|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: UniTech / Hệ điều hành: Windows Mobile 5.0 / Bộ vi xử lý: Intel PXA270 Processor / Tốc độ xử lý(MHz): 520 / Loại Ram: SD Ram / Dung lượng RAM: 64Mb / Dung lượng ROM: 128Mb / HDD(Gb): 0 / Loại màn hình: QVGA / Kích thước màn hình: 3.5Inch / Độ phân giải tối đa: 240 x 320 / Số lượng mầu hiển thị: 65000màu / Tích hợp Camera: - / OS Applications: -, / Phần mềm văn phòng: -, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: Bluetooth, IrDA, USB, WLAN Wi-Fi 802.11b, WLAN Wi-Fi 802.11g, / Cách nhập dữ liệu: Touchscreen, / Thẻ nhớ: -, / Thông số khác: Laser Bar Code Scanner, / Loại pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 2200mAh / Trọng lượng(g): 213 /
|
42.500.000 VNĐ |
|
|
Brand: IBM / CPU Socket: 478 / Data bus speed: 533MHz, / Số lượng CPU hỗ trợ: 2 / Chipset: - / RAM Support: SD RAM / RAM Slots: 6 / RAM max (GB): 0 / Onboard Video Chipset: - / Memory Graphic (MB): 8 / Max Storage: 0 / LAN Speed: 10/100Mbps /
|
6.622.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất (Manufacturer): Sony / RAM: 512MB / Bộ nhớ trong (Memory): 512MB / Kết nối (Connection): USB/ Chức năng: Xem ảnh, Nghe nhạc, eBook reader/ Thẻ nhớ: Secure Digital - SD, Memory Stick Pro Duo/ Loại CPU: 800MHz / Kích thước màn hình (Display): 6 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): 600 x 800 / Định dạng tài liệu hỗ trợ: PDF, TXT, DOC, ePub, BBeB Book, RTF/ Định dạng hình ảnh, âm thanh hỗ trợ: JPEG, GIF, PNG, BMP, MP3, OGG/ Pin (Battery): - / Trọng lượng (g): 286 /
|
5.188.690 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất (Manufacturer): Sony / RAM: 512MB / Bộ nhớ trong (Memory): 512MB / Kết nối (Connection): USB/ Chức năng: Xem ảnh, Nghe nhạc, eBook reader/ Thẻ nhớ: Secure Digital - SD, Memory Stick Pro Duo/ Loại CPU: 800MHz / Kích thước màn hình (Display): 6 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): 600 x 800 / Định dạng tài liệu hỗ trợ: PDF, TXT, DOC, ePub, BBeB Book, RTF/ Định dạng hình ảnh, âm thanh hỗ trợ: JPEG, GIF, PNG, BMP, MP3, AAC/ Pin (Battery): Li-Ion / Trọng lượng (g): 286 /
|
5.188.690 VNĐ |
|
|
Nokia E73, E73 Mode, E73. Nokia E-Series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, H SDPA 900, H SDPA 2100, H SDPA 1700/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 127g / Màn hình: 16M màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 320 x 240pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.4inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày / Loại thẻ nhớ tích hợp: SD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 250MB / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 UI / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Titanium Gold/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Xuất xứ: Saint Kitts and Nevis / Pin: Li-Po 1500mAh / Thời gian đàm thoại: 13giờ / Thời gian chờ: 380 giờ /
|
4.400.000 VNĐ |
|
|
Dell Streak, Dell Mini 5. Hãng sản xuất (Manufacture): Dell / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : LCD / Độ lớn màn hình (inch): 5 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): XGA (480 x 800) / Loại CPU (CPU Type): Qualcomm Snapdragon Q SD8250 / Tốc độ (CPU Speed): 1.00Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM ( RAM Type): SD RAM / Dung lượng bộ nhớ ( RAM): 256MB / Thiết bị lưu trữ (Storage): S SD / Dung lượng lưu trữ : 16GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng (Touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g, 3G/ GPS, Bluetooth 2.1/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone/ Cổng USB: USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): 2in1 Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera, SIM card tray/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v1.6 (Donut) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium ion (Li-ion) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : 1530 mAh /
|
4.950.000 VNĐ |
|
|
Sony VPC-X135LG, Sony X135LG. Hãng sản xuất: Sony / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 11.1 inch / Loại ổ cứng: S SD / Độ phân giải: WXGA (1366 x 768) / Dung lượng HDD: - / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Atom Z540 / Tốc độ máy: 1.86GHz (512Kb L2 cache) / Video Chipset: Intel GMA 500 / Graphic Memory: - / Memory Type: DDRII / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Dung lượng S SD: 64GB / Loại ổ đĩa quang: - / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: Windows 7 Professional / Tính năng khác: IEEE1394, Headphone, Bluetooth, Camera, Microphone/ Cổng USB: 2 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: SD Memory / Trọng lượng: 0.7kg
|
19.800.000 VNĐ 3 mới từ 27.510.000 VNĐ1 cũ từ 19.800.000 VNĐ |
|
|
Sony EB12EN, VPC-EB12EN. Hãng sản xuất: Sony VAIO E Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM55 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 15.5 inch / Độ phân giải: WXGA (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 320GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i3-330M / Tốc độ máy: 2.13GHz (3MB L3 Cache) / Video Chipset: Intel HD graphics (Intel GMA HD) / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD-R/RW/ RAM+RDL / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: Windows 7 Home Basic / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Express Card, Microphone, eSata/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: SD Memory / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.7kg /
|
10.900.000 VNĐ |
|
|
Sony Vaio VPC-S125FG, S125FG. Hãng sản xuất: Sony VAIO S Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM55 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 13.3 inch / Độ phân giải: WXGA (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 320GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i3-350M / Tốc độ máy: 2.26GHz (3MB L3 cache) / Video Chipset: NVIDIA GeForce G 310M / Graphic Memory: 512MB / Memory Type: DDR3 1066Mhz (PC3-8500) / Dung lượng Memory: 4GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD±RW Double Player / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: Windows 7 Home Premium 64 bit / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Express Card, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: SD Memory / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2kg /
|
11.700.000 VNĐ 5 mới từ 14.500.000 VNĐ1 cũ từ 11.700.000 VNĐ |
|
|
F-Mobile / Mạng: GSM1800, GSM900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 115g / Màn hình: 262K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 320 x 240pixels / Kiểu chuông: AMR, MP3, 64 âm sắc, WAV/ Rung / Kích thước màn hình: 2.4inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: SD/ Bộ nhớ trong: - / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 2 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS/ Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth, WLAN/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 1.3Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài/ Thành phố (Tỉnh): Cao Lăng / Pin: Li-Ion 1000mAh / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
|
1.150.000 VNĐ |
|
|
K-Touch / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 96g / Màn hình: 262144 màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: AMR, MP3, 64 âm sắc, WAV/ Rung / Kích thước màn hình: 2.4inch / Sổ địa chỉ: 300địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: SD/ Bộ nhớ trong: - / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 2 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS/ Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: Có / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Xem tivi/ Thành phố (Tỉnh): Cao Lăng / Pin: Li-Ion 800mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 240giờ /
|
680.000 VNĐ |
|
|
Malata / Mạng: GSM1800, GSM900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 105g / Màn hình: 262144 màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 360 x 640pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 3.2inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: SD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 88Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 2 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS/ Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, Quay Video/ Loại phòng: Imperial Suite / Pin: Li-Ion 1100mAh / Thời gian đàm thoại: 3giờ / Thời gian chờ: 300giờ /
|
1.450.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất (Manufacturer): Barnes & Noble / RAM: 512MB / Bộ nhớ trong (Memory): 8GB / Kết nối (Connection): USB 2.0/ Chức năng: Xem ảnh, Nghe nhạc, eBook reader, Màn hình cảm ứng/ Thẻ nhớ: Micro SD/ Loại CPU: 800MHz / Kích thước màn hình (Display): 7 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): - / Định dạng tài liệu hỗ trợ: PDF, DOC, PRC, ePub/ Định dạng hình ảnh, âm thanh hỗ trợ: JPEG, GIF, PNG, BMP, MP3, MP4, AAC, M4A, JPG/ Pin (Battery): Lithium-Polymer / Trọng lượng (g): 427 /
|
3.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Sony VAIO EA Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM55 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14 inch / Tính năng mới: -/ Độ phân giải: WXGA (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 320GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i3-380M / Tốc độ máy: 2.53GHz (3MB L3 cache) / Video Chipset: Intel HD graphics (Intel GMA HD) / Graphic Memory: 512MB / Memory Type: SD RAM / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100/1000TX / Wifi: IEEE 802.11a/b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD±RW/±R DL/RAM / Chuột: TouchPad/ OS: Windows 7 Home Basic 64 bit / Tính năng khác: Bluetooth, Camera, HDMI, Express Card, Microphone, eSata/ Cổng USB: USB 2.0 port / Cổng đọc Card: - / Battery: 3giờ / Trọng lượng: 2.35Kg /
|
17.790.000 VNĐ |
|
|
Sony VPC-EG1EGX/B. Hãng sản xuất: Sony VAIO EH Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 14 inch / Tính năng mới: Sandy Bridge Laptop/ Độ phân giải: LED (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i5-2410M / Tốc độ máy: 2.3GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.9GHz) / Video Chipset: NVIDIA GeForce 410M / Graphic Memory: 1GB / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 4GB / LAN: 100BASE / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD/CD-RW / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: Windows 7 Professional 64 bit / Tính năng khác: Headphone, Camera, VGA out, HDMI, Microphone/ Cổng USB: 2 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: SD Memory / Battery: 6 cells / Trọng lượng: - /
|
20.900.000 VNĐ |
|
|
Sony Ericsson / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, CDMA 800, CDMA 1900, WCDMA 2100 MHz/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 134g / Màn hình: - / Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 4.2inch / Sổ địa chỉ: - / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: SD, MicroSD, microSDHC/ Bộ nhớ trong: - / RAM: 512MB / ROM: 1GB / Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS/ Đồng bộ hóa dữ liệu: Kiểu khác/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 8.1Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Quay Video/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: 1500mAh / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
|
5.500.000 VNĐ |
|
|
Panasonic / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, WCDMA 2100 MHz/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 140g / Màn hình: - / Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 4.3inch / Sổ địa chỉ: - / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: SD, MicroSD, microSDHC/ Bộ nhớ trong: - / RAM: 512MB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Bộ vi xử lý : TI OMAP 3630 (1 GHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS/ Đồng bộ hóa dữ liệu: Kiểu khác/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 5.1Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Quay Video/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: 1500mAh / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
|
5.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất (Manufacture): Dell / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : LCD / Độ lớn màn hình (inch): 5 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): XGA (480 x 800) / Loại CPU (CPU Type): Qualcomm Snapdragon QSD8250 / Tốc độ (CPU Speed): 1.00Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): SD RAM / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 512MB / Thiết bị lưu trữ (Storage): SSD / Dung lượng lưu trữ : 16GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng (Touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g, 3G/ GPS, Bluetooth 2.1/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone/ Cổng USB: USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): 2in1 Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera, SIM card tray/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v1.6 (Donut) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium ion (Li-ion) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : 1530 mAh /
|
5.800.000 VNĐ |
|
|
Sony VPC-Z212GX/B. Hãng sản xuất: Sony VAIO Z Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 13.1 inch / Loại ổ cứng: S SD / Độ phân giải: LED (1600 x 900) / Dung lượng HDD: - / Số vòng quay của HDD: - / Loại CPU: Intel Core i5-2410M Sandy Bridge / Tốc độ máy: 2.3GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.9GHz) / Video Chipset: Intel HD graphics 3000 / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 / Dung lượng Memory: 4GB (2x2GB) / LAN: 10/100/1000TX / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Dung lượng S SD: 128GB / Loại ổ đĩa quang: DVDRW+DL / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: Windows 7 Professional 64 bit / Tính năng khác: Headphone, Bảo mật bằng dấu vân tay, Camera, VGA out, HDMI, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: USB 2.0 port / Cổng đọc Card: SD Memory / Trọng lượng: -
|
42.890.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất (Manufacture): Dell / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : TFT / Độ lớn màn hình (inch): 5 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): XGA (480 x 800) / Loại CPU (CPU Type): Qualcomm Snapdragon QSD8250 / Tốc độ (CPU Speed): 1.00Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): SD RAM / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 512MB / Thiết bị lưu trữ (Storage): SSD / Dung lượng lưu trữ : 16GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g, 3G, GPRS, HSDPA/ GPS, Bluetooth 2.0/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone/ Cổng USB: USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): - / Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v2.2 (Froyo) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium ion (Li-ion) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : 1530 mAh /
|
9.000.000 VNĐ |