|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: LG / Kích thước màn hình: 19inch / Kiểu màn hình: Active Matrix TFT LCD / Độ phân giải tối đa: 1366 x 768 / Góc nhìn: 176°(H) / 170°(V) / Kích thước điểm ảnh: 0.3mm / Khả năng hiển thị màu: 16.7 Triệu màu / Độ sáng màn hình: 300cd/m2 / Độ tương phản: 1000:1 / Thời gian đáp ứng: 5ms / Các kiểu kết nối hỗ trợ: D-Sub, / Công suất tiêu thụ (W): 21 / Linh kiện đi kèm: -, / Trọng lượng: - /
|
1.940.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HP-Compaq / Kích thước màn hình: 18.5inch / Kiểu màn hình: TFT-LCD / Độ phân giải tối đa: 1366 x 768 / Góc nhìn: 170°(H) / 160°(V) / Kích thước điểm ảnh: 0.3mm / Khả năng hiển thị màu: - / Độ sáng màn hình: 200cd/m2 / Độ tương phản: 600:1 / Thời gian đáp ứng: 5ms / Các kiểu kết nối hỗ trợ: DVI-D, VGA, / Công suất tiêu thụ (W): 33 / Linh kiện đi kèm: VGA cable, / Trọng lượng: 3.3kg /
|
2.128.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BENQ / Kích thước màn hình: 18.5inch / Kiểu màn hình: TFT-LCD / Độ phân giải tối đa: 1366 x 768 / Góc nhìn: 90°(H) / 65°(V) / Kích thước điểm ảnh: 0.3mm / Khả năng hiển thị màu: 16.7 Triệu màu / Độ sáng màn hình: 200cd/m2 / Độ tương phản: 700:1 / Thời gian đáp ứng: 5ms / Các kiểu kết nối hỗ trợ: D-Sub, DVI-D, / Công suất tiêu thụ (W): 23 / Linh kiện đi kèm: VGA cable, Power Cable, / Trọng lượng: 4.3kg /
|
1.890.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SAMSUNG / Kích thước màn hình: 18.5inch / Kiểu màn hình: WLED / Độ phân giải tối đa: 1366 x 768 / Góc nhìn: - / Kích thước điểm ảnh: - / Khả năng hiển thị màu: 16.7 Triệu màu / Độ sáng màn hình: 250cd/m2 / Độ tương phản: 50000:1 / Thời gian đáp ứng: 5ms / Các kiểu kết nối hỗ trợ: VGA, / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Linh kiện đi kèm: VGA cable, Power Cable, / Trọng lượng: - /
|
2.150.000 VNĐ |
|
|
ACER V 193HQV. Hãng sản xuất: ACER / Kích thước màn hình: 18.5inch / Kiểu màn hình: TFT- LCD / Độ phân giải tối đa: 1366 x 768 / Góc nhìn: - / Kích thước điểm ảnh: 0.3mm / Khả năng hiển thị màu: 16.7 Triệu màu / Độ sáng màn hình: 200cd/m2 / Độ tương phản: 5000:1 / Thời gian đáp ứng: 5ms / Các kiểu kết nối hỗ trợ: DVI-D, VGA, / Công suất tiêu thụ (W): 20 / Linh kiện đi kèm: VGA cable, Support Disk, User Manual, Power Adapter, / Trọng lượng: 3.4kg /
|
1.920.000 VNĐ |
|
|
S1922. Hãng sản xuất: HP-Compaq / Kích thước màn hình: 18.5inch / Kiểu màn hình: - / Độ phân giải tối đa: 1366 x 768 / Góc nhìn: 90°(H) / 50°(V) / Kích thước điểm ảnh: 0.3mm / Khả năng hiển thị màu: - / Độ sáng màn hình: 200cd/m2 / Độ tương phản: 600:1 / Thời gian đáp ứng: 5ms / Các kiểu kết nối hỗ trợ: -, / Công suất tiêu thụ (W): 37 / Linh kiện đi kèm: -, / Trọng lượng: 3.2kg /
|
2.100.000 VNĐ |
|
|
LG Flatron E1960S, E1960S. Hãng sản xuất: LG / Kích thước màn hình: 18.5inch / Kiểu màn hình: Active Matrix TFT LCD / Độ phân giải tối đa: 1366 x 768 / Góc nhìn: 176°(H) / 170°(V) / Kích thước điểm ảnh: - / Khả năng hiển thị màu: 16.7 Triệu màu / Độ sáng màn hình: 250cd/m2 / Độ tương phản: 5000000:1 / Thời gian đáp ứng: 5ms / Các kiểu kết nối hỗ trợ: D-Sub, DVI-D, / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Linh kiện đi kèm: VGA cable, D-Sub Cable, / Trọng lượng: - /
|
2.450.000 VNĐ |
|
|
Samsung S19A300B, S19A300B. Hãng sản xuất: SAMSUNG / Kích thước màn hình: 18.5inch / Kiểu màn hình: Active Matrix TFT LCD / Độ phân giải tối đa: 1366 x 768 / Góc nhìn: 170°(H) / 160°(V) / Kích thước điểm ảnh: - / Khả năng hiển thị màu: 16.7 Triệu màu / Độ sáng màn hình: 250cd/m2 / Độ tương phản: 1000:1 / Thời gian đáp ứng: 5ms / Các kiểu kết nối hỗ trợ: D-Sub, DVI-D, VGA/ Công suất tiêu thụ (W): 19 / Linh kiện đi kèm: VGA cable, D-Sub Cable, DVI-D Cable/ Trọng lượng: 3.9kg /
|
2.045.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SAMSUNG / Kích thước màn hình: 18.5inch / Kiểu màn hình: LED / Độ phân giải tối đa: 1366 x 768 / Góc nhìn: 170°(H) / 160°(V) / Kích thước điểm ảnh: - / Khả năng hiển thị màu: 16.7 Triệu màu / Độ sáng màn hình: 250cd/m2 / Độ tương phản: 1000:1 / Thời gian đáp ứng: 5ms / Các kiểu kết nối hỗ trợ: D-Sub, VGA, DVI, Composite/ Công suất tiêu thụ (W): 25 / Linh kiện đi kèm: VGA cable, Power Cable/ Trọng lượng: 3.8Kg /
|
2.310.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Chi Mei / Dùng cho loại máy: HP - Compaq - HP Pavilion series / Kích cỡ: 13.4 inch / 1366 x 768 / Wide (màn rộng) /
|
1.638.000 VNĐ |
|
|
Sony VPC-EG16FM, VPC-EG16FM. Hãng sản xuất: Sony VAIO EG Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 14 inch / Độ phân giải: LCD ( 1366 x 768) / Dung lượng HDD: 640GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i5-2410M / Tốc độ máy: 2.3GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.9GHz) / Video Chipset: Intel HD 3000 / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 1066Mhz (PC3-8500) / Dung lượng Memory: 4GB (2x2GB) / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: Blu-ray Disc / Chuột: TouchPad/ OS: Windows 7 Home Premium 64 bit / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, RJ-11 Modem, Microphone, eSata/ Cổng USB: 4 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.36kg /
|
15.600.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DELL / Kích thước màn hình: 18.5inch / Kiểu màn hình: LED-backlight / Độ phân giải tối đa: 1366 x 768 / Góc nhìn: 170°(H) / 160°(V) / Kích thước điểm ảnh: - / Khả năng hiển thị màu: 16.7 Triệu màu / Độ sáng màn hình: 250cd/m2 / Độ tương phản: 1000:1 / Thời gian đáp ứng: 5ms / Các kiểu kết nối hỗ trợ: D-Sub, VGA/ Công suất tiêu thụ (W): 0 / Linh kiện đi kèm: VGA cable, Power Cable, Support Disk, Driver Disk/ Trọng lượng: - /
|
2.150.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel QM67 Express / Độ lớn màn hình: 12.5 inch / Độ phân giải: LCD (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 320GB / Số vòng quay của HDD: 7200rpm / Loại CPU: Intel Core i5-2410M / Tốc độ máy: 2.3GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.9GHz) / Video Chipset: Intel HD 3000 / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 2GB (1GB x 2) / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g/n / Loại ổ đĩa quang: - / Chuột: TouchPad, Trackpoint, Scroll/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 1.3kg /
|
19.909.091 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: AOC / Kích thước màn hình: 18.5inch / Kiểu màn hình: - / Độ phân giải tối đa: 1366 x 768 / Góc nhìn: 90°(H) / 65°(V) / Kích thước điểm ảnh: - / Khả năng hiển thị màu: 16.7 Triệu màu / Độ sáng màn hình: 200cd/m2 / Độ tương phản: 60000:1 / Thời gian đáp ứng: 5ms / Các kiểu kết nối hỗ trợ: D-Sub, RGB/ Công suất tiêu thụ (W): 20 / Linh kiện đi kèm: -/ Trọng lượng: 2.63Kg /
|
1.820.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DELL / Kích thước màn hình: 18.5inch / Kiểu màn hình: LED / Độ phân giải tối đa: 1366 x 768 / Góc nhìn: 170°(H) / 160°(V) / Kích thước điểm ảnh: 0.3mm / Khả năng hiển thị màu: 16.7 Triệu màu / Độ sáng màn hình: 250cd/m2 / Độ tương phản: 1000:1 / Thời gian đáp ứng: 5ms / Các kiểu kết nối hỗ trợ: D-Sub, VGA/ Công suất tiêu thụ (W): 0 / Linh kiện đi kèm: VGA cable/ Trọng lượng: 2.63Kg /
|
2.150.000 VNĐ |
|
|
Acer S3-951-6646, LX.RSF02.079. Hãng sản xuất: Acer Aspire Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel UM67 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 13.3 inch / Loại ổ cứng: HDD + SSD / Độ phân giải: LCD ( 1366 x 768) / Dung lượng HDD: 320GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i5-2467M Sandy Bridge / Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.3GHz) / Video Chipset: Intel HD graphics 3000 / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 4GB / LAN: Ethernet LAN / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Dung lượng SSD: 20GB / Loại ổ đĩa quang: DVD±R/RW/RAM / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: Windows 7 Home Premium 64 bit / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 2 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: - / Trọng lượng: -
|
16.400.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: ACER / Kích thước màn hình: 18.5inch / Kiểu màn hình: Active Matrix TFT LCD / Độ phân giải tối đa: 1366 x 768 / Góc nhìn: 176°(H) / 176°(V) / Kích thước điểm ảnh: 0.3mm / Khả năng hiển thị màu: 16.7 Triệu màu / Độ sáng màn hình: 200cd/m2 / Độ tương phản: 50000:1 / Thời gian đáp ứng: 5ms / Các kiểu kết nối hỗ trợ: VGA/ Công suất tiêu thụ (W): 17 / Linh kiện đi kèm: VGA cable, Power Cable/ Trọng lượng: 4kg /
|
1.840.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Asus / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 14 inch / Độ phân giải: LCD (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i5-2450M Sandy Bridge / Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz) / Video Chipset: NVIDIA GeForce 610M / Graphic Memory: 2GB / Memory Type: DDR3 / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD/CD-RW / Chuột: TouchPad/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 1 x USB 3.0 + 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: - / Trọng lượng: 2.26kg
|
12.900.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 12.5 inch / Độ phân giải: LCD (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 320GB / Số vòng quay của HDD: 7200rpm / Loại CPU: Intel Core i5-2450M Sandy Bridge / Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz) / Video Chipset: Intel HD graphics 3000 / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 / Dung lượng Memory: 4GB / LAN: NIC 10/100/1000 / Wifi: IEEE 802.11a/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD-R/RW / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Express Card, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 3in1 Card Reader / Battery: 5giờ / Trọng lượng: 1.5kg
|
23.432.100 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SAMSUNG / Kích thước màn hình: 18.5inch / Kiểu màn hình: LED / Độ phân giải tối đa: 1366 x 768 / Góc nhìn: - / Kích thước điểm ảnh: - / Khả năng hiển thị màu: 16.7 Triệu màu / Độ sáng màn hình: 250cd/m2 / Độ tương phản: 1000:1 / Thời gian đáp ứng: 5ms / Các kiểu kết nối hỗ trợ: D-Sub/ Công suất tiêu thụ (W): 0 / Linh kiện đi kèm: -/ Trọng lượng: - /
|
2.280.000 VNĐ |