|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: Planet / Số cổng kết nối: 24 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u/ MAC Address Table: 8K/ Giao thức Routing/firewall: -/ Management: -/ Nguồn: - Trọng Lượng (g): 0 /
|
1.050.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Planet / Kiểu: PCI Card, / Bus: 32bit, / Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, / Tốc độ truyền dữ liệu: 54Mbps, /
|
484.638 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Planet / Số cổng kết nối: 5 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps, 11Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: WEP, MAC Filtering/ Giao thức Routing / Firewall: IPX, NetBEUI, TCP/IP/ Manegement: Web - based/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz/ Trọng Lượng(g): 355 /
|
2.284.722 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Planet / Kiểu: PCI Card, / Bus: 64bit, 128bit, / Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11a, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n, / Tốc độ truyền dữ liệu: 300Mbps, /
|
830.808 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Planet / Kiểu: PCI Card, / Bus: 64bit, 128bit, / Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11a, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, / Tốc độ truyền dữ liệu: 108Mbps, /
|
992.354 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Planet / Số cổng kết nối: 5 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: WPA, WEP/ Giao thức Routing / Firewall: TCP/IP/ Manegement: LAN, Web - based/ Nguồn: 12V DC - 1A/ Trọng Lượng(g): 355 /
|
1.846.240 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Planet / Số cổng kết nối: 80 x RJ45, 2 x Gigabit SFP/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3z, IEEE 802.1q, IEEE 802.1w, IEEE 802.1x/ MAC Address Table: 8K/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP/ Management: Web - based, LAN/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz Trọng Lượng (g): 2800 /
|
18.231.620 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất : planet / Độ lợi (dBi): 17 / Độ phân cực (Polarization): Vertical, Horizontal, / Độ rộng tia (Beamwidth): -, / Công suất (W): 0 / Điện trở (Ω): 0 / Trọng lượng (g): 0 /
|
4.823.302 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Planet / Kiểu: USB, / Bus: -, / Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n, / Tốc độ truyền dữ liệu: -, 150Mbps , /
|
761.574 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Planet / Kiểu: USB, / Bus: -, / Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n, / Tốc độ truyền dữ liệu: -, /
|
646.184 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Planet / Kiểu: PCI Card, / Bus: 265bit, Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps, /
|
415.404 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất : planet / Độ lợi (dBi): 4 / Độ phân cực (Polarization): -, / Độ rộng tia (Beamwidth): -, / Công suất (W): 0 / Điện trở (Ω): 0 / Trọng lượng (g): 0 /
|
2.077.020 VNĐ |
|
|
Planet ICA 107P, ICA 107P. Hãng sản xuất: PLANET / Loại: Mini Camera / Cảm biến hình ảnh: - / Độ phân giải: - / Trọng lượng (g): 0 / Xuất xứ: - /
|
2.000.000 VNĐ |
|
|
Planet ICA-OH, Planet ICA OH. Hãng sản xuất: PLANET / Kiểu: Trong hoặc ngoài nhà có dây / Loại: Mini Camera / Cảm biến hình ảnh: - / Độ phân giải: - / Độ zoom kĩ thuật số: - / Trọng lượng (g): 0 /
|
7.300.000 VNĐ |
|
|
Planet CAM BX42, CAM BX42. Hãng sản xuất: PLANET / Loại: Mini Camera / Cảm biến hình ảnh: 1/3-inch Sony Super HAD CCD / Độ phân giải: 420 TV lines / Trọng lượng (g): 280 / Xuất xứ: - /
|
1.500.000 VNĐ |
|
|
Planet ICA HM100W, ICA HM100W. Hãng sản xuất: PLANET / Loại: Mini Camera / Cảm biến hình ảnh: 1/3-inch CMOS / Độ phân giải: - / Trọng lượng (g): 300 / Xuất xứ: - /
|
5.200.000 VNĐ |
|
|
Planet GT-70x, Planet GT 70x. Hãng sản xuất: Planet / Khoảng cách truyền cáp quang (km) : 10 / Đầu nối điện : RJ45 / Bước sóng quang (nm) : 1310 / Tốc độ truyền dữ liệu : 1000Mbps / Chuẩn giao tiếp : IEEE 802.3ab, IEEE 802.3z, 1000Base-T, 1000Base-LX, 1000Base-SX, / Công suất (dBm) : 0 / Trọng lượng (g) : 0 /
|
12.369.808 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Baby Planet / Kiểu xe: Kiểu đẩy sau / Đối tượng trẻ: Đang cập nhật / Xuất xứ: Mỹ /
|
6.850.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Baby Planet / Kiểu xe: Kiểu đẩy sau / Đối tượng trẻ: Đang cập nhật / Xuất xứ: Đang cập nhật /
|
5.990.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Baby Planet / Kiểu xe: Kiểu đẩy sau / Đối tượng trẻ: Đang cập nhật / Xuất xứ: Đang cập nhật /
|
6.710.000 VNĐ |