Sản phẩm về "gddr3"

Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
INNO3D Geforce 9800GT (Geforce 9800GT, 512MB, 256-bit, GDDR3, PCI Expressx16)
INNO3D 512mb, 9800GT 512MB. Manufacture (Hãng sản xuất): INNO3D / Chipset: NVIDIA - GeForce 9800 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 600 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PhysX, PureVideo HD, /
0
1.000.000 ₫
1 mới
1 cũ từ 1.000.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
GIGABYTE GV-N96TSL-512I (NVIDIA GeForce 9600GT, 512MB, GDDR3, 256-bit, PCI Express x16 2.0)
GIGABYTE 512mb, 9600GT 512MB. Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 9600 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PhysX, PureVideo HD, CUDA, /
0
900.000 ₫
1 mới
1 cũ từ 900.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
ASUS EN9800GT/HTDP/1GD3 (NVIDIA GeForce 9800GT, 1GB, GDDR3, 256-bit, PCI Express 2.0)
ASUS 1Gb, 9800GT 1GB, ASUS 9800. Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 9800 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 600 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 900 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), PureVideo HD, Quantum, /
0
700.000 ₫
1 mới
1 cũ từ 700.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
ASUS ENGT240/DI/1GD3/A (NVIDIA GeForce GT 240, 1GB, GDDR3, 128-bit, PCI Express 2.0)
ASUS 1Gb, GT 240 1GB, ASUS 240. Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce GT 240 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1340 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, RoHS compliant, PhysX, PureVideo HD, CUDA, /
0
700.000 ₫

2 cũ từ 700.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
GIGABYTE GV-N220TC-1GI(NVIDIA GeForce GT 220 ,1024MB , 128bit, GDDR3 , PCI-E 2.0 )
GIGABYTE 1Gb, GT 220 1Gb. Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce GT 220 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 680 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 2000 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, PureVideo HD, CUDA, /
2
750.000 ₫

3 cũ từ 750.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
ASUS ENGT430/DI/1GD3(LP) ( NVIDIA GeForce GT 430 , 1GB , 128-bit ,GDDR3, PCI Express 2.0 x16 )
ASUS 1Gb, GT 430 1GB, ASUS 430. Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce GT 430 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 700 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1600 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, CUDA, /
3,5
1.320.000 ₫
5 mới từ 1.320.000 ₫
1 cũ từ 1.050.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
Asus EAH6670 DC SL/DI/1GD3 AMD Radeon HD 6670 1GB 128bit GDDR3 PCI Express 2.1
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: ATI - Radeon HD 6670 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 800 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1800 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, HDCP, Display Port (Mini DP)/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, AMD HD3D/
3,7
1.800.000 ₫
3 mới từ 1.800.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
ASUS ENGT440/DI/1GD3 (NVIDIA GeForce GT 440, GDDR3 1GB, 128 bits, PCI-E 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce GT 440 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 810 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, PureVideo HD, CUDA, 3D Vision Surround/
0
1.820.000 ₫
2 mới từ 1.820.000 ₫
1 cũ từ 1.260.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
ASUS EN210 SILENT/DI/1GD3/V2(LP) (NVIDIA GeForce 210, DDR3 1GB, 64 bits, PCI-E 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce GT 210 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 589 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1200 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PureVideo HD, CUDA/
3,5
780.000 ₫
9 mới từ 780.000 ₫
4 cũ từ 250.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
Asus EN210/DI/512MD3(LP) (NVIDIA GeForce 210, DDR3 512MB, 64 bits, PCI-E 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 210 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 589 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1200 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, HDCP/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, PureVideo HD, CUDA/
0
695.000 ₫
3 mới từ 695.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
Asus EN210 SILENT/DI/512MD3/V2(LP) (NVIDIA GeForce 210, DDR3 512MB, 64 bits, PCI-E 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 210 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 589 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1333 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, HDCP/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PureVideo HD, CUDA/
4
300.000 ₫
1 mới
2 cũ từ 300.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
Asus ENGT430 DC SL/DI/1GD3 (NVIDIA GeForce GT 430, DDR3 1GB, 128 bits, PCI-E 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce GT 430 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 700 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1600 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), PhysX, PureVideo HD, CUDA/
0
1.400.000 ₫
2 mới từ 1.400.000 ₫
1 cũ từ 950.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
GIGABYTE GV-R545-1GI (ATI Radeon HD 5450, 1 GB, GDDR3, 64-bit, PCI Express 2.1)
GV-R545-1GI. Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: ATI - Radeon HD 5450 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 650 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1100 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub)/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, Avivo™HD/
3
870.000 ₫
4 mới từ 870.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
GIGABYTE GV-N440-2GI (NVIDIA GeForce GT 440, 2 GB, GDDR3, 128-bit, PCI Express 2.0)
GV-N440-2GI. Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce GT 440 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 810 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1600 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, CUDA/
0
900.000 ₫

2 cũ từ 900.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
GIGABYTE GV-N640OC-2GI (NVIDIA GeForce GT 640, 2 GB, GDDR3, 128-bit, PCI Express 3.0)
GV-N640OC-2GI. Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce GT 640 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1050 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1800 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, CUDA, 3D Vision Surround/
4
2.590.000 ₫
3 mới từ 2.350.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
Asus GT630-2GD3
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: - / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - / Connectors (Cổng giao tiếp): -/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -/
0
1.650.000 ₫
2 mới từ 1.650.000 ₫
2 cũ từ 850.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
MSI N750Ti-2GD5/OC (NVIDIA GeForce GTX 750Ti, Ram 2GB GDDR5, 128-bit, PCI Express x16 3.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 750 Ti / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1059 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 5400 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Crossfire/
0
3.080.000 ₫
3 mới từ 3.080.000 ₫
1 cũ từ 2.050.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
GIGABYTE GV-N730-2GI (GeForce GT 730, 2GB DDR3, 128-bit, PCI Express 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce GT 730 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 700 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1600 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -/
3,7
1.530.000 ₫
6 mới từ 1.530.000 ₫
4 cũ từ 900.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
Laptop Asus A456UR-WX045D (CPU Intel Core i5-6200U 2.30GHz, Ram 4GB DDR4, HDD 500GB, VGA Nvidia Gerforce GT 930MX 2GB GDDR3, Màn hình 14inch, DOS)
Hãng sản xuất: Asus / Motherboard Chipset: Đang chờ cập nhật / Độ lớn màn hình: 14 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: HD (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i5-6200U Skylake / Tốc độ máy: 2.3GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.8GHz) / Video Chipset: Đang chờ cập nhật / Graphic Memory: 2GB / Memory Type: DDR3 1600MHz / Dung lượng Memory: 4GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: 802.11a/c / Dung lượng SSD: Đang chờ cập nhật / Loại ổ đĩa quang: DVD- RW Super Multimedia / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: DOS / Tính năng khác: Bluetooth, Camera, HDMI, Microphone, RJ-45/ Cổng USB: Đang chờ cập nhật / Cổng đọc Card: Đang chờ cập nhật / Battery: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng: 2kg / Tính năng khác: Đang chờ cập nhật/ Tình trạng sửa chữa: Nguyên bản chưa sửa chữa / Thời hạn bảo hành tại Hãng: 24 Tháng / Phụ kiện đi kèm: Đầy đủ phụ kiện/
0
10.550.000 ₫
9 mới từ 11.290.000 ₫
Thuộc danh mục
Máy tính laptop
VGA GIGABYTE N75T D5- 2GI (Nvidia GTX750 Ti, GDDR3 2GB, 128 bit, PCI-E 3.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 750 Ti / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): DDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2GB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1354 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 7000 / RAMDAC: Đang chờ cập nhật / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): Đang chờ cập nhật / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI-I, DVI, HDMI x 2/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Đang chờ cập nhật/
0
2.590.000 ₫
2 mới từ 2.590.000 ₫
1 cũ từ 1.650.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card

Sản phẩm về "gddr3"