|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: MERCEDES-BENZ - R500 / Loại động cơ: Đang chờ cập nhật / Kiểu động cơ: V8, 32 Valve / Dung tích xi lanh (cc): 5461cc / Loại xe: MPVs / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 6.3 giây / Hộp số: 7 số tự động / Loại nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4938mm / Rộng (mm): 1922mm / Cao (mm): 1661mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2985mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1643/1636 / Trọng lượng không tải (kg): 2175kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 80lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ /
|
2.662.000.000 VNĐ 4 mới từ 2.050.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: MERCEDES-BENZ - S500L / Loại động cơ: 5.5L V8 / Kiểu động cơ: V8, 32 Valve / Dung tích xi lanh (cc): 5461cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 5.4 giây / Hộp số: Tự động 7 cấp 7G-TRONIC / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 5209mm / Rộng (mm): 1872mm / Cao (mm): 1473mm / Chiều dài cơ sở (mm): 3165mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1604/1606mm / Trọng lượng không tải (kg): 1985kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 90lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
|
4.260.000.000 VNĐ 5 mới từ 4.260.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: MERCEDES-BENZ - GL450 / Loại động cơ: 4.6L V8 / Kiểu động cơ: V8, 32 Valve / Dung tích xi lanh (cc): 4663 cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 6.9giây / Hộp số: 7 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 15.8 lít -12.3 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 5088mm / Rộng (mm): 2127mm / Cao (mm): 1840mm / Chiều dài cơ sở (mm): 3075mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 2393kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 100lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ /
|
3.041.400.000 VNĐ 3 mới từ 3.041.400.000 VNĐ |
|
|
Toyota Sequoia, Sequoia. Hãng sản xuất: TOYOTA - Sequoia / Loại động cơ: 5.7 lít V8 / Kiểu động cơ: 5.7 lít DOHC 32 valve i-FORCE V8 Dual VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 16.8 lít -12.4 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 5209mm / Rộng (mm): 2029mm / Cao (mm): 1956mm / Chiều dài cơ sở (mm): 3099mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1725/1755mm / Trọng lượng không tải (kg): 2599kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 100lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 8chỗ /
|
2.300.000.000 VNĐ 8 mới từ 2.938.650.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: MERCEDES-BENZ - S550 / Loại động cơ: 5.5L V8 / Kiểu động cơ: 5.5L 32-valve V-8 / Dung tích xi lanh (cc): 5461cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 5.4 giây / Hộp số: 7 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 16.9 lít - 11.2 lít /100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 5245mm / Rộng (mm): 2121mm / Cao (mm): 1473mm / Chiều dài cơ sở (mm): 3165mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 2100kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 90lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
2.609.850.000 VNĐ 3 mới từ 2.609.850.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: LEXUS - LX570 / Loại động cơ: 5.7 lít V8 / Kiểu động cơ: V8 32 valve DOHC Dual VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 7.4 giây / Hộp số: 6 số tự động với hệ thống kiểm soát tốc độ điện tử(ECT-i) / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 19.6 lít -13.1 lít /100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4991mm / Rộng (mm): 1971mm / Cao (mm): 1920mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2850mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 2719mm / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 93lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
| Những mầu khác: |  |
|
4.680.000.000 VNĐ 7 mới từ 4.680.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: LEXUS - LS460 / Loại động cơ: 4.6L V8 / Kiểu động cơ: V8 32 valve DOHC Dual VVT-iE / Dung tích xi lanh (cc): 4604 cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 5.9 giây / Hộp số: 8 số tự động với hệ thống kiểm soát tốc độ điện tử(ECT-i) / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 14.7 lít -10.2 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 5180 mm / Rộng (mm): 1875mm / Cao (mm): 1475mm / Chiều dài cơ sở (mm): 3090mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 2150 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 84 lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
| Cùng Series: | 
Lexus LS460L 2009
Giá sản phẩm: 3.699.000.000 VNĐ (177.836,54 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Lexus LS460L 2010
Giá sản phẩm: 4.536.500.000 VNĐ (218.100,96 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Lexus LS460L 2008
Giá sản phẩm: 3.699.000.000 VNĐ (177.836,54 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Lexus LS460L AWD 2009
Giá sản phẩm: 4.623.750.000 VNĐ (222.295,67 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Lexus LS460 AWD 2009
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
4.150.000.000 VNĐ 4 mới từ 4.150.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: LEXUS - GX460 / Loại động cơ: 4.6 lít / Kiểu động cơ: V8 32 valve dual VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 4604 cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 7.8giây / Hộp số: 6 số tự động với hệ thống kiểm soát tốc độ điện tử(ECT-i) / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 15.6 - 11.8 lít/100km(thành phố-đường cao tốc) / Dài (mm): 4805 mm / Rộng (mm): 1885mm / Cao (mm): 1875mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2790 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 2349kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 87lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
| Cùng Series: | 
Lexus GX460 2010
Giá sản phẩm: 3.307.200.000 VNĐ (159.000 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Lexus GX470 2009
Giá sản phẩm: 1.872.000.000 VNĐ (90.000 USD)
Có 3 gian hàng bán
|
|
2.912.000.000 VNĐ 3 mới từ 2.912.000.000 VNĐ |
|
|
Mercedes AT, GL550 5.5 2011. Hãng sản xuất: MERCEDES-BENZ - GL550 / Loại động cơ: 5.5lit / Kiểu động cơ: 32- Valve DOHC- V8 / Dung tích xi lanh (cc): 4663 cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 7 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 18.1 lít -13.8 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 5095mm / Rộng (mm): 1940mm / Cao (mm): 1838 mm / Chiều dài cơ sở (mm): 3075mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 2515 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 100lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
4.500.000.000 VNĐ 2 mới từ 4.418.250.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: LEXUS - LX570 / Loại động cơ: 5.7 lít / Kiểu động cơ: V8 32 valve DOHC Dual VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 7.4 giây / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 19.6 lít -13.1 lít /100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4991mm / Rộng (mm): 1920mm / Cao (mm): 1920mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2850mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 2719mm / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 93lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 8chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
4.015.000.000 VNĐ |
|
|
Lexus GX460, GX460 2011. Hãng sản xuất: LEXUS - GX460 / Loại động cơ: 4.6 lít / Kiểu động cơ: V8 32 valve DOHC Dual VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 4604 cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 7.8giây / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 15.6 - 11.8 lít/100km(thành phố-đường cao tốc) / Dài (mm): 4805 mm / Rộng (mm): 1885mm / Cao (mm): 1885mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2790 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 2 326kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 87L / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
3.432.000.000 VNĐ |
|
|
Lexus GX460 Premium, Lexus 2011. Hãng sản xuất: LEXUS - GX460 / Loại động cơ: 4.6 lít / Kiểu động cơ: V8 32 valve DOHC Dual VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 4604 cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 7.8giây / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 15.6 - 11.8 lít/100km(thành phố-đường cao tốc) / Dài (mm): 4805 mm / Rộng (mm): 1885mm / Cao (mm): 1885mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2790 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 2 326kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 87L / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
3.835.000.000 VNĐ |
|
|
Toyota GRX, Lan Cruiser 4.5 MT. Hãng sản xuất: TOYOTA - LandCruiser / Loại động cơ: 4.5 lít / Kiểu động cơ: 32- Valve DOHC- V8 / Dung tích xi lanh (cc): 4500cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4950mm / Rộng (mm): 1970mm / Cao (mm): 1890mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2850mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1680/1675mm / Trọng lượng không tải (kg): 2630kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 93lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 8chỗ / Xuất xứ: Saudi Arabia /
|
2.000.000.000 VNĐ |
|
|
Lan Cruiser GRX, Toyota 4.5 AT. Hãng sản xuất: TOYOTA - LandCruiser / Loại động cơ: 4.5 lít / Kiểu động cơ: 32- Valve DOHC- V8 / Dung tích xi lanh (cc): 4500cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4950mm / Rộng (mm): 1970mm / Cao (mm): 1890mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2850mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1680/1675mm / Trọng lượng không tải (kg): 2640kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 93lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 8chỗ / Xuất xứ: Saudi Arabia /
|
2.068.000.000 VNĐ |
|
|
Equus 4.6, Hyundai V8 2011. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Equus / Loại động cơ: 4.6L V8 / Kiểu động cơ: DOHC 32- valve V8 / Dung tích xi lanh (cc): 4627cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 14.7 lít - 11.2 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 5158 mm / Rộng (mm): 1890mm / Cao (mm): 1490mm / Chiều dài cơ sở (mm): 3045mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1620/1628 mm / Trọng lượng không tải (kg): 2066 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 77 lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
3.200.000.000 VNĐ |
|
|
Equus 4.6, Hyundai V8 2011. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Equus / Loại động cơ: 4.6L V8 / Kiểu động cơ: DOHC 32- valve V8 / Dung tích xi lanh (cc): 4627cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 14.7 lít - 11.2 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 5158 mm / Rộng (mm): 1890mm / Cao (mm): 1490mm / Chiều dài cơ sở (mm): 3045mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1620/1628 mm / Trọng lượng không tải (kg): 2034kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 77 lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
3.100.000.000 VNĐ |
|
|
Hyundai Genesis, Hyundai 2012. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Genesis / Loại động cơ: 4.6 lít / Kiểu động cơ: V8- 32- valve DOHC with D-CVVT / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 8 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 12.5 lít-8.1 lít/100km (nội thành-cao tốc) / Dài (mm): 4980mm / Rộng (mm): 1890mm / Cao (mm): 1475mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2936mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1620/1635mm / Trọng lượng không tải (kg): 1734 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 73lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
2.900.000.000 VNĐ 7 mới từ 2.900.000.000 VNĐ |
|
|
Genesis 5.0, Hyundai Genesis. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Genesis / Loại động cơ: 5.0 lít / Kiểu động cơ: V8- 32- valve DOHC with D-CVVT / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 8 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4986 mm / Rộng (mm): 1890mm / Cao (mm): 1475mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2936mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1602/1620mm / Trọng lượng không tải (kg): 1835kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 73lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
2.050.000.000 VNĐ 5 mới từ 2.050.000.000 VNĐ |
|
|
Equus AT 2012, Hyundai Equus. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Equus / Loại động cơ: 5.0 lít / Kiểu động cơ: V8 - 32 valve DOHC / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu đen, Màu xanh lá, Màu cafe, Màu ghi vàng/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 8 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 15.8 lít - 10.3 lít/100km (Thành Phố - Cao tốc) / Dài (mm): 5158 mm / Rộng (mm): 1890mm / Cao (mm): 1490mm / Chiều dài cơ sở (mm): 3045mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1620/1628 mm / Trọng lượng không tải (kg): 2034kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 77 lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 4chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
3.200.000.000 VNĐ 4 mới từ 3.200.000.000 VNĐ |
|
|
Equus Ultimate, Hyundai Equus. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Equus / Loại động cơ: 5.0 lít / Kiểu động cơ: V8 - 32 valve DOHC / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu ghi vàng, Màu đỏ, Màu Xám, Màu đen, Màu xanh lá, Màu cafe/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 8 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 15.8 lít - 10.3 lít/100km (Thành Phố - Cao tốc) / Dài (mm): 5158 mm / Rộng (mm): 1890mm / Cao (mm): 1490mm / Chiều dài cơ sở (mm): 3045mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1620/1628 mm / Trọng lượng không tải (kg): 2052kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 77 lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 4chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
3.200.000.000 VNĐ 4 mới từ 3.200.000.000 VNĐ |