|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: LEXUS - RX350 / Loại động cơ: 3.5 lít / Kiểu động cơ: V6 DOHC 24 valve Dual VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 3441cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 7.5giây / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13.1 lít 9.8 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4770mm / Rộng (mm): 1885mm / Cao (mm): 1720mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2740mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1588kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 72.5 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
| Cùng Series: | 
Lexus RX350 FWD 2010
Giá sản phẩm: 2.570.000.000 VNĐ (123.557,69 USD)
Có 5 gian hàng bán
| 
LEXUS RX350 AWD 2010
Giá sản phẩm: 2.520.000.000 VNĐ (121.153,85 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
Lexus RX450h AWD 2010
Giá sản phẩm: 2.912.000.000 VNĐ (140.000 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Lexus RX450h FWD 2010
Giá sản phẩm: 3.045.000.000 VNĐ (146.394,23 USD)
Có 5 gian hàng bán
| 
Lexus RX Hybrid 450 AWD 3.5L 2010
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
Lexus RX Hybrid 450 FWD 3.5L 2010
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 2 gian hàng bán
|
|
2.363.250.000 VNĐ 3 mới từ 2.363.250.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOYOTA - Venza / Loại động cơ: 3.5 lít / Kiểu động cơ: V6 DOHC 24 valve Dual VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 3500cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 12.3 lít-9,0 lít/100km(Thành phố-Cao tốc0 / Dài (mm): 4801mm / Rộng (mm): 1905mm / Cao (mm): 1610mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1631/1636mm / Trọng lượng không tải (kg): 1755kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 67lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
| Cùng Series: | 
Toyota Venza 2.7 AWD AT 2009
Giá sản phẩm: 1.300.000.000 VNĐ (62.500 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
Toyota Venza 2.7 FWD AT 2010
Giá sản phẩm: 1.397.400.000 VNĐ (67.182,69 USD)
Có 11 gian hàng bán
| 
Toyota Venza 3.5 AWD AT 2010
Giá sản phẩm: 1.397.400.000 VNĐ (67.182,69 USD)
Có 10 gian hàng bán
| 
Toyota Venza 3.5 FWD AT 2010
Giá sản phẩm: 1.675.000.000 VNĐ (80.528,85 USD)
Có 12 gian hàng bán
| 
Toyota Venza 2.7 AWD AT 2010
Giá sản phẩm: 1.060.000.000 VNĐ (50.961,54 USD)
Có 13 gian hàng bán
| 
Toyota Venza 3.5 AWD AT 2009
Giá sản phẩm: 1.809.600.000 VNĐ (87.000 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
Toyota Venza 2.7 FWD AT 2009
Giá sản phẩm: 1.456.000.000 VNĐ (70.000 USD)
Có 7 gian hàng bán
|
|
1.809.600.000 VNĐ 7 mới từ 1.809.600.000 VNĐ |
|
|
Venza 3.5. Hãng sản xuất: TOYOTA - Venza / Loại động cơ: 3.5 lít / Kiểu động cơ: V6 DOHC 24 valve Dual VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 3500cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13 lít-9.4 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4801mm / Rộng (mm): 1905mm / Cao (mm): 1610mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1631/1636mm / Trọng lượng không tải (kg): 1830kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 67lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
| Cùng Series: | 
Toyota Venza 2.7 AWD AT 2009
Giá sản phẩm: 1.300.000.000 VNĐ (62.500 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
Toyota Venza 2.7 FWD AT 2010
Giá sản phẩm: 1.397.400.000 VNĐ (67.182,69 USD)
Có 11 gian hàng bán
| 
Toyota Venza 3.5 AWD AT 2010
Giá sản phẩm: 1.397.400.000 VNĐ (67.182,69 USD)
Có 10 gian hàng bán
| 
Toyota Venza 3.5 FWD AT 2010
Giá sản phẩm: 1.675.000.000 VNĐ (80.528,85 USD)
Có 12 gian hàng bán
| 
Toyota Venza 2.7 AWD AT 2010
Giá sản phẩm: 1.060.000.000 VNĐ (50.961,54 USD)
Có 13 gian hàng bán
| 
Toyota Venza 3.5 FWD AT 2009
Giá sản phẩm: 1.809.600.000 VNĐ (87.000 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
Toyota Venza 2.7 FWD AT 2009
Giá sản phẩm: 1.456.000.000 VNĐ (70.000 USD)
Có 7 gian hàng bán
|
|
1.809.600.000 VNĐ 6 mới từ 1.809.600.000 VNĐ |
|
|
Toyota Avalon, Avalon. Hãng sản xuất: TOYOTA - Avalon / Loại động cơ: 3.5 lít / Kiểu động cơ: V6 DOHC 24 valve Dual VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 3456cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 12.3 lít-8.4 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 5009mm / Rộng (mm): 1849mm / Cao (mm): 1486mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2819mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1580/1566mm / Trọng lượng không tải (kg): 1637kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: LEXUS - GS350 / Loại động cơ: 3.5 lít / Kiểu động cơ: V6 DOHC 24 valve Dual VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 5.7giây / Hộp số: 6 số tự động với hệ thống kiểm soát tốc độ điện tử(ECT-i) / Loại nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 12.4 lít 9.0 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4845mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1425mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2850mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1721kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 71 lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
2.568.750.000 VNĐ 5 mới từ 2.568.750.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: LEXUS - ES350 / Loại động cơ: 3.5 lít / Kiểu động cơ: V6 DOHC 24 valve Dual VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 6.8 giây / Hộp số: 6 số tự động với hệ thống kiểm soát tốc độ điện tử(ECT-i) / Loại nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 12.3 lít - 8.7 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4854 mm / Rộng (mm): 1821mm / Cao (mm): 1450mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1624 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
| Cùng Series: | 
Lexus ES350 2010
Giá sản phẩm: 2.371.200.000 VNĐ (114.000 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Lexus ES350 2008
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 2 gian hàng bán
|
|
1.993.350.000 VNĐ 3 mới từ 1.993.350.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: LEXUS - IS250 / Loại động cơ: 2.5 lít / Kiểu động cơ: V6 DOHC 24 valve Dual VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 8.3 giây / Hộp số: 6 số tự động với hệ thống kiểm soát tốc độ điện tử(ECT-i) / Loại nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.8 lít - 9.1 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4580mm / Rộng (mm): 1801mm / Cao (mm): 1440mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2731mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1656kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
| Cùng Series: | 
Lexus IS250 RWD AT 2009
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
Lexus IS250 RWD MT 2009
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
Lexus IS250 AWD AT 2009
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: LEXUS - IS250 C / Loại động cơ: 2.5 lít / Kiểu động cơ: V6 DOHC 24 valve Dual VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: Convertible / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 8.4 giây / Hộp số: 6 số tự động với hệ thống kiểm soát tốc độ điện tử(ECT-i) / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.2 - 7.9 lít/100km (thành phố-đường cao tốc) / Dài (mm): 4635mm / Rộng (mm): 1800mm / Cao (mm): 1415mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2730mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1730kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 2cửa / Số chỗ ngồi: 4chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
| Cùng Series: | 
Lexus IS250C Manual 2010
Giá sản phẩm: 2.392.000.000 VNĐ (115.000 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Lexus IS250 AWD 2010
Giá sản phẩm: 2.350.400.000 VNĐ (113.000 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Lexus IS250 RWD MT 2010
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
Lexus IS250 RWD 2010
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
2.183.000.000 VNĐ 7 mới từ 2.183.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOYOTA - Avalon / Loại động cơ: 3.5 lít / Kiểu động cơ: V6 DOHC 24 valve Dual VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 12.3 lít-8.4 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 5009mm / Rộng (mm): 1849mm / Cao (mm): 1486mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2819mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1580/1566mm / Trọng lượng không tải (kg): 1583kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: TOYOTA - Venza / Loại động cơ: 3.5 lít / Kiểu động cơ: V6 DOHC 24 valve Dual VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 3500cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13 lít-9.4 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4801mm / Rộng (mm): 1905mm / Cao (mm): 1610mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1631/1636mm / Trọng lượng không tải (kg): 1830kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 67lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: America /
| Cùng Series: | 
Toyota Venza 2.7 AWD AT 2009
Giá sản phẩm: 1.300.000.000 VNĐ (62.500 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
Toyota Venza 2.7 FWD AT 2010
Giá sản phẩm: 1.397.400.000 VNĐ (67.182,69 USD)
Có 11 gian hàng bán
| 
Toyota Venza 3.5 FWD AT 2010
Giá sản phẩm: 1.675.000.000 VNĐ (80.528,85 USD)
Có 12 gian hàng bán
| 
Toyota Venza 2.7 AWD AT 2010
Giá sản phẩm: 1.060.000.000 VNĐ (50.961,54 USD)
Có 13 gian hàng bán
| 
Toyota Venza 3.5 AWD AT 2009
Giá sản phẩm: 1.809.600.000 VNĐ (87.000 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
Toyota Venza 3.5 FWD AT 2009
Giá sản phẩm: 1.809.600.000 VNĐ (87.000 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
Toyota Venza 2.7 FWD AT 2009
Giá sản phẩm: 1.456.000.000 VNĐ (70.000 USD)
Có 7 gian hàng bán
|
|
1.397.400.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOYOTA - Venza / Loại động cơ: 3.5 lít / Kiểu động cơ: V6 DOHC 24 valve Dual VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 3500cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 12.3 lít-9,0 lít/100km(Thành phố-Cao tốc0 / Dài (mm): 4801mm / Rộng (mm): 1905mm / Cao (mm): 1610mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1631/1636mm / Trọng lượng không tải (kg): 1755kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 67lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
| Cùng Series: | 
Toyota Venza 2.7 AWD AT 2009
Giá sản phẩm: 1.300.000.000 VNĐ (62.500 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
Toyota Venza 2.7 FWD AT 2010
Giá sản phẩm: 1.397.400.000 VNĐ (67.182,69 USD)
Có 11 gian hàng bán
| 
Toyota Venza 3.5 AWD AT 2010
Giá sản phẩm: 1.397.400.000 VNĐ (67.182,69 USD)
Có 10 gian hàng bán
| 
Toyota Venza 2.7 AWD AT 2010
Giá sản phẩm: 1.060.000.000 VNĐ (50.961,54 USD)
Có 13 gian hàng bán
| 
Toyota Venza 3.5 AWD AT 2009
Giá sản phẩm: 1.809.600.000 VNĐ (87.000 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
Toyota Venza 3.5 FWD AT 2009
Giá sản phẩm: 1.809.600.000 VNĐ (87.000 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
Toyota Venza 2.7 FWD AT 2009
Giá sản phẩm: 1.456.000.000 VNĐ (70.000 USD)
Có 7 gian hàng bán
|
|
1.675.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 3.5 lít / Kiểu động cơ: V6 DOHC 24 valve Dual VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.7 lít 8.1 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4806mm / Rộng (mm): 1821mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1574/1564mm / Trọng lượng không tải (kg): 1570kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
| Cùng Series: | 
Toyota Camry LE 3.5 AT 2010
Giá sản phẩm: 1.356.300.000 VNĐ (65.206,73 USD)
Có 9 gian hàng bán
|
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 3.5 lít / Kiểu động cơ: V6 DOHC 24 valve Dual VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.7 lít 8.1 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4806mm / Rộng (mm): 1821mm / Cao (mm): 1465mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1575/1565mm / Trọng lượng không tải (kg): 1580kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
| Cùng Series: | 
Toyota Camry SE 2.5 AT 2010
Giá sản phẩm: 1.233.000.000 VNĐ (59.278,85 USD)
Có 14 gian hàng bán
| 
Toyota Camry SE 3.5 AT 2010
Giá sản phẩm: 1.809.600.000 VNĐ (87.000 USD)
Có 7 gian hàng bán
|
|
1.378.944.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 3.5 lít / Kiểu động cơ: V6 DOHC 24 valve Dual VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.7 lít 8.1 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4806mm / Rộng (mm): 1821mm / Cao (mm): 1471mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1575/1565mm / Trọng lượng không tải (kg): 1595kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
1.489.000.000 VNĐ 6 mới từ 1.489.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: LEXUS - IS250 C / Loại động cơ: 2.5 lít / Kiểu động cơ: V6 DOHC 24 valve Dual VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: Convertible / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 8.4 giây / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 14.7 lít- 9 lít/100km (thành phố -cao tốc) / Dài (mm): 4635mm / Rộng (mm): 1800mm / Cao (mm): 1415mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2730mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1730kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 2cửa / Số chỗ ngồi: 4chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
| Cùng Series: | 
Lexus IS250 AWD 2010
Giá sản phẩm: 2.350.400.000 VNĐ (113.000 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Lexus IS250C 2010
Giá sản phẩm: 2.183.000.000 VNĐ (104.951,92 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
Lexus IS250 RWD MT 2010
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
Lexus IS250 RWD 2010
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
2.392.000.000 VNĐ 3 mới từ 2.392.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOYOTA - Avalon / Loại động cơ: 3.5 lít / Kiểu động cơ: V6 DOHC 24 valve Dual VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.7 lít 8.1 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 5019mm / Rộng (mm): 1849mm / Cao (mm): 1486mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2819mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1580/1565mm / Trọng lượng không tải (kg): 1640kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
2.184.000.000 VNĐ 7 mới từ 2.184.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOYOTA - Avalon / Loại động cơ: 3.5 lít / Kiểu động cơ: V6 DOHC 24 valve Dual VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.7 lít 8.1 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 5019mm / Rộng (mm): 1849mm / Cao (mm): 1486mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2819mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1580/1565mm / Trọng lượng không tải (kg): 1620kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: LEXUS - RX350 / Loại động cơ: 3.5 lít / Kiểu động cơ: V6 DOHC 24 valve Dual VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 3441cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 7.8giây / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13.1 - 9.8 lít/100km(thành phố-đường cao tốc) / Dài (mm): 4770mm / Rộng (mm): 1885mm / Cao (mm): 1720mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2740mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1970kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 72.5 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
2.625.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: LEXUS - RX350 / Loại động cơ: 3.5 lít / Kiểu động cơ: V6 DOHC 24 valve Dual VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 3441cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 7.4 giây / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13.1 - 9.8 lít/100km(thành phố-đường cao tốc) / Dài (mm): 4770mm / Rộng (mm): 1885mm / Cao (mm): 1720mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2740mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1970kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 72.5 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
2.563.000.000 VNĐ 8 mới từ 2.563.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOYOTA - LandCruiser / Loại động cơ: 4.0 lít / Kiểu động cơ: 6 cylinder 24 Valve DOHC with Dual VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 3956cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4930mm / Rộng (mm): 1885mm / Cao (mm): 1890mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2790 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 2900kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 87L / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Argentina /
|
2.430.000.000 VNĐ 8 mới từ 2.430.000.000 VNĐ |