIA GeForce 7200 GS , 256MB , 64-bit , GDDR2 , PCI Express x16)
Asus 256mb, 7200 GS 256mb. Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 7200 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 450 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 666 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): TurboCache, PureVideo HD, Intellisample, /
0
450.000 ₫

2 cũ từ 450.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
GIGABYTE GV-NX84G256HE (NVIDIA GeForce 8400 GS, 512MB (256MB on board), 64-bit, GDDR2, PCI Express x16)
GIGABYTE 512mb, 8400 GS 512MB. Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 8400 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 450 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): S-Video, VGA (D-sub), SPDIF, DVI, TV Out, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), RoHS compliant, TurboCache, PureVideo HD, /
0
445.000 ₫

3 cũ từ 445.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
Asus EN8400GS SILENT/HTP/512M (NVIDIA GeForce 8400GS, 512MB, 64-bit, GDDR2, PCI Express x16 2.0)
Asus 512mb, 8400GS 512MB. Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 8400 GS / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 567 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): S-Video, VGA (D-sub), DVI, TV Out, HDTV/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PureVideo HD/
3
700.000 ₫

4 cũ từ 700.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
Asus EN7300GT SILENT/HTD/512M (NVIDIA GeForce 7300GT, 512MB, 128-bit, GDDR2, PCI Express x16)
Asus 512mb, 7300GT SILENT 512MB. Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 7300 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 400 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PureVideo HD, /
0
350.000 ₫

4 cũ từ 350.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
MSI N9500GT-MD512/D2 (NDIVIA Geforce 9500GT, 512MB, 128-bit, GDDR2, PCI Express x16 2.0)
MSI 512mb, 9500GT 512MB. Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: NVIDIA - GeForce 9500 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), PhysX, /
2
1.399.000 ₫
3 mới từ 1.399.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
GIGABYTE GV-N94TOC-1GH (NVIDIA GeForce 9400 GT, 1GB, 128-bit, GDDR2, PCI Express 2.0 x16)
GIGABYTE 1Gb, 9400 GT 1GB. Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 9400 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 650 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): S-Video, DVI x 2, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PureVideo HD, /
0
730.000 ₫

3 cũ từ 450.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
POWERCOLOR HD3650 512M DDR2 (AX3650 512MD2) (ATI Radeon HD 3650, 512MB, 128-bit, GDDR2, PCI Express x16 2.0)
AX3650 512MD2. Manufacture (Hãng sản xuất): POWERCOLOR / Chipset: ATI - Radeon HD 3600 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 725 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, /
0
450.000 ₫

2 cũ từ 450.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
POWERCOLOR PCS HD3650 (AX3650 1GBD2) (ATI Radeon HD 3650, 1GB, 128-bit, GDDR2, PCI Express x16 2.0)
AX3650 1GBD2. Manufacture (Hãng sản xuất): POWERCOLOR / Chipset: ATI - Radeon HD 3600 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 725 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, /
0
650.000 ₫
1 mới từ 1.000.000 ₫
1 cũ từ 650.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
GIGABYTE GV-R465OC-1GI (ATI Radeon HD 4650, 1GB, 128-bit, GDDR2, PCI Express 2.0 x16)
GIGABYTE 1Gb, HD 4650 1GB. Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: ATI - Radeon HD 4650 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, CrossfireX, /
3,8
1.470.000 ₫
3 mới từ 1.470.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
GIGABYTE  GV-N94TOC-1GI (NVIDIA GeForce 9400GT, 1GB, GDDR2, 128-bit, PCI Express x16 2.0)
GIGABYTE 1Gb, 9400GT 1GB. Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 9400 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 625 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), PhysX, PureVideo HD, CUDA, /
1
460.000 ₫
2 mới
5 cũ từ 460.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
MSI N220GT-MD1G (NVIDIA GeForce GT 220, 1024MB, GDDR3, 128bit, PCI Express x16 2.0)
MSI 1Gb, GT 220 1Gb, MSI 220. Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: NVIDIA - GeForce GT 220 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 625 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 810 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), RoHS compliant, PhysX, PureVideo HD, CUDA, /
0
1.699.000 ₫
3 mới từ 1.699.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
ASUS ENGT220/DI/1GD2(LP) (NVIDIA GeForce GT 220, 1GB, GDDR2, 128-bit, PCI Express 2.0)
ASUS 1Gb, GT 220 1GB, ASUS 220. Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce GT 220 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 625 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1360 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), RoHS compliant, PureVideo HD, /
3
999.000 ₫
1 mới
3 cũ từ 999.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
ASUS EAH4350 SILENT/DI/512MD2 (LP) (ATI Radeon HD 4350, 512MB, 64-bit, GDDR2, PCI Express x16 2.0)
ASUS 512mb, HD4350 SILENT 512MB. Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: ATI - Radeon HD 4350 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 600 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1600 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), Crossfire, /
0
490.000 ₫
1 mới
3 cũ từ 490.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
ASUS EAH5450 SILENT/DI/1GD2(LP) (ATI Radeon HD 5450, 1GB, GDDR2, 64-bit, PCI Express 2.1 x16)
ASUS 1Gb, HD 5450 1GB, ASUS 5450. Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: ATI - Radeon HD 5400 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.1 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 650 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, /
0
550.000 ₫
5 mới từ 809.000 ₫
1 cũ từ 550.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
GIGABYTE GV N210D2-1GI ( Nividia GeForce GT 220, 1GB GDDR2, 128-bit, PCI Express x16 2.0 )
GIGABYTE 1Gb, GT 220 1GB. Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce GT 220 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 625 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub) x 2, DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -, /
4
490.000 ₫
5 mới từ 865.000 ₫
4 cũ từ 490.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
Asus EN210 DI/1GD2 (NVIDIA GeForce 210, 1GB, 128-bit, GDDR2, PCI Express 2.0)
Asus 1Gb, 210 1GB, ASUS 210. Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 210 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 475 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI x 2, HDCP, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), /
1
698.000 ₫
3 mới từ 718.000 ₫
2 cũ từ 698.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
ASUS EAH5570 SILENT/DI/1GD2 (AMD Radeon HD 5570, DDR2 1GB, 128 bits, PCI-E 2.1)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: ATI - Radeon HD 5570 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 650 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -/
0
Liên hệ gian hàng...
Thuộc danh mục
Video Card

Sản phẩm về "gddr2"