|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: PANASONIC / Kiểu ống nghe: Có dây / Chức năng: Tự động gọi lại khi thuê bao bận, Màn hình phát sáng khi có cuộc gọi đến, Có màn hình hiển thị ngày giờ, / Khối lượng(g): 0 / Số máy con: Không có / Phạm vi hoạt động(m): 0 Dung lượng pin(mAh): 0 / Thời gian đàm thoại(giờ): 0 /
|
714.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PANASONIC / Kiểu ống nghe: Có dây / Chức năng: Gọi lại số điện thoại gần nhất, Điều chỉnh âm lượng chuông, Chức năng Flash chuyển cuộc gọi trong nội bộ tổng đài, Có thể treo tường, Có thể sử dụng làm máy thử đường dây cho bưu điện, / Khối lượng(g): 475 / Số máy con: Không có / Phạm vi hoạt động(m): 1 / Loại pin sử dụng: -, / Dung lượng pin(mAh): 0 / Thời gian đàm thoại(giờ): 0 /
|
130.000 VNĐ |
|
|
Sony Ericsson T series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 78g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC/ Rung / Kích thước màn hình: 2inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Memory Stick Micro (M2)/ Bộ nhớ trong: 25Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Không có / Bộ vi xử lý : Không có / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 3.15Megapixel / Màu: Đen, Bạc/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Trọng lượng: 3900g / Pin: Li-Po 950 mAh / Thời gian đàm thoại: 9.5giờ / Thời gian chờ: 370 giờ /
|
2.050.000 VNĐ |
|
|
Nokia 8800, 8800 Carbon Arte. Nokia / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 2100/ Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 150g / Màn hình: 16M màu-OLED / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 2inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 20x20x20 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ/ Bộ nhớ trong: 4Gb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Không có / Bộ vi xử lý : Không có / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 3.15Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Dòng sản phẩm: Xserve / Pin: Li-Ion 1000mAh / Thời gian đàm thoại: 3giờ / Thời gian chờ: 300giờ /
|
13.000.000 VNĐ |
|
|
Nokia / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 2100/ Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 150g / Màn hình: 16M màu-OLED / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 2inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 20x20x20 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ/ Bộ nhớ trong: 4Gb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Không có / Bộ vi xử lý : Không có / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, IM/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 3.15Megapixel / Màu: Vàng/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Quay Video, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Dòng sản phẩm: Xserve / Pin: Li-Ion 1000mAh / Thời gian đàm thoại: 3.5giờ / Thời gian chờ: 300giờ /
|
20.000.000 VNĐ |
|
|
Nokia / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 138g / Màn hình: 262144 màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 208 x 208pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 12 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: - / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ/ Bộ nhớ trong: 128Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, Bluetooth/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, Quay Video/ Xuất xứ: São Tomé and Príncipe / Pin: Li-Ion 700mAh / Thời gian đàm thoại: 2giờ / Thời gian chờ: 240giờ /
|
3.500.000 VNĐ |
|
|
HTC / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: - / Màn hình: 16M màu Super LCD / Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV/ Rung / Kích thước màn hình: 3.7inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ/ Bộ nhớ trong: 8Gb / RAM: 576MB / ROM: 512MB / Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7 / Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, WLAN, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Ghi âm cuộc gọi, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 200 / Pin: Li-Ion 1300mAh / Thời gian đàm thoại: 6.5giờ / Thời gian chờ: 312giờ /
|
5.200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Adel / Kiểu: Két an toàn, Két bảo mật, Có chuông báo, Khóa bằng vân tay/ Chất liệu: Thép không gỉ/ Màu sắc: Xám/ Trọng lượng (kg): 36 / Xuất xứ: - /
|
5.990.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Adel / Kiểu: Két an toàn, Két bảo mật, Có chuông báo, Khóa bằng vân tay/ Chất liệu: Thép không gỉ/ Màu sắc: Xám/ Trọng lượng (kg): 45 / Xuất xứ: - /
|
7.250.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Babylove / Sản phẩm: Bình đựng sữa / Xuất xứ: Đức /
|
170.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Muller / Sản phẩm: Bình đựng sữa / Xuất xứ: Đức /
|
180.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Babylove / Sản phẩm: Bình đựng sữa / Xuất xứ: Đức /
|
190.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Babydream / Sản phẩm: Bình đựng sữa / Xuất xứ: Đức /
|
190.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: NUK / Sản phẩm: Bình đựng sữa / Xuất xứ: Đức /
|
280.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Babydream / Sản phẩm: Bình đựng sữa / Xuất xứ: Đức /
|
180.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Reer / Sản phẩm: Bình đựng sữa / Xuất xứ: Đức /
|
200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Babydream / Sản phẩm: Bình đựng sữa / Xuất xứ: Đức /
|
190.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Babylove / Sản phẩm: Bình đựng sữa / Xuất xứ: Đức /
|
190.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Carysil / Chất liệu: Đá Granite / Số ngăn rửa: 2 ngăn / Xuất xứ: Ấn Độ / Loại: Chậu rửa không bàn /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: FAGOR / Loại: Bếp âm / Lò nấu: 4 cái / Lò nướng: Không có / Công suất: 6.4kW / Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: Tây Ban Nha /
|
23.520.000 VNĐ |