|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Elantra MT, Elantra 1.6. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Elantra / Loại động cơ: Xăng I4 -1.6 DOHC / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): 1591cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 10giây / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4505mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1490mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2650mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1543/1541mm / Trọng lượng không tải (kg): 1250kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 53 lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
410.000.000 VNĐ |
|
|
Hyundai Elantra, Elantra AT. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Elantra / Loại động cơ: Xăng I4 -1.6 DOHC / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): 1591cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 11,6 giây / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4505mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1490mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2650mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1543/1541mm / Trọng lượng không tải (kg): 1234kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 53 lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
440.000.000 VNĐ |
|
|
Hyundai Avante, Avante. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Avante / Loại động cơ: Xăng I4 -1.6 DOHC / Kiểu động cơ: 4 xilanh - DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1591cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 11,6 giây / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4505mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1490mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2650mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1543/1541mm / Trọng lượng không tải (kg): 1234kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 53 lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
570.000.000 VNĐ |
|
|
Hyundai Accent, Acent 1.4. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Accent / Loại động cơ: Dầu I4 -1.5 CRDi / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): 1399cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 11.5 giây / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4280mm / Rộng (mm): 1695mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2500mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1238cc / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 45lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
435.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: 1.8lit, 4 xilanh thẳng hàng, 16V, DOHC, WT-i, 1ZZ-FE / Dung tích xi lanh (cc): 1794cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1465mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2750mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1645kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 50lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
680.000.000 VNĐ |
|
|
A6 Sedan 3.0, Audi A6 2012. Hãng sản xuất: AUDI - A6 / Loại động cơ: 3.0 lít / Kiểu động cơ: V6-24valve DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 2995cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 5.9 giây / Hộp số: 6 số tự động kiểu tiptronic / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13.1 lít - 9.1 lít/100km ( Thành phố - Cao tốc) / Dài (mm): 4916mm / Rộng (mm): 2012mm / Cao (mm): 1459mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2843mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1612/1618mm / Trọng lượng không tải (kg): 1870 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 80lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
2.704.000.000 VNĐ 4 mới từ 2.704.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla Altis / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 3ZR-FE,4 xylanh thẳng hàng,TWIN CAM 16V VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1987cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 2600 mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1465mm / Chiều dài cơ sở (mm): 4540 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1300kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đài loan - Taiwan /
|
754.000.000 VNĐ 8 mới từ 690.000.000 VNĐ2 cũ từ 720.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla Altis / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1794cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1465mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1210kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Malaysia /
|
675.000.000 VNĐ 9 mới từ 675.000.000 VNĐ1 cũ từ 710.000.000 VNĐ |
|
|
Lexus GS 460, GS 4.6 AT 2011. Hãng sản xuất: LEXUS - GS460 / Loại động cơ: 4.6 lít / Kiểu động cơ: V8 / Dung tích xi lanh (cc): 4604 cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 8 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13.8 lít-9.8 lít/100km (Thành phố - Cao tốc) / Dài (mm): 4845mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1425mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2850mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1740kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 71 / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: - /
|
3.120.000.000 VNĐ 7 mới từ 3.120.000.000 VNĐ |
|
|
Toyota AT 2011, Yaris 1.5 AT. Hãng sản xuất: TOYOTA - Yaris / Loại động cơ: 1.5 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1500cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 8.1 - 6.5 lít/100km(thành phố-đường cao tốc) / Dài (mm): 4300mm / Rộng (mm): 1689mm / Cao (mm): 1460mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2550mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1470/1460 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1064kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 42lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
598.000.000 VNĐ |
|
|
Hyundai 1.4, Accent 2012. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Accent / Loại động cơ: 1.4 lít / Kiểu động cơ: Đang chờ cập nhật / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4370mm / Rộng (mm): 1705mm / Cao (mm): 1455mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2570mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1506/1511 mm / Trọng lượng không tải (kg): Đang chờ cập nhật / Dung tích bình nhiên liệu (lít): Đang chờ cập nhật / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
510.000.000 VNĐ |
|
|
Sonata Y20, Hyundai 2.0 AT. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Sonata / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 2.0 Theta II dual VVT / Dung tích xi lanh (cc): 1991cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.8 lít /100km (trung bình) / Dài (mm): 4820mm / Rộng (mm): 1835mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2795mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1587/1587mm / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
800.000.000 VNĐ |
|
|
Toyota 2.0V, Corolla Altis 2011. Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla Altis / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh, 16 van DOHC-VVT-i kép / Dung tích xi lanh (cc): 1987cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe, Màu ghi vàng/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1465mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1520/1520mm / Trọng lượng không tải (kg): 1240kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
800.000.000 VNĐ |
|
|
Accent GL 1.4, Hyundai Accent. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Accent / Loại động cơ: 1.4 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh - DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1399cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: Số Sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4280mm / Rộng (mm): 1695mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2500mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1580kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 45lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Peru /
|
540.000.000 VNĐ |
|
|
Avante 1.6 MT, Hyundai Việt Nam. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Avante / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: 1.6 DOHC / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu trắng/ Màu nội thất: Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4505mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1490mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2650mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1543/1541mm / Trọng lượng không tải (kg): Đang chờ cập nhật / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 53 lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
460.000.000 VNĐ |
|
|
Hyundai Việt Nam, Hyunda 2011. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Avante / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: 1.6 DOHC / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu trắng/ Màu nội thất: Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4505mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1490mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2650mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1543/1541mm / Trọng lượng không tải (kg): Đang chờ cập nhật / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 53 lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
505.000.000 VNĐ |
|
|
Civic 1.8 AT, Honda Civic 2011. Hãng sản xuất: HONDA - Civic / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, SOHC, i-VTEC / Dung tích xi lanh (cc): 1799cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu trắng/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu trắng, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1750mm / Cao (mm): 1450mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1500/1530mm / Trọng lượng không tải (kg): 1210kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 50lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
754.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Honda / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại động cơ: 1.8 lít / Hộp số: Số sàn / Loại xe: Sedan /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Toyota Corolla, Corolla 1.8G. Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla Altis / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh, 16 van DOHC-VVT-i kép / Dung tích xi lanh (cc): 1798cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu ghi vàng, Màu đỏ, Màu Xám, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1465mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1530/1535mm / Trọng lượng không tải (kg): 1170kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
690.000.000 VNĐ |
|
|
Corolla Altis 1.8, Corolla AT. Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla Altis / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: 4 XIlanh thẳng hàng, 16V EFI DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1798cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: CVT Auto / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1465mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1520/1520mm / Trọng lượng không tải (kg): 1240kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Thailand /
|
773.000.000 VNĐ |