Sản phẩm về "lưu điện"
Để có nhiều kết quả hơn về
|
Nokia N95
Hãng sản xuất: Nokia / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA, / Kiểu dáng: Dual Slide / Trọng lượng: 120g / Màn hình: 16M màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm, MP3, True Tones, 64 âm sắc, 12 âm sắc, / Rung / Kích thước màn hình: 2.6inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash, / Bộ nhớ trong: 160Mb / Ram: 64MB / Rom: 256MB / Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, S60 rel. 3.1 / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging, / Đồng bộ hóa giữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, / Kiểu kết nối: Mini USB, / Camera: 5Megapixel / Màu: Đen, Hồng, Đỏ, Bạc, / Tính năng: Tinh năng khác, Máy tính cá nhân, Nghe nhạc, Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Cài đặt hình nền, nhạc chuông, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, Lịch nhắc việc, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, Đồng hồ, Báo thức, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, / Phần mềm: Office (Word, Excel, Outlook), Java MIDP 2.0, xHTML, WAP 2.0, Chơi nhạc MP3/AAC..., Games, HTML(NetFront), Quay số bằng giọng nói, HTML, / Pin: Li-Ion 950mAh / Thời gian đàm thoại: 6.5giờ / Thời gian chờ: 220 giờ /
|
6.200.000 VNĐ (355,30 USD) Có 76 cửa hàng bán |
Nokia N85
Hãng sản xuất: Nokia / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA, / Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 128g / Màn hình: 16M màu-OLED / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, MIDI, AAC, AAC+, 64 âm sắc, WMA, / Rung / Kích thước màn hình: 2.6inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash, / Bộ nhớ trong: 73Mb / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, S60 rel. 3.2 / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging, / Đồng bộ hóa giữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, / Kiểu kết nối: MicroUSB, / Camera: 5.5Megapixel / Màu: Đen, / Tính năng: Tinh năng khác, Máy tính cá nhân, Nghe nhạc, Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Cài đặt hình nền, nhạc chuông, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, Lịch nhắc việc, FM radio, Đồng hồ, Báo thức, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, / Phần mềm: Java MIDP 2.0, Trình duyệt WAP, WAP 2.0, Chơi nhạc MP3/AAC..., / Pin: Li-Ion 1200mAh / Thời gian đàm thoại: 6.5giờ / Thời gian chờ: 360 giờ /
|
6.850.000 VNĐ (392,55 USD) Có 30 cửa hàng bán |
Nokia E66 Grey Steel
Hãng sản xuất: Nokia / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA, / Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 121g / Màn hình: 16M màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm, MP3, True Tones, / Rung / Kích thước màn hình: 2.4inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash, / Bộ nhớ trong: 110Mb / Ram: 128MB / Rom: - / Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging, / Đồng bộ hóa giữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, / Kiểu kết nối: MicroUSB, / Camera: 3.15Megapixel / Màu: Trắng, Nâu, / Tính năng: Máy tính cá nhân, Nghe nhạc, Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Cài đặt hình nền, nhạc chuông, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, Lịch nhắc việc, FM radio, Đồng hồ, Báo thức, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS, / Phần mềm: Java MIDP 2.0, xHTML, WAP 2.0, Games, HTML, / Pin: Li-Ion 1000mAh / Thời gian đàm thoại: 7.5giờ / Thời gian chờ: 260 giờ /
|
6.400.000 VNĐ (366,76 USD) Có 15 cửa hàng bán |
Nokia N81 Blue
Hãng sản xuất: Nokia / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, / Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 140g / Màn hình: 16M màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm, MP3, True Tones, 64 âm sắc, / Rung / Kích thước màn hình: 2.4inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash, / Bộ nhớ trong: 18Mb / Ram: 96MB / Rom: - / Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging, / Đồng bộ hóa giữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, / Kiểu kết nối: MicroUSB, / Camera: 2Megapixel / Màu: Đen, Xám bạc, Xanh, / Tính năng: Tinh năng khác, Máy tính cá nhân, Nghe nhạc, Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Cài đặt hình nền, nhạc chuông, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Lịch nhắc việc, FM radio, Đồng hồ, Báo thức, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, / Phần mềm: Office (Word, Excel, Outlook), Java MIDP 2.0, xHTML, WAP 2.0, Chơi nhạc MP3/AAC..., Games, Quay số bằng giọng nói, HTML, / Pin: Li-Ion 1050mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 400giờ /
|
5.090.000 VNĐ (291,69 USD) Có 5 cửa hàng bán |
Nokia N81 8GB
Hãng sản xuất: Nokia / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100, / Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 140g / Màn hình: 16M màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm, MP3, True Tones, 64 âm sắc, / Rung / Kích thước màn hình: 2.4inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ, / Bộ nhớ trong: 8Gb / Ram: 96MB / Rom: - / Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging, / Đồng bộ hóa giữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, / Kiểu kết nối: MicroUSB, / Camera: 2Megapixel / Màu: Đen, Nâu, / Tính năng: Tinh năng khác, Máy tính cá nhân, Nghe nhạc, Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Cài đặt hình nền, nhạc chuông, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, Lịch nhắc việc, FM radio, Đồng hồ, Báo thức, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, / Phần mềm: Java MIDP 2.0, xHTML, WAP 2.0, Chơi nhạc MP3/AAC..., Games, Quay số bằng giọng nói, HTML, / Pin: Li-Ion 1050mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 400giờ /
|
5.590.000 VNĐ (320,34 USD) Có 77 cửa hàng bán |
MIMO MP4 1GB
Hãng sản xuất: MIMO / Tính năng: Đài FM, Lưu giữ liệu, Nghe nhạc, Xem phim, Ghi âm, / Kiểu kết nối: USB, / Bộ nhớ trong: 1Gb / Thẻ nhớ tích hợp: -, / Thẻ nhớ đi kèm(Mb): 0 / Loại màn hình: LCD / Kích thước màn hình: 1.8inch / Loại pin: -, / Thời gian nghe tối đa: - / Định dạng file: MP3, AMV, / Trọng lượng(g): - /
|
389.000 VNĐ (22,29 USD) Có 8 cửa hàng bán |
Mp4 ONDA VX 767 8GB
Hãng sản xuất: ONDA / Tính năng: Đài FM, Voice recorder, Play Text, Lưu giữ liệu, Học anh văn, Ghi âm từ FM, Chơi Game, Hiệu ứng 3D EQ, Multi EQ mode, Đọc Ebook, Xem ảnh, Nghe nhạc, Lịch cá nhân, Xem phim, Ghi âm, Flash Player, Tivi (out, in), / Kiểu kết nối: LAN, / Bộ nhớ trong: 8GB / Thẻ nhớ tích hợp: Micro SD, / Thẻ nhớ đi kèm(Mb): 0 / Loại màn hình: TFT / Kích thước màn hình: 4.3inch / Loại pin: Pin sạc trong, / Thời gian nghe tối đa: 40giờ / Định dạng file: MP3, WMA, WAV, ASF, MPEG-4, JPG, BMP, Flash player, OGG, JPEG, GIF, AVI, WMV, / Trọng lượng(g): - /
|
1.890.000 VNĐ (108,31 USD) Có 1 cửa hàng bán |
ONDA VX-767 4GB
Hãng sản xuất: ONDA / Tính năng: Đài FM, Voice recorder, Play Text, Lưu giữ liệu, Học anh văn, Chơi Game, Hiệu ứng 3D EQ, Multi EQ mode, Đọc Ebook, Xem ảnh, Nghe nhạc, Xem phim, Ghi âm, Flash Player, Tivi (out, in), / Kiểu kết nối: USB, AV output, / Bộ nhớ trong: 4GB / Thẻ nhớ tích hợp: Không có, / Thẻ nhớ đi kèm(Mb): 0 / Loại màn hình: TFT / Kích thước màn hình: 4.3inch / Loại pin: Lithium, Li-ion, / Thời gian nghe tối đa: 20giờ / Định dạng file: MP3, WMA, WAV, ASF, FLAC, MPEG-4, JPG, BMP, Flash player, JPEG, GIF, AVI, / Trọng lượng(g): - /
|
1.620.000 VNĐ (92,84 USD) Có 1 cửa hàng bán |
Philips SA5245 4GB
Hãng sản xuất: Philips / Tính năng: Đài FM, Voice recorder, Lưu giữ liệu, Học anh văn, Nghe nhạc, Xem phim, Ghi âm, / Kiểu kết nối: USB, / Bộ nhớ trong: 4GB / Thẻ nhớ tích hợp: -, / Thẻ nhớ đi kèm(Mb): 0 / Loại màn hình: LCD / Kích thước màn hình: 2.8inch / Loại pin: Li-Polymer, / Thời gian nghe tối đa: 30giờ / Định dạng file: MP3, WMA, WAV, MPEG-4, IMA ADPCM, SMV, / Trọng lượng(g): 100g /
|
3.090.000 VNĐ (177,08 USD) Có 1 cửa hàng bán |
Philips SA5225 2GB
Hãng sản xuất: Philips / Tính năng: Đài FM, Voice recorder, Lưu giữ liệu, Học anh văn, Nghe nhạc, Xem phim, Ghi âm, / Kiểu kết nối: USB, / Bộ nhớ trong: 2GB / Thẻ nhớ tích hợp: -, / Thẻ nhớ đi kèm(Mb): 0 / Loại màn hình: LCD / Kích thước màn hình: 2.8inch / Loại pin: Li-Polymer, / Thời gian nghe tối đa: 30giờ / Định dạng file: MP3, WMA, WAV, MPEG-4, SMV, WMV, / Trọng lượng(g): 100g /
|
2.790.000 VNĐ (159,89 USD) Có 1 cửa hàng bán |
Philips SA3245 4GB
Hãng sản xuất: Philips / Tính năng: Đài FM, Voice recorder, Lưu giữ liệu, Học anh văn, Nghe nhạc, Xem phim, Ghi âm, / Kiểu kết nối: USB, / Bộ nhớ trong: 4GB / Thẻ nhớ tích hợp: -, / Thẻ nhớ đi kèm(Mb): 0 / Loại màn hình: LCD / Kích thước màn hình: 1.8inch / Loại pin: Li-Polymer, / Thời gian nghe tối đa: 20giờ / Định dạng file: MP3, WMA, WAV, IMA ADPCM, SMV, / Trọng lượng(g): 500g /
|
2.290.000 VNĐ (131,23 USD) Có 1 cửa hàng bán |
JXD 638 2GB
Hãng sản xuất: JXD / Tính năng: Play Text, Lưu giữ liệu, Chơi Game, Hiệu ứng 3D EQ, Đọc Ebook, Chụp ảnh và quay phim, Xem ảnh, Nghe nhạc, Webcam, Lịch cá nhân, Xem phim, Ghi âm, Tivi (out, in), / Kiểu kết nối: USB, / Bộ nhớ trong: 2GB / Thẻ nhớ tích hợp: SD, / Thẻ nhớ đi kèm(Mb): 0 / Loại màn hình: LCD / Kích thước màn hình: 3Inch / Loại pin: Lithium, / Thời gian nghe tối đa: 6giờ / Định dạng file: MP3, WMA, WAV, ASF, JPG, JPEG, GIF, TIFF, AVI, / Trọng lượng(g): 95g /
|
1.100.000 VNĐ (63,04 USD) Có 5 cửa hàng bán |
Philips SA3025 2GB
Hãng sản xuất: Philips / Tính năng: Đài FM, Lưu giữ liệu, Học anh văn, Multi EQ mode, Nghe nhạc, Xem phim, Ghi âm, / Kiểu kết nối: USB, / Bộ nhớ trong: 2GB / Thẻ nhớ tích hợp: -, / Thẻ nhớ đi kèm(Mb): 0 / Loại màn hình: LCD / Kích thước màn hình: 1.5inch / Loại pin: Li-Polymer, / Thời gian nghe tối đa: 12giờ / Định dạng file: MP3, WMA, WAV, IMA ADPCM, SMV, / Trọng lượng(g): - /
|
1.690.000 VNĐ (96,85 USD) Có 1 cửa hàng bán |
Philips SA3015 1GB
Hãng sản xuất: Philips / Tính năng: Đài FM, Lưu giữ liệu, Multi EQ mode, Xem ảnh, Nghe nhạc, Xem phim, Ghi âm, / Kiểu kết nối: USB, / Bộ nhớ trong: 1GB / Thẻ nhớ tích hợp: -, / Thẻ nhớ đi kèm(Mb): 0 / Loại màn hình: LCD / Kích thước màn hình: 1.5inch / Loại pin: Li-Polymer, / Thời gian nghe tối đa: 12giờ / Định dạng file: MP3, WMA, WAV, SMV, / Trọng lượng(g): - /
|
1.390.000 VNĐ (79,66 USD) Có 1 cửa hàng bán |
PHILIPS SA2825 2GB
Hãng sản xuất: PHILIPS / Kiểu kết nối: USB2.0 / Dung lượng bộ nhớ trong: 2GB / Loại pin: Li-ion, / Thời gian nghe tối đa(h): 20giờ / Định dạng file có thể đọc: MP3, WMA, WAV, / Trọng lượng(g): 29g / Tính năng: FM Radio, Voice recorder, Lưu giữ liệu, Play Text, Ghi âm, / Thẻ nhớ tích hợp: -, /
|
1.290.000 VNĐ (73,93 USD) Có 1 cửa hàng bán |
Sản phẩm về "lưu điện"
Để có nhiều kết quả hơn về
|
|
|