|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hyundai SantaFe, SantaFe. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Santa fe / Loại động cơ: Diesel 2.2 CRDi / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): 2188cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Thành phố: 9,5 lít dầu/ 100 km; đường trường: 6 lít dầu/ 100 km / Dài (mm): 4650mm / Rộng (mm): 1890mm / Cao (mm): 1795mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1615/1620mm / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 75lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ /
|
700.000.000 VNĐ |
|
|
SantaFe SLX 2.2, SLX AT. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Santa fe / Loại động cơ: Diesel 2.2 CRDi / Kiểu động cơ: 4 xilanh - DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 2188cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4650mm / Rộng (mm): 1890mm / Cao (mm): 1795mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1813kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 75lít / Số cửa: 5 / Số chỗ ngồi: 7 /
|
860.000.000 VNĐ |
|
|
hyundai Tucson IX. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Tucson / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: e-VGT R2.0 / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 7.5giây / Hộp số: Tự Động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4410mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1655mm / Chiều dài cơ sở (mm): - / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1585/1585mm / Trọng lượng không tải (kg): 1737kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 75lít / Số cửa: 5 / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
925.000.000 VNĐ |
|
|
Tucson LMX, Tucson 2010. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Tucson / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: e-VGT R2.0 / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 7.5giây / Hộp số: Tự Động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4410mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1660mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2460mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1585/1585mm / Trọng lượng không tải (kg): 1737kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 75lít / Số cửa: 5 / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
780.000.000 VNĐ |
|
|
Tucson LX20, Tucson AT. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Tucson / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: e-VGT R2.0 / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 7.5giây / Hộp số: Tự Động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 5.5 lít/ 100km / Dài (mm): 4410mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1660mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2460mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1585/1585mm / Trọng lượng không tải (kg): 1737kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 75lít / Số cửa: 5 / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
935.000.000 VNĐ |
|
|
Hyundai Tucson, Tucson DX. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Tucson / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, 16 van / Dung tích xi lanh (cc): 1991cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.7 lít-9.4lít/100 km(Thành phố- Cao tốc) / Dài (mm): 4325mm / Rộng (mm): 1830mm / Cao (mm): 1730mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2630mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1538/1539mm / Trọng lượng không tải (kg): 1695kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 58lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
900.000.000 VNĐ |
|
|
SantaFe GLS, Santafe 2.4. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Santa fe / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 4 xinh lanh thẳng hàng, DOHC 16 van / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 Số tự động kiểu SHIFTRONIC / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.2 lít -8.7 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4676mm / Rộng (mm): 1890mm / Cao (mm): 1725mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1615/1620mm / Trọng lượng không tải (kg): 1758kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 75lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
1.160.000.000 VNĐ |
|
|
SantaFe MLX, Hyundai 2.0 2011. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Santa fe / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: e-VGT R2.0 / Dung tích xi lanh (cc): 1995cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4675mm / Rộng (mm): 1890mm / Cao (mm): 1715mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1615/1620mm / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
1.160.000.000 VNĐ |
|
|
Lexus RX450h, RX450h FWD 2011. Hãng sản xuất: LEXUS - RX Hybrid / Loại động cơ: 3.5 lít / Kiểu động cơ: V6, 24 van, DOHC, VVT-i kép / Dung tích xi lanh (cc): 3458cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 7.4 giây / Hộp số: ECVT with two speed reduction and Snow mode / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.4 - 8.4 lít/100km(thành phố-đường cao tốc) / Dài (mm): 4770mm / Rộng (mm): 1885mm / Cao (mm): 1720mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2740mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 2110kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
3.057.600.000 VNĐ 6 mới từ 3.057.600.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOYOTA - Prado / Loại động cơ: 2.7 lít / Kiểu động cơ: 16 van, DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2700cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4760mm / Rộng (mm): 1885mm / Cao (mm): 1845mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2790 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1605/1605mm / Trọng lượng không tải (kg): Đang chờ cập nhật / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 87L / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Saudi Arabia /
|
1.923.000.000 VNĐ 8 mới từ 1.700.000.000 VNĐ |
|
|
Toyota TXL, Prado 4.0 MT. Hãng sản xuất: TOYOTA - Prado / Loại động cơ: 4.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh, 16 van DOHC-VVT-i kép / Dung tích xi lanh (cc): 4000cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4760mm / Rộng (mm): 1885mm / Cao (mm): 1845mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2790 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1605/1605mm / Trọng lượng không tải (kg): Đang chờ cập nhật / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 87lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Saudi Arabia /
|
1.390.000.000 VNĐ |
|
|
Santafe GLS 2.4, Hyundai 2011. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Santa fe / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: Đang chờ cập nhật / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 12.3 lít-9,0 lít/100km(Thành phố-Cao tốc0 / Dài (mm): 4625mm / Rộng (mm): 1890mm / Cao (mm): 1725mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1615/1615 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1672 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 68 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
1.160.000.000 VNĐ |
|
|
Tucson Limited, Hyundai AT 2011. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Tucson / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 4 cylanh, 16 valse CVVT / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.2 lít-7.6 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4400mm / Rộng (mm): 1821mm / Cao (mm): 1656mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2639mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1470/1460mm / Trọng lượng không tải (kg): 1583kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
935.000.000 VNĐ |
|
|
Santafe SLX, Hyundai Santafe. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Santa fe / Loại động cơ: 2.2 lít / Kiểu động cơ: 4 Cyl / Dung tích xi lanh (cc): 2199cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 9.4-6.3 lít/100km (Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4660mm / Rộng (mm): 1890mm / Cao (mm): 1725mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1615/1620mm / Trọng lượng không tải (kg): 1988 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Australia /
|
1.160.000.000 VNĐ |
|
|
Fortuner SR5, Toyota Fortuner. Hãng sản xuất: TOYOTA - Fortuner / Loại động cơ: 2.7 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh, 16 van DOHC-VVT-i kép / Dung tích xi lanh (cc): 2694cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 12,3lít/100km / Dài (mm): 4695mm / Rộng (mm): 1840mm / Cao (mm): 1850mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2750mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1540/1540mm / Trọng lượng không tải (kg): 1840kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): Đang chờ cập nhật / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: America /
|
840.000.000 VNĐ 9 mới từ 840.000.000 VNĐ1 cũ từ 734.000.000 VNĐ |
|
|
Toyota Fortuner V, Toyota 2011. Hãng sản xuất: TOYOTA - Fortuner / Loại động cơ: 2.7 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2694cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4695mm / Rộng (mm): 1840 / Cao (mm): 1860mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2750mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): Đang chờ cập nhật / Dung tích bình nhiên liệu (lít): Đang chờ cập nhật / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
995.000.000 VNĐ |
|
|
Hyundai 2012, Santafe GLS AWD. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Santa fe / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: v6, 4 xy lanh thẳng hàng,DOHC / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe, Màu ghi vàng/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.7 lít-9.4lít/100 km(Thành phố- Cao tốc) / Dài (mm): 4676mm / Rộng (mm): 1890mm / Cao (mm): 1725mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1615/1620mm / Trọng lượng không tải (kg): 1758kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 68 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
1.130.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Hyundai / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại động cơ: Đang chờ cập nhật / Hộp số: Số sàn / Loại xe: SUV /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Toyota Việt Nam, Toyota 2012. Hãng sản xuất: TOYOTA - LandCruiser / Loại động cơ: 4.7 lít / Kiểu động cơ: V8 DOHC 32 van / Dung tích xi lanh (cc): 4664cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu ghi vàng, Màu đỏ, Màu Xám, Màu đen, Màu xanh lá, Màu cafe, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4950mm / Rộng (mm): 1970mm / Cao (mm): 1905mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2850mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1640/1635mm / Trọng lượng không tải (kg): 2675kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 93lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
2.500.000.000 VNĐ |
|
|
LandCruiser 200, Toyota AT 2012. Hãng sản xuất: TOYOTA - LandCruiser / Loại động cơ: 4.7 lít / Kiểu động cơ: 8 xilanh, 32 valse DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 4664cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 10.3 lít/100km / Dài (mm): 4950mm / Rộng (mm): 1970mm / Cao (mm): 1905mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2850mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 2720kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 45lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Australia /
|
2.608.000.000 VNĐ 4 mới từ 2.410.000.000 VNĐ |