|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
CANON / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 2400dpi / Mực in: Khay mực / Interface: USB, IEEE1394, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 35tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 350tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng in 2 mặt / Network / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In trực tiếp, In Network, /
|
5.500.000 VNĐ |
|
|
HP / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, IEEE1394, LAN, Parallel, IEEE 1284, Ethernet, EIO slots, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 45tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 600tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In trực tiếp, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, UNIX, Apple Mac OS 7.5 or greater, Linux, Mac OS 9.1 ~ 9.2, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, / Bộ vi xử lý: 460MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 48 / Công suất tiêu thụ(W): 680 / Nguồn điện sử dụng: AC 100V 50/60Hz, AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 20.2Kg /
|
30.300.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Panasonic / Loại: Tổng đài điện thoại / Số trung kế: 0 / Số thuê bao: 8 / Số tối đa thuê bao: 0 / Kết nối: USB/ Tính năng: Màn hiển thị, Quay số tắt, Quay số nhanh, Tự động trả lời, Tự động gọi lại, Bàn điều khiển, lập trình, Chuyển cuộc gọi, Giữ cuộc gọi, Gọi khẩn cấp, Cướp chuông(nhặt cuộc gọi), Phân phối cuộc gọi ( UCD ), Chống làm phiền (DND), Nhạc chờ và nhạc nền, Hộp thư thoại, Thiết lập đường dây trực tiếp (DID)/ Mở rộng: Tích hợp SMS, Lập trình kết nối với máy tính, Định tuyến tự động(ARS), Bản tin chi tiết các cuộc gọi(SMDR), Cổng RS-232 phục vụ in cước, Dùng cho cả điện thoại Analog và Digital, Doorphone điện thoại cửa, chuông cửa/ Trọng lượng (g): 1800 / Xuất xứ: Malaysia /
|
2.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DLT / Loại: Tổng đài điện thoại / Số trung kế: 0 / Số thuê bao: 8 / Số tối đa thuê bao: 0 / Kết nối: -/ Tính năng: Màn hiển thị, Thông báo lời chào (DISA), Tự động trả lời, Hạn chế thời gian, cuộc gọi, Chuyển cuộc gọi, Đàm thoại hội nghị, Bảo mật đường truyền dữ liệu, Thiết lập đường dây trực tiếp (DID)/ Mở rộng: Cổng RS-232 phục vụ in cước/ Trọng lượng (g): 0 / Xuất xứ: China /
|
1.450.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PRINTRONIX / Khổ giấy : - / Bộ vi xử lý: - / - / Bộ nhớ trong: SDRAM - 8 Mb / Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 4 Mb / Độ phân giải: 203 dpi / Tốc độ in : 4.1 ips - 104mm/giây / Khối lượng (kg): 0 / Xuất xứ: China /
|
53.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: ZEBRA / Khổ giấy : 4.09inch - 103.9mm / Bộ vi xử lý: - / - / Bộ nhớ trong: - / Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 2 Mb / Độ phân giải: 203 dpi / Tốc độ in : 10 ips- 254mm/giây / Khối lượng (kg): 15000 / Xuất xứ: China /
|
28.500.000 VNĐ |
|
|
OKI / Loại máy in: In Kim / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 240x216 dpi / Mực in: Khay mực / Kết nối: USB2.0, Parallel, IEEE 1284, Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In trực tiếp, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 0 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 100V 50/60Hz, AC 120V 50/60 Hz, / Khối lượng: 6.9Kg /
|
6.344.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: ZEBEX / Khổ giấy : 4.1inch - 104mm / Bộ vi xử lý: 16-bit / 90 MHz / Bộ nhớ trong: SDRAM - 6 Mb / Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 4 Mb / Độ phân giải: 203-300 dpi / Tốc độ in : 5 ips- 127mm/giây / Khối lượng (kg): 29 / Xuất xứ: - /
|
40.200.000 VNĐ |
|
|
EPSON / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 4800dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, 10/100Base-TX Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 25tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 150tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 20tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In tràn lề, In Label, In trực tiếp, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows Me, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: 600MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 128 / Công suất tiêu thụ(W): 750 / Nguồn điện sử dụng: AC 230V 50/60 Hz, / Khối lượng: 29Kg /
|
21.990.000 VNĐ |
|
|
HP / Loại máy in: In phun màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 4800x1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB, USB2.0, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 28tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 80tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 21tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In trực tiếp, / OS Supported: Microsoft Windows XP, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows Vista, Mac OS X v.10.3.9 - v.10.5, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 0 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: -, / Khối lượng: 2.9Kg /
|
1.290.000 VNĐ |
|
|
TLP-3844Z. Hãng sản xuất: ZEBRA / Khổ giấy : 4 inch - 102mm / Bộ vi xử lý: 32-bit / - / Bộ nhớ trong: SDRAM - 8 Mb / Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 4 Mb / Độ phân giải: 300 dpi / Tốc độ in : 4 ips - 102mm/giây / Khối lượng (kg): 1700 / Xuất xứ: United States /
|
15.000.000 VNĐ |
|
|
Zebra ZM-600. Hãng sản xuất: ZEBRA / Khổ giấy : - / Bộ vi xử lý: - / - / Bộ nhớ trong: DRAM - 16 MB / Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 8 Mb / Độ phân giải: 203 dpi / Tốc độ in : - / Khối lượng (kg): 16000 / Xuất xứ: Abkhazia /
|
52.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TSC / Khổ giấy : 4.25 inch - 108mm / Bộ vi xử lý: - / - / Bộ nhớ trong: SDRAM - 8 Mb / Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 4 Mb / Độ phân giải: 203 dpi / Tốc độ in : 8 ips - 203mm/giây / Khối lượng (kg): 0 / Xuất xứ: - /
|
18.800.000 VNĐ |
|
|
EPSON / Loại máy in: In Kim / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 360x360dpi / Mực in: - / Kết nối: USB, IEEE 1284, Ethernet, Serial RS-232, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 413cps / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In trực tiếp, / OS Supported: -, Microsoft Windows 98, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, / Bộ vi xử lý: 66MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 0 / Công suất tiêu thụ(W): 42 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz, / Khối lượng: 9.3Kg /
|
11.200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: ZEBRA / Khổ giấy : 4.1inch - 104mm / Bộ vi xử lý: - / - / Bộ nhớ trong: - / Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 4 Mb / Độ phân giải: 203 dpi / Tốc độ in : 5 ips- 127mm/giây / Khối lượng (kg): 0 / Xuất xứ: Macedonia (FYROM) /
|
10.500.000 VNĐ |
|
|
N11, Epson N11. EPSON / Loại máy in: In phun màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 5760x1440dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 28tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 100tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 15tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In trực tiếp, Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 512 / Công suất tiêu thụ(W): 10 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz, / Khối lượng: 2.4Kg /
|
1.450.000 VNĐ |
|
|
EZ Pi 1200, Pi 1200. Hãng sản xuất: GODEX / Khổ giấy : 4.1 inch - 104mm / Bộ vi xử lý: - / - / Bộ nhớ trong: SDRAM - 8 Mb / Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 2 Mb / Độ phân giải: 203 dpi / Tốc độ in : 4 ips - 102mm/giây / Khối lượng (kg): 0 / Xuất xứ: - /
|
13.200.000 VNĐ |
|
|
EPSON / Loại máy in: In phun màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 5760x1440dpi / Mực in: - / Kết nối: USB, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 16tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 15tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In trực tiếp, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Microsoft Windows XP Pro x64, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 0 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz, / Khối lượng: - /
|
3.450.000 VNĐ |
|
|
EPSON / Loại máy in: In mạng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1440x720dpi / Mực in: - / Kết nối: USB, 10/100 Base T Ethernet/ Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 37tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 120tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In trực tiếp/ OS Supported: -/ Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 0 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz/ Khối lượng: - /
|
2.720.000 VNĐ |
|
|
SAMSUNG / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: Khay mực / Kết nối: USB, Parallel, IEEE 1284, Ethernet/ Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 20tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 16tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 50tờ / Chức năng: In tràn lề, In trực tiếp/ OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Linux, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, Novell NetWare/ Bộ vi xử lý: 166MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 16 / Công suất tiêu thụ(W): 350 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz/ Khối lượng: 10Kg /
|
3.390.000 VNĐ |