|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: Linksys / Cổng kết nối: 1 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, 1 x USB, 1 x RJ11, / Giao thức: ITU G.992.1, ITU G.992.2, ITU G.992, 802.11g, G.723.1, G.729 A/B, / Thiết bị kèm theo: Adapter, Dây cắm USB, Dây cắm RJ45, Dây cắm RJ11, Đĩa cài, / Trọng lương (g): 0 /
|
900.042 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Linksys / Kiểu: USB, / Bus: 128bit, / Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, / Tốc độ truyền dữ liệu: 54Mbps, /
|
570.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Linksys / Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN/ Tốc độ truyền dữ liệu: 54Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.11n/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: WPA, WEP, WPA2/ Giao thức Routing / Firewall: TCP/IP/ Manegement: LAN/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz/ Trọng Lượng(g): 0 /
|
2.538.580 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Linksys / Số cổng kết nối: 48 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.1d, IEEE 802.1p, IEEE 802.1x, IEEE 802.3af/ MAC Address Table: -/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP, VRRP, TFTP, HTTP/ Management: Web - based, LAN, RMON/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz Trọng Lượng (g): 0 /
|
22.056.320 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Linksys / Số cổng kết nối: 24 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.1d, IEEE 802.1p, IEEE 802.1w, IEEE 802.1x, IEEE 802.3af/ MAC Address Table: -/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP, VRRP, TFTP, HTTP/ Management: Web - based, LAN, RMON/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz Trọng Lượng (g): 0 /
|
11.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Linksys / Số cổng kết nối: 16 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u/ MAC Address Table: 6K/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP, VRRP, TFTP, HTTP/ Management: Web - based, LAN, RMON/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz Trọng Lượng (g): 2 /
|
1.650.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Linksys / Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN, 1 RJ45 WAN/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.3, IEEE 802.3u/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: WEP, WPA2/ Giao thức Routing / Firewall: -/ Manegement: -/ Nguồn: 12V DC - 1A/ Trọng Lượng(g): 193 /
|
890.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Linksys / Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.3u, ANSI T1.431.Issiue 2, G.992.1, G.992.2, G.992.3, G.992.5, IEEE 802.11n/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: WPA, WEP, NAT, WPA2/ Giao thức Routing / Firewall: TCP/IP, NAT, DHCP, PPPoE, PPTP, IPSec, VPN Passthrough/ Manegement: LAN/ Nguồn: 12V DC - 1A/ Trọng Lượng(g): 362 /
|
2.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Linksys / Cổng kết nối: 4 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, 1 x RJ11, 1 x RJ45 10/100 Mbps WAN, / Tốc độ FAX: - / Giao thức: -, / Thiết bị kèm theo: Adapter, Dây cắm RJ45, Đĩa cài, / Nguồn: 12V, 1A, / Trọng lương (g): 281 /
|
1.090.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Linksys / Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.1x, 802.11e, IEEE 802.11i Giao thức bảo mật: WPA, WEP, WPA2, SPI, TLS, TTLS, PEAP/ Giao thức Routing / Firewall: TCP/IP/ Manegement: Web - based, SNMP V2, TFTP/ Nguồn: 12V DC - 1A/ Trọng Lượng(g): 355 /
|
1.680.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Linksys / Số cổng kết nối: RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: -/ Giao thức Routing / Firewall: -/ Manegement: -/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz/ Trọng Lượng(g): 0 /
|
2.030.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Linksys / Số cổng kết nối: RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: -/ Giao thức Routing / Firewall: -/ Manegement: -/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz/ Trọng Lượng(g): 0 /
|
2.890.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Linksys / Số cổng kết nối: 24 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3x/ MAC Address Table: -/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP/ Management: Web - based, LAN, Web Interface, Telnet/ Nguồn: -/ Số cổng kết nối (2): -/ Trọng Lượng (g): 0 /
|
2.040.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Cisco / Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN, 1 x USB/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps, 300-450Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 1284, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.1D, IEEE 802.1p, IEEE 802.1Q, IEEE 802.3, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3e, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x, IEEE 802.3z, IEEE 802.1x, 802.11e, ANSI T1.413 issue 2/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: WPA, WEP/ Giao thức Routing / Firewall: IPX, TCP/IP, DHCP, VPN Passthrough/ Manegement: LAN, HTTP, TFTP/ Nguồn: 12V DC - 1A, AC 12V - 0.5A/ Trọng Lượng(g): 0 /
|
3.890.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: CISCO / Cổng kết nối: 3 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, 1 x RJ11, 1 x RJ45 10/100 Mbps WAN/ Tốc độ FAX: 512 kbps / Giao thức: PPTP, IEEE 802.3af, IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.1q, IPSec/ Thiết bị kèm theo: Adapter, Dây cắm RJ45, Dây cắm RJ11, Đĩa cài/ Nguồn: 12V, 1.2A, 12V, 1A/ Trọng lương (g): 0 /
|
2.145.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Linksys / Đường truyền: -/ Cổng kết nối (Interfaces): 4 x RJ-45 ( LAN )/ Chuẩn giao tiếp: -/ Bảo mật ( Security ): -/ Management Protocol: -/ Tính năng: -/ Trọng lượng (kg): 0 /
|
1.040.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Linksys / Đường truyền: 10/100 Mbps, 10/100/1000 Mbps, Wireless/ Cổng kết nối (Interfaces): 4 x RJ-45 ( LAN )/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11a/b/g/n/ Bảo mật ( Security ): WPA, WPA2, WEP/ Management Protocol: HTTP / Tính năng: DHCP, MDI/MDI-X, Firewall/ Trọng lượng (kg): 0 /
|
1.390.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Cisco / Đường truyền: 10/100 Mbps/ Cổng kết nối (Interfaces): 4 x RJ-45 ( LAN )/ Chuẩn giao tiếp: -/ Bảo mật ( Security ): -/ Management Protocol: -/ Tính năng: VLAN/ Trọng lượng (kg): 0 /
|
2.090.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Cisco / Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN, 1 RJ45 WAN/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11g/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: WPA, WEP, WPA2, PSK/ Giao thức Routing / Firewall: -/ Manegement: -/ Nguồn: -/ Trọng Lượng(g): 0 /
|
1.970.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Linksys / Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN, 1 RJ45 WAN / MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: WPA, WEP/ Giao thức Routing / Firewall: -/ Manegement: -/ Nguồn: -/ Trọng Lượng(g): 0 /
|
3.250.000 VNĐ |