|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Nokia 5800, Nokia Navigation. Nokia / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 109g / Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 360 x 640pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 3.2inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 81MB / RAM: 128MB / ROM: - / Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5 / Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 3.15Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Xuất xứ: Belgium / Pin: Li-Ion 1320mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 408giờ /
|
1.700.000 VNĐ |
|
|
Nokia C3-01 Touch. Nokia C-Series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 100g / Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 256 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.4inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash, microSDHC/ Bộ nhớ trong: 30Mb / RAM: 64MB / ROM: 128MB / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, IM/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Xám bạc/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, Quay Video, Video call, Kết nối GPS/ Cổng kết nối: Máy tính / Pin: Pin tiêu chuẩn / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
| Những mầu khác: |  |
|
2.200.000 VNĐ |
|
|
Dành cho loại máy: Nokia - -- /
|
34.000 VNĐ |
|
|
Dành cho loại máy: Nokia - -- /
|
39.000 VNĐ |
|
|
Dành cho loại máy: Nokia - -- /
|
120.000 VNĐ |
|
|
Dành cho loại máy: Nokia - -- /
|
34.000 VNĐ |
|
|
Dành cho loại máy: Nokia - -- /
|
99.000 VNĐ |
|
|
Dành cho loại máy: Nokia - -- /
|
69.000 VNĐ |
|
|
Dành cho loại máy: Nokia - -- /
|
79.000 VNĐ |
|
|
Dành cho loại máy: Nokia - 5610 /
|
37.000 VNĐ |
|
|
Dành cho loại máy: Nokia - E65 /
|
28.000 VNĐ |
|
|
Dành cho loại máy: Nokia - N81 /
|
79.000 VNĐ |
|
|
Dành cho loại máy: Nokia - N95 /
|
64.000 VNĐ |
|
|
Dành cho loại máy: Nokia - E66 /
|
54.000 VNĐ |
|
|
Dành cho loại máy: Nokia - N96 /
|
80.000 VNĐ |
|
|
Dành cho loại máy: Nokia - N86 /
|
70.000 VNĐ |
|
|
Dành cho loại máy: Nokia - 6600s /
|
99.000 VNĐ |
|
|
Dành cho loại máy: Nokia - E75 /
|
75.000 VNĐ |
|
|
Dành cho loại máy: Nokia - C6 /
|
190.000 VNĐ |
|
|
Dành cho loại máy: Nokia - 5610 /
|
42.000 VNĐ |