Sản phẩm về "gddr3"

Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
GIGABYTE GV-N220TC-1GI(NVIDIA GeForce GT 220 ,1024MB , 128bit, GDDR3 , PCI-E 2.0 )
GIGABYTE 1Gb, GT 220 1Gb. Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce GT 220 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 680 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 2000 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, PureVideo HD, CUDA, /
2
1.360.000 ₫
3 mới từ 1.360.000 ₫
2 cũ từ 899.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
Gigabyte GV-N430TC-1GI (NVIDIA GeForce GT 430 GPU, DDR3 TurboCache to 1GB On board 512MB DDR3, 128 bit, PCI-E 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce GT 430 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 730 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1800 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): TurboCache, PhysX, CUDA/
0
849.000 ₫
1 mới từ 849.000 ₫
1 cũ từ 850.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
Asus EAH6670/DI/1GD3 AMD Radeon HD 6670 1GB 128bit GDDR3 PCI Express 2.1
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: ATI - Radeon HD 6770 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 800 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1800 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, HDCP, Display Port (Mini DP)/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, AMD HD3D/
0
1.605.000 ₫
5 mới từ 1.605.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
Asus EAH6570/DI/1GD3(LP) AMD Radeon HD 6570 1GB 128bit GDDR3 PCI Express 2.1
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: ATI - Radeon HD 6570 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 650 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1800 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, HDCP, Display Port (Mini DP)/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, AMD HD3D/
3,5
1.410.000 ₫
3 mới từ 1.410.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
Asus EAH6450 SILENT/DI/1GD3(LP) AMD Radeon HD 6450 1GB 64bit GDDR3 PCI Express 2.1
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: ATI - Radeon HD 6450 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 625 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1200 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, HDCP, Display Port (Mini DP)/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): AMD HD3D/
0
957.000 ₫
5 mới từ 949.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
ASUS EN210 SILENT/DI/1GD3/V2(LP) (NVIDIA GeForce 210, DDR3 1GB, 64 bits, PCI-E 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce GT 210 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 589 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1200 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PureVideo HD, CUDA/
3,5
725.000 ₫
24 mới từ 677.000 ₫
1 cũ từ 380.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
Asus EN210/DI/512MD3(LP) (NVIDIA GeForce 210, DDR3 512MB, 64 bits, PCI-E 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 210 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 589 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1200 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, HDCP/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, PureVideo HD, CUDA/
0
670.000 ₫
4 mới từ 669.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
Gigabyte GV-R657OC-1GI (AMD Radeon HD 6570, GDDR3 1024MB, 128 bit, PCI-E 2.1)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: ATI - Radeon HD 6570 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 670 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1600 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, CrossfireX, AMD EyeSpeed, Avivo™HD/
5
650.000 ₫
4 mới từ 1.479.000 ₫
3 cũ từ 650.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
GIGABYTE GV-R557D3-1GI ( ATi Radeon HD 5570, 1 GB, GDDR5, 128-bit, PCI Express 2.1)
GV-R557D3-1GI. Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: ATI - Radeon HD 5570 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 670 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1600 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, HDCP/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, AMD Eyefinity, Avivo™HD/
3
1.257.000 ₫
5 mới từ 1.257.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
GIGABYTE GV-N630-1GI (NVIDIA GeForce GT 630, 1 GB, GDDR3, 128-bit, PCI Express 2.0)
GV-N630-1GI. Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce GT 630 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 810 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1600 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, CUDA, 3D Vision Surround/
2,5
1.455.000 ₫
8 mới từ 1.435.500 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
GIGABYTE N210D3-1Gi (NVIDIA GeForce 210, 1 GB, GDDR3, 64-bit, PCI Express 2.0)
N210D3-1Gi. Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 210 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 590 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1100 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, CUDA/
3
785.000 ₫
16 mới từ 779.000 ₫
2 cũ từ 420.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
MSI N630GT-MD2GD3 (NVIDIA GeForce GT 630, GDDR3 2GB, 128-bit, PCI-E 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce GT 630 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 810 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1000 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, DVI, Display Port (Mini DP)/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), RoHS compliant, PhysX, PureVideo HD, CUDA/
4,7
1.610.000 ₫
8 mới từ 1.489.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
ZOTAC GeForce GT 630 Synergy Edition 2GB [ZT-60403-10L] (NVIDIA GeForce GT 630, GDDR3 2GB, 128-bit, PCI-E 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ZOTAC / Chipset: NVIDIA - GeForce GT 630 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 810 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1066 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, CUDA, 3D Vision Surround/
0
820.000 ₫
3 mới từ 1.420.000 ₫
3 cũ từ 820.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
Sparkle SX630L1024JC (NVIDIA GeForce GT630 , GDDR3 1024MB, 128-Bit, PCI-E 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): SPARKLE / Chipset: NVIDIA - GeForce GT 630 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 810 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), PhysX, CUDA/
0
1.020.000 ₫
2 mới từ 1.020.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
GIGABYTE GV-R557D3-2GI ( ATi Radeon HD 5570, 2 GB, GDDR3, 128-bit, PCI Express 2.1)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: - / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 650 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1600 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -/
0
1.356.000 ₫
7 mới từ 1.335.000 ₫
1 cũ từ 800.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
GIGABYTE GV-N420-2GI (NVIDIA GeForce GT 420, GDDR3 2GB, 128 bit, PCI-E 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: - / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 700 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1600 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -/
0
1.125.000 ₫
22 mới từ 1.099.000 ₫
4 cũ từ 800.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
GIGIABYTE GV-R724OC-2GI (ATI Radeon R7 240, 2GB, 128-bit, GDDR3, PCI Express 3.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: ATI - Radeon R7 240 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 900 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -/
0
1.050.000 ₫
8 mới từ 1.495.000 ₫
2 cũ từ 1.050.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
GIGABYTE GV-R725OC-2GI (AMD RadeonTM R7-250, 2GB, 128-bit, GDDR3, PCI-Ex 3.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: ATI - Radeon R7 250 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1100 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -/
0
2.220.000 ₫
8 mới từ 2.060.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
Gainward GeForce GT 730 2048MB 128bit (NVIDIA GEFORCE GT730, 2GB GDDR3 128bit, PCI-Express 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): GAINWARD / Chipset: NVIDIA - GeForce GT 730 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 700 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1070 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, PureVideo, CUDA/
0
1.449.000 ₫
2 mới từ 1.449.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
MSI R9 290X LIGHTNING (AMD Radeon™ R9 290X, 4GB GDDR5, 512-bit, PCI Express x16 3.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: ATI - Radeon R9 290X / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 512-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1080 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 5000 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Crossfire/
0
10.250.000 ₫
6 mới từ 10.250.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card

Sản phẩm về "gddr3"