|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
DMC-FX150, Panasonic DMC-FX150. Hãng sản xuất: Panasonic FX Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.7 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 151g / Loại thẻ nhớ: Multimedia Card ( MMC), Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 50 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 14.7 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: - / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 3.6x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPG, RAW/ Định dạng File phim: MPEG/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: - /
|
4.500.000 VNĐ |
|
|
DMC-LX3, Panasonic DMC-LX3. Hãng sản xuất: Panasonic LX Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 230g / Loại thẻ nhớ: Multimedia Card ( MMC), Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 50 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 10.1Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: - / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 2.5x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPG, RAW/ Định dạng File phim: MPEG/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, Component/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Quay phim HD Ready
|
5.800.000 VNĐ |
|
|
DMC-FX48, Panasonic DMC-FX48. Hãng sản xuất: Panasonic FX Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.5 inch / Màu sắc: Đỏ / Trọng lượng Camera: 150g / Loại thẻ nhớ: Multimedia Card ( MMC), Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 40 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 12.1 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4000 x 3000 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 5x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPG/ Định dạng File phim: -/ Chuẩn giao tiếp: USB, HDMI/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt
|
3.990.000 VNĐ |
|
|
S230, Nikon S230. Hãng sản xuất: Nikon STYLE Series (S) / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inch / Màu sắc: Nhiều màu lựa chọn / Trọng lượng Camera: 115g / Loại thẻ nhớ: Multimedia Card ( MMC), Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 44 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 10 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 3648 x 2736 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 3x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPG/ Định dạng File phim: -/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, Video out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording/
|
2.200.000 VNĐ |
|
|
Canon IXUS 990, IXUS 990 IS. Hãng sản xuất: Canon IXUS / IXY / SD / Digital ELPH Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inch / Màu sắc: Bạc / Trọng lượng Camera: 160g / Loại thẻ nhớ: Multimedia Card ( MMC), Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), MultimediaCard Plus/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 12.1 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4000 x 3000 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 5x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF/ Định dạng File phim: MOV/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out, HDMI/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Quay phim HD Ready/
|
7.450.000 VNĐ |
|
|
IXUS 100 IS, Canon IXUS 100 IS. Hãng sản xuất: Canon IXUS / IXY / SD / Digital ELPH Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.5 inch / Màu sắc: Đỏ đun / Trọng lượng Camera: 115g / Loại thẻ nhớ: Multimedia Card ( MMC), Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), MultimediaCard Plus/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 12.1 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4000 x 3000 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 3x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF/ Định dạng File phim: MOV/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out, HDMI/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Quay phim HD Ready/
|
2.590.000 VNĐ |
|
|
Canon G11, G11. Hãng sản xuất: Canon G Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.8 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 350g / Loại thẻ nhớ: Multimedia Card ( MMC), Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), MultimediaCard Plus, HC MultimediaCard Plus/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 10 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 3648 x 2736 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 5x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: RAW, JPEG, EXIF/ Định dạng File phim: MOV/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt/
|
6.500.000 VNĐ |
|
|
Canon PowerShot SD980, SD980. Hãng sản xuất: Canon IXUS / IXY / SD / Digital ELPH Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 130g / Loại thẻ nhớ: Multimedia Card ( MMC), Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), MultimediaCard Plus, HC MultimediaCard Plus/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 12.1 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4000 x 3000 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 5x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF/ Định dạng File phim: MOV/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Quay phim HD Ready/
|
3.990.000 VNĐ |
|
|
EX-Z90, Casio EX-Z90. Hãng sản xuất: Casio Exilim Z Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.7 inch / Màu sắc: Bạc / Trọng lượng Camera: 100g / Loại thẻ nhớ: Multimedia Card ( MMC), Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), MultimediaCard Plus/ Bộ nhớ trong (Mb): 36 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 12.1 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4000 x 3000 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 3x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF/ Định dạng File phim: AVI/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt
|
3.400.000 VNĐ |
|
|
Sony 89E, DDV-89E. Hãng sản xuất: - / Loại màn hình: Màn hình cảm ứng / Độ lớn màn hình(inch): 3.0 inch / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 5.1 Megapixels / Độ phân giải lớn nhất: 2592 x 1944 / Tự động lấy nét (AF) / Digital Zoom (Zoom số): 8x / Optical Zoom (Zoom quang): - / Vị trí lưu: Memory Card, Bộ nhớ trong, / Định dạng file: AVI, / Chụp ảnh / Bộ nhớ trong: - / Loại thẻ nhớ: Multimedia Card ( MMC), Secure Digital Card (SD), Secure Digital High Capacity (SDHC), / Chuẩn giao tiếp: USB, AV output, / Cable kèm theo: USB, Audio, Video, AV Cable, / Loại pin sử dụng: Lithium, / Trọng lượng Camera(g): 275 /
|
4.200.000 VNĐ |
|
|
A490, Canon A490. Hãng sản xuất: Canon A Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.5 inch / Màu sắc: Trắng / Trọng lượng Camera: 135g / Loại thẻ nhớ: Multimedia Card ( MMC), Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), MultimediaCard Plus, HC MultimediaCard Plus/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 10 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 3648 x 2736 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): - / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPEG/ Định dạng File phim: AVI/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: AA/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt/
|
1.200.000 VNĐ |
|
|
SX210, Canon SX210, SX210 IS. Hãng sản xuất: Canon S Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 215g / Loại thẻ nhớ: Multimedia Card ( MMC), Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), MultimediaCard Plus, HC MultimediaCard Plus, SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 14.1 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4320 x 3240 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 14x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPEG/ Định dạng File phim: -/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out, HDMI/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording, Quay phim HD Ready/
|
4.400.000 VNĐ |
|
|
Canon 400F IS, Canon IXY 400F. Hãng sản xuất: Canon IXUS / IXY / SD / Digital ELPH Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.7 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 134g / Loại thẻ nhớ: Multimedia Card ( MMC), Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), MultimediaCard Plus, SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 14.1 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4320 x 3240 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 4x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF, DPOF/ Định dạng File phim: -/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out, HDMI/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording, Quay phim HD Ready/
|
3.922.000 VNĐ |
|
|
ES65. Hãng sản xuất: Samsung ES Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.5 inch / Màu sắc: Nhiều màu lựa chọn / Trọng lượng Camera: 113g / Loại thẻ nhớ: Multimedia Card ( MMC), Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 7 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 10.2 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 3648 x 2736 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 5x / Digital Zoom (Zoom số): 12.5x / Định dạng File ảnh: JPG, EXIF/ Định dạng File phim: AVI, MPEG/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, Video out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Chuyên dụng/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording/
|
1.600.000 VNĐ |
|
|
Canon IXUS 300 HS, Canon 300. Hãng sản xuất: Canon IXUS / IXY / SD / Digital ELPH Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inch / Màu sắc: Bạc / Trọng lượng Camera: 175g / Loại thẻ nhớ: Multimedia Card ( MMC), Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), MultimediaCard Plus, HC MultimediaCard Plus, SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 10 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 3648 x 2736 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 3.8x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPEG/ Định dạng File phim: AVI/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out, HDMI/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording, Quay phim HD Ready/
|
3.800.000 VNĐ |
|
|
Canon S95, S95, PowerShot S95. Hãng sản xuất: Canon S Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 170g / Loại thẻ nhớ: Multimedia Card ( MMC), Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 10 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 3648 x 2432 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 3.8x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: RAW, JPEG/ Định dạng File phim: MPEG4, QUICKTIME video format, DIVX/ Chuẩn giao tiếp: USB/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording, Quay phim HD Ready/
|
7.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: KINGSTON / Dung lượng: 32GB / Loại card: Multimedia Micro Card (MMC Micro), / Tốc độ đọc: 133x /
|
550.000 VNĐ |
|
|
Canon A800, PowerShot A800. Hãng sản xuất: Canon A Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.5 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 185g / Loại thẻ nhớ: Multimedia Card ( MMC), Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), HC MultimediaCard Plus, SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 10 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 3648 x 2736 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 3.3x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF, DPOF/ Định dạng File phim: AVI, WAV/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: AA/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording/
|
1.490.000 VNĐ |
|
|
Canon A2200, PowerShot A2200. Hãng sản xuất: Canon A Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.7 inch / Màu sắc: Nhiều màu lựa chọn / Trọng lượng Camera: 135g / Loại thẻ nhớ: Multimedia Card ( MMC), Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), HC MultimediaCard Plus, SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 14.1 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4320 x 3240 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 4x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF, DPOF/ Định dạng File phim: MOV, WAV/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording, Quay phim HD Ready/
|
2.205.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất (Manufacturer): - / Kích cỡ màn hình (Display): 8.0 inch / Độ phân giải (Resolution): 800 x 600 / Bộ nhớ trong (Internal Memory): - / Thẻ nhớ hỗ trợ: MS (Memory Stick), MMC (Multimedia Card), SD (Secure Digital card), xD (xD-Picture Card)/ Cổng kết nối (Port): USB 2.0, DC in/ Kết nối không dây: -/ Tính năng: Slideshow, Phóng lớn, thu nhỏ hình, Thumbnail/ Pin (Battery): -/ Trọng lượng (g): 0 /
|
1.600.000 VNĐ |