|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
GIGABYTE 512mb, 9400 GT 512MB. Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 9400 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, S-Video, DVI x 2, TV Out, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), RoHS compliant, PureVideo HD, /
|
950.000 VNĐ |
|
|
GIGABYTE 512mb, HD 4350 512MB. Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: ATI - Radeon HD 4350 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 650 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), CrossfireX, /
|
1.020.000 VNĐ |
|
|
MSI 512mb, 9500GT 512MB. Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: NVIDIA - GeForce 9500 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 650 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PhysX, PureVideo HD, /
|
950.000 VNĐ |
|
|
Asus 512MB, HD 4350 512MB. Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: ATI - Radeon HD 4350 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 600 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), Crossfire, /
|
650.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BENQ / Kích thước màn hình: 21.5inch / Kiểu màn hình: Active Matrix TFT LCD / Độ phân giải tối đa: 1920 x 1080 / Góc nhìn: 170°(H) / 160°(V) / Kích thước điểm ảnh: 0.248mm / Khả năng hiển thị màu: 16.7 Triệu màu / Độ sáng màn hình: 300cd/m2 / Độ tương phản: 1000:1 / Thời gian đáp ứng: 5ms / Các kiểu kết nối hỗ trợ: D-Sub, DVI-D, VGA, DVI, RGB, HDCP, / Công suất tiêu thụ (W): 47 / Linh kiện đi kèm: VGA cable, / Trọng lượng: 4.7kg /
|
4.361.742 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: ACER / Kích thước màn hình: 18.5inch / Kiểu màn hình: TFT-LCD / Độ phân giải tối đa: 1366 x 768 / Góc nhìn: 160°(H) / 160°(V) / Kích thước điểm ảnh: 0.3mm / Khả năng hiển thị màu: 16.7 Triệu màu / Độ sáng màn hình: 300cd/m2 / Độ tương phản: 10000:1 / Thời gian đáp ứng: 5ms / Các kiểu kết nối hỗ trợ: D-Sub, DVI-D, HDCP, / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Linh kiện đi kèm: VGA cable, DVI Cable, Power Cable, Driver Disk, User Manual, / Trọng lượng: 4.5kg /
|
2.677.048 VNĐ |
|
|
GIGABYTE 768mb, GTX 465 768Mb. Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 465 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 768MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 192-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 715 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PhysX, PureVideo HD, CUDA, /
|
4.165.000 VNĐ |
|
|
Asus 1Gb, 210 1GB, ASUS 210. Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 210 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 475 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI x 2, HDCP, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), /
|
1.050.000 VNĐ |
|
|
U2211H. Hãng sản xuất: DELL / Kích thước màn hình: 21.5inch / Kiểu màn hình: - / Độ phân giải tối đa: 1920 x 1080 / Góc nhìn: 178°(H) / 178°(V) / Kích thước điểm ảnh: 0.247mm / Khả năng hiển thị màu: 16.7 Triệu màu / Độ sáng màn hình: 250cd/m2 / Độ tương phản: 10000:1 / Thời gian đáp ứng: 8ms / Các kiểu kết nối hỗ trợ: DVI-D, USB, VGA, HDCP, / Công suất tiêu thụ (W): 22 / Linh kiện đi kèm: -, / Trọng lượng: 6.44KG /
|
3.690.000 VNĐ |
|
|
E2011H. Hãng sản xuất: DELL / Kích thước màn hình: 20inch / Kiểu màn hình: - / Độ phân giải tối đa: 1600 x 900 / Góc nhìn: 160°(H) / 170°(V) / Kích thước điểm ảnh: 0.277mm / Khả năng hiển thị màu: 16.7 Triệu màu / Độ sáng màn hình: 250cd/m2 / Độ tương phản: 1000:1 / Thời gian đáp ứng: 5ms / Các kiểu kết nối hỗ trợ: DVI-D, VGA, HDCP, HDMI x 2, / Công suất tiêu thụ (W): 25 / Linh kiện đi kèm: -, / Trọng lượng: 2.9Kg /
|
2.620.000 VNĐ |
|
|
P2011H. Hãng sản xuất: DELL / Kích thước màn hình: 20inch / Kiểu màn hình: - / Độ phân giải tối đa: 1600 x 900 / Góc nhìn: 170°(H) / 160°(V) / Kích thước điểm ảnh: 0.277mm / Khả năng hiển thị màu: - / Độ sáng màn hình: 250cd/m2 / Độ tương phản: 2000000:1 / Thời gian đáp ứng: 5ms / Các kiểu kết nối hỗ trợ: D-Sub, DVI-D, USB, HDMI, VGA, DVI, HDCP, HDMI x 2, / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Linh kiện đi kèm: -, / Trọng lượng: 4.58kg /
|
3.080.000 VNĐ |
|
|
P2211H. Hãng sản xuất: DELL / Kích thước màn hình: 21.5inch / Kiểu màn hình: - / Độ phân giải tối đa: 1920 x 1080 / Góc nhìn: 170°(H) / 160°(V) / Kích thước điểm ảnh: 0.277mm / Khả năng hiển thị màu: - / Độ sáng màn hình: 250cd/m2 / Độ tương phản: 2000000:1 / Thời gian đáp ứng: 5ms / Các kiểu kết nối hỗ trợ: D-Sub, DVI-D, USB, HDMI, VGA, DVI, HDCP, HDMI x 2, / Công suất tiêu thụ (W): 25 / Linh kiện đi kèm: -, / Trọng lượng: 5.1kg /
|
3.850.000 VNĐ |
|
|
GIGABYTE 1Gb, GT 240 1GB. Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce GT 240 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 600 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1600 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI x 2, HDCP, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), RoHS compliant, /
|
3.477.600 VNĐ |
|
|
E2050T. Hãng sản xuất: LG / Kích thước màn hình: 20inch / Kiểu màn hình: Anti-Glare / Độ phân giải tối đa: 1600 x 900 / Góc nhìn: 176°(H) / 170°(V) / Kích thước điểm ảnh: - / Khả năng hiển thị màu: - / Độ sáng màn hình: 250cd/m2 / Độ tương phản: 50000:1 / Thời gian đáp ứng: 5ms / Các kiểu kết nối hỗ trợ: D-Sub, DVI-I, HDMI, RGB, HDCP, / Công suất tiêu thụ (W): 21 / Linh kiện đi kèm: -, / Trọng lượng: 2.6kg /
|
2.730.000 VNĐ |
|
|
ASUS 512mb, HD 5450 512MB. Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: ATI - Radeon HD 5450 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.1 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 650 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -, /
|
882.000 VNĐ |
|
|
ASUS 256mb, 7200GS 256MB. Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 7200 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 450 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 666 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): -, S-Video, VGA (D-sub), DVI, TV Out, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), -, RoHS compliant, TurboCache, PureVideo HD, nView, /
|
450.000 VNĐ |
|
|
LG Flatron E2060T, E2060T. Hãng sản xuất: LG / Kích thước màn hình: 20inch / Kiểu màn hình: LED / Độ phân giải tối đa: 1600 x 900 / Góc nhìn: 170°(H) / 160°(V) / Kích thước điểm ảnh: 0.276mm / Khả năng hiển thị màu: 16.7 Triệu màu / Độ sáng màn hình: 250cd/m2 / Độ tương phản: 5000000:1 / Thời gian đáp ứng: 5ms / Các kiểu kết nối hỗ trợ: D-Sub, DVI-D, HDCP, / Công suất tiêu thụ (W): 21 / Linh kiện đi kèm: VGA cable, / Trọng lượng: 2.2Kg /
|
2.940.000 VNĐ |
|
|
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: ATI - Radeon HD 6570 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 650 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1800 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, HDCP, Display Port (Mini DP)/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, AMD HD3D/
|
1.720.000 VNĐ |
|
|
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce GT 430 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 700 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1200 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CUDA/
|
1.269.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DELL / Kích thước màn hình: 20inch / Kiểu màn hình: LED / Độ phân giải tối đa: 1600 x 900 / Góc nhìn: 160°(H) / 170°(V) / Kích thước điểm ảnh: 0.277mm / Khả năng hiển thị màu: 16.7 Triệu màu / Độ sáng màn hình: 250cd/m2 / Độ tương phản: 1000:1 / Thời gian đáp ứng: 5ms / Các kiểu kết nối hỗ trợ: DVI-D, VGA, HDCP, HDMI x 2/ Công suất tiêu thụ (W): 20 / Linh kiện đi kèm: -/ Trọng lượng: 2.9Kg /
|
2.670.000 VNĐ |