|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: DATAMAX / Khổ giấy : 6.6 inch - 168mm / Bộ vi xử lý: 32-bit / 90 MHz / Bộ nhớ trong: SDRAM - 16 Mb / Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 2 Mb / Độ phân giải: 203 dpi / Tốc độ in : 8 ips - 203mm/giây / Khối lượng (kg): 25 / Xuất xứ: - /
|
56.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PRINTRONIX / Khổ giấy : - / Bộ vi xử lý: - / - / Bộ nhớ trong: SDRAM - 8 Mb / Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 4 Mb / Độ phân giải: 203 dpi / Tốc độ in : 4.1 ips - 104mm/giây / Khối lượng (kg): 0 / Xuất xứ: China /
|
53.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: IBM / Loại Ram: DDR / Dung lượng: 512MB / Bus: 266Mhz / Băng thông: PC 2100 / Số chân: 184 pin /
|
693.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HP / Loại Ram: DDR / Dung lượng: 1GB (2 x 512MB) / Bus: 266Mhz / Băng thông: PC 2100 / Số chân: 184 pin /
|
999.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HP / Loại Ram: DDR / Dung lượng: 2GB (2 x 1GB) / Bus: 266Mhz / Băng thông: PC 2100 / Số chân: 184 pin /
|
1.499.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: ZEBEX / Khổ giấy : 4.1inch - 104mm / Bộ vi xử lý: 16-bit / 90 MHz / Bộ nhớ trong: SDRAM - 6 Mb / Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 4 Mb / Độ phân giải: 203-300 dpi / Tốc độ in : 5 ips- 127mm/giây / Khối lượng (kg): 29 / Xuất xứ: - /
|
40.200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: IBM / Loại RAM: DDR2 / Dung lượng: 2GB (2 x 1GB) / Bus: 667Mhz / Băng thông: PC2 5300 / Số chân: 240 pin /
|
1.820.000 VNĐ |
|
|
TLP-3844Z. Hãng sản xuất: ZEBRA / Khổ giấy : 4inch - 102mm / Bộ vi xử lý: 32-bit / - / Bộ nhớ trong: SDRAM - 8 Mb / Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 4 Mb / Độ phân giải: 300 dpi / Tốc độ in : 4 ips - 102mm/giây / Khối lượng (kg): 1700 / Xuất xứ: United States /
|
15.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DATAMAX / Khổ giấy : 3inch - 76mm / Bộ vi xử lý: 32-bit / - / Bộ nhớ trong: SDRAM - 16 Mb / Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 2 Mb / Độ phân giải: 300 dpi / Tốc độ in : 12ips- 305mm/giây / Khối lượng (kg): 20500 / Xuất xứ: - /
|
25.950.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TSC / Khổ giấy : 4.25 inch - 108mm / Bộ vi xử lý: - / - / Bộ nhớ trong: SDRAM - 8 Mb / Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 4 Mb / Độ phân giải: 203 dpi / Tốc độ in : 8 ips - 203mm/giây / Khối lượng (kg): 0 / Xuất xứ: - /
|
18.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TSC / Khổ giấy : 4inch - 102mm / Bộ vi xử lý: 32-bit / - / Bộ nhớ trong: SDRAM - 32 MB / Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 8 Mb / Độ phân giải: 300 dpi / Tốc độ in : 4 ips - 102mm/giây / Khối lượng (kg): 23 / Xuất xứ: - /
|
49.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: POSTEK / Khổ giấy : 4.09inch - 103.9mm / Bộ vi xử lý: 32-bit / - / Bộ nhớ trong: SDRAM - 2 Mb / Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 2 Mb / Độ phân giải: 203 dpi / Tốc độ in : - / Khối lượng (kg): 2 / Xuất xứ: China /
|
6.864.000 VNĐ |
|
|
Sony VPC-EA25FX, Sony EA25FX. Hãng sản xuất: Sony VAIO EA Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 14 inch / Độ phân giải: WXGA (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i3-350M / Tốc độ máy: 2.26GHz (3MB L3 cache) / Video Chipset: ATI Mobility Radeon HD 5145 / Graphic Memory: 512MB / Memory Type: DDR3 + SDRAM / Dung lượng Memory: 4GB (2x2GB) / LAN: NIC 10/100/1000 / Wifi: IEEE 802.11a/b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD±R/±RW/±R DL/-RAM / Chuột: TouchPad, Multi-Touch/ OS: Windows 7 Professional 64 bit / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Express Card, RJ-11 Modem, Microphone, eSata, Nhận dạng khuôn mặt/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.4kg /
|
14.700.000 VNĐ |
|
|
EZ-2200. Hãng sản xuất: GODEX / Khổ giấy : 3inch - 76mm / Bộ vi xử lý: - / - / Bộ nhớ trong: SDRAM - 16 Mb / Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 4 Mb / Độ phân giải: 203 dpi / Tốc độ in : - / Khối lượng (kg): 15 / Xuất xứ: - /
|
17.000.000 VNĐ |
|
|
EZ-2300, EZ2300. Hãng sản xuất: GODEX / Khổ giấy : 4.1inch - 104mm / Bộ vi xử lý: 32-bit / - / Bộ nhớ trong: SDRAM - 8 Mb / Bộ nhớ FLASH: - / Độ phân giải: 300 dpi / Tốc độ in : - / Khối lượng (kg): 15 / Xuất xứ: - /
|
19.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Sony VAIO Z Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 13.1 inch / Loại ổ cứng: SSD / Độ phân giải: HD (1920 x 1080) / Dung lượng HDD: - / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i7-640M / Tốc độ máy: 2.80Ghz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.46GHz) / Video Chipset: NVIDIA GeForce GT 330M / Intel HD Graphics / Graphic Memory: 1GB / Memory Type: DDR3 + SDRAM / Dung lượng Memory: 8GB (4GB x 2) / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g/n / Dung lượng SSD: 256GB (2x128GB) / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Drive / Chuột: TouchPad/ OS: Windows 7 Professional / Tính năng khác: Headphone, Camera, VGA out, HDMI, Express Card, RJ-11 Modem, Microphone, eSata/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Trọng lượng: 1.4kg
|
58.450.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Dell Vostro Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM57 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 13.3 inch / Độ phân giải: HD (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 7200rpm / Loại CPU: Intel Core i5-470UM / Tốc độ máy: 1.33GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 1.86GHz) / Video Chipset: Intel HD graphics (Intel GMA HD) / Graphic Memory: - / Memory Type: DDR3 + SDRAM / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: NIC 10/100/1000 / Wifi: IEEE 802.11a/b/g/n / Loại ổ đĩa quang: - / Chuột: TouchPad/ OS: Windows 7 Professional 64 bit / Tính năng khác: Headphone, Camera, VGA out, HDMI, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 2 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 1.6kg /
|
14.190.000 VNĐ |
|
|
EZ Pi 1200, Pi 1200. Hãng sản xuất: GODEX / Khổ giấy : 4.1inch - 104mm / Bộ vi xử lý: - / - / Bộ nhớ trong: SDRAM - 8 Mb / Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 2 Mb / Độ phân giải: 203 dpi / Tốc độ in : 4 ips - 102mm/giây / Khối lượng (kg): 0 / Xuất xứ: - /
|
13.200.000 VNĐ |
|
|
EZ6300 plus, EZ 6300. Hãng sản xuất: GODEX / Khổ giấy : 6 inch - 152mm / Bộ vi xử lý: - / - / Bộ nhớ trong: SDRAM - 16 Mb / Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 4 Mb / Độ phân giải: 300 dpi / Tốc độ in : 7 ips - 178mm/giây / Khối lượng (kg): 0 / Xuất xứ: - /
|
48.181.819 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Dell Vostro Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM57 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 13.3 inch Độ phân giải: HD (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 7200rpm / Loại CPU: Intel Core i5-470UM / Tốc độ máy: 1.33GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 1.86GHz) / Video Chipset: Intel GMA 4500MHD / Graphic Memory: - / Memory Type: DDR3 + SDRAM / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: NIC 10/100/1000 / Wifi: IEEE 802.11a/g/n / Loại ổ đĩa quang: - / Chuột: TouchPad/ OS: Windows 7 Home Basic / Tính năng khác: Headphone, Camera, VGA out, HDMI, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 2 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 1.3kg /
|
14.000.000 VNĐ |