|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Nokia N-Series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 116g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 12 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 2.4inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MiniSD/ Bộ nhớ trong: 42Mb / RAM: 64MB / ROM: - / Hệ điều hành: Symbian OS v9.1, Series 60 UI / Bộ vi xử lý : Dual ARM 9 (220 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, GPRS, Bluetooth, Hồng ngoại(IR)/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 3.15Megapixel / Màu: Đen, Xám bạc, Trắng, Đỏ, Tím tro/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, Quay Video, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk)/ Xuất xứ: Monaco / Pin: Li-Po 1100mAh / Thời gian đàm thoại: 6giờ / Thời gian chờ: 350giờ /
|
Không có GH bán... |
|
|
Nokia N-Series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, WCDMA 2100 MHz/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 116g / Màn hình: 262144 màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 2.4inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, MiniSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 40Mb / RAM: 64MB / ROM: - / Hệ điều hành: Symbian OS v9.1, Series 60 UI / Bộ vi xử lý : ARM 9 (220 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Hồng ngoại(IR)/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 3.2Megapixel / Màu: Đen, Xanh, Đỏ, Bạc/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Tính năng bộ đàm (Push to talk)/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1100mAh / Thời gian đàm thoại: 3.5giờ / Thời gian chờ: 370 giờ /
|
1.300.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SANDISK / Dung lượng: 512Mb / Loại card: MiniSD Memory Card, / Tốc độ đọc: - /
|
78.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SANDISK / Dung lượng: 2Gb / Loại card: MiniSD Memory Card, / Tốc độ đọc: - /
|
145.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TRANSCEND / Dung lượng: 2Gb / Loại card: Mini SD Memory Card, / Tốc độ đọc: 45x /
|
145.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TRANSCEND / Dung lượng: 1Gb / Loại card: Mini SD Memory Card, / Tốc độ đọc: 80x /
|
120.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: KINGSTON / Dung lượng: 1Gb / Loại card: MiniSD Memory Card, / Tốc độ đọc: - /
|
120.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: KINGMAX / Dung lượng: 1Gb / Loại card: MiniSD Memory Card, / Tốc độ đọc: - /
|
120.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: KINGSTON / Dung lượng: 2Gb / Loại card: MiniSD Memory Card, / Tốc độ đọc: 60x /
|
110.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: KINGMAX / Dung lượng: 2Gb / Loại card: MiniSD Memory Card, / Tốc độ đọc: - /
|
145.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PNY / Dung lượng: 2Gb / Loại card: MiniSD Memory Card, / Tốc độ đọc: - /
|
110.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TRANSCEND / Dung lượng: 4Gb / Loại card: MiniSD Memory Card, / Tốc độ đọc: - /
|
120.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: KINGSTON / Dung lượng: 4Gb / Loại card: MiniSD Memory Card, / Tốc độ đọc: 80x /
|
89.000 VNĐ |
|
|
Độ phân giải (Resolution): 800 x 600 / Bộ nhớ trong (Internal Memory): 16MB / Thẻ nhớ hỗ trợ: CF-II (CompactFlash II), MS (Memory Stick), miniSD (miniSD card), SD (Secure Digital card), SM/SMC (SmartMedia), MSPD (Memory Stick Pro Duo), SDHC (Secure Digital High Capacity card), xD (xD-Picture Card), / Cổng kết nối (Port): USB 2.0, A/V Output, DC in, / Tính năng: Built-in Speaker, Xoay ngang, dọc, Slideshow, Thumbnail, Trọng lượng (g): 0 /
|
1.950.000 VNĐ |
|
|
DMCFS3GCK. Hãng sản xuất: Panasonic / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.5 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 160g / Loại thẻ nhớ: Multimedia Card (MMC), MiniSD Card (miniSD), SD High Capacity (SDHC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 27 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 8.1Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: - / Optical Zoom (Zoom quang): 3x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPG/ Định dạng File phim: AVI/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out/ Quay phim / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: MP3 player, Voice Recording
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất (Manufacturer): - / Kích cỡ màn hình (Display): 7.0 inch / Độ phân giải (Resolution): 800 x 480 / Bộ nhớ trong (Internal Memory): - / Thẻ nhớ hỗ trợ: MSPDX (Memory Stick PRO-HG Duo), MS (Memory Stick), MSD (Memory Stick Duo), miniSD (miniSD card), MMC (Multimedia Card), SD (Secure Digital card), MSPD (Memory Stick Pro Duo), microSD (microSD card), SDHC (Secure Digital High Capacity card), xD (xD-Picture Card), / Cổng kết nối (Port): USB 2.0, / Tính năng: Xoay ngang, dọc, Slideshow, / Pin (Battery): Pin ngoài, / Trọng lượng (g): 0 /
|
2.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất (Manufacturer): - / Kích cỡ màn hình (Display): 9.0 inch / Độ phân giải (Resolution): 800 x 480 / Bộ nhớ trong (Internal Memory): - / Thẻ nhớ hỗ trợ: MSPDX (Memory Stick PRO-HG Duo), MS (Memory Stick), MSD (Memory Stick Duo), miniSD (miniSD card), MMC (Multimedia Card), SD (Secure Digital card), MSPD (Memory Stick Pro Duo), microSD (microSD card), SDHC (Secure Digital High Capacity card), xD (xD-Picture Card), / Cổng kết nối (Port): USB 2.0, / Tính năng: Xoay ngang, dọc, Slideshow, / Pin (Battery): Pin ngoài, / Trọng lượng (g): 0 /
|
3.500.000 VNĐ |
|
|
DPF-D720 B, DPF-D720-B. Hãng sản xuất (Manufacturer): Sony / Kích cỡ màn hình (Display): 7.0 inch / Độ phân giải (Resolution): 800 x 480 / Bộ nhớ trong (Internal Memory): 2GB / Thẻ nhớ hỗ trợ: MSPDX (Memory Stick PRO-HG Duo), MS (Memory Stick), MSD (Memory Stick Duo), miniSD (miniSD card), MMC (Multimedia Card), RS-MMC (Reduced Size Multimedia Card), SD (Secure Digital card), MMCmicro (MMCmicro Card), MSPD (Memory Stick Pro Duo), microSD (microSD card)/ Cổng kết nối (Port): USB 2.0 Tính năng: Xoay ngang, dọc, Phóng lớn, thu nhỏ hình, Thumbnail/ Pin (Battery): -/ Trọng lượng (g): 405 /
|
2.200.000 VNĐ |
|
|
Sony D1020, DPF-D1020. Hãng sản xuất (Manufacturer): Sony / Kích cỡ màn hình (Display): 10.0 inch / Độ phân giải (Resolution): 800 x 600 / Bộ nhớ trong (Internal Memory): 2GB / Thẻ nhớ hỗ trợ: MSPDX (Memory Stick PRO-HG Duo), MS (Memory Stick), MSD (Memory Stick Duo), miniSD (miniSD card), MMC (Multimedia Card), RS-MMC (Reduced Size Multimedia Card), SD (Secure Digital card), MMCmicro (MMCmicro Card), MSPD (Memory Stick Pro Duo), microSD (microSD card), / Cổng kết nối (Port): USB 2.0, Tính năng: Xoay ngang, dọc, Phóng lớn, thu nhỏ hình, Thumbnail, / Pin (Battery): -, / Trọng lượng (g): 743 /
|
3.400.000 VNĐ |
|
|
LG / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: - / Màn hình: - / Độ phân giải màn hình: 128 x 160pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 1.77inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MiniSD/ Bộ nhớ trong: 25Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 2 Sim - 2 Sóng / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS/ Kiểu kết nối: -/ Camera: 1.3Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 950mAh / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
|
669.000 VNĐ |