Bảo kim - RV
quảng cáo- Full trang sản phẩm và tin tức

Sản phẩm về "pin tiêu chuẩn"

Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Sony Ericsson T707 Lucid Blue
Sony Ericsson T707, T707. Sony Ericsson T series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 95g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC, WMA/ Rung / Kích thước màn hình: 2.2inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Memory Stick Micro (M2)/ Bộ nhớ trong: 100Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 3.15Megapixel / Màu: Xanh/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Hãng phát triển: Bungie Studios / Pin: Pin tiêu chuẩn / Thời gian đàm thoại: 10giờ / Thời gian chờ: 400giờ /
4
1.650.000 VNĐ
17 mới từ 1.649.000 VNĐ
Thuộc danh mục
Mobile
Sony Ericsson C901 Pink
Sony Ericsson C series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 107g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC/ Rung / Kích thước màn hình: 2.2inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Memory Stick Micro (M2)/ Bộ nhớ trong: 110Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Hồng/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Hãng sản xuất: Đang cập nhật / Pin: Pin tiêu chuẩn / Thời gian đàm thoại: 9.5giờ / Thời gian chờ: 430giờ /
0
2.690.000 VNĐ
3 mới từ 2.690.000 VNĐ
Thuộc danh mục
Mobile
Sony Ericsson W508 Poetic White
Sony Ericsson W series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 98g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC/ Rung / Kích thước màn hình: 2.2inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Memory Stick Micro (M2)/ Bộ nhớ trong: 100Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 3.15Megapixel / Màu: Cam/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Chất liệu: Titanium / Pin: Pin tiêu chuẩn / Thời gian đàm thoại: 10giờ / Thời gian chờ: 400giờ /
0
1.800.000 VNĐ
3 mới từ 1.800.000 VNĐ
Thuộc danh mục
Mobile
UniTech PA600
Hãng sản xuất: UniTech / Hệ điều hành: Windows Mobile 5.0 / Bộ vi xử lý: Intel PXA270 Processor / Tốc độ xử lý(MHz): 520 / Loại Ram: SD Ram / Dung lượng RAM: 64Mb / Dung lượng ROM: 128Mb / HDD(Gb): 0 / Loại màn hình: QVGA / Kích thước màn hình: 3.5Inch / Độ phân giải tối đa: 240 x 320 / Số lượng mầu hiển thị: 65000màu / Tích hợp Camera: - / OS Applications: -, / Phần mềm văn phòng: -, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: Bluetooth, IrDA, USB, WLAN Wi-Fi 802.11b, WLAN Wi-Fi 802.11g, / Cách nhập dữ liệu: Touchscreen, / Thẻ nhớ: -, / Thông số khác: Laser Bar Code Scanner, / Loại pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 2200mAh / Trọng lượng(g): 213 /
4
42.500.000 VNĐ
11 mới từ 30.311.000 VNĐ
Thuộc danh mục
PDA
Samsung Star S5233W Black
Samsung Star S5233W, S5233W. Samsung / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 92g / Màn hình: 262K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 400pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV/ Rung / Kích thước màn hình: 3inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 100Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 3.2Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Hãng phát triển: Blizzard Entertainment / Pin: Pin tiêu chuẩn / Thời gian đàm thoại: 10giờ / Thời gian chờ: 700giờ /
3,7
2.150.000 VNĐ
58 mới từ 1.688.000 VNĐ
3 cũ từ 1.300.000 VNĐ
Thuộc danh mục
Mobile
Samsung Star S5233W White
Samsung S5233W, S5233W. Samsung / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 92g / Màn hình: 262K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 400pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV/ Rung / Kích thước màn hình: 3inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 100Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 3.2Megapixel / Màu: Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Hãng phát triển: Blizzard Entertainment / Pin: Pin tiêu chuẩn / Thời gian đàm thoại: 10giờ / Thời gian chờ: 700giờ /
4,2
2.150.000 VNĐ
41 mới từ 1.699.000 VNĐ
9 cũ từ 1.350.000 VNĐ
Thuộc danh mục
Mobile
Samsung Star S5233W Pink
S5233W, Samsung S5233W. Samsung / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 92g / Màn hình: 262K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 400pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV/ Rung / Kích thước màn hình: 3inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 50Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 3.2Megapixel / Màu: Hồng/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Pin tiêu chuẩn / Thời gian đàm thoại: 10giờ / Thời gian chờ: 700giờ /
4
2.150.000 VNĐ
32 mới từ 1.700.000 VNĐ
3 cũ từ 1.500.000 VNĐ
Thuộc danh mục
Mobile
Sony Ericsson T707 Mysterious Black
Sony Ericsson T707, T707. Sony Ericsson T series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 95g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC, WMA/ Rung / Kích thước màn hình: 2.2inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Memory Stick Micro (M2)/ Bộ nhớ trong: 100Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 3.15Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Hãng phát triển: Bungie Studios / Pin: Pin tiêu chuẩn / Thời gian đàm thoại: 10giờ / Thời gian chờ: 400giờ /
0
1.650.000 VNĐ
18 mới từ 1.650.000 VNĐ
Thuộc danh mục
Mobile
Sony Ericsson T707 Spring Rose
Sony T707, T707. Sony Ericsson T series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 95g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC, WMA/ Rung / Kích thước màn hình: 2.2inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Memory Stick Micro (M2)/ Bộ nhớ trong: 100Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 3.15Megapixel / Màu: Hồng/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Hãng phát triển: Bungie Studios / Pin: Pin tiêu chuẩn / Thời gian đàm thoại: 10giờ / Thời gian chờ: 400giờ /
4
1.649.000 VNĐ
17 mới từ 1.649.000 VNĐ
Thuộc danh mục
Mobile
Sony Ericsson T707 violet
Sony Ericsson / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 95g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: MP3, AAC/ Rung / Kích thước màn hình: 2.2inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 100Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 3.15Megapixel / Màu: Tím/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Hãng phát triển: Bungie Studios / Pin: Pin tiêu chuẩn / Thời gian đàm thoại: 10giờ / Thời gian chờ: 400giờ /
0
1.650.000 VNĐ
11 mới từ 1.650.000 VNĐ
Thuộc danh mục
Mobile
Palm Pre Plus
Hãng sản xuất: Palm / Hệ điều hành: Palm OS / Bộ vi xử lý: - / Tốc độ xử lý(MHz): 0 / Loại Ram: - / Dung lượng RAM: - / Dung lượng ROM: - / HDD(Gb): 0 / Loại màn hình: HVGA / Kích thước màn hình: 3.1Inch / Độ phân giải tối đa: 480 x 320 / Số lượng mầu hiển thị: Không xác định / Tích hợp Camera: 3.0Megapixels / OS Applications: Calendar, Contacts, Voice Recorder, / Phần mềm văn phòng: Office Mobile (Word, Excel, Powerpoint), / Đồng bộ hóa Dữ liệu: GPRS Class10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps, EDGE Class10, 236.8kbps, WLAN Wi-Fi 802.11b, WLAN Wi-Fi 802.11g, Bluetooth 2.1 with EDR, MicroUSB, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, Touchscreen, Qwerty keyboard, / Thẻ nhớ: -, / Thông số khác: Voice recorder, Loa ngoài, Hỗ trợ đèn Flash, MP3, MPEG4, / Loại pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: - / Trọng lượng(g): 139 /
3,5
3.500.000 VNĐ
4 mới từ 4.650.000 VNĐ
1 cũ từ 3.500.000 VNĐ
Thuộc danh mục
PDA
Nokia C3-01 Touch and Type Golden khaki
Nokia C3-01 Touch. Nokia C-Series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 100g / Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 256 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.4inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash, microSDHC/ Bộ nhớ trong: 30Mb / RAM: 64MB / ROM: 128MB / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, IM/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Xám bạc/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, Quay Video, Video call, Kết nối GPS/ Cổng kết nối: Máy tính / Pin: Pin tiêu chuẩn / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
4,6
2.200.000 VNĐ
34 mới từ 2.200.000 VNĐ
7 cũ từ 1.900.000 VNĐ
Thuộc danh mục
Mobile
Mobistar @83
@83. Mobistar / Mạng: GSM1800, GSM900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 97g / Màn hình: - / Độ phân giải màn hình: 320 x 240pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: - / Sổ địa chỉ: 50địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 250MB / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 2 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, iEmail/ Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth/ Kiểu kết nối: -/ Camera: 1.3Megapixel / Màu: Đen, Hồng, Trắng, Đỏ/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, Quay Video/ Thời gian đàm thoại: 225giờ / Pin: Pin tiêu chuẩn / Thời gian đàm thoại: 3giờ / Thời gian chờ: 200giờ /
2
620.000 VNĐ
4 mới từ 620.000 VNĐ
Thuộc danh mục
Mobile
BlackBerry Gemini 9300
BlackBerry 9300. BlackBerry / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 105g / Màn hình: - / Độ phân giải màn hình: - / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: - / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: - / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: BlackBerry OS / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 3.2Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Quay Video, Kết nối GPS/ Pin: Pin tiêu chuẩn / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
0
2.700.000 VNĐ
7 mới từ 4.360.000 VNĐ
4 cũ từ 2.700.000 VNĐ
Thuộc danh mục
Mobile
Nokia 603 (N603) Black
Nokia 603, 603 Black. Nokia / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 110g / Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 360 x 640pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3.5inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 2GB / RAM: 512MB / ROM: 1GB / Hệ điều hành: Symbian Belle OS / Bộ vi xử lý : 1 GHz / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC/ Bộ xử lý đồ hoạ: 3D Graphics HW Accelerator / Pin: Pin tiêu chuẩn / Thời gian đàm thoại: 7giờ / Thời gian chờ: 490giờ /
3,8
3.700.000 VNĐ
28 mới từ 3.900.000 VNĐ
5 cũ từ 3.600.000 VNĐ
Thuộc danh mục
Mobile
Nokia 603 (N603) White
603 White. Nokia / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 110g / Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 360 x 640pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3.5inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 2GB / RAM: 512MB / ROM: 1GB / Hệ điều hành: Symbian Belle OS / Bộ vi xử lý : 1 GHz / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC/ Bộ xử lý đồ hoạ: 3D Graphics HW Accelerator / Pin: Pin tiêu chuẩn / Thời gian đàm thoại: 7giờ / Thời gian chờ: 490giờ /
4,1
5.195.000 VNĐ
22 mới từ 3.900.000 VNĐ
4 cũ từ 3.500.000 VNĐ
Thuộc danh mục
Mobile
Nokia 603 (N603) Fuchsia
603 Fuchsia. Nokia / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 110g / Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 360 x 640pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3.5inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 2GB / RAM: 512MB / ROM: 1GB / Hệ điều hành: Symbian Belle OS / Bộ vi xử lý : 1 GHz / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Hồng/ Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC/ Bộ xử lý đồ hoạ: 3D Graphics HW Accelerator / Pin: Pin tiêu chuẩn / Thời gian đàm thoại: 7giờ / Thời gian chờ: 490giờ /
4
3.600.000 VNĐ
13 mới từ 3.900.000 VNĐ
1 cũ từ 3.600.000 VNĐ
Thuộc danh mục
Mobile
Nokia 603 (N603) Green
603 Green. Nokia / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 110g / Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 360 x 640pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3.5inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 2GB / RAM: 512MB / ROM: 1GB / Hệ điều hành: Symbian Belle OS / Bộ vi xử lý : 1 GHz / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Xanh/ Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC/ Bộ xử lý đồ hoạ: 3D Graphics HW Accelerator / Pin: Pin tiêu chuẩn / Thời gian đàm thoại: 7giờ / Thời gian chờ: 490giờ /
4,5
3.900.000 VNĐ
11 mới từ 3.900.000 VNĐ
Thuộc danh mục
Mobile
Nokia 603 (N603) Yellow
603 Yellow. Nokia / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 110g / Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 360 x 640pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3.5inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 2GB / RAM: 512MB / ROM: 1GB / Hệ điều hành: Symbian Belle OS / Bộ vi xử lý : 1 GHz / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Vàng/ Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC/ Bộ xử lý đồ hoạ: 3D Graphics HW Accelerator / Pin: Pin tiêu chuẩn / Thời gian đàm thoại: 7giờ / Thời gian chờ: 490giờ /
4,5
3.900.000 VNĐ
11 mới từ 3.900.000 VNĐ
Thuộc danh mục
Mobile
Nokia 603 (N603) Blue
603 Blue. Nokia / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 110g / Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 360 x 640pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3.5inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 2GB / RAM: 512MB / ROM: 1GB / Hệ điều hành: Symbian Belle OS / Bộ vi xử lý : 1 GHz / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Xanh/ Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC/ Bộ xử lý đồ hoạ: 3D Graphics HW Accelerator / Pin: Pin tiêu chuẩn / Thời gian đàm thoại: 7giờ / Thời gian chờ: 490giờ /
4
3.900.000 VNĐ
12 mới từ 3.900.000 VNĐ
Thuộc danh mục
Mobile

Sản phẩm về "pin tiêu chuẩn"