Sản phẩm về "màn hiển thị"
Để có nhiều kết quả hơn về
|
Palm Treo 680
Hãng sản xuất: Palm / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, / Bộ vi xử lý: Intel XScale PXA270 / Tốc độ xử lý: 312MHz / Loại Ram: SDRAM / Dung lượng RAM: 64MB / Dung lượng ROM: 128MB / Thẻ nhớ: MMC, SD, / Loại màn hình: Màn hình cảm ứng TFT / Kích thước màn hình: 2.4inch / Số lượng mầu hiển thị: 65000màu / Hệ điều hành: Windows Mobile 5.0 / Tin nhắn : SMS, MMS, Email, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: Integrated quad band CSD/GPRS/EDGE, MiniUSB, EDGE Class10, 236.8kbps, Bluetooth v2.2, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, Màn hình cảm ứng, / Tích hợp Camera: VGA / Quay Video: QCIF / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: - / Thời gian đàm thoại: 6giờ / Thời gian chờ: 220giờ / Voice recorder, Loa ngoài, Wap 2.0, xHTML, MP3, MPEG4, WAP, Lịch nhắc việc, HTML, JAVA, / Trọng lượng: 157g /
|
2.945.000 VNĐ (168,77 USD) Có 12 cửa hàng bán |
Palm Treo 750v
Hãng sản xuất: Palm / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS2100, UMTS850, UMTS1900, / Bộ vi xử lý: - / Tốc độ xử lý: 300MHz / Loại Ram: SDRAM / Dung lượng RAM: 64MB / Dung lượng ROM: 128MB / Thẻ nhớ: miniSD, SDIO, / Loại màn hình: Màn hình cảm ứng TFT / Kích thước màn hình: 2.4inch / Số lượng mầu hiển thị: 65000màu / Hệ điều hành: - / Tin nhắn : SMS, MMS, Email, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: WLAN Wi-Fi 802.11g, Integrated quad band CSD/GPRS/EDGE, MiniUSB, Bluetooth v2.2, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, Màn hình cảm ứng, / Tích hợp Camera: 1.3Megapixels / Quay Video: Có / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 1200mAh / Thời gian đàm thoại: 4.5giờ / Thời gian chờ: 240giờ / Voice recorder, Loa ngoài, Wap 2.0, xHTML, MP3, MPEG4, WAP, Lịch nhắc việc, JAVA, / Trọng lượng: 154g /
|
3.099.000 VNĐ (177,59 USD) Có 7 cửa hàng bán |
Toshiba Portégé G500
Hãng sản xuất: Toshiba / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS2100, / Bộ vi xử lý: Intel XScale PXA270 / Tốc độ xử lý: 312MHz / Loại Ram: SDRAM / Dung lượng RAM: 64MB / Dung lượng ROM: 64MB / Thẻ nhớ: miniSD, SDIO, / Loại màn hình: TFT / Kích thước màn hình: 2.3inch / Số lượng mầu hiển thị: 65536màu / Hệ điều hành: Windows Mobile 5.0 for Smartphone AKU 3.2 Đồng bộ hóa Dữ liệu: WLAN Wi-Fi 802.11g, Integrated quad band CSD/GPRS/EDGE, MiniUSB, WLAN Wi-Fi 802.11b, Bluetooth® 1.2, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, Control Pad, / Tích hợp Camera: 1.9Megapixels / Quay Video: Có / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 1100 mAh / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - / Voice recorder, Loa ngoài, Wap 2.0, MP3, MPEG4, / Trọng lượng: 135g /
|
3.499.000 VNĐ (200,52 USD) Có 4 cửa hàng bán |
Acer® AL1716WAb 17inch
Hãng sản xuất: ACER / Màu vỏ: Black / Kích thước màn hình: 17inch / Kiểu màn hình: WXGA+ / Độ phân giải tối đa: 1440x900 / Độ phân giải khuyên dùng: 1440x900 / Góc nhìn: 160°(H) / 140°(V) / Kích thước điểm ảnh: 0.255mm / Khả năng hiển thị màu: 16.2 Triệu màu / Độ sáng màn hình: 300cd/m2 / Độ tương phản: 400:1 / Thời gian đáp ứng: 16ms / Các kiểu kết nối hỗ trợ: D-Sub, / D-Sub: 1 Cổng / DVI: - / Video: Analog RGB, / USB 2.0: - / Công suất tiêu thụ (W): 35 / Tính năng khác: Màn hình rộng (widescreen ), Công nghệ chống chói, MagicColor, MagicBright2, MagicTune with Asset Management, Safe Mode, / Linh kiện đi kèm: VGA cable, Power Cable, Driver Disk, User Manual, / Trọng lượng: - /
|
2.181.250 VNĐ (125,00 USD) Có 14 cửa hàng bán |
ACER X193WB(Black) 19inch
Hãng sản xuất: ACER / Kích thước màn hình: 19inch / Kiểu màn hình: XGA / Độ phân giải tối đa: 1440 x 900 / Góc nhìn: 160°(H) / 160°(V) / Kích thước điểm ảnh: 0.284mm / Khả năng hiển thị màu: 16.7 Triệu màu / Độ sáng màn hình: 300cd/m2 / Độ tương phản: 2000:1 / Thời gian đáp ứng: 5ms / Các kiểu kết nối hỗ trợ: D-Sub, / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Linh kiện đi kèm: VGA cable, DVI Cable, / Trọng lượng: 4.4kg /
|
2.530.250 VNĐ (145,00 USD) Có 19 cửa hàng bán |
Acer AL1716WB 17inch
Hãng sản xuất: ACER / Kích thước màn hình: 17inch / Kiểu màn hình: WXGA+ / Độ phân giải tối đa: 1440 x 900 / Góc nhìn: 140°(H) / 130°(V) / Kích thước điểm ảnh: 0.264mm / Khả năng hiển thị màu: 16.7 Triệu màu / Độ sáng màn hình: 270cd/m2 / Độ tương phản: 500:1 / Thời gian đáp ứng: 8ms / Các kiểu kết nối hỗ trợ: D-Sub, / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Linh kiện đi kèm: VGA cable, Power Cable, Support Disk, Driver Disk, User Manual, / Trọng lượng: - /
|
2.128.900 VNĐ (122,00 USD) Có 18 cửa hàng bán |
Sony Ericsson W980i

Hãng sản xuất: Sony-Ericsson / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA, / Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 100g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC, / Rung / Kích thước màn hình: 2.2inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ, / Bộ nhớ trong: 8Gb / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: Không có / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email, Instant Messaging, / Đồng bộ hóa giữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, / Kiểu kết nối: USB, / Camera: 3.15Megapixel / Màu: Đen, / Tính năng: Máy tính cá nhân, Nghe nhạc, Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Cài đặt hình nền, nhạc chuông, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, Lịch nhắc việc, FM radio, Đồng hồ, Báo thức, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), / Phần mềm: Java MIDP 2.0, xHTML, WAP 2.0, Chơi nhạc MP3/AAC..., Games, / Pin: Li-Ion / Thời gian đàm thoại: 9giờ / Thời gian chờ: 300giờ /
|
6.390.000 VNĐ (366,19 USD) Có 22 cửa hàng bán |
Sony Ericsson W910i Bronze
Hãng sản xuất: Sony-Ericsson / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, HSDPA, / Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 86g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 32 âm sắc, / Rung / Kích thước màn hình: - / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash, / Bộ nhớ trong: 40Mb / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: Symbian OS v9.1, UIQ 3.0 / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging, / Đồng bộ hóa giữ liệu: Bluetooth, / Kiểu kết nối: USB, / Camera: 2Megapixel / Màu: Đen, Đỏ, / Tính năng: Nghe nhạc, Từ điển T9, Loa ngoài, Cài đặt hình nền, nhạc chuông, Hiển thị hình ảnh người gọi, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, Quay Video, Thiết kế hỗ trợ chơi game, Công nghệ 3G, Video call, / Phần mềm: Java MIDP 2.0, xHTML, WAP 2.0, Chơi nhạc MP3/AAC..., Games, HTML(NetFront), / Pin: Li-Po 930 mAh / Thời gian đàm thoại: 9giờ / Thời gian chờ: 400giờ /
|
3.970.000 VNĐ (227,51 USD) Có 4 cửa hàng bán |
Sony Ericsson W910i
Hãng sản xuất: Sony-Ericsson / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, HSDPA, / Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 86g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 32 âm sắc, / Rung / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash, / Bộ nhớ trong: 40Mb / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: Symbian OS v9.1, UIQ 3.0 / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging, / Đồng bộ hóa giữ liệu: Bluetooth, / Kiểu kết nối: USB, / Camera: 2Megapixel / Màu: Đen, Đỏ, / Tính năng: Nghe nhạc, Từ điển T9, Loa ngoài, Cài đặt hình nền, nhạc chuông, Hiển thị hình ảnh người gọi, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, Quay Video, Thiết kế hỗ trợ chơi game, Công nghệ 3G, Video call, / Phần mềm: Java MIDP 2.0, xHTML, WAP 2.0, Chơi nhạc MP3/AAC..., Games, HTML(NetFront), / Pin: Li-Po 930 mAh / Thời gian đàm thoại: 9giờ / Thời gian chờ: 400giờ /
|
3.970.000 VNĐ (227,51 USD) Có 55 cửa hàng bán |
Sony Ericsson W910i Black

Hãng sản xuất: Sony-Ericsson / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, HSDPA, / Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 86g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 32 âm sắc, / Rung / Kích thước màn hình: - / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash, / Bộ nhớ trong: 40Mb / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: Symbian OS v9.1, UIQ 3.0 / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging, / Đồng bộ hóa giữ liệu: Bluetooth, / Kiểu kết nối: USB, / Camera: 2Megapixel / Màu: Đen, Đỏ, / Tính năng: Nghe nhạc, Từ điển T9, Loa ngoài, Cài đặt hình nền, nhạc chuông, Hiển thị hình ảnh người gọi, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, Quay Video, Thiết kế hỗ trợ chơi game, Công nghệ 3G, Video call, / Phần mềm: Java MIDP 2.0, xHTML, WAP 2.0, Chơi nhạc MP3/AAC..., Games, HTML(NetFront), / Pin: Li-Po 930 mAh / Thời gian đàm thoại: 9giờ / Thời gian chờ: 400giờ /
|
3.970.000 VNĐ (227,51 USD) Có 15 cửa hàng bán |
Samsung U600 Red
Hãng sản xuất: Samsung / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, / Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 81g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 12 âm sắc, / Rung / Kích thước màn hình: - / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash, / Bộ nhớ trong: 20Mb / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email, / Đồng bộ hóa giữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth, / Kiểu kết nối: USB, / Camera: 3.2Megapixel / Màu: Trắng, Xanh, Đỏ, Bạc, Titanium Gold, / Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Cài đặt hình nền, nhạc chuông, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, Quay Video, Thiết kế hỗ trợ chơi game, / Phần mềm: Office (Word, Excel, Outlook), Java MIDP 2.0, xHTML, WAP 2.0, Chơi nhạc MP3/AAC..., Games, / Pin: Li-Ion 690mAh / Thời gian đàm thoại: 3.5giờ / Thời gian chờ: 250giờ /
|
3.010.000 VNĐ (172,49 USD) Có 12 cửa hàng bán |
Nokia N95
Hãng sản xuất: Nokia / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA, / Kiểu dáng: Dual Slide / Trọng lượng: 120g / Màn hình: 16M màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm, MP3, True Tones, 64 âm sắc, 12 âm sắc, / Rung / Kích thước màn hình: 2.6inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash, / Bộ nhớ trong: 160Mb / Ram: 64MB / Rom: 256MB / Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, S60 rel. 3.1 / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging, / Đồng bộ hóa giữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, / Kiểu kết nối: Mini USB, / Camera: 5Megapixel / Màu: Đen, Hồng, Đỏ, Bạc, / Tính năng: Tinh năng khác, Máy tính cá nhân, Nghe nhạc, Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Cài đặt hình nền, nhạc chuông, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, Lịch nhắc việc, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, Đồng hồ, Báo thức, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, / Phần mềm: Office (Word, Excel, Outlook), Java MIDP 2.0, xHTML, WAP 2.0, Chơi nhạc MP3/AAC..., Games, HTML(NetFront), Quay số bằng giọng nói, HTML, / Pin: Li-Ion 950mAh / Thời gian đàm thoại: 6.5giờ / Thời gian chờ: 220 giờ /
|
6.200.000 VNĐ (355,30 USD) Có 76 cửa hàng bán |
Nokia N85
Hãng sản xuất: Nokia / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA, / Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 128g / Màn hình: 16M màu-OLED / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, MIDI, AAC, AAC+, 64 âm sắc, WMA, / Rung / Kích thước màn hình: 2.6inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash, / Bộ nhớ trong: 73Mb / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, S60 rel. 3.2 / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging, / Đồng bộ hóa giữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, / Kiểu kết nối: MicroUSB, / Camera: 5.5Megapixel / Màu: Đen, / Tính năng: Tinh năng khác, Máy tính cá nhân, Nghe nhạc, Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Cài đặt hình nền, nhạc chuông, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, Lịch nhắc việc, FM radio, Đồng hồ, Báo thức, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, / Phần mềm: Java MIDP 2.0, Trình duyệt WAP, WAP 2.0, Chơi nhạc MP3/AAC..., / Pin: Li-Ion 1200mAh / Thời gian đàm thoại: 6.5giờ / Thời gian chờ: 360 giờ /
|
6.850.000 VNĐ (392,55 USD) Có 30 cửa hàng bán |
Nokia E66 Grey Steel
Hãng sản xuất: Nokia / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA, / Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 121g / Màn hình: 16M màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm, MP3, True Tones, / Rung / Kích thước màn hình: 2.4inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash, / Bộ nhớ trong: 110Mb / Ram: 128MB / Rom: - / Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging, / Đồng bộ hóa giữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, / Kiểu kết nối: MicroUSB, / Camera: 3.15Megapixel / Màu: Trắng, Nâu, / Tính năng: Máy tính cá nhân, Nghe nhạc, Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Cài đặt hình nền, nhạc chuông, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, Lịch nhắc việc, FM radio, Đồng hồ, Báo thức, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS, / Phần mềm: Java MIDP 2.0, xHTML, WAP 2.0, Games, HTML, / Pin: Li-Ion 1000mAh / Thời gian đàm thoại: 7.5giờ / Thời gian chờ: 260 giờ /
|
6.400.000 VNĐ (366,76 USD) Có 15 cửa hàng bán |
HTC P3452 Ted Baker Needle
Hãng sản xuất: HTC / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, / Bộ vi xử lý: TI OMAP 850 / Tốc độ xử lý: 201MHz / Loại Ram: SDRAM / Dung lượng RAM: 64MB / Dung lượng ROM: 128MB / Thẻ nhớ: microSD, SDIO, / Loại màn hình: Màn hình cảm ứng TFT / Kích thước màn hình: 2.8inch / Số lượng mầu hiển thị: 65536màu / Hệ điều hành: Windows Mobile 6 Professional / Tin nhắn : SMS, MMS, Email, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: Bluetooth v2.0, WLAN Wi-Fi 802.11g, MiniUSB, WLAN Wi-Fi 802.11b, GPRS, CSD, / Cách nhập dữ liệu: Màn hình cảm ứng, Control Pad, Touchscreen, / Tích hợp Camera: 1.9Megapixels / Quay Video: Có / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-po / Dung lượng Pin: 1100 mAh / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - / Voice recorder, Loa ngoài, MP3, MPEG4, Lịch nhắc việc, HTML, JAVA, Pocket Office(Word, Excel, Outlook, PDF viewer), / Trọng lượng: 112g /
|
5.400.000 VNĐ (309,46 USD) Có 4 cửa hàng bán |
Sản phẩm về "màn hiển thị"
Để có nhiều kết quả hơn về
|
|
|