|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
XL1550U. Hãng sản xuất: MITSUBISHI / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 3100 lumens / Hệ số tương phản: 400:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: SXGA, SVGA, VGA, XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 200 / Độ ồn: 29dB / Trọng lượng: 4.7kg /
|
30.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: MITSUBISHI / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 2000 lumens / Hệ số tương phản: 2000:1 / Độ phân giải màn hình: 800 x 600 (SVGA) / Độ phân giải: SXGA, SVGA, VGA, XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 250 / Độ ồn: 32dB / Trọng lượng: 2.5kg /
|
11.681.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: MITSUBISHI / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3/ Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 2300 lumens / Hệ số tương phản: 2000:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: SXGA, SVGA, VGA, XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Độ ồn: 26dB / Trọng lượng: 3.2kg /
|
11.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: MITSUBISHI / Kích thước màn hình: 17inch / Kiểu màn hình: TFT-LCD / Độ phân giải tối đa: 1280 x 1024 / Góc nhìn: 160°(H) / 160°(V) / Kích thước điểm ảnh: 0.264mm / Khả năng hiển thị màu: 16.77 Triệu màu / Độ sáng màn hình: 260cd/m2 / Độ tương phản: 800:1 / Thời gian đáp ứng: 5ms / Các kiểu kết nối hỗ trợ: D-Sub, RGB, / Công suất tiêu thụ (W): 35 / Linh kiện đi kèm: VGA cable, Power Cable, Driver Disk, User Manual, / Trọng lượng: 5.0kg /
|
1.100.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: MITSUBISHI / Loại máy: 1 chiều lạnh / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 10000 / Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: Nhật Bản /
|
6.050.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: MITSUBISHI / Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 10000 / Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: Thái Lan /
|
7.800.000 VNĐ |
|
|
A0Y18R, AOY18R. Hãng sản xuất: MITSUBISHI / Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000 / Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: Nhật Bản - Thái Lan /
|
15.900.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: MITSUBISHI / Động cơ: MITSUBISHI / Tần số(Hz): 50HZ / Tốc độ(vòng/phút): 1500 / Số pha: 3 pha - 4 dây / Hệ thống truyền động: Đồng trục / Trọng lượng (kg): 0 / Nhiên liệu: Diesel / Hệ thống khởi động: Đề nổ bằng điện/ Xuất xứ: Japan / Công suất (KVA): 250 /
|
270.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: MITSUBISHI / Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000 / Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 12000 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: - /
|
12.900.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: MITSUBISHI / Loại máy: 1 chiều lạnh / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 10900 / Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 1150 / Xuất xứ: - /
|
8.700.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: MITSUBISHI / Loại máy: 1 chiều lạnh / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 13000 / Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: - /
|
9.850.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Mitsubishi / Độ sáng (lumens): 0 / Công suất (W): 250 /
|
5.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Mitsubishi / Độ sáng (lumens): 0 / Công suất (W): 150 /
|
5.300.000 VNĐ |
|
|
ES-200U, ES200U. Hãng sản xuất: SAMSUNG / Tỉ lệ hình ảnh: -/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 2400 lumens / Hệ số tương phản: 2000:1 / Độ phân giải màn hình: 800 x 600 (SVGA) / Độ phân giải: -/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Độ ồn: - / Trọng lượng: 3.9kg /
|
11.000.000 VNĐ |
|
|
EX200U. Hãng sản xuất: MITSUBISHI / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 2300 lumens / Hệ số tương phản: 1250:1 / Độ phân giải màn hình: 1600 x 1200 / Độ phân giải: SXGA, SVGA, -, VGA, XGA, SXGA+, WXGA, WXGA+/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 315 / Độ ồn: 34dB / Trọng lượng: 2.4kg /
|
14.495.800 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: MITSUBISHI / Tổng dung tích: 380lít / Số cửa: 3 cửa / Kiểu cửa: Bên phải và ngăn kéo / Công suất (W): 0 / Tính năng: Không dùng CFC, Giữ ẩm, Ion âm, Không đóng tuyết, Tiết kiệm điện/ Cấu tạo: Ngăn đựng rau quả, Ngăn đá, Ngăn đựng chai lọ, Khoang để đồ bơ sữa, Đèn bên trong, Khay chống tràn, Ngăn trữ trứng gà/ Trọng lượng (kg): 0 /
|
13.680.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: MITSUBISHI / Tổng dung tích: 370 lít / Số cửa: 3 cửa / Kiểu cửa: Bên phải / Công suất (W): 0 / Tính năng: Luồng lạnh đa chiều, Làm lạnh trực tiếp, Cửa có chuông báo/ Cấu tạo: Ngăn đông lạnh, Ngăn đựng rau quả, Ngăn đá, Ngăn đựng chai lọ, Khoang để đồ bơ sữa, Đèn bên trong, Khay chống tràn, Ngăn trữ trứng gà/ Trọng lượng (kg): 74 / Xuất xứ: Thái Lan /
|
14.480.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: MITSUBISHI / Kích thước màn hình: 17inch / Kiểu màn hình: SXGA / Độ phân giải tối đa: 1280 x 1024 / Góc nhìn: - / Kích thước điểm ảnh: 0.264mm / Khả năng hiển thị màu: - / Độ sáng màn hình: 250cd/m2 / Độ tương phản: 500:1 / Thời gian đáp ứng: 8ms / Các kiểu kết nối hỗ trợ: D-Sub, RGB/ Công suất tiêu thụ (W): 34 / Linh kiện đi kèm: -/ Trọng lượng: 6.0kg /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: MITSUBISHI / Loại máy: 1 chiều lạnh / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000 / Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Xuất xứ: - /
|
6.200.000 VNĐ |
|
|
Tỉnh, thành phố: Hà Nội /
|
Liên hệ gian hàng... |