Sản phẩm về "kính"
Để có nhiều kết quả hơn về
|
Nikon COOLPIX P5000
Hãng sản xuất: Nikon Inc / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.5 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 200g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), / Bộ nhớ trong (Mb): 139 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 10 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 3840×2400 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 3.5x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPG, / Định dạng File phim: AVI, MOV, / Chuẩn giao tiếp: USB, / Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion), / Bộ hướng dẫn: CD Driver, Phần mềm, Sách hướng dẫn, / Cable kèm theo: Cable USB, Cable TV Out, Cable Audio Out, / Thẻ nhớ kèm theo: Không có / Linh kiện bán kèm: Dây đeo, Pin sạc, Bộ sạc, Khăn lau ống kính, -, /
|
5.566.550 VNĐ (319,00 USD) Có 8 cửa hàng bán |
Kính MP3 1GB

Hãng sản xuất: SONY / Kiểu kết nối: USB2.0 / Dung lượng bộ nhớ trong: 1GB / Loại pin: Pin chuyên dụng, / Thời gian nghe tối đa(h): - / Định dạng file có thể đọc: MP3, WMA, WAV, / Trọng lượng(g): - / Tính năng: Lưu giữ liệu, Multi EQ mode, Nghe nhạc, / Thẻ nhớ tích hợp: -, /
|
420.000 VNĐ (24,07 USD) Có 3 cửa hàng bán |
Lens Canon EF 24-70mm F2.8L USM
Hãng sản xuất: Canon / Loại ống kính: Có Zoom / Lấy nét: AF / Khẩu độ: 2.8 / Khoảng cách chụp gần nhất: 0.4m / Trọng lượng: 1000g /
|
21.550.750 VNĐ (1.235,00 USD) Có 4 cửa hàng bán |
Olympus CAMEDIA FE-250
Hãng sản xuất: Olympus / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.5 inch / Màu sắc: Bạc / Trọng lượng Camera: 160g / Loại thẻ nhớ: xD-Picture Card (xD), / Bộ nhớ trong (Mb): 140 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 8.0 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 3264 x 2448 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 2.8x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPG, / Định dạng File phim: -, / Chuẩn giao tiếp: USB, / Quay phim / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion), / Bộ hướng dẫn: CD Driver, Phần mềm, Sách hướng dẫn, / Cable kèm theo: Cable USB, Cable TV Out, Cable Audio Out, / Thẻ nhớ kèm theo: Không có / Linh kiện bán kèm: Dây đeo, Pin sạc, Hộp chống ẩm, Khăn lau ống kính, -, /
|
3.926.250 VNĐ (225,00 USD) Có 4 cửa hàng bán |
Nikon COOLPIX L11
Hãng sản xuất: Nikon Inc / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.4 inch / Màu sắc: Bạc / Trọng lượng Camera: 175g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), / Bộ nhớ trong (Mb): 140 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 5.0 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 2560×2048 / Tự động lấy nét (AF) / Định dạng File ảnh: JPG, / Định dạng File phim: AVI, MOV, / Chuẩn giao tiếp: USB, / Quay phim / Loại pin sử dụng: AA, Nickel Metal Hydride (Ni-MH), / Bộ hướng dẫn: CD Driver, Phần mềm, Sách hướng dẫn, / Cable kèm theo: Cable USB, Cable TV Out, Cable Audio Out, / Thẻ nhớ kèm theo: Không có / Linh kiện bán kèm: Dây đeo, Pin thường, Khăn lau ống kính, -, /
|
2.076.550 VNĐ (119,00 USD) Có 18 cửa hàng bán |
Logitech® Curve Headphones for MP3
Hãng sản xuất: LOGITECH / Kiểu tai nghe: Kiểu chụp Đầu / Dùng cho loại máy : Máy nghe nhạc Mp3 , Mp4, Máy tính, / Tính năng khác: Chuyển bài hát hay ngừng bài hát, Nghe nhạc, / Đường kính tai nghe: - Khoảng cách kết nối (m): 319.03 / Độ nhạy (dB): 0 / Trở kháng đầu vào (ohm): 0 /
|
464.000 VNĐ (26,59 USD) Có 5 cửa hàng bán |
Altec Lansing IM-202
Hãng sản xuất: ALTEC / Kiểu tai nghe: Kiểu gắn vào Tai / Dùng cho loại máy : Máy nghe nhạc Mp3 , Mp4, Máy tính, / Tính năng khác: -, / Đường kính tai nghe: - Khoảng cách kết nối (m): 319.03 / Độ nhạy (dB): 0 / Trở kháng đầu vào (ohm): 0 /
|
310.000 VNĐ (17,77 USD) Có 3 cửa hàng bán |
Altec Lansing AHP212i
Hãng sản xuất: ALTEC / Kiểu tai nghe: - / Dùng cho loại máy : Máy tính, Tivi, / Tính năng khác: Có màng neodymium cho chất lượng âm thanh thật trung thực., / Đường kính tai nghe: - Khoảng cách kết nối (m): 319.03 / Độ nhạy (dB): 0 / Trở kháng đầu vào (ohm): 0 /
|
224.000 VNĐ (12,84 USD) Có 2 cửa hàng bán |
Honda Joying (WH125T-3/3A)

Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: Động cơ 4kỳ / Dung tich xy lanh: - / Đường kính và hành trình piston: - / Tỷ số nén (lon): - / Công suất tối đa: 6.5 kw/7500rpm / Mô men cực đại: - / Hệ thống khởi động: -, / Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: -, / Chiều dài (mm): 1820mm / Chiều rộng (mm): 680mm / Chiều cao (mm): 1110mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng khô: 116kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1235mm / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: -, / Phanh sau: -, / Dung tích bình xăng: 6lít / Khung xe: - / Giảm xóc trước: -, / Giảm xóc sau: 2 giảm xóc hai bên, /
|
28.200.000 VNĐ (1.616,05 USD) Có 2 cửa hàng bán |
Yamaha Taurus phanh đĩa
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, xylanh đơn, 2 van, SOHC, làm mát bằng quạt gió / Dung tich xy lanh: 114cc / Đường kính và hành trình piston: 50.0mm x 57.9mm / Tỷ số nén (lon): 9.3 : 1 / Công suất tối đa: 6kW/7500rpm / Mô men cực đại: 8.3Nm/4500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động, / Hệ thống bôi trơn: Điều áp các te ướt / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: VM17 (MIKUNI) / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Khớp số nhiều lá, / Chiều dài (mm): 1930mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1055mm / Độ cao yên xe: 755mm / Trọng lượng khô: 90kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1235mm / Khoảng cách gầm xe: 126mm / Phanh trước: Thắng đĩa, / Phanh sau: Phanh cơ, / Dung tích bình xăng: 4,2lít / Khung xe: ống thép kết cấu mới / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, / Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, /
|
15.200.000 VNĐ (871,06 USD) Có 1 cửa hàng bán |
Yamaha CygnusZ
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, 1 xilanh, SOHC, làm mát bằng chất lỏng / Dung tich xy lanh: 125cc / Đường kính và hành trình piston: - / Tỷ số nén (lon): 9.5:1 / Công suất tối đa: 7.8 kw/8000rpm / Mô men cực đại: - / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân, / Hệ thống bôi trơn: Ngâm trong dầu / Dầu nhớt động cơ: 1,2L / Bộ chế hoà khí: Bơm chân không và chế hoà khí. / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: -, / Chiều dài (mm): - / Chiều rộng (mm): - / Chiều cao (mm): - / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng khô: 113kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: - / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực, / Phanh sau: Phanh thường, / Dung tích bình xăng: 6lít / Giảm xóc trước: -, / Giảm xóc sau: 2 giảm xóc hai bên, /
|
28.500.000 VNĐ (1.633,24 USD) Có 2 cửa hàng bán |
Honda SH150i Sport 2008 (màu đen)
Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: 4 thì, 1 xilanh, SOHC, làm mát bằng chất lỏng / Dung tich xy lanh: 153cc / Đường kính và hành trình piston: 58.0mm x 57.8mm / Tỷ số nén (lon): 11:1 / Công suất tối đa: 11,6kw/8500rpm / Mô men cực đại: 13,4Nm /7000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân, / Hệ thống bôi trơn: Tự động bôi trơn dầu / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: Bơm xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: Tự động loại SAPECS, Ly tâm tự động, / Chiều dài (mm): 2020mm / Chiều rộng (mm): 700mm / Chiều cao (mm): 1140mm / Độ cao yên xe: 790mm / Trọng lượng khô: 127kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1335mm / Khoảng cách gầm xe: 148mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực, / Phanh sau: Tang trống, / Dung tích bình xăng: 7.5lít / Khung xe: Khung ống thép Giảm xóc sau: Phuộc hai khúc, /
|
113.425.000 VNĐ (6.500,00 USD) Có 2 cửa hàng bán |
Honda SH150i Sport 2008 (màu đỏ)
Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: 4 thì, 1 xilanh, SOHC, làm mát bằng chất lỏng / Dung tich xy lanh: 150cc / Đường kính và hành trình piston: 58.0mm x 57.8mm / Tỷ số nén (lon): 11:1 / Công suất tối đa: 11,6kw/8500rpm / Mô men cực đại: 13,4Nm /7000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân, / Hệ thống bôi trơn: Tự động bôi trơn dầu / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: Bơm xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: Ly tâm tự động, / Chiều dài (mm): 2020mm / Chiều rộng (mm): 700mm / Chiều cao (mm): 1140mm / Độ cao yên xe: 790mm / Trọng lượng khô: 127kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1335mm / Khoảng cách gầm xe: 148mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực, / Phanh sau: Tang trống, / Dung tích bình xăng: 7.5lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: -, / Giảm xóc sau: Phuộc hai khúc, /
|
118.660.000 VNĐ (6.800,00 USD) Có 2 cửa hàng bán |
Honda SH150i
Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: 4 thì, 1 xilanh, SOHC, làm mát bằng chất lỏng / Dung tich xy lanh: 153cc / Đường kính và hành trình piston: 58.0mm x 57.8mm / Tỷ số nén (lon): 11:1 / Công suất tối đa: 11,6kw/8500rpm / Mô men cực đại: 13,4Nm /7000rpm / Hệ thống khởi động: Điện, / Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: -, / Chiều dài (mm): 2020mm / Chiều rộng (mm): 700mm / Chiều cao (mm): 1140mm / Độ cao yên xe: 790mm / Trọng lượng khô: 127kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1335mm / Khoảng cách gầm xe: 148mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực, / Phanh sau: Tang trống, / Dung tích bình xăng: 7.5lít / Khung xe: - / Giảm xóc trước: -, / Giảm xóc sau: -, /
|
110.807.500 VNĐ (6.350,00 USD) Có 2 cửa hàng bán |
Honda SH150i (Đỏ tươi)
Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: 4 thì, 1 xilanh, SOHC, làm mát bằng chất lỏng / Dung tich xy lanh: 153cc / Đường kính và hành trình piston: 58.0mm x 57.8mm / Tỷ số nén (lon): 11:1 / Công suất tối đa: 11,6kw/8500rpm / Mô men cực đại: 13,4Nm /7000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân, / Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: -, / Chiều dài (mm): 2020mm / Chiều rộng (mm): 700mm / Chiều cao (mm): 1140mm / Độ cao yên xe: 790mm / Trọng lượng khô: 127kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1335mm / Khoảng cách gầm xe: 148mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực, / Phanh sau: Tang trống, / Dung tích bình xăng: 7.5lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: -, / Giảm xóc sau: Phuộc hai khúc, /
|
110.807.500 VNĐ (6.350,00 USD) Có 2 cửa hàng bán |
Sản phẩm về "kính"
Để có nhiều kết quả hơn về
|
|
|