|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: Swiss Legend / Loại: Dùng kim quay hiển thị, / Dành cho: Nam / Chất liệu dây: Thép không gỉ mạ vàng, / Chất liệu mặt: Sapphire chống xước, / Chất liệu vỏ : Thép không gỉ mạ vàng, / Năng lượng sử dụng: Automatic / Trọng Lượng (g): 0 /
|
15.857.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Swiss Legend / Loại: Dùng kim quay hiển thị, / Dành cho: Nam / Chất liệu dây: Thép không gỉ, / Chất liệu mặt: Sapphire chống xước, / Chất liệu vỏ : Thép không gỉ, / Năng lượng sử dụng: Automatic / Trọng Lượng (g): 0 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: Swiss Legend / Loại: Dùng kim quay hiển thị, / Dành cho: Nam / Chất liệu dây: Thép không gỉ, / Chất liệu mặt: Sapphire chống xước, / Chất liệu vỏ : Thép không gỉ, / Năng lượng sử dụng: Automatic / Trọng Lượng (g): 0 /
|
15.091.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Swiss Legend / Loại: Dùng kim quay hiển thị, / Dành cho: Nam / Chất liệu dây: Thép không gỉ mạ vàng, / Chất liệu mặt: Sapphire chống xước, / Chất liệu vỏ : Thép không gỉ mạ vàng, / Năng lượng sử dụng: Automatic / Trọng Lượng (g): 0 /
|
17.497.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Swiss Legend / Loại: Dùng kim quay hiển thị, / Dành cho: Nam / Chất liệu dây: Thép không gỉ, / Chất liệu mặt: Sapphire chống xước, / Chất liệu vỏ : Thép không gỉ, / Năng lượng sử dụng: Automatic / Trọng Lượng (g): 0 /
|
16.732.000 VNĐ |
|
|
|
10.000.000 VNĐ |
|
|
A6 Limousine, Audi 2.8 TFSI. Hãng sản xuất: AUDI - A6 / Loại động cơ: 2.8 lít / Kiểu động cơ: V6 / Dung tích xi lanh (cc): 1984cc / Loại xe: Limousine / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 8.2 giây / Hộp số: 6-Gang-Schaltgetriebe / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 12.0-8.2 lít/100km (Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4927mm / Rộng (mm): 1855mm / Cao (mm): 1459mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2843mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1612/1618mm / Trọng lượng không tải (kg): 1640kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đức - Germany /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Audi A6, A6 Limousine 3.0. Hãng sản xuất: AUDI - A6 / Loại động cơ: 3.0 lít / Kiểu động cơ: V6 / Dung tích xi lanh (cc): 2995cc / Loại xe: Limousine / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 5.9 giây / Hộp số: 6 Số DSG Kiểu Tiptronic / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13.2-9.4 lít/100km (thành phố-cao tốc) / Dài (mm): 4927mm / Rộng (mm): 1855mm / Cao (mm): 1459mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2843mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1612/1618mm / Trọng lượng không tải (kg): 1815kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 80lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đức - Germany /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Audi Quattro, A6 limousine FSI. Hãng sản xuất: AUDI - A6 / Loại động cơ: 4.2 liters V 8 / Kiểu động cơ: 4.2 FSI quattro - V8 / Dung tích xi lanh (cc): 4163cc / Loại xe: Limousine / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 5.9 giây / Hộp số: 6 số tự động kiểu tiptronic / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 14.8-10.2 lít/100km (thành phố-cao tốc) / Dài (mm): 4927mm / Rộng (mm): 1855mm / Cao (mm): 1459mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2843mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1612/1618mm / Trọng lượng không tải (kg): 1845kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 80lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đức - Germany /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Audi A4, A4 Limousine 3.2. Hãng sản xuất: AUDI - A4 / Loại động cơ: 3.2 lít / Kiểu động cơ: V6 / Dung tích xi lanh (cc): 3197cc / Loại xe: Limousine / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 6.5giây / Hộp số: - / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.6 - 8.2 lít/100km (thành phố-cao tốc) / Dài (mm): 4703mm / Rộng (mm): 1826mm / Cao (mm): 1427mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2808mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1564/1551mm / Trọng lượng không tải (kg): 1605kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đức - Germany /
|
1.851.200.000 VNĐ 4 mới từ 1.851.200.000 VNĐ |
|
|
|
10.816.000 VNĐ |
|
|
|
11.440.000 VNĐ |
|
|
|
10.400.000 VNĐ |
|
|
Loại xe: Xe chạy dây cót, Mô hình, / Chất liệu: Hợp kim (Metal),nhựa / Màu sắc: Đen / Lứa tuổi phù hợp: Trên 3 tuổi / Xuất xứ: Hồng Kông /
|
Không có GH bán... |
|
|
Carnival LPi, Kia Carnival 2011. Hãng sản xuất: KIA - Carnival / Loại động cơ: 2.7 lít / Kiểu động cơ: LPI / Dung tích xi lanh (cc): 2656cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 6.8lít/100km / Dài (mm): 5130 mm / Rộng (mm): 1985mm / Cao (mm): 2075 mm / Chiều dài cơ sở (mm): 3020mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1685/1685mm / Trọng lượng không tải (kg): 2150 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
850.000.000 VNĐ |
|
|
Aveo 1.4 2012, Chevrolet Aveo. Hãng sản xuất: CHEVROLET - Aveo / Loại động cơ: 1.4 lít / Kiểu động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng / Dung tích xi lanh (cc): 1398 cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 12.2 giây / Hộp số: 5-Gang-Schaltgetriebe / Loại nhiên liệu: Benzene / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.8 lít - 4.9 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4399 mm / Rộng (mm): 1735mm / Cao (mm): 1517mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2525mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1098 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 46lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đức - Germany /
|
384.000.000 VNĐ 2 mới từ 384.500.000 VNĐ1 cũ từ 384.000.000 VNĐ |
|
|
Cruze LS MT, Chevrolet Cruze. Hãng sản xuất: CHEVROLET - Cruze / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng / Dung tích xi lanh (cc): 1598cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 10.9 giây / Hộp số: 5-Gang-Schaltgetriebe / Loại nhiên liệu: Benzene / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 8.8-5.1 lít/100km (Thành Phố - Cao Tốc) / Dài (mm): 4597mm / Rộng (mm): 1788mm / Cao (mm): 1477mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2685mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1285kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 60lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đức - Germany /
|
440.000.000 VNĐ 3 mới từ 440.000.000 VNĐ1 cũ từ 450.000.000 VNĐ |
|
|
Chevrolet Cruze 2012, Cruze LT. Hãng sản xuất: CHEVROLET - Cruze / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng / Dung tích xi lanh (cc): 1796 cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 10.2 giây / Hộp số: 5-Gang-Schaltgetriebe / Loại nhiên liệu: Benzene / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 8.9 - 5.2 lít/100km (Thành phố - Cao tốc) / Dài (mm): 4597mm / Rộng (mm): 1788mm / Cao (mm): 1477mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2685mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1290kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 60lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đức - Germany /
|
540.000.000 VNĐ |
|
|
Chevrolet Cruze AT, Cruze 2012. Hãng sản xuất: CHEVROLET - Cruze / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng / Dung tích xi lanh (cc): 1796 cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 11.5 giây / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Benzene / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 10.5 - 5.6 lít/100km (Thành Phố - Cao Tốc) / Dài (mm): 4597mm / Rộng (mm): 1788mm / Cao (mm): 1477mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2685mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1315kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 60lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đức - Germany /
|
620.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HYUNDAI / Số chỗ: 29 / Dung tích bình xăng (lít): 95 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít/100km): 0 / Nhiên liệu: Dầu /
|
890.000.000 VNĐ |