Sản phẩm về "gddr2"

Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
GIGABYTE GV-NX73G128D-RH (NVIDIA GeForce 7300 GS, 128MB GDDR2, 64 bit, PCI Express x16)
GIGABYTE 128mb, 7300 GS 128Mb. Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 7300 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 128MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 810 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): S-Video, VGA (D-sub), DVI, TV Out, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, SLI, CineFX, Intellisample, UltraShadow II, TurboCache, /
0
640.000 ₫

1 cũ từ 640.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
Asus EN7200GS/HTD/256M 256MB GDDR2 ( NVIDIA GeForce 7200 GS , 256MB , 64-bit , GDDR2 , PCI Express x16)
Asus 256mb, 7200 GS 256mb. Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 7200 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 450 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 666 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): TurboCache, PureVideo HD, Intellisample, /
0
449.000 ₫

2 cũ từ 449.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
GIGABYTE GV-NX84G256HE (NVIDIA GeForce 8400 GS, 512MB (256MB on board), 64-bit, GDDR2, PCI Express x16)
GIGABYTE 512mb, 8400 GS 512MB. Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 8400 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 450 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): S-Video, VGA (D-sub), SPDIF, DVI, TV Out, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), RoHS compliant, TurboCache, PureVideo HD, /
0
445.000 ₫

3 cũ từ 445.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
Asus EN8400GS SILENT/HTP/512M (NVIDIA GeForce 8400GS, 512MB, 64-bit, GDDR2, PCI Express x16 2.0)
Asus 512mb, 8400GS 512MB. Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 8400 GS / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 567 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): S-Video, VGA (D-sub), DVI, TV Out, HDTV/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PureVideo HD/
3
250.000 ₫

4 cũ từ 250.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
Gigabyte GV-NX84S256HE (NVIDIA GeForce 8400 GS, 256MB, 64-bit, GDDR2, PCI Express 2.0 x16)
Gigabyte 256mb, 8400 GS 256MB. Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 8400 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 576 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1000 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, HDCP, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), PureVideo HD, TurboCache, /
0
300.000 ₫

3 cũ từ 300.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
PNY VCQ290NVS-PCIEX1-PB (NVIDIA Quadro NVS 290, 256MB, 64-bit, GDDR2, PCI Express x1)
PNY 256mb, NVS 290 256MB. Manufacture (Hãng sản xuất): PNY TECHNOLOGIES, INC. / Chipset: NVIDIA - Quadro NVS 290 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x1 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PureVideo, /
0
2.155.000 ₫
2 mới từ 2.155.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
GIGABYTE GV-NX84S512HP (NVIDIA GeForce 8400GS, 512MB GDDR2, 64 bit, PCI Express 2.0)
GIGABYTE 512mb, 8400GS 512MB. Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 8400 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 650 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): S-Video, VGA (D-sub), DVI, TV Out, HDTV, HDCP, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), PureVideo HD, /
3,2
280.000 ₫

2 cũ từ 280.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
POWERCOLOR HD3650 512M DDR2 (AX3650 512MD2) (ATI Radeon HD 3650, 512MB, 128-bit, GDDR2, PCI Express x16 2.0)
AX3650 512MD2. Manufacture (Hãng sản xuất): POWERCOLOR / Chipset: ATI - Radeon HD 3600 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 725 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, /
0
Chưa có GH bán...
Thuộc danh mục
Video Card
GIGABYTE GV-R465OC-1GI (ATI Radeon HD 4650, 1GB, 128-bit, GDDR2, PCI Express 2.0 x16)
GIGABYTE 1Gb, HD 4650 1GB. Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: ATI - Radeon HD 4650 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, CrossfireX, /
4
600.000 ₫
1 mới
3 cũ từ 600.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
Asus EN9400GT/HTP/1G (NVIDIA GeForce 9400GT, 1024MB, 128-bit, GDDR2, PCI Express x16 2.0)
ASUS 1Gb, 9400GT 1GB, ASUS 9400. Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 9400 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, HDTV, HDCP, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), PureVideo HD, /
0
890.000 ₫

1 cũ từ 890.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
ASUS EN9400GT/DI/1GD2(LP) (NVIDIA GeForce 9400GT, 1GB, GDDR2, 128-bit, PCI Express 2.0)
ASUS 1Gb, 9400GT 1GB, ASUS 9400. Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 9400 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), /
0
400.000 ₫

1 cũ từ 400.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
ECS N8400GS2-512DS-H (NVIDIA GeForce 8400GS, 512MB, 64-bit, GDDR2, PCI Expressx16) 2.0
ECS 512mb, 8400GS 512MB. Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Chipset: NVIDIA - GeForce 8400 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), PureVideo HD, Intellisample, UltraShadow II, CineFX, /
0
300.000 ₫

2 cũ từ 300.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
GIGABYTE  GV-N94TOC-1GI (NVIDIA GeForce 9400GT, 1GB, GDDR2, 128-bit, PCI Express x16 2.0)
GIGABYTE 1Gb, 9400GT 1GB. Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 9400 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 625 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), PhysX, PureVideo HD, CUDA, /
1
650.000 ₫
1 mới
3 cũ từ 650.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
GIGABYTE GV-N220D2-1GI (NVIDIA GeForce GT 220, 1GB, GDDR2, 128-bit, PCI Express 2.0)
GIGABYTE 1Gb, GT 220 1GB. Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce GT 220 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 625 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), RoHS compliant, PhysX, PureVideo HD, CUDA, /
3
849.000 ₫
1 mới từ 1.750.000 ₫
2 cũ từ 849.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
ASUS EN210/DI/512MD2(LP) (NVIDIA GeForce 210, 512MB, GDDR2, 64-bit, PCI Express 2.0)
ASUS 512mb, ASUS 210 512MB. Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 210 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 589 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1402 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), RoHS compliant, PureVideo HD, /
2,5
250.000 ₫
1 mới
3 cũ từ 250.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
ASUS EN9500GT/DI/1GD2/V2/A (NVIDIA GeForce 9500 GT, 1GB, GDDR2, 128-bit, PCI Express 2.0 x16)
ASUS 1Gb, 9500 GT 1GB, ASUS 9500. Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 9500 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1375 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, /
3,5
799.000 ₫

2 cũ từ 799.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
ASUS EN8400GS Silent/P/512M (NVIDIA GeForce 8400 GS, 512MB, GDDR2, 64-bit, PCI Express 2.0 x16)
ASUS 512mb, 8400 GS 512MB. Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 8400 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 567 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -, /
0
280.000 ₫

2 cũ từ 280.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
GIGABYTE GV N210D2-1GI ( Nividia GeForce GT 220, 1GB GDDR2, 128-bit, PCI Express x16 2.0 )
GIGABYTE 1Gb, GT 220 1GB. Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce GT 220 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 625 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub) x 2, DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -, /
4
500.000 ₫
2 mới từ 1.419.000 ₫
3 cũ từ 500.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
Asus EN210 DI/1GD2 (NVIDIA GeForce 210, 1GB, 128-bit, GDDR2, PCI Express 2.0)
Asus 1Gb, 210 1GB, ASUS 210. Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 210 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 475 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI x 2, HDCP, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), /
1
250.000 ₫

4 cũ từ 250.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
ASUS EN210 SILENT/DI/512MD2(LP) (NVIDIA GeForce 210, DDR2 512MB, 64 bits, PCI-E 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce GT 210 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 589 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1402 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PureVideo HD, CUDA/
0
350.000 ₫
1 mới từ 449.000 ₫
3 cũ từ 300.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card

Sản phẩm về "gddr2"