|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: DENYO / Động cơ: KOMATSU / Tần số(Hz): 50HZ / Tốc độ(vòng/phút): 1500 / Số pha: 3 Pha / Hệ thống truyền động: - / Trọng lượng (kg): 1338.25 / Nhiên liệu: Diesel / Hệ thống khởi động: Đề nổ bằng điện/ Xuất xứ: Japan / Công suất (KVA): 100 /
|
160.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DENYO / Động cơ: KOMATSU / Tần số(Hz): 50HZ / Tốc độ(vòng/phút): 1500 / Số pha: 3 Pha / Hệ thống truyền động: - / Trọng lượng (kg): 1338.45 / Nhiên liệu: Diesel / Hệ thống khởi động: Đề nổ bằng điện/ Xuất xứ: Japan / Công suất (KVA): 450 /
|
4.440.946.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DENYO / Động cơ: KOMATSU / Tần số(Hz): 50HZ / Tốc độ(vòng/phút): 0 / Số pha: 3 Pha / Hệ thống truyền động: Kết nối với AVR / Trọng lượng (kg): 1626.03 / Nhiên liệu: Diesel / Hệ thống khởi động: -/ Xuất xứ: Đang cập nhật / Công suất (KVA): 125 /
|
180.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DENYO / Động cơ: KOMATSU / Tần số(Hz): 50HZ / Tốc độ(vòng/phút): 0 / Số pha: 3 Pha / Hệ thống truyền động: Kết nối với AVR / Trọng lượng (kg): 0 / Nhiên liệu: Diesel / Hệ thống khởi động: -/ Xuất xứ: Đang cập nhật / Công suất (KVA): 350 /
|
370.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: KOMATSU / Động cơ: KOMATSU / Tần số(Hz): 50Hz - 60Hz / Tốc độ(vòng/phút): 1500 / Số pha: 3 Pha / Hệ thống truyền động: Kết nối với AVR / Trọng lượng (kg): 0 / Nhiên liệu: Diesel / Hệ thống khởi động: Đề nổ bằng điện/ Xuất xứ: Japan / Công suất (KVA): 1200 /
|
1.600.000.000 VNĐ 10 mới từ 1.000.000.000 VNĐ2 cũ từ 1.600.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Komatsu / Loại: Bánh xích / Công suất định mức (kw): 11.4 / Dung tích gàu (m3): 0.05 / Chiều dài tay gàu (mm): 0 / Trọng lượng vận hành (kg): 1615 / Khả năng đào cao (mm): 0 / Khả năng đào sâu (mm): 0 / Tầm cao đổ tải (mm): 0 / Tầm vươn xa nhất (mm): 0 / Tốc độ di chuyển (km/h): 0 / Xuất xứ: Japan /
|
995.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Komatsu / Loại: Bánh xích / Công suất định mức (kw): 0 / Dung tích gàu (m3): 0 / Chiều dài tay gàu (mm): 0 / Trọng lượng vận hành (kg): 12000 / Khả năng đào cao (mm): 0 / Khả năng đào sâu (mm): 0 / Tầm cao đổ tải (mm): 0 / Tầm vươn xa nhất (mm): 0 / Tốc độ di chuyển (km/h): 0 / Xuất xứ: Japan /
|
650.000.000 VNĐ 9 mới từ 690.000.000 VNĐ1 cũ từ 650.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Komatsu / Loại: Bánh xích / Công suất định mức (kw): 180 / Dung tích gàu (m3): 1.8 / Chiều dài tay gàu (mm): 0 / Trọng lượng vận hành (kg): 30800 / Khả năng đào cao (mm): 0 / Khả năng đào sâu (mm): 7380 / Tầm cao đổ tải (mm): 0 / Tầm vươn xa nhất (mm): 10920 / Tốc độ di chuyển (km/h): 0 / Xuất xứ: Japan /
|
4.500.000.000 VNĐ 7 mới từ 4.500.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Komatsu / Loại: Bánh xích / Công suất định mức (kw): 125 / Dung tích gàu (m3): 1 / Chiều dài tay gàu (mm): 2500 / Trọng lượng vận hành (kg): 24600 / Khả năng đào cao (mm): 10000 / Khả năng đào sâu (mm): 6920 / Tầm cao đổ tải (mm): 7035 / Tầm vươn xa nhất (mm): 10180 / Tốc độ di chuyển (km/h): 5.5 / Xuất xứ: Japan /
|
970.000.000 VNĐ 5 mới từ 976.000.000 VNĐ1 cũ từ 970.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Komatsu / Loại: Bánh xích / Công suất định mức (kw): 66.2 / Dung tích gàu (m3): 0.7 / Chiều dài tay gàu (mm): 2500 / Trọng lượng vận hành (kg): 12220 / Khả năng đào cao (mm): 8345 / Khả năng đào sâu (mm): 5520 / Tầm cao đổ tải (mm): 5905 / Tầm vươn xa nhất (mm): 7925 / Tốc độ di chuyển (km/h): 5 / Xuất xứ: Japan /
|
665.000.000 VNĐ 7 mới từ 670.000.000 VNĐ1 cũ từ 665.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Komatsu / Loại: Bánh xích / Công suất định mức (kw): 338 / Dung tích gàu (m3): 3.7 / Chiều dài tay gàu (mm): 3600 / Trọng lượng vận hành (kg): 77600 / Khả năng đào cao (mm): 11935 / Khả năng đào sâu (mm): 8445 / Tầm cao đổ tải (mm): 8140 / Tầm vươn xa nhất (mm): 13615 / Tốc độ di chuyển (km/h): 4.2 / Xuất xứ: Japan /
|
980.000.000 VNĐ 6 mới từ 986.000.000 VNĐ1 cũ từ 980.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Komatsu / Loại: Bánh xích / Công suất định mức (kw): 140 / Dung tích gàu (m3): 1.63 / Chiều dài tay gàu (mm): 3045 / Trọng lượng vận hành (kg): 30569 / Khả năng đào cao (mm): 10000 / Khả năng đào sâu (mm): 6460 / Tầm cao đổ tải (mm): 7035 / Tầm vươn xa nhất (mm): 10100 / Tốc độ di chuyển (km/h): 3 / Xuất xứ: Japan /
|
975.000.000 VNĐ 6 mới từ 980.000.000 VNĐ1 cũ từ 975.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: KOMATSU / Động cơ: KOMATSU / Tần số(Hz): 50HZ / Tốc độ(vòng/phút): 1500 / Số pha: 3 pha - 4 dây / Hệ thống truyền động: Kết nối với AVR / Trọng lượng (kg): 0 / Nhiên liệu: Diesel / Hệ thống khởi động: Đề nổ bằng điện/ Xuất xứ: Japan / Công suất (KVA): 4 /
|
125.000.000 VNĐ 9 mới từ 135.000.000 VNĐ1 cũ từ 125.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DENYO / Động cơ: KOMATSU / Tần số(Hz): 50Hz - 60Hz / Tốc độ(vòng/phút): 3000 / Số pha: 3 pha - 4 dây / Hệ thống truyền động: Kết nối với AVR / Trọng lượng (kg): 3670 / Nhiên liệu: Diesel / Hệ thống khởi động: Đề nổ bằng điện/ Xuất xứ: Japan / Công suất (KVA): 220 /
|
1.200.000.000 VNĐ 21 mới từ 1.200.000.000 VNĐ3 cũ từ 1.100.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DENYO / Động cơ: KOMATSU / Tần số(Hz): 50HZ / Tốc độ(vòng/phút): 1500 / Số pha: 3 pha - 4 dây / Hệ thống truyền động: Kết nối với AVR / Trọng lượng (kg): 5420 / Nhiên liệu: Diesel / Hệ thống khởi động: Đề nổ bằng điện/ Xuất xứ: Japan / Công suất (KVA): 350 /
|
2.323.505.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: KOMATSU / Xuất xứ: Japan / Loại: Xe nâng động cơ Diesel / Khối lượng có thể nâng(Kg): 2500 / Độ cao trọng tâm(mm): 0 / Độ cao có thể nâng(mm): 3000 / Chiều dài của tay nâng(mm): 0 / Công suất nâng(W): 0 / Công suất động cơ(W): 0 / Trọng lượng xe(kg): 0 /
|
420.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Komatsu / Loại: Bánh xích / Công suất định mức (kw): 0 / Dung tích gàu (m3): 0.5 / Chiều dài tay gàu (mm): 0 / Trọng lượng vận hành (kg): 0 / Khả năng đào cao (mm): 0 / Khả năng đào sâu (mm): 0 / Tầm cao đổ tải (mm): 0 / Tầm vươn xa nhất (mm): 0 / Tốc độ di chuyển (km/h): 0 / Xuất xứ: Japan /
|
603.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Komatsu / Loại: Bánh xích / Công suất định mức (kw): 246 / Dung tích gàu (m3): 1.6 / Chiều dài tay gàu (mm): 0 / Trọng lượng vận hành (kg): 40000 / Khả năng đào cao (mm): 0 / Khả năng đào sâu (mm): 0 / Tầm cao đổ tải (mm): 0 / Tầm vươn xa nhất (mm): 0 / Tốc độ di chuyển (km/h): 0 / Xuất xứ: Japan /
|
1.650.000.000 VNĐ 6 mới từ 1.650.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Komatsu / Loại: Bánh xích / Công suất định mức (kw): 118 / Dung tích gàu (m3): 1 / Chiều dài tay gàu (mm): 3125 / Trọng lượng vận hành (kg): 24400 / Khả năng đào cao (mm): 9070 / Khả năng đào sâu (mm): 6920 / Tầm cao đổ tải (mm): 9875 / Tầm vươn xa nhất (mm): 9090 / Tốc độ di chuyển (km/h): 5.5 / Xuất xứ: Japan /
|
1.120.000.000 VNĐ 2 mới từ 1.120.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: KOMATSU / Động cơ: KOMATSU / Tần số(Hz): 50Hz - 60Hz / Tốc độ(vòng/phút): 1500 / Số pha: 1 Pha / Hệ thống truyền động: Trực tiếp / Trọng lượng (kg): 0 / Nhiên liệu: Diesel / Hệ thống khởi động: Bằng tay/ Xuất xứ: Đang cập nhật / Điện áp: 220/380V / Công suất (KVA): 35 /
|
120.000.000 VNĐ |