Sản phẩm về "java midp 1.0"
Để có nhiều kết quả hơn về
|
Motorola RAZR V3i
Hãng sản xuất: Motorola / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, / Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 100g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 176 x 220pixels / Kiểu chuông: MP3, 64 âm sắc, / Rung / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 10x10x10 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MiniSD, / Bộ nhớ trong: 10Mb / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: Không có / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email, Instant Messaging, / Đồng bộ hóa giữ liệu: GPRS, Bluetooth, / Kiểu kết nối: USB, / Camera: 1.3Megapixel / Màu: Than chì, / Tính năng: Máy tính cá nhân, Nghe nhạc, Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, Lịch nhắc việc, Đồng hồ, Báo thức, MP4, Quay Video, / Phần mềm: Java MIDP 2.0, xHTML, WAP 2.0, Chơi nhạc MP3/AAC..., Games, Quay số bằng giọng nói, Java MIDP 1.0, / Pin: Li-Ion 710mAh / Thời gian đàm thoại: 3.5giờ / Thời gian chờ: 200giờ /
|
2.190.000 VNĐ (125,50 USD) Có 76 cửa hàng bán |
Siemens AL21 - Hello Kitty
Hãng sản xuất: Siemens / Mạng: GSM1800, GSM900, UMTS 850, / Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 78g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 130 x 130pixels / Kiểu chuông: 40 âm sắc, / Rung / Kích thước màn hình: - / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: 10x10x10 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ, / Bộ nhớ trong: 1.5Mb / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, / Đồng bộ hóa giữ liệu: GPRS, / Kiểu kết nối: USB, / Camera: - / Màu: Đen, Đỏ, / Tính năng: Máy tính cá nhân, Từ điển T9, / Phần mềm: Games, Java MIDP 1.0, WAP 1.2.1, / Pin: Li-Ion 600mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 220 giờ /
|
1.149.000 VNĐ (65,85 USD) Có 5 cửa hàng bán |
Siemens CF110
Hãng sản xuất: Siemens / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, / Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 76.5g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 130 x 130pixels / Kiểu chuông: WMA, / Rung / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: 10x10x10 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ, / Bộ nhớ trong: 1.5Mb / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, / Đồng bộ hóa giữ liệu: GPRS, / Kiểu kết nối: USB, / Camera: - / Màu: Xanh, Bạc, / Tính năng: Máy tính cá nhân, Từ điển T9, Đồng hồ, / Phần mềm: xHTML, WAP 2.0, Games, Java MIDP 1.0, / Pin: Li-Ion 600mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 220 giờ /
|
698.000 VNĐ (40,00 USD) Có 40 cửa hàng bán |
Siemens A31
Hãng sản xuất: Siemens / Mạng: GSM1800, GSM900, / Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 85g / Màn hình: 65K màu-CSTN / Độ phân giải màn hình: 128x128pixels / Kiểu chuông: 40 âm sắc, / Rung / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: 10x10x10 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ, / Bộ nhớ trong: 1.5Mb / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, / Đồng bộ hóa giữ liệu: GPRS, / Kiểu kết nối: -, / Camera: - / Màu: Xám bạc, Đỏ, / Tính năng: Máy tính cá nhân, Từ điển T9, Đồng hồ, / Phần mềm: Games, Java MIDP 1.0, WAP 1.2.1, / Pin: Li-Ion 820mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 250giờ /
|
468.000 VNĐ (26,82 USD) Có 41 cửa hàng bán |
Siemens AL21
Hãng sản xuất: Siemens / Mạng: GSM1800, GSM900, UMTS 850, / Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 78g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 130 x 130pixels / Kiểu chuông: 40 âm sắc, / Rung / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: 10x10x10 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ, / Bộ nhớ trong: 1.5Mb / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, / Đồng bộ hóa giữ liệu: GPRS, / Kiểu kết nối: USB, / Camera: - / Màu: Đen, Đỏ, / Tính năng: Máy tính cá nhân, Từ điển T9, / Phần mềm: Games, Java MIDP 1.0, WAP 1.2.1, / Pin: Li-Ion 600mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 220 giờ /
|
820.000 VNĐ (46,99 USD) Có 37 cửa hàng bán |
Siemens AF51
Hãng sản xuất: Siemens / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, / Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 80g / Màn hình: 65K màu-CSTN / Độ phân giải màn hình: 130 x 130pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, / Rung / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: 10x10x10 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ, / Bộ nhớ trong: - / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: - / Tin nhắn: SMS, MMS, / Đồng bộ hóa giữ liệu: GPRS, / Kiểu kết nối: -, / Camera: - / Màu: Đen, Xám bạc, / Tính năng: Máy tính cá nhân, Từ điển T9, / Phần mềm: Games, Java MIDP 1.0, / Pin: Li-Ion 620mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 220 giờ /
|
488.000 VNĐ (27,97 USD) Có 16 cửa hàng bán |
TOSHIBA 811T
Hãng sản xuất: Toshiba / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, / Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 110g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: 64 âm sắc, / Rung / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: 20x20x20 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, / Bộ nhớ trong: 40Mb / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: Không có / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, / Đồng bộ hóa giữ liệu: GPRS, Hồng ngoại(IR), / Kiểu kết nối: USB, / Camera: 3.2Megapixel / Màu: Cam, / Tính năng: Máy tính cá nhân, Nghe nhạc, Ghi âm, Từ điển T9, Hỗ trợ màn hình ngoài, Lịch nhắc việc, Chỉnh sửa ảnh, Đồng hồ, Báo thức, Công nghệ 3G, / Phần mềm: xHTML, WAP 2.0, Java MIDP 1.0, / Pin: Li-Ion / Thời gian đàm thoại: 5.5giờ / Thời gian chờ: 330 giờ /
|
3.450.000 VNĐ (197,71 USD) Có 1 cửa hàng bán |
Nokia 7390
Hãng sản xuất: Nokia / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 2100, / Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 115g / Màn hình: 16M màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC, 64 âm sắc, / Rung / Kích thước màn hình: - / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: 20x20x20 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash, / Bộ nhớ trong: 21Mb / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, / Đồng bộ hóa giữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Hồng ngoại(IR), / Kiểu kết nối: USB, / Camera: 3.15Megapixel / Màu: Đen, Hồng, / Tính năng: Máy tính cá nhân, Từ điển T9, Cài đặt hình nền, nhạc chuông, Hỗ trợ màn hình ngoài, Lịch nhắc việc, FM radio, Đồng hồ, Báo thức, Công nghệ 3G, / Phần mềm: Java MIDP 2.0, xHTML, WAP 2.0, Chơi nhạc MP3/AAC..., Games, Quay số bằng giọng nói, Java MIDP 1.0, / Pin: Li-Ion BP-5M / Thời gian đàm thoại: 3giờ / Thời gian chờ: 220 giờ /
|
2.188.000 VNĐ (125,39 USD) Có 16 cửa hàng bán |
Siemens AX72
Hãng sản xuất: Siemens / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, / Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 79g / Màn hình: 65K màu-CSTN / Độ phân giải màn hình: 128x128pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, / Rung / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: 10x10x10 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ, / Bộ nhớ trong: 1.5Mb / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, / Đồng bộ hóa giữ liệu: GPRS, / Kiểu kết nối: USB, / Camera: Không có / Màu: Đen, / Tính năng: Từ điển T9, / Phần mềm: Trình duyệt WAP, Games, Java MIDP 1.0, / Pin: Li-Ion 600mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 220 giờ /
|
1.050.000 VNĐ (60,17 USD) Có 1 cửa hàng bán |
Motorola T720
Hãng sản xuất: Motorola / Mạng: GSM1800, GSM900, / Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 100g / Màn hình: 4096 màu-CSTN / Độ phân giải màn hình: 120 x 160pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, WMA, / Rung / Sổ địa chỉ: 500địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 10x5x5 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ, / Bộ nhớ trong: - / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: - / Tin nhắn: SMS, EMS, Email, / Đồng bộ hóa giữ liệu: GPRS, / Kiểu kết nối: -, / Camera: Không có / Màu: Xanh, Bạc, / Tính năng: Máy tính cá nhân, Ghi âm, Từ điển T9, Đồng hồ, / Phần mềm: Games, Quay số bằng giọng nói, Java MIDP 1.0, / Pin: Li-Ion 1100mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 340 giờ /
|
Đang cập nhật.. |
Siemens AX75
Hãng sản xuất: Siemens / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, / Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 76g / Màn hình: 65K màu-CSTN / Độ phân giải màn hình: 128x128pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, 40 âm sắc, / Rung / Sổ địa chỉ: 500địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 10x10x10 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ, / Bộ nhớ trong: 1.5Mb / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: Không có / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, / Đồng bộ hóa giữ liệu: GPRS, Hồng ngoại(IR), / Kiểu kết nối: USB, / Camera: Không có / Màu: Xanh, Be, / Tính năng: Máy tính cá nhân, Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Đồng hồ, Báo thức, / Phần mềm: Games, Quay số bằng giọng nói, Java MIDP 1.0, WAP 1.2.1, / Pin: Li-Ion 600mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 220 giờ /
|
Đang cập nhật.. |
Samsung E630
Hãng sản xuất: Samsung / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, / Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 79g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 128 x 160pixels / Kiểu chuông: 12 âm sắc, / Rung / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 20x20x20 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ, / Bộ nhớ trong: 23Mb / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: Không có / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, / Đồng bộ hóa giữ liệu: GPRS, Hồng ngoại(IR), Camera: 1Megapixel / Màu: Đen, / Tính năng: Máy tính cá nhân, Ghi âm, Từ điển T9, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Lịch nhắc việc, Chỉnh sửa ảnh, Đồng hồ, Báo thức, / Phần mềm: Games, HTML(NetFront), Java MIDP 1.0, / Pin: Li-Ion 800mAh / Thời gian đàm thoại: 6giờ / Thời gian chờ: 250giờ /
|
Đang cập nhật.. |
Sony Ericsson T630i
Hãng sản xuất: Sony-Ericsson / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, / Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 92g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 128 x 160pixels / Kiểu chuông: 40 âm sắc, / Rung / Sổ địa chỉ: 510địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ, / Bộ nhớ trong: 2Mb / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: Không có / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email, Instant Messaging, / Đồng bộ hóa giữ liệu: GPRS, Bluetooth, Hồng ngoại(IR), / Kiểu kết nối: USB, / Camera: 352x88pixel / Màu: Đen, / Tính năng: Máy tính cá nhân, Ghi âm, Từ điển T9, Cài đặt hình nền, nhạc chuông, Lịch nhắc việc, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, Đồng hồ, / Phần mềm: xHTML, WAP 2.0, Games, Java MIDP 1.0, / Pin: Li-Ion 750mAh / Thời gian đàm thoại: 14.5giờ / Thời gian chờ: 300giờ /
|
Đang cập nhật.. |
Blackberry 8320 pink
/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 210g / Màn hình: 256K màu / Kiểu chuông: AMR, MP3, MIDI, AAC, WAV, WMA, / Rung / Kích thước màn hình: 2.3inch / Sổ địa chỉ: 2000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 20x20x20 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, / Bộ nhớ trong: 64Mb / Ram: 128MB / Rom: 16MB / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email, iEmail, Push E-Mail, / Đồng bộ hóa giữ liệu: EDGE, Bluetooth 1.1, Wifi 802.11b, / Kiểu kết nối: USB, / Camera: 2Megapixel / Màu: Hồng, / Tính năng: Tinh năng khác, Máy tính cá nhân, Nghe nhạc, Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Cài đặt hình nền, nhạc chuông, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, Lịch nhắc việc, Chỉnh sửa ảnh, Có thể thay đổi vỏ máy, MP4, Quay Video, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, / Phần mềm: Office (Word, Excel, Outlook), xHTML, HTML (PocketIE), SyncML, Trình duyệt WAP, WAP 2.0, Dịch vụ dữ liệu CSD/GPRS, Games, HTML(NetFront), Quay số bằng giọng nói, Java MIDP 1.0, iPod audio, HTML(opera), Java JSR75, JSR135, PC Software Suite, Currency Converter, iTap, Java DOJA 1.5, HTML, / Pin: Li-Ion 1200mAh / Thời gian đàm thoại: 4.5giờ / Thời gian chờ: 250giờ /
|
Đang cập nhật.. |
Nokia 6610i
Hãng sản xuất: Nokia / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, / Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 87g / Màn hình: 4096 màu-CSTN / Độ phân giải màn hình: 128x128pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm, / Rung / Kích thước màn hình: - / Sổ địa chỉ: 400địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 10x10x10 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ, / Bộ nhớ trong: 4Mb / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: - / Tin nhắn: SMS, MMS, / Đồng bộ hóa giữ liệu: GPRS, Hồng ngoại(IR), / Kiểu kết nối: USB, / Camera: CIF 352 x 288pixels / Màu: Đen, Trắng, Nâu, / Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Lịch nhắc việc, FM radio, Đồng hồ, Báo thức, Quay Video, / Phần mềm: Games, Java MIDP 1.0, WAP 1.2.1, / Pin: Li-Ion 780mAh / Thời gian đàm thoại: 3giờ / Thời gian chờ: 140giờ /
|
Đang cập nhật.. |
Sản phẩm về "java midp 1.0"
Để có nhiều kết quả hơn về
|
|
|