|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: TP Link / Kiểu: PCI Card / Kiểu kết nối: PCI 2.1, / Bus: 32-bit PCI, / Cổng kết nối: 1ports - RJ45, / Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps, / Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, / MAC Address Table: 8K, / Giao thức bảo mật: WPA, WEP, / Manegement: LAN, /
|
220.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TP Link / Số cổng kết nối: -/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u/ MAC Address Table: 8K/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP/ Management: LAN/ Nguồn: 12V Trọng Lượng (g): 0 /
|
120.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TP Link / Số cổng kết nối: 80 x RJ45, 2 x Gigabit SFP/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u/ MAC Address Table: 8K/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP/ Management: LAN/ Nguồn: 12V Trọng Lượng (g): 0 /
|
140.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TP Link / Số cổng kết nối: 24 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u/ MAC Address Table: 8K/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP/ Management: LAN/ Nguồn: 12V Trọng Lượng (g): 0 /
|
850.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TP Link / Số cổng kết nối: 48 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u/ MAC Address Table: 8K/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP/ Management: LAN/ Nguồn: 12V Trọng Lượng (g): 0 /
|
1.950.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TP Link / Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x, IEEE 802.1x/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: WPA, WEP, NAT/ Giao thức Routing / Firewall: TCP/IP, DHCP, PPPoE, PPTP/ Manegement: LAN, Web - based/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz/ Trọng Lượng(g): 0 /
|
502.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất : TP-Link / Độ lợi (dBi): 9 / Độ phân cực (Polarization): -, Linear, Vertical, / Độ rộng tia (Beamwidth): -, / Công suất (W): 1 / Điện trở (Ω): 0 / Trọng lượng (g): 0 /
|
569.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TP Link / Kiểu: USB, / Bus: 32bit, 64bit, 128bit, / Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n, / Tốc độ truyền dữ liệu: 300Mbps, /
|
275.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất : TP-Link / Độ lợi (dBi): 14 / Độ phân cực (Polarization): Linear, Vertical, / Độ rộng tia (Beamwidth): Horizontal: 60°, Vertical: 76°, / Công suất (W): 0 / Điện trở (Ω): 50 / Trọng lượng (g): 0 /
|
1.469.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TP-LINK / Cổng kết nối: 4 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, 1 x RJ45 10/100 Mbps WAN, / Tốc độ FAX: - / Giao thức: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, / Thiết bị kèm theo: Dây cắm RJ45, / Nguồn: -, / Trọng lương (g): 0 /
|
280.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất : TP-Link / Độ lợi (dBi): 14 / Độ phân cực (Polarization): Linear, Vertical, / Độ rộng tia (Beamwidth): Horizontal: 30°, Vertical: 30°, / Công suất (W): 0 / Điện trở (Ω): 0 / Trọng lượng (g): 0 /
|
1.499.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TP Link / Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN, 1 RJ45 WAN/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps, 150Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: WPA, WPA2, SPI/ Giao thức Routing / Firewall: -/ Manegement: QoS/ Nguồn: 9VDC - 0.85A/ Trọng Lượng(g): 0 /
|
410.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TP Link / Số cổng kết nối: 24 x RJ45, 4 x RJ45 (Gigabit Ethernet)/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3z, IEEE 802.1q, IEEE 802.3ad, IEEE 802.1x, IEEE 802.1s, IEEE 802.1v, IEEE 802.3ac/ MAC Address Table: 8K/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP, TFTP, HTTP, DHCP, IGMPv2/ Management: Web - based, LAN, Telnet, SNMP, RMON, SNMP v3, SNMP v2/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz Trọng Lượng (g): 0 /
|
6.740.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất : TP-Link / Độ lợi (dBi): 8 / Độ phân cực (Polarization): Vertical, Horizontal, / Độ rộng tia (Beamwidth): Vertical 15°, Horizontal 360°, / Công suất (W): 0 / Điện trở (Ω): 50 / Trọng lượng (g): 0 /
|
149.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TP Link / Số cổng kết nối: 1 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: WPA, WPA2/ Giao thức Routing / Firewall: TCP/IP/ Manegement: Web - based/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz/ Trọng Lượng(g): 0 /
|
625.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TP-Link / Đường truyền: 10/100 Mbps Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11n/ Bảo mật ( Security ): -/ Management Protocol: -/ Tính năng: -/ Trọng lượng (kg): 0 /
|
920.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TP Link / Số cổng kết nối: 24 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps / Giao thức Routing/firewall: TCP/IP Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz Trọng Lượng (g): 0 /
|
810.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TP Link / Kiểu: PCI Card / Kiểu kết nối: PCI Card, / Bus: 32bit, / Cổng kết nối: 1ports - RJ45, / Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps, / Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.3u, / MAC Address Table: -, / Giao thức bảo mật: WPA, WEP, / Manegement: LAN, /
|
230.000 VNĐ |
|
|
Tp-link TL-WN821NC, TL-WN821NC. Hãng sản xuất: TP Link / Kiểu: USB, / Bus: 64bit, 128bit, / Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n, / Tốc độ truyền dữ liệu: 300Mbps, /
|
345.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TP-Link / Đường truyền: -/ Cổng kết nối (Interfaces): 5 x RJ-45 ( LAN )/ Chuẩn giao tiếp: -/ Bảo mật ( Security ): - Tính năng: -/ Trọng lượng (kg): 0 /
|
1.300.000 VNĐ |