|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: D-Link / Số cổng kết nối: 16 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.1p, IEEE 802.3x, IEEE 802.3ab/ MAC Address Table: 8K/ Giao thức Routing/firewall: -/ Management: Web - based/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz Trọng Lượng (g): 0 /
|
2.440.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: D-Link / Số cổng kết nối: 24 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.1p, IEEE 802.3x, IEEE 802.3ab/ MAC Address Table: 8K/ Giao thức Routing/firewall: -/ Management: Web - based/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz Trọng Lượng (g): 1810 /
|
3.480.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: D-Link / Kiểu: Print Server / Bus: -, / Cổng kết nối: 1ports - RJ45, / Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps, / Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 1284, IEEE 802.2, / MAC Address Table: 8K, /
|
1.097.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Planet / Số cổng kết nối: 24 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u/ MAC Address Table: 8K/ Giao thức Routing/firewall: -/ Management: -/ Nguồn: - Trọng Lượng (g): 0 /
|
1.050.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TP Link / Số cổng kết nối: 48 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u/ MAC Address Table: 8K/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP/ Management: LAN/ Nguồn: 12V Trọng Lượng (g): 0 /
|
1.950.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: CISCO / Số cổng kết nối: 48 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.1p, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3z, IEEE 802.1w, IEEE 802.1x/ MAC Address Table: 8K/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP, CSMA/CD/ Management: Telnet, SNMP/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz Trọng Lượng (g): 5400 /
|
64.360.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: D-Link / Số cổng kết nối: 24 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.1p, IEEE 802.3x/ MAC Address Table: 8K/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP/ Management: LAN/ Nguồn: - Trọng Lượng (g): 1900 /
|
945.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Linkpro / Kiểu: USB Adapter / Kiểu kết nối: Parallel, USB 2.0, / Bus: -, / Cổng kết nối: 1ports - RJ45, 2 x USB, / Tốc độ truyền dữ liệu: 12Mbps, / Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, / MAC Address Table: -, / Giao thức bảo mật: -, / Manegement: Web Interface, Windows-based Setup Program, Telnet, /
|
1.445.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: D-Link / Số cổng kết nối: 24 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3/ MAC Address Table: -/ Giao thức Routing/firewall: CSMA/CD/ Management: Web Interface/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz Trọng Lượng (g): 0 /
|
2.490.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: D-Link / Cổng kết nối: 1 x USB, 4 x RJ45 10/100/1000 Mbps LAN, 1 x RJ45 10/100/1000 Mbps WAN, / Tốc độ FAX: - / Giao thức: PPTP, IEEE 802.3, IEEE 802.3u, / Thiết bị kèm theo: Dây cắm USB, Dây cắm RJ45, / Nguồn: -, / Trọng lương (g): 317 /
|
3.450.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TENDA / Số cổng kết nối: 5 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.11n, IEEE 802.11a/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: WPA, WEP/ Giao thức Routing / Firewall: DHCP, PPPoE, PPTP/ Manegement: LAN/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz/ Trọng Lượng(g): 0 /
|
280.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: D-Link / Kiểu: Print Server / Kiểu kết nối: USB 2.0, / Bus: -, / Cổng kết nối: 2 x USB, Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 1284, / MAC Address Table: -, / Giao thức bảo mật: -, / Manegement: -, /
|
1.445.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SMC / Số cổng kết nối: 80 x RJ45, 2 x Gigabit SFP/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x/ MAC Address Table: 2k/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP/ Management: -/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz/ Số cổng kết nối (2): -/ Trọng Lượng (g): 200 /
|
295.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Linksys / Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.1x, 802.11e, IEEE 802.11i Giao thức bảo mật: WPA, WEP, WPA2, SPI, TLS, TTLS, PEAP/ Giao thức Routing / Firewall: TCP/IP/ Manegement: Web - based, SNMP V2, TFTP/ Nguồn: 12V DC - 1A/ Trọng Lượng(g): 355 /
|
1.680.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: CNet / Số cổng kết nối: 80 x RJ45, 2 x Gigabit SFP/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/20/100/200Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u/ MAC Address Table: -/ Giao thức Routing/firewall: - Nguồn: -/ Số cổng kết nối (2): -/ Trọng Lượng (g): 0 /
|
220.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: D-Link / Số cổng kết nối: -/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x, IEEE 802.3ab/ MAC Address Table: -/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP/ Management: Web - based, LAN, Web Interface, Telnet/ Nguồn: -/ Số cổng kết nối (2): 16 x RJ45(Gigabit Ethernet)/ Trọng Lượng (g): 0 /
|
4.920.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: CNet / Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN, 1 x RJ-11 WAN/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.3, IEEE 802.11n/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: WPA, WEP, WPA2/ Giao thức Routing / Firewall: TCP/IP, PPPoE, IPv6, PPPoA, SSID/ Manegement: -/ Nguồn: 5V-1A/ Trọng Lượng(g): 0 /
|
619.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Cisco / Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN, 1 x USB/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps, 300-450Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 1284, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.1D, IEEE 802.1p, IEEE 802.1Q, IEEE 802.3, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3e, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x, IEEE 802.3z, IEEE 802.1x, 802.11e, ANSI T1.413 issue 2/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: WPA, WEP/ Giao thức Routing / Firewall: IPX, TCP/IP, DHCP, VPN Passthrough/ Manegement: LAN, HTTP, TFTP/ Nguồn: 12V DC - 1A, AC 12V - 0.5A/ Trọng Lượng(g): 0 /
|
3.890.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: CISCO / Cổng kết nối: 3 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, 1 x RJ11, 1 x RJ45 10/100 Mbps WAN/ Tốc độ FAX: 512 kbps / Giao thức: PPTP, IEEE 802.3af, IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.1q, IPSec/ Thiết bị kèm theo: Adapter, Dây cắm RJ45, Dây cắm RJ11, Đĩa cài/ Nguồn: 12V, 1.2A, 12V, 1A/ Trọng lương (g): 0 /
|
2.145.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: CISCO / Số cổng kết nối: 24 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3/ MAC Address Table: -/ Giao thức Routing/firewall: -/ Management: -/ Nguồn: -/ Số cổng kết nối (2): -/ Trọng Lượng (g): 0 /
|
7.150.000 VNĐ |