Sản phẩm về "intel socket 1150"

Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Intel Core i5-4570 Processor (3.2GHz, 6MB L3 cache, Socket LGA 1150, 5 GT/s DMI)
Series: Intel - Core i5 / Codename (Tên mã): Intel - Haswell / Số lượng Cores: 4 / Socket type: Intel - Socket LGA 1150 / Số lượng Threads: 4 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.20GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) / L2 Cache: 1 MB / L3 Cache: 6 MB / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics 4600 / Graphics Frequency (MHz): 350 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 84 / Max Temperature (°C): 0 / Advanced Technologies: Execute Disable Bit, Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d), Intel Virtualization (Vt-x), 64 bit/ Công nghệ đồ họa: Intel Quick Sync Video, Intel Wireless Display, Intel Clear Video HD/
4
4.150.000 ₫
5 mới từ 4.150.000 ₫
1 cũ
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel Core i7-4770 Processor (3.4 Ghz, 8MB L3 Cache, socket 1150, 5 GT/s DMI)
Series: Intel - Core i7 / Codename (Tên mã): Intel - Haswell / Số lượng Cores: 4 / Socket type: Intel - Socket LGA 1150 / Số lượng Threads: 8 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.40GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) / L2 Cache: 1 MB / L3 Cache: 8 MB / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics 4600 / Graphics Frequency (MHz): 350 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 84 / Max Temperature (°C): 72.72 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d), Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, 64 bit/ Công nghệ đồ họa: Intel Quick Sync Video, Intel InTRU™ 3D, Intel Wireless Display, Intel Clear Video HD/
3
5.150.000 ₫
8 mới từ 5.150.000 ₫
2 cũ từ 4.750.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
CPU Intel Core i7-4770K (3.5 Ghz, 8MB L3 Cache, socket 1150, 5 GT/s DMI)
Series: Intel - Core i7 / Codename (Tên mã): Intel - Haswell / Số lượng Cores: 4 / Socket type: Intel - Socket LGA 1150 / Số lượng Threads: 8 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.50GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) / L2 Cache: 1 MB / L3 Cache: 8 MB / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics 4600 / Graphics Frequency (MHz): 350 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 84 / Max Temperature (°C): 72.72 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d), Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, 64 bit/ Công nghệ đồ họa: Intel Quick Sync Video, Intel InTRU™ 3D, Intel Wireless Display, Intel Clear Video HD/
0
6.150.000 ₫
5 mới từ 6.150.000 ₫
4 cũ từ 5.300.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Mainboard MSI B85M-E45 (Intel B85 Express, Socket 1150)
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Socket: Intel Socket 1150 / Form Factor: - / Chipset: Intel B85 Express / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7/ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3, Intel Celeron D/ Front Side Bus (FSB): -/ Memory Slot (Số khe cắm ram): 0 / Max Memory Support (Gb): 64 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3 / Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz/ OC: - / Cổng USB và SATA: USB 3.0 x 4, SATA II 3Gb/s x 2, SATA III 6Gb/s x 4, USB 2.0 x 8/ Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -/
4
1.520.000 ₫
6 mới từ 1.520.000 ₫
1 cũ từ 1.450.000 ₫
Thuộc danh mục
Mainboard
Intel Xeon Quad-Core E3-1220v3 (3.10GHz, 8MB L3 Cache, Socket LGA 1150, 5 GT/s Intel QPI)
Hãng sản xuất: Intel / Codename (Tên mã): Intel - Haswell / Bus Speed / HyperTransport: 5GT/s (5000MT/s - 2500Mhz) / L2 Cache: - / L3 Cache: 8MB / Socket type: Intel - LGA 1150 / Số lượng Core: 4 / CPU Speed: 3.1 GHz / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 80 / 64 bit, Enhanced Intel SpeedStep, Execute Disable Bit, HyperTransport, HyperTransport 3.0, Intel Demand Based Switching, Intel Hyper-Threading, Intel Trusted Execution, Intel Turbo Boost, Intel Virtualization (Vt-x), Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d), Intel Fast Memory Access, Intel Flex Memory Access/ Max Turbo Frequency: 3.5GHz / Manufacturing Tech (Công nghệ sản xuất): 22 nm / Số lượng Threads: 4 /
5
4.600.000 ₫
6 mới từ 4.600.000 ₫
2 cũ từ 3.300.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Server
Intel Xeon Processor E3-1240 v3 (3.40GHz, 8MB L3 Cache, Socket LGA 1150, 5 GT/s Intel QPI)
Hãng sản xuất: Intel / Codename (Tên mã): Intel - Wolfdale / Bus Speed / HyperTransport: 5GT/s (5000MT/s - 2500Mhz) / L2 Cache: - / L3 Cache: 8MB / Socket type: Intel - LGA 1150 / Số lượng Core: 4 / CPU Speed: 3.4GHz / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 80 / -, 64 bit, Enhanced Intel SpeedStep, Execute Disable Bit, Idle States, Intel Turbo Boost, Intel Virtualization (Vt-x), Thermal Monitoring Technologies/ Max Turbo Frequency: 3.8GHz / Manufacturing Tech (Công nghệ sản xuất): 22 nm / Số lượng Threads: 8 /
0
6.250.000 ₫
3 mới từ 6.250.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Server
Intel Xeon Processor E3-1230 v3 (3.30GHz, 8MB L3 Cache, Socket LGA 1150, 5 GT/s Intel QPI)
Hãng sản xuất: Intel / Codename (Tên mã): Intel - Wolfdale / Bus Speed / HyperTransport: 5GT/s (5000MT/s - 2500Mhz) / L2 Cache: - / L3 Cache: 8MB / Socket type: Intel - LGA 1150 / Số lượng Core: 4 / CPU Speed: 3.3 GHz / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 80 / -, 64 bit, Enhanced Intel SpeedStep, Execute Disable Bit, Idle States, Intel Turbo Boost, Intel Virtualization (Vt-x), Thermal Monitoring Technologies/ Max Turbo Frequency: 3.7GHz / Manufacturing Tech (Công nghệ sản xuất): 22 nm / Số lượng Threads: 8 /
0
5.760.000 ₫
2 mới từ 5.760.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Server
Intel Xeon Processor E3-1245 v3 (3.40GHz, 8MB L3 Cache, Socket LGA 1150, 5 GT/s Intel QPI)
Hãng sản xuất: Intel / Codename (Tên mã): Intel - Wolfdale / Bus Speed / HyperTransport: 5GT/s (5000MT/s - 2500Mhz) / L2 Cache: - / L3 Cache: 8MB / Socket type: Intel - LGA 1150 / Số lượng Core: 4 / CPU Speed: 3.4GHz / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 84 / -, 64 bit, Enhanced Intel SpeedStep, Execute Disable Bit, Idle States, Intel Turbo Boost, Intel Virtualization (Vt-x), Thermal Monitoring Technologies/ Max Turbo Frequency: 3.8GHz / Manufacturing Tech (Công nghệ sản xuất): 22 nm / Số lượng Threads: 8 /
0
6.910.000 ₫
2 mới từ 6.910.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Server
Intel Core i5-4440 (3.1GHz turbo up 3.3GHz, 6MB L3 cache, socket 1150)
Series: Intel - Core i5 / Codename (Tên mã): Intel - Haswell / Số lượng Cores: 4 / Socket type: Intel - Socket LGA 1150 / Số lượng Threads: 4 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.10GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) / L2 Cache: 1 MB / L3 Cache: 6 MB / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics 4600 / Graphics Frequency (MHz): 350 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 84 / Max Temperature (°C): 72.72 / Advanced Technologies: Intel Trusted Execution, Intel Turbo Boost, Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d), Intel Virtualization (Vt-x), Intel Hyper-Threading, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: Intel Quick Sync Video, Intel InTRU™ 3D, Intel Wireless Display, Intel Clear Video HD/
0
3.350.000 ₫
5 mới từ 3.350.000 ₫
2 cũ từ 3.500.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel Core i3-4150 (3.50GHz, 3MB Cache, Socket LGA 1150, 5GT/s)
Series: Intel - Core i3 / Codename (Tên mã): Intel - Haswell / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket LGA 1150 / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.50GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) / L3 Cache: 3 MB / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics 4400 / Graphics Frequency (MHz): 350 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 54 / Max Temperature (°C): 0 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Enhanced Intel SpeedStep, Intel Hyper-Threading, 64 bit, Idle States
3
1.800.000 ₫
4 mới từ 1.800.000 ₫
4 cũ từ 1.950.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel Xeon Processor E3-1231v3 (3.4GHz, 8MB L3 Cache, Socket LGA 1150, 5 GT/s)
Hãng sản xuất: Intel / Codename (Tên mã): Intel - Haswell / Bus Speed / HyperTransport: 5GT/s (5000MT/s - 2500Mhz) / L3 Cache: 8MB / Socket type: Intel - LGA 1150 / Số lượng Core: 4 / CPU Speed: 3.4GHz / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 80 / 64 bit, Enhanced Intel SpeedStep, Execute Disable Bit, HyperTransport, HyperTransport 3.0, Idle States, Intel Demand Based Switching, Intel Hyper-Threading, Intel Trusted Execution, Intel Turbo Boost, Intel Virtualization (Vt-x), Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d), Thermal Monitoring Technologies, AES New Instructions, Intel Fast Memory Access, Intel Flex Memory Access/ Max Turbo Frequency: 3.8GHz / Manufacturing Tech (Công nghệ sản xuất): 22 nm / Số lượng Threads: 8 /
5
5.700.000 ₫
5 mới từ 5.700.000 ₫
2 cũ từ 3.890.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Server
Intel Core i3-4160 (3.60GHz, 3MB L3 Cache, socket 1150, 5GT/s DMI)
Series: Intel - Core i3 / Codename (Tên mã): Intel - Haswell / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket LGA 1150 / Số lượng Threads: 4 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.60GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) / L2 Cache: 512 KB / L3 Cache: 3 MB / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics 4400 / Graphics Frequency (MHz): 350 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 66.4 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, Intel Hyper-Threading, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: Intel Quick Sync Video, Intel InTRU™ 3D, Intel Wireless Display, Intel Clear Video HD/
4
2.349.000 ₫
10 mới từ 2.349.000 ₫
6 cũ từ 1.950.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel Core i5-4690 (3.5Ghz, 6MB L3 Cache, socket 1150, 5GT/s DMI)
Series: Intel - Core i5 / Codename (Tên mã): Intel - Haswell / Số lượng Cores: 4 / Socket type: Intel - Socket LGA 1150 / Số lượng Threads: 4 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.50GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) / L2 Cache: 1 MB / L3 Cache: 6 MB / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics 4600 / Graphics Frequency (MHz): 350 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 84 / Max Temperature (°C): 72.72 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d), Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, Intel Hyper-Threading, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: Intel Quick Sync Video, Intel InTRU™ 3D, Intel Wireless Display, Intel Clear Video HD/
4
5.148.000 ₫
5 mới từ 5.148.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel Core i5-4590 (3.3Ghz, 6MB L3 Cache, socket 1150, 5GT/s DMI)
Series: Intel - Core i5 / Codename (Tên mã): Intel - Haswell / Số lượng Cores: 4 / Socket type: Intel - Socket LGA 1150 / Số lượng Threads: 4 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.30GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) / L2 Cache: 1 MB / L3 Cache: 6 MB / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics 4600 / Graphics Frequency (MHz): 350 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 84 / Max Temperature (°C): 72.72 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d), Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, Intel Hyper-Threading, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: Intel Quick Sync Video, Intel InTRU™ 3D, Intel Wireless Display, Intel Clear Video HD/
5
3.649.000 ₫
6 mới từ 3.649.000 ₫
2 cũ từ 3.300.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel Core i5-4460 (3.2Ghz, 6MB L3 Cache, socket 1150, 5GT/s DMI)
Series: Intel - Core i5 / Codename (Tên mã): Intel - Haswell / Số lượng Cores: 4 / Socket type: Intel - Socket LGA 1150 / Số lượng Threads: 4 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.20GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) / L2 Cache: 1 MB / L3 Cache: 6 MB / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics 4600 / Graphics Frequency (MHz): 350 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 84 / Max Temperature (°C): 72.72 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d), Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, Intel Hyper-Threading, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: Intel Quick Sync Video, Intel InTRU™ 3D, Intel Wireless Display, Intel Clear Video HD/
4,5
3.449.000 ₫
7 mới từ 3.449.000 ₫
3 cũ từ 2.800.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel Pentium G3258 (3.2Ghz, 3MB L3 Cache, Socket 1150, 5GT/s DMI)
Series: Intel - Pentium Dual-Core / Codename (Tên mã): Intel - Haswell / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket LGA 1150 / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.20GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) / L2 Cache: 512 KB / L3 Cache: 3 MB / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics / Graphics Frequency (MHz): 350 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 53 / Max Temperature (°C): 72 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: Intel Quick Sync Video/
0
1.979.000 ₫
2 mới từ 1.979.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
CPU Desktop Intel Core i7-4790K (4.0GHz, 8MB L3 Cache, Socket 1150, 5 GT/s DMI)
Series: Intel - Core i7 / Codename (Tên mã): Intel - Haswell / Số lượng Cores: 4 / Socket type: Intel - Socket LGA 1150 / Số lượng Threads: 8 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 4.0GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) / L2 Cache: 1 MB / L3 Cache: 8 MB / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics 4600 / Graphics Frequency (MHz): 350 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 88 / Max Temperature (°C): 0 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d), Intel Virtualization (Vt-x), Intel Hyper-Threading, 64 bit, Idle States
0
8.389.000 ₫
2 mới từ 8.389.000 ₫
3 cũ từ 5.800.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel Core i5-4670S (3.1Ghz, 6MB L3 Cache, Socket LGA 1150, 5 GT/s DMI)
Series: Intel - Core i5 / Codename (Tên mã): Intel - Haswell / Số lượng Cores: 4 / Socket type: Intel - Socket LGA 1150 / Số lượng Threads: 4 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.10GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) / L2 Cache: 1 MB / L3 Cache: 6 MB / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics 4600 / Graphics Frequency (MHz): 350 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 71.34 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d), Intel Virtualization (Vt-x), Intel Hyper-Threading, 64 bit/ Công nghệ đồ họa: Intel Quick Sync Video, Intel InTRU™ 3D, Intel Wireless Display, Intel Flexible Display Interface (Intel FDI), Intel Clear Video HD/
0
Chưa có GH bán...
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Fan for CPU socket 1150/1155/1156 (Intel LGA 1150/1156/1155)
Hãng sản xuất: Intel / Type: Fan & Heatpipe / Fan size: - / Kiểu CPU hỗ trợ: Intel Socket LGA 1156/ Bearing Type: - / Color: Black/ Chất liệu bộ tản nhiệt: Nhôm/ Linh kiện đi kèm: -/ Power Connector: - / LED: -/
0
50.000 ₫
11 mới từ 50.000 ₫
1 cũ từ 28.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Cooler
Mainboard Asus H81M-F PLUS (Intel H81, Socket 1150)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASROCK / Socket: Intel Socket 1150 / Form Factor: uATX / Chipset: Intel H81 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -, AMD A-Series/ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -/ Front Side Bus (FSB): -/ Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 16 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3 / Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz/ OC: - / Cổng USB và SATA: USB 2.0 x 2, USB 3.0 x 2, SATA II 3Gb/s x 2, SATA III 6Gb/s x 2/ Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -/
4
1.400.000 ₫
2 mới từ 1.400.000 ₫
Thuộc danh mục
Mainboard

Sản phẩm về "intel socket 1150"