Sản phẩm về "thắng đùm"
Để có nhiều kết quả hơn về
|
SUZUKI REVO 110 PHANH CƠ
Hãng sản xuất: SUZUKI / Động cơ: 4 thì, 1 xi lanh, làm mát bằng không khí, 2 van / Dung tich xy lanh: 109cc / Đường kính và hành trình piston: - / Tỷ số nén (lon): 9.5:1 / Công suất tối đa: Không xác định / Mô men cực đại: - / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân, / Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: VM18 / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: -, / Chiều dài (mm): 1920mm / Chiều rộng (mm): 655mm / Chiều cao (mm): 1055mm / Độ cao yên xe: 765mm / Trọng lượng khô: 102kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1255mm / Khoảng cách gầm xe: 135mm / Phanh trước: Kiểu trống, Thắng trống, Phanh thường, / Phanh sau: Phanh thường, Kiểu trống, Thắng đùm, Thắng trống, Tang trống, Tang trống đường kính 110 mm, Tang trống đường kính 140 mm, Tang trống đường kính 150mm, Tang trống, dẫn động cơ khí, / Dung tích bình xăng: 4,3lít / Khung xe: - / Giảm xóc trước: Lò xo cuộn, Giảm chấn dầu, / Giảm xóc sau: Lò xo cuộn, Gấp, Giảm chấn dầu, /
|
14.900.000 VNĐ (853,87 USD) Có 1 cửa hàng bán |
Suzuki Hayate 125 ( vành thường )

Hãng sản xuất: SUZUKI / Động cơ: 4 thì, xi lanh đơn, làm mát bằng gió cưỡng bức, 125cc / Dung tich xy lanh: 125cc / Đường kính và hành trình piston: - / Tỷ số nén (lon): - / Công suất tối đa: Không xác định / Mô men cực đại: - / Hệ thống khởi động: Điện, Đạp chân, / Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: 1,2L / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: -, / Chiều dài (mm): - / Chiều rộng (mm): - / Chiều cao (mm): - / Độ cao yên xe: 770mm / Trọng lượng khô: Không xác định / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: - / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Thắng đĩa, / Phanh sau: Thắng đùm, / Dung tích bình xăng: - / Khung xe: - / Giảm xóc trước: -, / Giảm xóc sau: -, /
|
21.800.000 VNĐ (1.249,28 USD) Có 2 cửa hàng bán |
SYM Attila Elizabeth (Phanh cơ)

Hãng sản xuất: SYM / Động cơ: Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124.6cc / Đường kính và hành trình piston: - / Tỷ số nén (lon): - / Công suất tối đa: 6.5 kw/7500rpm / Mô men cực đại: - / Hệ thống khởi động: Điện, Đạp chân, / Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm, tự động, ma sát khô. Truyền động bằng dây curoa, / Chiều dài (mm): 1795mm / Chiều rộng (mm): 668mm / Chiều cao (mm): 1100mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng khô: 133kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: - / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Thắng đùm, / Phanh sau: Tang trống, / Dung tích bình xăng: - / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: -, / Giảm xóc sau: -, /
|
27.300.000 VNĐ (1.564,47 USD) Có 1 cửa hàng bán |
Shogun R 125
Hãng sản xuất: SUZUKI / Động cơ: 4 thì, 1 xi lanh, làm mát bằng không khí, 2 van / Dung tich xy lanh: 124.1cc / Đường kính và hành trình piston: 53,5 mm x 55,2 mm / Tỷ số nén (lon): 9.5:1 / Công suất tối đa: Không xác định / Mô men cực đại: - / Hệ thống khởi động: Điện, Đạp chân, / Hệ thống bôi trơn: Wet sump / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: VM18 / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: -, / Chiều dài (mm): 1911mm / Chiều rộng (mm): 702mm / Chiều cao (mm): 1072mm / Độ cao yên xe: 755mm / Trọng lượng khô: 96.7kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1240mm / Khoảng cách gầm xe: 140mm / Phanh trước: Thắng đĩa, / Phanh sau: Thắng đùm, / Dung tích bình xăng: 4.5lít / Khung xe: - / Giảm xóc trước: Lò xo cuộn, Giảm chấn dầu, Telescopic, / Giảm xóc sau: Lò xo cuộn, Gấp, Giảm chấn dầu, /
|
Đang cập nhật.. |
Smash ( thắng đĩa )
Hãng sản xuất: SUZUKI / Động cơ: 4 thì, xy lanh đơn, SOHC,làm mát bằng gió. / Dung tich xy lanh: 110cc / Đường kính và hành trình piston: 53,5mm x 48,8mm / Tỷ số nén (lon): 9.5:1 / Công suất tối đa: Không xác định / Mô men cực đại: - / Hệ thống khởi động: Điện, Đạp chân, / Hệ thống bôi trơn: SALCS / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: VM17 (MIKUNI) / Hệ thống đánh lửa: DC -CDI (Kỹ thuật số) / Hệ thống ly hợp: Tự động loại SAPECS, / Chiều dài (mm): 1930mm / Chiều rộng (mm): 650mm / Chiều cao (mm): 1055mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng khô: 98kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: - / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Thắng đĩa, / Phanh sau: Thắng đùm, / Dung tích bình xăng: 4.5lít / Khung xe: - / Giảm xóc trước: Lò xo cuộn, Giảm chấn dầu, Telescopic, / Giảm xóc sau: Lò xo cuộn, Gấp, /
|
Đang cập nhật.. |
Smash ( thắng đùm :)
Hãng sản xuất: SUZUKI / Động cơ: 4 thì, xy lanh đơn, SOHC,làm mát bằng gió. / Dung tich xy lanh: 110cc / Đường kính và hành trình piston: 53,5mm x 48,8mm / Tỷ số nén (lon): 9.5:1 / Công suất tối đa: Không xác định / Mô men cực đại: - / Hệ thống khởi động: Điện, Đạp chân, / Hệ thống bôi trơn: SALCS / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: VM17 (MIKUNI) / Hệ thống đánh lửa: DC -CDI (Kỹ thuật số) / Hệ thống ly hợp: Tự động loại SAPECS, / Chiều dài (mm): 1930mm / Chiều rộng (mm): 650mm / Chiều cao (mm): 1055mm / Độ cao yên xe: 772mm / Trọng lượng khô: 98kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: - / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Thắng đùm, / Phanh sau: Thắng đùm, / Dung tích bình xăng: 4.5lít / Khung xe: - / Giảm xóc trước: Lò xo cuộn, Giảm chấn dầu, Telescopic, / Giảm xóc sau: Lò xo cuộn, Gấp, /
|
Đang cập nhật.. |
Viva ( thắng đùm )
Hãng sản xuất: SUZUKI / Động cơ: 4 thì, xy lanh đơn, SOHC,làm mát bằng gió. / Dung tich xy lanh: 109.7cc / Đường kính và hành trình piston: 53,5mm x 48,8mm / Tỷ số nén (lon): 9.3:1 / Công suất tối đa: Không xác định / Mô men cực đại: - / Hệ thống khởi động: Điện, Đạp chân, / Hệ thống bôi trơn: SALCS / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: VM17 (MIKUNI) / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: Tự động loại SAPECS, / Chiều dài (mm): 1905mm / Chiều rộng (mm): 650mm / Chiều cao (mm): 1050mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng khô: 93kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: - / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Thắng trống, / Phanh sau: Tang trống, / Dung tích bình xăng: 4.5lít / Khung xe: - / Giảm xóc trước: -, / Giảm xóc sau: -, /
|
Đang cập nhật.. |
KYMCO Jockey Deluxe
Hãng sản xuất: KYMCO / Động cơ: 4 thì, 1 xylanh, SOHC,làm mát cưỡng bức bằng quạt gió / Dung tich xy lanh: 124.6cc / Đường kính và hành trình piston: 52.8 mm x 57.8 mm / Tỷ số nén (lon): 9.9:1 / Công suất tối đa: Không xác định / Mô men cực đại: - / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động, / Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: -, / Chiều dài (mm): 1760mm / Chiều rộng (mm): 700mm / Chiều cao (mm): 1100mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng khô: 109kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1220mm / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Thắng đĩa, / Phanh sau: Thắng đùm, / Dung tích bình xăng: 5.4 lít / Khung xe: - / Giảm xóc trước: -, / Giảm xóc sau: 2 giảm xóc hai bên, /
|
Đang cập nhật.. |
Kymco Vivio
Hãng sản xuất: KYMCO / Động cơ: 4thì, 1xylanh,SOHC, làm mát bằng quạt gió / Dung tich xy lanh: 124.6cc / Đường kính và hành trình piston: 52.4mm x 57.8mm / Tỷ số nén (lon): 8.6:1 / Công suất tối đa: 6.2kw/7500rpm / Mô men cực đại: 8.2Nm/6000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động, / Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: -, / Chiều dài (mm): 1800mm / Chiều rộng (mm): 655mm / Chiều cao (mm): 1115mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng khô: 110kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1220mm / Khoảng cách gầm xe: 135mm / Phanh trước: Thắng đĩa, / Phanh sau: Thắng đùm, / Dung tích bình xăng: 5.8lít / Khung xe: - / Giảm xóc trước: -, / Giảm xóc sau: 2 giảm xóc hai bên, /
|
Đang cập nhật.. |
KYMCO Jockey
Hãng sản xuất: KYMCO / Động cơ: 4thì, 1xylanh,SOHC, làm mát bằng quạt gió / Dung tich xy lanh: 130cc / Đường kính và hành trình piston: 52.4mm x 57.8mm / Tỷ số nén (lon): 9.9:1 / Công suất tối đa: Không xác định / Mô men cực đại: - / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động, / Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: -, / Chiều dài (mm): 1760mm / Chiều rộng (mm): 700mm / Chiều cao (mm): 1100mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng khô: 109kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1220mm / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Thắng đĩa, / Phanh sau: Thắng đùm, / Dung tích bình xăng: 5.4 lít / Khung xe: - / Giảm xóc trước: -, / Giảm xóc sau: 2 giảm xóc hai bên, /
|
Đang cập nhật.. |
Kymco Solona
Hãng sản xuất: KYMCO / Động cơ: 4 thì, 1 xylanh, SOHC,làm mát cưỡng bức bằng quạt gió / Dung tich xy lanh: 169cc / Đường kính và hành trình piston: 52.4mm x 57.8mm / Tỷ số nén (lon): 9.5:1 / Công suất tối đa: Không xác định / Mô men cực đại: - / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động, / Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: -, / Chiều dài (mm): 2020mm / Chiều rộng (mm): 740mm / Chiều cao (mm): 1300mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng khô: 109kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1340mm / Khoảng cách gầm xe: 150mm / Phanh trước: Thắng đĩa, / Phanh sau: Thắng đùm, / Dung tích bình xăng: 6.8 lít / Khung xe: - / Giảm xóc trước: -, / Giảm xóc sau: 2 giảm xóc hai bên, /
|
Đang cập nhật.. |
Kymco Zing
Hãng sản xuất: KYMCO / Động cơ: 4 thì, 1 xylanh, SOHC,làm mát cưỡng bức bằng quạt gió / Dung tich xy lanh: 150cc / Đường kính và hành trình piston: 57.4mm x 57.8mm / Tỷ số nén (lon): 9.5:1 / Công suất tối đa: Không xác định / Mô men cực đại: - / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động, / Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: -, / Chiều dài (mm): 1860mm / Chiều rộng (mm): 780mm / Chiều cao (mm): 1100mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng khô: 122kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1300mm / Khoảng cách gầm xe: 140mm / Phanh trước: Thắng đĩa, / Phanh sau: Thắng đùm, / Dung tích bình xăng: 6.8 lít / Khung xe: - / Giảm xóc trước: -, / Giảm xóc sau: 2 giảm xóc hai bên, /
|
Đang cập nhật.. |
Sản phẩm về "thắng đùm"
Để có nhiều kết quả hơn về
|
|
Rao vặt về "thắng đùm"
|
>>>Atila victoria rẻ nhất!
|
Su viva 2000 thắng đùm ,nhà đang xài ,bán gấp
|
Viva đời 2000 còn rất mới nhà đang sử dụng bán gấp
|
Xe SYM Attila Elizabeth màu xanh ngọc - 2000km
|
Bán Wave Thái.
|
Elizabeth trắng xà cừ, mua 4/2008, thắng đùm, chạy 1.000km
|
1 trong 2 xe Attila thắng đùm, cản dài, màu trắng
|
Attila thắng đùm, 2004, bạc zin, máy chưa mở, zin 100%
|
Attila Elizabeth thắng đùm, 2008, màu trắng, BH đủ
|
Attila Elizabeth 125, màu xanh cốm, mua T7/2008
|
|